← ← Từ vựng A–Z

account

US /əˈkaʊnt/

noun Nền tảng · A2 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

tài khoản; bản tường thuật

Ví dụ

Please transfer the payment to our company account by Friday.

Vui lòng chuyển khoản thanh toán vào tài khoản công ty chúng tôi trước thứ Sáu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
account gốc accountant accounting
Động từVerb
account gốc
Tính từAdj
accountable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • reportbản báo cáo, tường thuật
  • recordhồ sơ, ghi chép
  • profilehồ sơ tài khoản

Collocations

  • Dễ bank account
    tài khoản ngân hàng
  • Trung open an account
    mở một tài khoản giao dịch
  • Khó take into account every detail
    tính đến từng chi tiết cụ thể
  • Cực khó render a full account of expenditure
    giải trình toàn bộ các khoản mục chi tiêu
Báo lỗi