Chủ đề

Từ vựng chia theo ngữ cảnh thường gặp trong bài thi. Danh sách chủ đề đang chờ đối chiếu với tài liệu gốc của ETS.

Hợp đồng & pháp lýSoạn thảo, ký kết, điều khoản, quyền sở hữu trí tuệ và thỏa thuận ràng buộc. Phát triển doanh nghiệpNghiên cứu, phát triển sản phẩm, chiến lược. Dịch vụ khách hàngHỗ trợ khách hàng, giải quyết khiếu nại, phản hồi, chính sách đổi trả và hoàn tiền. Đời sống hằng ngàyTừ thông dụng ngoài bối cảnh công sở (chủ đề bổ sung của Glory 01, không thuộc danh sách ETS). Ăn uốngNhà hàng, đặt bàn, thực đơn. Giải trí & truyền thôngPhim, âm nhạc, bảo tàng, truyền thông. Môi trường & tiện íchTiêu thụ năng lượng, năng lượng tái tạo, xử lý chất thải, hóa đơn điện nước. Sự kiện & hội nghịTổ chức hội nghị, diễn giả, lịch trình chương trình họp, hội thảo và biên bản. Tài chính & ngân sáchNgân hàng, kế toán, hóa đơn, chi phí, doanh thu, lợi nhuận. Kinh doanh chungHợp đồng, đàm phán, bán hàng, chăm sóc khách hàng, marketing, hội nghị. Giới từ & trạng từ (Part 5, 6)Các cụm giới từ, phrasal verbs và trạng từ đi kèm cố định hay ra trong bài thi TOEIC Part 5, 6. Sức khỏeKhám bệnh, bảo hiểm y tế, quy trình y tế. Nhà ở & bất động sảnThuê nhà, mặt bằng, xây dựng, cải tạo. Sản xuất & chất lượngDây chuyền sản xuất, kiểm tra chất lượng, lỗi sản phẩm. Marketing & quảng cáoChiến dịch tiếp thị, thị phần, khách hàng mục tiêu, nhận diện và lòng trung thành thương hiệu. Văn phòngCông việc hằng ngày, họp hành, email, thiết bị văn phòng, quản lý. Mô tả tranh (Part 1)Các hành động, cử chỉ, tư thế và vị trí thường gặp trong bài thi TOEIC Listening Part 1. Nhân sựTuyển dụng, lương thưởng, phúc lợi, đào tạo, thăng chức, nghỉ hưu. Mua hàng & vận chuyểnĐặt hàng, mua sắm, giao hàng, kho bãi, hàng tồn. Công nghệ & kỹ thuậtPhần mềm, thiết bị, bảo trì kỹ thuật. Đào tạo & giáo dụcTập huấn chuyên môn, buổi định hướng, chứng chỉ, khóa học và kinh nghiệm thực tế. Giao thông & đi lạiPhương tiện công cộng, giờ cao điểm, kẹt xe, lộ trình và bãi đỗ xe. Du lịch & lưu trúĐi công tác, khách sạn, vé, hành trình, phương tiện đi lại.