← ← Từ vựng A–Z

accent

US /əkˈsɛnt/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

giọng nói, trọng âm

Ví dụ

The new manager has a slight accent, but she speaks very clearly.

Quản lý mới có giọng nhẹ, nhưng cô ấy nói rất rõ ràng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
accent gốc accentuation
Động từVerb
accent gốc accentuate
Tính từAdj
accentual
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • pronunciationcách phát âm
  • emphasissự nhấn mạnh, trọng âm

Collocations

  • Dễ strong accent
    giọng điệu đặc sệt vùng miền
  • Trung foreign accent
    chất giọng người nước ngoài
  • Khó regional accent
    ngữ điệu mang tính địa phương
  • Cực khó put the accent on quality
    đặt trọng tâm tuyệt đối vào chất lượng
Báo lỗi