← ← Từ vựng A–Z

accessory

US /ækˈsɛsɚi/

noun Mục tiêu · B2 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

phụ kiện

Ví dụ

The store sells phone cases and other accessories at a discount this week.

Cửa hàng bán ốp điện thoại và các phụ kiện khác với giá giảm trong tuần này.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
accessory gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
accessory gốc accessorial
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • attachmentphụ kiện gắn thêm
  • add-onphần bổ sung
  • supplementphụ kiện, phần bổ sung

Collocations

  • Dễ fashion accessory
    phụ kiện thời trang
  • Trung optional accessory
    phụ kiện tùy chọn bổ sung
  • Khó mobile phone accessories
    các loại phụ kiện điện thoại di động
  • Cực khó accessory after the fact
    kẻ tòng phạm che giấu tội phạm
Báo lỗi