acclaim
US /əˈkleɪm/
noun, verb Nâng cao · C1 Giải trí & truyền thông
Nghĩa
sự hoan nghênh, lời khen ngợi; ca ngợi
Ví dụ
The new film received wide acclaim from critics around the world.
Bộ phim mới nhận được sự hoan nghênh rộng rãi từ giới phê bình trên thế giới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
acclaim gốc
acclamation
Động từVerb
acclaim gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- praisekhen ngợi, ca ngợi
- applaudhoan nghênh, khen ngợi
- commendationlời khen ngợi, tán thưởng
Collocations
- Dễ wide acclaimsự hoan nghênh rộng rãi
- Trung widely acclaimed filmbộ phim được khen ngợi nhiệt liệt
- Khó receive international acclaimnhận được sự tán dương của cộng đồng quốc tế
- Cực khó achieve universal acclaimđạt được sự ca ngợi nhất trí từ mọi giới
- Khó critically acclaimedđược giới phê bình khen ngợi nồng nhiệt