← Từ vựng A–Z

Giải trí & truyền thông

Phim, âm nhạc, bảo tàng, truyền thông.

interview/ˈɪntərvjuː/ noun, verbCốt lõi Buổi phỏng vấn xin việc / Phỏng vấn ứng viên acclaim/əˈkleɪm/ noun, verbNâng cao sự hoan nghênh, lời khen ngợi; ca ngợi actor/ˈæktɚ/ nounCốt lõi diễn viên actress/ˈæktrəs/ nounMục tiêu nữ diễn viên admission/ædˈmɪʃən/ nounCốt lõi vé vào cửa; sự cho vào album/ˈælbəm/ nounMục tiêu album (nhạc, ảnh) amateur/ˈæməˌtɝ/ noun, adjectiveNâng cao người nghiệp dư; nghiệp dư amuse/əˈmjuz/ verbMục tiêu làm cho vui, giải trí announcer/əˈnaʊnsɚ/ nounCốt lõi người thông báo, phát thanh viên art/ɑrt/ nounNền tảng nghệ thuật article/ˈɑrtəkəl/ nounNền tảng bài báo; món đồ artist/ˈɑrtəst/ nounCốt lõi nghệ sĩ, họa sĩ artistic/ɑrˈtɪstɪk/ adjectiveNâng cao có tính nghệ thuật, có khiếu nghệ thuật athlete/ˈæθˌlit/ nounMục tiêu vận động viên audience/ˈɑdiəns/ nounCốt lõi khán giả, thính giả audition/ɑˈdɪʃən/ noun, verbNâng cao buổi thử giọng, thử vai auditorium/ˌɔdəˈtɔriəm/ nounMục tiêu khán phòng, hội trường lớn author/ˈɔθɚ/ nounNền tảng tác giả ball/bɔl/ nounCốt lõi quả bóng balloon/bəˈlun/ nounNâng cao bong bóng bay, khinh khí cầu ballroom/ˈbɔlˌrum/ nounNâng cao phòng khiêu vũ, sảnh tiệc lớn band/bænd/ nounCốt lõi ban nhạc; dải, băng baseball/ˈbeɪsˈbɔl/ nounCốt lõi bóng chày basketball/ˈbæskətˌbɔl/ nounCốt lõi bóng rổ biography/baɪˈɑɡrəfi/ nounNâng cao tiểu sử, sách tiểu sử booth/buθ/ nounMục tiêu gian hàng, quầy nhỏ box/bɑks/ nounNền tảng cái hộp, thùng broadcast/ˈbrɔdˌkæst/ verb, nounMục tiêu phát sóng; chương trình phát sóng camp/kæmp/ nounCốt lõi trại, khu cắm trại cast/kæst/ noun, verbCốt lõi dàn diễn viên; ném, đúc celebrate/ˈsɛləˌbreɪt/ verbCốt lõi ăn mừng, kỷ niệm celebration/ˌsɛləˈbreɪʃən/ nounMục tiêu lễ kỷ niệm, buổi ăn mừng celebrity/səˈlɛbrɪti/ nounMục tiêu người nổi tiếng ceremony/ˈsɛrəˌmoʊni/ nounMục tiêu buổi lễ champion/ˈtʃæmpiən/ nounMục tiêu nhà vô địch championship/ˈtʃæmpiənˌʃɪp/ nounMục tiêu giải vô địch character/ˈkɛrɪktɚ/ nounNền tảng tính cách; nhân vật cheer/tʃɪr/ noun, verbNâng cao tiếng reo hò; cổ vũ cinema/ˈsɪnəmə/ nounNâng cao rạp chiếu phim; điện ảnh circus/ˈsɝkəs/ nounNâng cao rạp xiếc, đoàn xiếc clap/klæp/ verb, nounNâng cao vỗ tay classic/ˈklæsɪk/ adjective, nounCốt lõi kinh điển, cổ điển classical/ˈklæsɪkəl/ adjectiveMục tiêu cổ điển club/klʌb/ nounNền tảng câu lạc bộ collection/kəˈlɛkʃən/ nounCốt lõi bộ sưu tập collector/kəˈlɛktɚ/ nounNâng cao người sưu tầm; người thu (tiền) comedy/ˈkɑmədi/ nounMục tiêu phim hài, hài kịch concert/ˈkɑnsɚt/ nounCốt lõi buổi hòa nhạc conductor/kənˈdʌktɚ/ nounCốt lõi nhạc trưởng; người soát vé tàu contemporary/kənˈtɛmpɚˌɛri/ adjectiveMục tiêu đương đại contest/ˈkɑntɛst/ nounMục tiêu cuộc thi contestant/kənˈtɛstənt/ nounNâng cao thí sinh, người dự thi costume/kɑˈstum/ nounMục tiêu trang phục biểu diễn, hóa trang critic/ˈkrɪtɪk/ nounCốt lõi nhà phê bình crowd/kraʊd/ nounCốt lõi đám đông cultural/ˈkʌltʃɚəl/ adjectiveCốt lõi thuộc văn hóa dance/dæns/ verb, nounNền tảng nhảy múa; điệu nhảy decoration/ˌdɛkɚˈeɪʃən/ nounNâng cao đồ trang trí, sự trang trí defeat/dɪˈfit/ verb, nounCốt lõi đánh bại; thất bại dive/daɪv/ verbNâng cao lặn, nhảy lao xuống documentary/ˌdɑkjəˈmɛntɚi/ nounMục tiêu phim tài liệu drama/ˈdrɑmə/ nounCốt lõi phim truyền hình, kịch drum/drʌm/ nounNâng cao cái trống; thùng phuy edition/əˈdɪʃən/ nounMục tiêu ấn bản, phiên bản editor/ˈɛdətɚ/ nounCốt lõi biên tập viên elephant/ˈɛləfənt/ nounNâng cao con voi enjoy/ˌɛnˈdʒɔɪ/ verbNền tảng thích thú, tận hưởng enjoyable/ˌɛnˈdʒɔɪəbəl/ adjectiveMục tiêu thú vị, dễ chịu entertain/ˌɛntɚˈteɪn/ verbMục tiêu giải trí; chiêu đãi entertainment/ˌɛntɚˈteɪnmənt/ nounMục tiêu sự giải trí, hoạt động giải trí enthusiast/ɛnˈθuziˌæst/ nounNâng cao người đam mê episode/ˈɛpəˌsoʊd/ nounMục tiêu tập phim; giai đoạn event/ɪˈvɛnt/ nounNền tảng sự kiện evil/ˈivəl/ adjectiveMục tiêu xấu xa, độc ác excite/ɪkˈsaɪt/ verbCốt lõi làm phấn khích excitement/ɪkˈsaɪtmənt/ nounMục tiêu sự phấn khích, sự hào hứng exhibit/ɪɡˈzɪbɪt/ verb, nounCốt lõi trưng bày; vật trưng bày exhibition/ˌɛksəˈbɪʃən/ nounCốt lõi cuộc triển lãm famous/ˈfeɪməs/ adjectiveCốt lõi nổi tiếng fan/fæn/ nounCốt lõi người hâm mộ; quạt fascinate/ˈfæsəˌneɪt/ verbMục tiêu làm say mê, thu hút festival/ˈfɛstəvəl/ nounMục tiêu lễ hội fiction/ˈfɪkʃən/ nounMục tiêu tiểu thuyết, truyện hư cấu film/fɪlm/ nounNền tảng bộ phim firework/ˈfaɪrˌwɝk/ nounMục tiêu pháo hoa folk/foʊk/ noun, adjectiveCốt lõi dân gian; người (nói chung) football/ˈfʊtˌbɔl/ nounCốt lõi bóng đá fountain/ˈfaʊntən/ nounCốt lõi đài phun nước fun/fʌn/ noun, adjectiveNền tảng niềm vui; vui vẻ funny/ˈfʌni/ adjectiveCốt lõi buồn cười, hài hước gallery/ˈɡælɚi/ nounMục tiêu phòng trưng bày tranh game/ɡeɪm/ nounNền tảng trò chơi; trận đấu genre/ˈʒɑnrə/ nounNâng cao thể loại (phim, sách, nhạc) golf/ɡɑlf/ nounMục tiêu môn đánh gôn guitar/ɡɪˈtɑr/ nounMục tiêu đàn ghi-ta hike/haɪk/ noun, verbCốt lõi cuộc đi bộ đường dài; (giá) tăng mạnh hiker/ˈhaɪkɚ/ nounNâng cao người đi bộ đường dài historian/hɪˈstɔriən/ nounMục tiêu nhà sử học historical/hɪˈstɔrɪkəl/ adjectiveCốt lõi thuộc lịch sử hobby/ˈhɑbi/ nounMục tiêu sở thích host/hoʊst/ noun, verbCốt lõi chủ nhà, người dẫn chương trình; tổ chức indoor/ˈɪnˌdɔr/ adjectiveCốt lõi trong nhà jazz/dʒæz/ nounMục tiêu nhạc jazz kick/kɪk/ verb, nounCốt lõi đá; cú đá league/liɡ/ nounMục tiêu giải đấu, liên đoàn leisure/ˈlɛʒɚ/ nounMục tiêu thời gian rảnh rỗi, giải trí lifeguard/ˈlaɪfˌɡɑrd/ nounNâng cao nhân viên cứu hộ (bể bơi, bãi biển) listener/ˈlɪsənɚ/ nounMục tiêu người nghe, thính giả literary/ˈlɪtɚˌɛri/ adjectiveMục tiêu thuộc văn học literature/ˈlɪtɚətʃɚ/ nounCốt lõi văn học; tài liệu magazine/ˈmæɡəˌzin/ nounNền tảng tạp chí magic/ˈmædʒɪk/ nounMục tiêu ma thuật, phép thuật movie/ˈmuvi/ nounNền tảng bộ phim museum/mjuˈziəm/ nounCốt lõi bảo tàng music/ˈmjuzɪk/ nounNền tảng âm nhạc musical/ˈmjuzɪkəl/ adjectiveCốt lõi thuộc về âm nhạc musician/mjuˈzɪʃən/ nounMục tiêu nhạc sĩ, nhạc công mystery/ˈmɪstɚi/ nounMục tiêu điều bí ẩn; truyện trinh thám narrative/ˈnærətɪv/ nounMục tiêu bài tường thuật, lối kể chuyện newspaper/ˈnuzˌpeɪpɚ/ nounNền tảng tờ báo

Hiển thị 120 / 213 từ (từ đã đối chiếu xếp trước). Xem và lọc toàn bộ trong từ điển →

Xem collocations chủ đề này →