abstract
US /æbˈstrækt/
adjective, noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
trừu tượng; bản tóm tắt
Ví dụ
The idea is too abstract for the customers to understand clearly.
Ý tưởng này quá trừu tượng nên khách hàng khó hiểu rõ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
abstract gốc
abstracter
abstractor
Động từVerb
abstract gốc
Tính từAdj
abstract gốc
abstractive
Trạng từAdv
abstractly
Từ đồng nghĩa
- theoreticalthuộc lý thuyết, trừu tượng
- summarybản tóm tắt
Collocations
- Dễ abstract artnghệ thuật trừu tượng
- Trung submit an abstractnộp bản tóm tắt đề tài nghiên cứu
- Khó abstract conceptkhái niệm mang tính trừu tượng
- Cực khó in the abstractxét về mặt lý thuyết thuần túy