accept
US /ækˈsɛpt/
Nghĩa
chấp nhận, nhận
Ví dụ
The shop does not accept personal checks for online orders.
Cửa hàng không chấp nhận séc cá nhân cho đơn hàng trực tuyến.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
accept gốc
Tính từAdj
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- approvechấp thuận, phê duyệt
- agree tođồng ý với
- receivetiếp nhận
Collocations
- Dễ accept a giftnhận một món quà
- Trung accept the job offerchấp nhận lời mời làm việc
- Khó accept full responsibilitynhận toàn bộ trách nhiệm
- Cực khó accept defeat with gracechấp nhận thất bại trong sự đường hoàng