← ← Từ vựng A–Z

accident

US /ˈæksədənt/

noun Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

tai nạn

Ví dụ

Please report any accident in the workplace to your supervisor immediately.

Vui lòng báo ngay mọi tai nạn tại nơi làm việc cho người giám sát.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
accident gốc accidence
Động từVerb
—
Tính từAdj
accidental
Trạng từAdv
accidentally

Từ đồng nghĩa

  • mishaprủi ro, sự cố nhỏ
  • incidentsự cố, biến cố
  • casualtytai nạn, rủi ro

Collocations

  • Dễ traffic accident
    tai nạn giao thông
  • Trung workplace accident
    tai nạn lao động tại nơi làm việc
  • Khó prevent fatal accidents
    phòng ngừa các tai nạn gây tử vong
  • Cực khó by sheer accident
    hoàn toàn do tình cờ ngẫu nhiên
Báo lỗi