absorb
US /əbˈzɔrb/
Nghĩa
hấp thụ; gánh chịu (chi phí)
Ví dụ
The company decided to absorb the extra shipping cost instead of charging customers.
Công ty quyết định tự gánh chi phí vận chuyển phát sinh thay vì tính vào khách hàng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
absorber
absorbate
absorbent
Động từVerb
absorb gốc
Tính từAdj
absorbent
absorbable
absorptive
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- assimilatetiếp thu, đồng hóa
- take intiếp nhận, hấp thụ
- soak upthấm hút
Collocations
- Dễ absorb waterhút nước, thấm nước
- Trung absorb the extra costsgánh chịu các chi phí phụ trội
- Khó absorb market fluctuationshấp thụ các biến động thị trường
- Cực khó absorb complex information quicklytiếp thu thông tin phức tạp một cách nhanh chóng