accommodate
US /əˈkɑːmədeɪt/
Nghĩa
Cung cấp chỗ ở, tiếp đón hoặc đáp ứng (sức chứa, nhu cầu của ai)
Thường dùng trong bối cảnh khách sạn, phòng hội nghị có thể chứa bao nhiêu người, hoặc đáp ứng yêu cầu khách hàng.
Ví dụ
The main conference hall can accommodate up to five hundred participants comfortably.
Hội trường hội nghị chính có thể chứa tới năm trăm người tham dự một cách thoải mái.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- hostđăng cai, tiếp đón
- fulfillđáp ứng, làm tròn
Collocations
- Dễ accommodate five guestscung cấp chỗ nghỉ cho năm vị khách
- Trung accommodate special requestsđáp ứng các yêu cầu đặc biệt của khách hàng
- Khó accommodate rapid growththích ứng kịp thời với tốc độ tăng trưởng nhanh
- Cực khó accommodate differing viewpointsdung hòa những quan điểm bất đồng sâu sắc
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /kɑː/. Chú ý hai chữ 'c' và hai chữ 'm' khi viết chính tả. Âm cuối /t/ bật nhẹ dứt khoát.
Dễ nhầm lẫn
recommend /ˌrekəˈmend/ — khuyên bảo, đề xuất
Accommodate là cung cấp chỗ/đáp ứng; recommend là khuyên bảo, đề xuất. Tránh đọc nhầm cụm âm đầu.
adapt
Accommodate là chủ động điều chỉnh để tạo điều kiện/chỗ cho người khác; adapt là tự mình biến đổi để thích nghi với môi trường mới.