← ← Từ vựng A–Z

access

US /ˈækˌsɛs/

noun, verb Nền tảng · A2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

quyền truy cập; truy cập

Ví dụ

Only authorized staff have access to the confidential customer files.

Chỉ nhân viên được ủy quyền mới có quyền truy cập các hồ sơ khách hàng mật.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
access gốc accession
Động từVerb
access gốc accede
Tính từAdj
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • entrylối vào, quyền vào
  • admissionsự cho phép vào, quyền vào
  • entertruy cập, bước vào

Collocations

  • Dễ internet access
    truy cập mạng internet
  • Trung gain access to the system
    có được quyền truy cập vào hệ thống
  • Khó restrict unauthorized access
    ngăn chặn các truy cập trái phép
  • Cực khó unrestricted access rights
    quyền tiếp cận không giới hạn
Báo lỗi