← ← Từ vựng A–Z

accessible

US /ækˈsɛsəbəl/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

có thể tiếp cận, dễ sử dụng

Ví dụ

The new building is accessible to people who use wheelchairs.

Tòa nhà mới có thể tiếp cận được đối với những người dùng xe lăn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
access accession accessibility
Động từVerb
Tính từAdj
accessible gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • reachablecó thể tiếp cận được
  • approachabledễ tiếp cận, gần gũi
  • availablecó sẵn, sử dụng được

Collocations

  • Dễ easily accessible location
    địa điểm dễ dàng tiếp cận
  • Trung wheelchair accessible entrance
    lối vào thuận tiện cho xe lăn
  • Khó publicly accessible database
    cơ sở dữ liệu mở cho công chúng tiếp cận
  • Cực khó readily accessible resources
    nguồn tài nguyên sẵn có để khai thác ngay
Báo lỗi