← ← Từ vựng A–Z

abroad

US /əˈbrɔd/

adverb Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

ở nước ngoài, ra nước ngoài

Ví dụ

Many of our employees travel abroad several times a year.

Nhiều nhân viên của chúng tôi đi nước ngoài vài lần mỗi năm.

Từ đồng nghĩa

  • overseasở nước ngoài
  • internationallytrên bình diện quốc tế

Collocations

  • Dễ travel abroad
    đi du lịch nước ngoài
  • Trung study abroad program
    chương trình du học nước ngoài
  • Khó expand operations abroad
    mở rộng hoạt động kinh doanh ra nước ngoài
  • Cực khó rumors spread abroad
    tin đồn lan truyền khắp mọi nơi
Báo lỗi