← ← Từ vựng A–Z

abandon

US /əˈbændən/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

từ bỏ, bỏ rơi

Ví dụ

The firm decided to abandon the project because of high costs.

Công ty quyết định từ bỏ dự án vì chi phí cao.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
abandon gốc abandonment
Động từVerb
abandon gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • give uptừ bỏ
  • desertbỏ rơi, rời bỏ
  • discardloại bỏ

Collocations

  • Dễ abandon the car
    bỏ lại chiếc xe
  • Trung abandon the project
    từ bỏ dự án
  • Khó abandon the policy
    từ bỏ chính sách
  • Cực khó abandon all hope
    từ bỏ mọi hy vọng
Báo lỗi