abide
US /əˈbaɪd/
Nghĩa
tuân theo (abide by); chịu đựng
Ví dụ
All contractors must abide by the safety rules on the construction site.
Mọi nhà thầu phải tuân thủ các quy tắc an toàn trên công trường.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
abidance
Động từVerb
abide gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- comply withtuân theo
- conform totuân thủ
- endurechịu đựng
Collocations
- Dễ abide with meở lại bên tôi
- Trung abide by the rulestuân thủ các quy tắc
- Khó abide by the contracttuân thủ hợp đồng
- Cực khó cannot abide the thoughtkhông thể chịu đựng nổi ý nghĩ đó