abortion
US /əˈbɔrʃən/
noun Mục tiêu · B2 Sức khỏe
Nghĩa
sự phá thai
Ví dụ
The national debate over abortion remains a sensitive issue in many countries.
Cuộc tranh luận quốc gia về phá thai vẫn là vấn đề nhạy cảm ở nhiều nước.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
abortion gốc
abor
abortionist
Động từVerb
abort
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- miscarriagesự sảy thai
- terminationsự chấm dứt thai kỳ
Collocations
- Dễ have an abortionphá thai
- Trung abortion clinicphòng khám phá thai
- Khó spontaneous abortionhiện tượng sảy thai tự nhiên
- Cực khó abortion rights debatecuộc tranh luận gay gắt về quyền phá thai