accompany
US /əˈkʌmpəni/
Nghĩa
đi cùng, kèm theo
Ví dụ
A guide will accompany the visitors during the factory tour.
Một hướng dẫn viên sẽ đi cùng các khách tham quan trong chuyến thăm nhà máy.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
accompanist
accompaniment
Động từVerb
accompany gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- escortđi cùng, hộ tống
- go withđi kèm với
- attendđi cùng, theo kèm
Collocations
- Dễ accompany a friendđi cùng một người bạn
- Trung accompany the clienttháp tùng khách hàng đối tác
- Khó documents accompany the submissionhồ sơ giấy tờ đính kèm theo bản nộp
- Cực khó symptoms accompany the infectioncác triệu chứng xuất hiện kèm theo sự nhiễm trùng