Kinh doanh chung
Hợp đồng, đàm phán, bán hàng, chăm sóc khách hàng, marketing, hội nghị.
abandon /əˈbændən/
- abandon the carDễ bỏ lại chiếc xe
- abandon the projectTrung từ bỏ dự án
- abandon the policyKhó từ bỏ chính sách
- abandon all hopeCực khó từ bỏ mọi hy vọng
abide /əˈbaɪd/
- abide with meDễ ở lại bên tôi
- abide by the rulesTrung tuân thủ các quy tắc
- abide by the contractKhó tuân thủ hợp đồng
- cannot abide the thoughtCực khó không thể chịu đựng nổi ý nghĩ đó
absolute /ˈæbsəˌlut/
- absolute truthDễ sự thật tuyệt đối
- absolute deadlineTrung hạn chót tuyệt đối không thể dời
- absolute majorityKhó đa số phiếu tuyệt đối
- absolute discretionCực khó toàn quyền quyết định tuyệt đối
absorb /əbˈzɔrb/
- absorb waterDễ hút nước, thấm nước
- absorb the extra costsTrung gánh chịu các chi phí phụ trội
- absorb market fluctuationsKhó hấp thụ các biến động thị trường
- absorb complex information quicklyCực khó tiếp thu thông tin phức tạp một cách nhanh chóng
abstract /æbˈstrækt/
- abstract artDễ nghệ thuật trừu tượng
- submit an abstractTrung nộp bản tóm tắt đề tài nghiên cứu
- abstract conceptKhó khái niệm mang tính trừu tượng
- in the abstractCực khó xét về mặt lý thuyết thuần túy
accept /ækˈsɛpt/
- accept a giftDễ nhận một món quà
- accept the job offerTrung chấp nhận lời mời làm việc
- accept full responsibilityKhó nhận toàn bộ trách nhiệm
- accept defeat with graceCực khó chấp nhận thất bại trong sự đường hoàng
acceptable /ækˈsɛptəbəl/
- acceptable behaviorDễ hành vi chấp nhận được
- commercially acceptable standardTrung tiêu chuẩn chấp nhận được về thương mại
- mutually acceptable solutionKhó giải pháp đôi bên cùng chấp thuận
- barely acceptable performanceCực khó kết quả làm việc chỉ vừa suýt soát đạt yêu cầu
acceptance /ækˈsɛptəns/
- letter of acceptanceDễ thư báo trúng tuyển
- formal acceptance of termsTrung chính thức chấp thuận các điều khoản
- gain widespread acceptanceKhó được công nhận và chấp nhận rộng rãi
- conditional acceptance agreementCực khó thỏa thuận chấp thuận có kèm điều kiện
accessible /ækˈsɛsəbəl/
- easily accessible locationDễ địa điểm dễ dàng tiếp cận
- wheelchair accessible entranceTrung lối vào thuận tiện cho xe lăn
- publicly accessible databaseKhó cơ sở dữ liệu mở cho công chúng tiếp cận
- readily accessible resourcesCực khó nguồn tài nguyên sẵn có để khai thác ngay
accommodate /əˈkɑːmədeɪt/
- accommodate five guestsDễ cung cấp chỗ nghỉ cho năm vị khách
- accommodate special requestsTrung đáp ứng các yêu cầu đặc biệt của khách hàng
- accommodate rapid growthKhó thích ứng kịp thời với tốc độ tăng trưởng nhanh
- accommodate differing viewpointsCực khó dung hòa những quan điểm bất đồng sâu sắc
accompany /əˈkʌmpəni/
- accompany a friendDễ đi cùng một người bạn
- accompany the clientTrung tháp tùng khách hàng đối tác
- documents accompany the submissionKhó hồ sơ giấy tờ đính kèm theo bản nộp
- symptoms accompany the infectionCực khó các triệu chứng xuất hiện kèm theo sự nhiễm trùng
accomplish /əˈkɑmplɪʃ/
- accomplish a taskDễ hoàn thành một nhiệm vụ
- accomplish business goalsTrung đạt được các mục tiêu kinh doanh
- accomplish major milestonesKhó chinh phục những cột mốc phát triển quan trọng
- mission accomplished seamlesslyCực khó nhiệm vụ được hoàn tất một cách trọn vẹn
accord /əˈkɔrd/
- of one's own accordDễ tự nguyện làm việc gì
- reach a peace accordTrung đạt được hiệp định hòa bình
- in accord with local lawsKhó phù hợp với các luật lệ địa phương
- strike an accord on tariff reductionsCực khó đạt được thỏa hiệp chung về việc cắt giảm thuế quan
accordingly /əˈkɔrdɪŋli/
- act accordinglyDễ hành động sao cho phù hợp
- update records accordinglyTrung cập nhật hồ sơ tài liệu tương ứng
- adjust pricing accordinglyKhó điều chỉnh chính sách giá cho tương xứng
- plan and budget accordinglyCực khó hoạch định kế hoạch và phân bổ ngân sách một cách thích đáng
accuracy /ˈækjɚəsi/
- check for accuracyDễ kiểm tra độ chính xác
- ensure data accuracyTrung bảo đảm độ chính xác của số liệu
- pinpoint accuracy of measurementsKhó độ chính xác tuyệt đối của các phép đo
- call into question the historical accuracyCực khó đặt nghi vấn về tính chuẩn xác của các tư liệu lịch sử
accurate /ˈækjɚət/
- accurate timeDễ thời gian chính xác
- accurate descriptionTrung bản mô tả chính xác chi tiết
- highly accurate revenue forecastKhó dự báo doanh thu có độ chính xác rất cao
- uncannily accurate assessmentCực khó đánh giá chuẩn xác đến mức đáng kinh ngạc
accurately /ˈækjɚətli/
- accurately measureDễ đo lường một cách chính xác
- accurately reflect customer demandTrung phản ánh chính xác nhu cầu khách hàng
- accurately estimate project expensesKhó ước tính chính xác các khoản chi phí dự án
- accurately gauge investor sentimentCực khó đo lường chuẩn xác tâm lý của giới đầu tư
acknowledge /əkˈnɑːlɪdʒ/
- acknowledge a giftDễ gửi lời cảm ơn vì món quà
- acknowledge receipt of the paymentTrung xác nhận đã nhận được khoản thanh toán
- acknowledge the contributions of staffKhó ghi nhận những đóng góp to lớn của đội ngũ
- begrudgingly acknowledge defeatCực khó miễn cưỡng thừa nhận sự thất bại ê chề
act /ækt/
- act quicklyDễ hành động thật nhanh chóng
- act as the company spokespersonTrung đóng vai trò là người phát ngôn của công ty
- act in good faithKhó hành động trên tinh thần thiện chí trung thực
- get your act togetherCực khó chấn chỉnh lại tác phong làm việc cho nghiêm túc
action /ˈækʃən/
- take action immediatelyDễ hành động ngay lập tức
- implement the action planTrung triển khai kế hoạch hành động đề ra
- take disciplinary actionKhó áp dụng biện pháp xử lý kỷ luật
- course of action remains precariousCực khó phương án hành động vẫn còn tiềm ẩn nhiều rủi ro
active /ˈæktɪv/
- active lifestyleDễ lối sống năng động hoạt bát
- active participant in meetingsTrung người tham gia tích cực trong các cuộc họp
- active member of the associationKhó hội viên hoạt động tích cực trong hiệp hội
- active market manipulation probeCực khó cuộc điều tra ráo riết về hành vi thao túng thị trường
actively /ˈæktɪvli/
- actively listenDễ chủ động lắng nghe người khác
- actively recruit talentTrung chủ động chiêu mộ người tài
- actively pursue new contractsKhó tích cực tìm kiếm và theo đuổi các hợp đồng mới
- actively discourage fraudulent practicesCực khó kiên quyết chủ động bài trừ các hành vi gian lận
ad /æd/
- look at an adDễ xem một mẩu tin quảng cáo
- place an ad in the local paperTrung đăng quảng cáo trên tờ báo địa phương
- online ad revenue optimizationKhó tối ưu hóa nguồn doanh thu từ quảng cáo trực tuyến
- misleading ad litigationCực khó vụ kiện tụng liên quan đến quảng cáo gây hiểu lầm
adapt /əˈdæpt/
- adapt to the weatherDễ thích nghi với điều kiện thời tiết
- adapt to changing consumer trendsTrung thích ứng với sự thay đổi trong xu hướng người tiêu dùng
- adapt corporate strategy to local conditionsKhó điều chỉnh chiến lược doanh nghiệp cho phù hợp thực địa
- adapt flexibly to evolving paradigmsCực khó thích ứng linh hoạt với những bước chuyển mô thức mới
add /æd/
- add sugar to coffeeDễ cho thêm đường vào tách cà phê
- add items to the meeting agendaTrung bổ sung thêm nội dung vào chương trình nghị sự
- add tangible value to client portfoliosKhó tạo ra giá trị hữu hình cho danh mục của khách hàng
- add insult to injuryCực khó xát thêm muối vào nỗi đau của người khác
addition /əˈdɪʃən/
- in addition to EnglishDễ bên cạnh việc thông thạo tiếng Anh
- a valuable addition to our teamTrung một sự bổ sung đầy quý báu cho đội ngũ
- addition of new safety clausesKhó việc bổ sung các điều khoản bảo đảm an toàn mới
- synergistic addition to the groupCực khó phần bổ sung tạo nên hiệu ứng cộng hưởng cho tập đoàn
additional /əˈdɪʃənəl/
- additional costDễ khoản chi phí phụ trội phải trả thêm
- require additional informationTrung yêu cầu cung cấp thêm thông tin cần thiết
- seek additional funding sourcesKhó tìm kiếm thêm các nguồn tài trợ vốn bổ sung
- impose additional constraints on liquidityCực khó đặt thêm những ràng buộc nặng nề lên tính thanh khoản
additionally /əˈdɪʃəˌnʌli/
- additionally, we offer discountsDễ thêm vào đó chúng tôi còn giảm giá
- additionally, please provide receiptsTrung ngoài ra xin vui lòng nộp kèm theo hóa đơn
- additionally, compliance checks are mandatoryKhó hơn nữa việc kiểm tra tuân thủ là điều bắt buộc
- additionally stipulated in statutory lawCực khó được quy định rõ ràng trong các văn bản luật thành văn
adequate /ˈædəkwət/
- adequate restDễ nghỉ ngơi đầy đủ lại sức
- adequate compensation packageTrung chế độ đãi ngộ thỏa đáng cho nhân viên
- adequate safeguards against fraudKhó các biện pháp phòng ngừa gian lận đầy đủ và chặt chẽ
- adequate restitution for inflicted harmCực khó sự bồi thường thỏa đáng cho những tổn thất đã gây ra
adhere /ədˈhɪr/
- adhere to the wallDễ dính chặt vào bề mặt tường
- adhere to workplace safety rulesTrung tuân thủ các quy tắc an toàn nơi làm việc
- strictly adhere to ethical guidelinesKhó nghiêm chỉnh chấp hành các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp
- steadfastly adhere to foundational principlesCực khó kiên định tuân thủ các nguyên tắc nền tảng đến cùng
adjourn /əˈdʒɜːrn/
- adjourn for a coffee breakDễ tạm nghỉ để uống cà phê
- adjourn the meeting until tomorrowTrung hoãn cuộc họp sang ngày mai tiếp tục
- motion to adjourn the proceedingsKhó kiến nghị bế mạc phiên tranh tụng
- adjourn sine dieCực khó hoãn phiên họp vô thời hạn không ấn định ngày tái họp
adjust /əˈdʒʌst/
- adjust the volumeDễ điều chỉnh âm lượng loa
- adjust the work scheduleTrung điều chỉnh lịch làm việc của nhân viên
- adjust interest rates to curb inflationKhó điều chỉnh lãi suất nhằm kiềm chế lạm phát
- adjust dynamically to structural shocksCực khó thích ứng linh hoạt trước những cú sốc mang tính cơ cấu
adjustment /əˈdʒʌstmənt/
- minor adjustmentDễ sự tinh chỉnh nhỏ
- salary adjustment based on performanceTrung điều chỉnh lương dựa trên hiệu quả công việc
- seasonal adjustment of unemployment dataKhó sự điều chỉnh số liệu thất nghiệp theo mùa vụ
- macroeconomic structural adjustment programCực khó chương trình điều chỉnh cơ cấu kinh tế vĩ mô
administer /ədˈmɪnəstɚ/
- administer medicineDễ cho bệnh nhân uống thuốc
- administer the scholarship fundTrung quản lý và điều hành quỹ học bổng
- administer employee benefits programsKhó quản lý các chương trình phúc lợi cho người lao động
- administer justice with strict impartialityCực khó thực thi công lý với sự chí công vô tư tuyệt đối
admit /ədˈmɪt/
- admit a mistakeDễ thẳng thắn nhận lỗi
- admit attendees to the hallTrung cho người tham dự bước vào hội trường
- refuse to admit liabilityKhó nhất quyết không thừa nhận trách nhiệm pháp lý
- admit no possibility of doubtCực khó không để lại bất kỳ kẽ hở nào cho sự hoài nghi
advance /ədˈvæns/
- thanks in advanceDễ xin cảm ơn bạn trước
- advance to the next roundTrung tiến bước vào vòng thi kế tiếp
- request a cash advanceKhó yêu cầu cơ quan tạm ứng tiền mặt
- monumental advance in biotechnologyCực khó bước tiến vĩ đại mang tính đột phá trong công nghệ sinh học
advantage /ædˈvæntɪdʒ/
- have an advantageDễ nắm giữ một lợi thế
- gain a competitive advantageTrung giành được lợi thế cạnh tranh trên thương trường
- exploit comparative advantageKhó khai thác triệt để lợi thế so sánh trong sản xuất
- turn adversity to strategic advantageCực khó chuyển hóa nghịch cảnh thành lợi thế mang tính chiến lược
- take advantage ofDễ tận dụng tối đa cơ hội
advertise /ˈædvɚˌtaɪz/
- advertise onlineDễ đăng tin quảng cáo trên mạng
- advertise job vacanciesTrung quảng cáo thông tin tuyển dụng các vị trí trống
- heavily advertise a newly launched brandKhó quảng cáo rầm rộ cho một thương hiệu mới ra mắt
- advertise false claims under false pretensesCực khó quảng cáo những điều bịa đặt dưới chiêu bài lừa dối
advertisement /ædˈvɝtəzmənt/
- newspaper advertisementDễ mẩu quảng cáo đăng trên mặt báo
- run an advertisement on radioTrung phát sóng mẩu tin quảng cáo trên đài phát thanh
- prohibit deceptive advertisement campaignsKhó nghiêm cấm các chiến dịch quảng cáo gây hiểu lầm lừa dối
- targeted advertisement analyticsCực khó phân tích dữ liệu chuyên sâu về quảng cáo đúng đối tượng
advertiser /ˈædvɚˌtaɪzɚ/
- prospective advertiserDễ khách hàng quảng cáo tiềm năng
- prime-time television advertiserTrung nhà tài trợ quảng cáo vào khung giờ vàng truyền hình
- digital advertiser expenditure reportKhó báo cáo tổng kết chi tiêu của các nhà quảng cáo kỹ thuật số
- appease disgruntled advertisersCực khó xoa dịu những nhà tài trợ quảng cáo đang bất bình gay gắt
advice /ædˈvaɪs/
- ask for adviceDễ xin lời khuyên từ người khác
- seek professional adviceTrung tìm kiếm lời khuyên từ giới chuyên môn
- independent financial adviceKhó lời tư vấn tài chính độc lập khách quan
- take unsolicited advice with skepticismCực khó tiếp nhận những lời khuyên không mong muốn với thái độ hoài nghi
advisable /ədˈvaɪzəbəl/
- highly advisableDễ rất nên thực hiện theo
- it is advisable to book reservations earlyTrung quý khách rất nên đặt chỗ trước từ sớm
- deem it advisable to postponeKhó nhận thấy việc tạm hoãn là điều vô cùng xác đáng
- the only prudent and advisable courseCực khó đường lối hành động thận trọng và đúng đắn duy nhất
advise /ædˈvaɪz/
- advise a friendDễ cho một người bạn lời khuyên
- advise clients on investmentsTrung tư vấn cho khách hàng về các kênh đầu tư
- strongly advise against rash actionsKhó kiên quyết khuyến cáo chống lại những hành động vội vã nông nổi
- well advised to consult senior counselCực khó rất nên tham khảo ý kiến của luật sư cố vấn cấp cao
advocate /ˈædvəkət/
- advocate for animalsDễ lên tiếng bảo vệ động vật
- advocate for employee rightsTrung đấu tranh cho quyền lợi của người lao động
- vigorously advocate legislative reformsKhó quyết liệt thúc đẩy việc cải cách lập pháp
- play devil's advocate in strategic planningCực khó đóng vai phản biện sắc bén trong hoạch định chiến lược
affair /əˈfɛr/
- family affairDễ công việc nội bộ của gia đình
- handle financial affairsTrung xử lý các công việc tài chính thường nhật
- corporate affairs department directorKhó giám đốc bộ phận phụ trách đối ngoại doanh nghiệp
- deplorable state of affairsCực khó tình trạng sự việc tồi tệ đáng báo động
affect /əˈfɛkt/
- affect your healthDễ gây ảnh hưởng tới sức khỏe của bạn
- affect sales performance negativelyTrung ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả bán hàng
- adversely affect bottom-line profitabilityKhó tác động bất lợi đến mức lợi nhuận ròng cuối cùng
- profoundly affect posterityCực khó tác động sâu sắc và lâu dài đến muôn đời sau
affirmative /əˈfɝmətɪv/
- affirmative answerDễ câu trả lời khẳng định hoặc đồng ý
- respond in the affirmativeTrung đưa ra câu trả lời theo hướng tán thành
- affirmative action employment policiesKhó chính sách hành động khẳng định bình đẳng tuyển dụng
- receive an affirmative judicial declarationCực khó nhận được phán quyết tuyên bố chuẩn y từ tòa án
agency /ˈeɪdʒənsi/
- travel agencyDễ văn phòng đại lý du lịch
- advertising agency campaignTrung chiến dịch của công ty đại lý quảng cáo
- government regulatory agency scrutinyKhó sự thanh tra giám sát của cơ quan quản lý nhà nước
- exercise autonomous moral agencyCực khó thể hiện quyền tự chủ hành động theo chuẩn mực đạo đức
agent /ˈeɪdʒənt/
- real estate agentDễ nhân viên môi giới nhà đất
- authorized purchasing agentTrung đại lý mua sắm được ủy quyền hợp pháp
- catalyst agent for structural changeKhó nhân tố tác nhân xúc tác cho sự thay đổi cơ cấu
- act as an agent provocateurCực khó đóng vai trò kẻ khiêu khích châm ngòi chia rẽ
aggressive /əˈɡrɛsɪv/
- aggressive dogDễ con chó hung dữ đáng sợ
- aggressive marketing strategyTrung chiến lược tiếp thị mang tính tấn công quyết liệt
- aggressive portfolio diversificationKhó hoạt động đa dạng hóa danh mục đầu tư đầy táo bạo
- passive-aggressive organizational cultureCực khó văn hóa tổ chức mang tính kháng cự ngấm ngầm thụ động
agree /əˈɡri/
- agree with youDễ hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn
- agree on terms of deliveryTrung thống nhất về các điều khoản giao nhận hàng
- mutually agree to terminate the leaseKhó đôi bên cùng thỏa thuận chấm dứt hợp đồng thuê
- agree to differ cordiallyCực khó hòa nhã chấp nhận sự khác biệt quan điểm của nhau
agreement /əˈɡriːmənt/
- sign an agreementDễ ký kết một bản văn bản thỏa thuận
- reach a tentative agreementTrung đạt được một thỏa thuận sơ bộ ban đầu
- breach of confidentiality agreementKhó hành vi vi phạm thỏa thuận bảo mật thông tin
- tacit non-compete agreementCực khó thỏa thuận ngầm không cạnh tranh lẫn nhau giữa các bên
- non-disclosure agreementKhó thỏa thuận bảo mật thông tin
ahead /əˈhɛd/
- look straight aheadDễ hãy nhìn thẳng về phía trước
- finish ahead of scheduleTrung hoàn thành công việc sớm hơn tiến độ đề ra
- forge ahead with infrastructure projectsKhó kiên quyết đẩy mạnh các dự án phát triển cơ sở hạ tầng
- street ahead of competitorsCực khó bỏ xa các đối thủ cạnh tranh một khoảng cách vượt trội
aid /eɪd/
- first aid kitDễ túi dụng cụ sơ cứu ban đầu
- apply for financial aidTrung nộp đơn xin nhận hỗ trợ tài chính
- coordinate international humanitarian aidKhó điều phối công tác viện trợ nhân đạo quốc tế
- come to the aid of an ailing firmCực khó kịp thời ra tay ứng cứu một doanh nghiệp đang bên bờ vực
alert /əˈlɝt/
- stay alert and focusedDễ luôn luôn tỉnh táo và tập trung cao độ
- issue a severe weather alertTrung phát đi thông báo cảnh báo thời tiết nguy hiểm
- alert executives to compliance risksKhó cảnh báo ban điều hành về các rủi ro tuân thủ quy chuẩn
- place security forces on red alertCực khó đặt toàn bộ lực lượng an ninh vào tình trạng báo động đỏ
allege /əˈlɛdʒ/
- allege bad serviceDễ than phiền phản ánh chất lượng phục vụ kém
- allege breach of fiduciary dutiesTrung cáo buộc việc vi phạm nghĩa vụ ủy thác đối với doanh nghiệp
- allege systemic accounting fraudKhó cáo buộc hành vi gian lận sổ sách kế toán mang tính hệ thống
- allege complicity in corporate espionageCực khó cáo buộc việc đồng lõa tham gia vào hoạt động gián điệp thương mại
allocate /ˈæləkeɪt/
- allocate time wiselyDễ phân bổ quỹ thời gian một cách khôn ngoan
- allocate funds for staff developmentTrung phân bổ ngân sách cho công tác phát triển nhân viên
- allocate scarce capital efficientlyKhó phân bổ nguồn vốn khan hiếm một cách hiệu quả tối ưu
- misallocate resources due to political expediencyCực khó phân bổ nguồn lực sai lệch do toan tính thủ đoạn chính trị nhất thời
allow /əˈlaʊ/
- allow me to introduceDễ xin phép cho tôi được tự giới thiệu
- allow ample time for travelTrung dành ra dư dả thời gian cho chuyến đi
- allow tax deductions for donationsKhó cho phép khấu trừ các khoản đóng góp từ thiện vào thuế
- allow no latitude for moral compromiseCực khó tuyệt đối không chấp nhận bất kỳ sự thỏa hiệp nào về chuẩn mực đạo đức
ally /ˈælaɪ/
- close allyDễ đồng minh thân cận
- key ally in businessTrung đối tác đồng minh chủ chốt trong kinh doanh
- strategic geopolitical allyKhó đồng minh địa chính trị mang tính chiến lược
- stalwart ally in adversityCực khó người bạn đồng minh kiên trung trong hoạn nạn
alongside /əˈlɔŋˈsaɪd/
- sit alongside each otherDễ ngồi cạnh bên nhau
- work alongside senior colleaguesTrung làm việc sát cánh cùng các đồng nghiệp cấp cao
- published alongside official statisticsKhó được xuất bản cùng với số liệu thống kê chính thức
- operate alongside multilateral bodiesCực khó hoạt động song hành cùng các thể chế đa phương
alter /ˈɔltɚ/
- alter a dressDễ sửa lại một chiếc váy
- alter the meeting scheduleTrung thay đổi lịch trình cuộc họp
- fundamentally alter the business modelKhó thay đổi căn bản mô hình kinh doanh của công ty
- alter beyond all recognitionCực khó thay đổi đến mức biến dạng không còn nhận ra được
alternate /ˈɔltɚnət/
- alternate daysDễ cách ngày, ngày chẵn ngày lẻ
- propose an alternate routeTrung đề xuất một tuyến đường thay thế
- designate an alternate directorKhó chỉ định một thành viên hội đồng quản trị dự khuyết
- alternate between hope and despairCực khó luân phiên dao động giữa hy vọng và tuyệt vọng
alternative /ɔlˈtɝnətɪv/
- good alternativeDễ lựa chọn thay thế tốt
- seek an alternative supplierTrung tìm kiếm một nhà cung cấp thay thế
- viable alternative energy sourcesKhó các nguồn năng lượng thay thế khả thi
- have no alternative but to complyCực khó không còn giải pháp nào khác ngoài việc phải tuân thủ
alternatively /ɔlˈtɝnətɪvli/
- alternatively, we can walkDễ hoặc cách khác, chúng ta có thể đi bộ
- alternatively, you may email usTrung hoặc cách khác, quý khách có thể gửi thư điện tử
- alternatively, seek judicial arbitrationKhó hoặc cách khác, đưa vụ việc ra trọng tài tư pháp
- alternatively, liquidated damages applyCực khó nếu không, chế tài bồi thường thiệt hại ước tính sẽ được áp dụng
altogether /ˌɔltəˈɡɛðɚ/
- stop altogetherDễ dừng hẳn lại hoàn toàn
- cost fifty dollars altogetherTrung tổng cộng chi phí hết năm mươi đô la
- drop the unprofitable line altogetherKhó loại bỏ hoàn toàn dòng sản phẩm không sinh lời
- vanish altogether without a traceCực khó biến mất hoàn toàn không để lại mảy may dấu vết
ambassador /æmˈbæsədɚ/
- visit the ambassadorDễ đến thăm ngài đại sứ
- brand ambassador for the companyTrung đại sứ thương hiệu của công ty
- extraordinary and plenipotentiary ambassadorKhó đại sứ đặc mệnh toàn quyền
- goodwill ambassador missionCực khó sứ mệnh ngoại giao của đại sứ thiện chí
amendment /əˈmɛndmənt/
- small amendmentDễ sự chỉnh sửa nhỏ
- proposed amendment to the contractTrung bản sửa đổi đề xuất cho hợp đồng
- constitutional amendment ratifiedKhó tu chính án hiến pháp đã được phê chuẩn
- table a wrecking amendmentCực khó đưa ra một đề xuất sửa đổi nhằm phá hỏng dự luật
ample /ˈæmpəl/
- ample foodDễ thức ăn dồi dào đầy đủ
- ample parking space availableTrung có sẵn chỗ đậu xe rất rộng rãi
- ample evidence to support the claimKhó đầy đủ bằng chứng xác thực để củng cố cho tuyên bố
- afford ample leeway for negotiationCực khó tạo ra dư địa thương lượng vô cùng rộng rãi
analyze /ˈænəˌlaɪz/
- analyze test resultsDễ phân tích các kết quả kiểm tra
- analyze market trends thoroughlyTrung phân tích kỹ lưỡng các xu hướng thị trường
- analyze macroeconomic indicatorsKhó phân tích chuyên sâu các chỉ số kinh tế vĩ mô
- dispassionately analyze systemic vulnerabilitiesCực khó phân tích một cách khách quan những điểm yếu hệ thống
anew /əˈnu/
- start anewDễ bắt đầu lại từ đầu
- begin negotiations anewTrung bắt đầu lại các cuộc đàm phán từ đầu
- re-examine the dispute anewKhó xem xét lại toàn bộ vụ tranh chấp pháp lý từ đầu
- rekindle dormant tensions anewCực khó lại một lần nữa thổi bùng lên những căng thẳng âm ỉ từ lâu
announce /əˈnaʊns/
- announce the newsDễ thông báo tin tức mới
- announce the merger officiallyTrung chính thức công bố thương vụ sáp nhập
- announce fiscal austerity measuresKhó công bố các biện pháp thắt lưng buộc bụng tài khóa
- formally announce intention to divestCực khó chính thức tuyên bố ý định thoái vốn đầu tư
annual /ˈænjuəl/
- annual holidayDễ kỳ nghỉ lễ hàng năm
- annual general meeting of shareholdersTrung đại hội đồng cổ đông thường niên
- submit the audited annual reportKhó nộp bản báo cáo thường niên đã được kiểm toán
- compound annual growth rate calculationsCực khó các phép tính toán tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm
annually /ˈænjuəli/
- held annuallyDễ được tổ chức định kỳ hàng năm
- review salaries annuallyTrung đánh giá và xét duyệt mức lương định kỳ mỗi năm
- compounded annually at fixed ratesKhó được tính lãi kép định kỳ hàng năm theo lãi suất cố định
- audited annually by independent entitiesCực khó được kiểm toán hàng năm bởi các thực thể độc lập
anticipate /ænˈtɪsəˌpeɪt/
- anticipate sunny weatherDễ dự đoán thời tiết sẽ có nắng
- anticipate market demand fluctuationsTrung lường trước những biến động của nhu cầu thị trường
- anticipate regulatory interventionsKhó dự đoán trước các biện pháp can thiệp của cơ quan chức năng
- eagerly anticipate the verdictCực khó hồi hộp mong ngóng phán quyết cuối cùng của tòa
apologize /əˈpɑləˌdʒaɪz/
- apologize for being lateDễ xin lỗi vì đã đến muộn
- apologize for the administrative delayTrung xin lỗi khách hàng vì sự chậm trễ trong khâu xử lý thủ tục
- publicly apologize for ethical lapsesKhó công khai xin lỗi dư luận về các sai phạm đạo đức nghề nghiệp
- unreservedly apologize for egregious misconductCực khó thành khẩn xin lỗi không một lời bào chữa cho hành vi sai trái
apology /əˈpɑləˌdʒi/
- accept my apologyDễ xin hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành của tôi
- send a formal written apologyTrung gửi thư xin lỗi chính thức bằng văn bản
- demand a public apology and retractionKhó yêu cầu một lời xin lỗi công khai và cải chính thông tin
- tender an unreserved apology to stakeholdersCực khó gửi lời xin lỗi tuyệt đối không bao biện tới các bên liên quan
apparent /əˈpɛrənt/
- apparent reasonDễ lý do rõ ràng dễ thấy
- become apparent after the auditTrung trở nên rõ ràng sau cuộc kiểm toán nội bộ
- apparent conflict of interestKhó sự xung đột lợi ích thấy rõ ràng trước mắt
- heir apparent to the corporate throneCực khó người thừa kế sáng giá nhất cho chiếc ghế lãnh đạo tập đoàn
appeal /əˈpil/
- appeal to young peopleDễ thu hút giới trẻ
- file an appeal against the rulingTrung nộp đơn kháng cáo chống lại phán quyết của tòa
- aesthetic and commercial appeal of productsKhó sức hấp dẫn về mặt thẩm mỹ và thương mại của sản phẩm
- court of appeal overturned the decisionCực khó tòa án phúc thẩm đã lật ngược phán quyết ban đầu
appendix /əˈpɛndɪks/
- look at the appendixDễ xem phần phụ lục ở cuối sách
- attach an appendix to the contractTrung đính kèm một bản phụ lục bổ sung vào hợp đồng
- detailed methodology outlined in appendix BKhó phương pháp luận chi tiết được phác thảo trong phụ lục B
- voluminous appendix of evidentiary exhibitsCực khó phần phụ lục đồ sộ chứa đựng toàn bộ các vật chứng chứng cứ
applicable /ˈæpləkəbəl/
- applicable rulesDễ các quy tắc được áp dụng
- fill in where applicableTrung điền thông tin vào các mục thích hợp nếu có
- applicable statutory employment lawsKhó các điều luật lao động hiện hành có hiệu lực áp dụng
- deemed not applicable under maritime lawCực khó được phán quyết là không thể áp dụng theo luật hàng hải
appreciate /əˈpriʃiˌeɪt/
- appreciate your helpDễ rất cảm kích sự giúp đỡ nhiệt tình của bạn
- greatly appreciate your timely feedbackTrung vô cùng trân trọng những phản hồi kịp thời của quý đối tác
- assets appreciate significantly over timeKhó tài sản gia tăng giá trị đáng kể qua thời gian
- fail to appreciate the gravity of the situationCực khó hoàn toàn không nhận thức nổi mức độ nghiêm trọng của tình thế
- greatly appreciatedDễ rất được trân trọng và biết ơn
appreciation /əˌpriʃiˈeɪʃən/
- show appreciation with flowersDễ thể hiện sự biết ơn bằng những bó hoa tươi
- token of our sincere appreciationTrung món quà kỷ niệm thể hiện lòng tri ân chân thành
- capital appreciation on investmentsKhó sự gia tăng giá trị vốn gốc trong các khoản đầu tư
- express deep appreciation for selfless devotionCực khó bày tỏ lòng tri ân sâu sắc trước sự cống hiến quên mình
approach /əˈproʊtʃ/
- direct approachDễ cách tiếp cận trực diện
- innovative approach to marketingTrung cách tiếp cận đổi mới sáng tạo trong tiếp thị
- adopt a cautious regulatory approachKhó áp dụng phương pháp tiếp cận quản lý thận trọng
- holistic and multidisciplinary approachCực khó phương pháp tiếp cận toàn diện và đa ngành tích hợp
appropriate /əˈproʊpriət/
- wear appropriate clothesDễ mặc trang phục lịch sự phù hợp
- take appropriate measures immediatelyTrung áp dụng ngay các biện pháp can thiệp thích hợp
- obtain appropriate regulatory permitsKhó xin cấp các giấy phép quản lý hợp chuẩn
- unlawfully appropriate public fundsCực khó biển thủ chiếm đoạt công quỹ một cách phi pháp
approval /əˈpruvəl/
- need parental approvalDễ cần có sự đồng ý chấp thuận của cha mẹ
- subject to managerial approvalTrung phải chờ sự phê duyệt chính thức của cấp quản lý
- gain final regulatory approvalKhó nhận được sự phê chuẩn cuối cùng của cơ quan quản lý
- nod of approval from institutional shareholdersCực khó cái gật đầu chuẩn thuận quý báu từ các cổ đông tổ chức
approve /əˈpruv/
- approve the requestDễ đồng ý phê duyệt yêu cầu
- approve the annual operating budgetTrung phê duyệt dự toán ngân sách hoạt động hàng năm
- formally approve merger resolutionsKhó chính thức phê chuẩn các nghị quyết sáp nhập doanh nghiệp
- unhesitatingly approve radical overhaulsCực khó chuẩn y dứt khoát không do dự những cuộc đại tu cải tổ triệt để
approximate /əˈprɑksəmət/
- approximate costDễ chi phí ước chừng xấp xỉ
- give an approximate delivery dateTrung đưa ra ngày giao hàng dự kiến ước chừng
- close approximate calculation of liabilitiesKhó phép tính toán gần đúng về các nghĩa vụ nợ phải trả
- approximate to true value within narrow marginsCực khó tiệm cận với giá trị thực trong một biên độ sai số cực hẹp
approximately /əˈprɑksəmətli/
- cost approximately ten dollarsDễ chi phí xấp xỉ khoảng mười đô la
- approximately fifty attendees registeredTrung khoảng chừng năm mươi đại biểu đã đăng ký tham dự
- valued at approximately ten billion dollarsKhó được định giá xấp xỉ vào khoảng mười tỷ đô la Mỹ
- correlate approximately with historical averagesCực khó tương quan xấp xỉ với các mức trung bình trong lịch sử
argue /ˈɑrɡju/
- argue with friendsDễ tranh cãi với bạn bè
- argue persuasively in meetingsTrung lập luận đầy thuyết phục trong các cuộc họp
- argue against premature deregulationKhó lập luận phản đối việc dỡ bỏ rào cản quy chế quá sớm
- cannot argue with hard empirical evidenceCực khó hoàn toàn không thể chối cãi trước bằng chứng thực nghiệm rõ ràng
argument /ˈɑrɡjəmənt/
- have an argumentDễ xảy ra một cuộc cãi vã
- present a compelling business argumentTrung trình bày một lập luận kinh doanh đầy sức thuyết phục
- legal argument presented in courtKhó lập luận pháp lý chặt chẽ được trình bày trước tòa án
- flaws in deductive argument exposedCực khó những lỗ hổng trong lập luận diễn dịch đã bị vạch trần
arise /ɚˈaɪz/
- problems ariseDễ nhiều vấn đề phức tạp nảy sinh
- when opportunities ariseTrung mỗi khi có các cơ hội kinh doanh mới mở ra
- liabilities arise from contract breachesKhó các nghĩa vụ pháp lý phát sinh từ hành vi vi phạm hợp đồng
- unforeseen contingencies arise unexpectedlyCực khó những tình huống bất ngờ phát sinh ngoài mọi trù liệu
arrange /ɚˈeɪndʒ/
- arrange flowersDễ cắm hoa, sắp xếp hoa
- arrange a client consultationTrung sắp xếp một buổi tư vấn cho khách hàng
- arrange syndicated loan financingKhó thu xếp nguồn vốn cho khoản vay hợp vốn ngân hàng
- pre-arrange favorable contract termsCực khó ngấm ngầm dàn xếp trước các điều khoản hợp đồng có lợi
arrangement /ɚˈeɪndʒmənt/
- seating arrangementDễ cách bố trí chỗ ngồi cho khách
- make travel arrangements in advanceTrung thu xếp trước lịch trình cho chuyến công tác
- contractual arrangement between partiesKhó thỏa thuận mang tính hợp đồng giữa các bên
- cozy reciprocal arrangement exposedCực khó sự dàn xếp ngầm cùng có lợi đã bị phanh phui trước công luận
aside /əˈsaɪd/
- step asideDễ bước sang một bên nhường đường
- aside from minor expensesTrung ngoại trừ những khoản chi tiêu lặt vặt không đáng kể
- set aside emergency reservesKhó trích lập các quỹ dự phòng tài chính khẩn cấp
- sweep aside all procedural objectionsCực khó gạt bỏ dứt khoát mọi lời phản đối về mặt thủ tục
aspect /ˈæˌspɛkt/
- every aspect of lifeDễ mọi khía cạnh của đời sống
- crucial aspect of project managementTrung khía cạnh cốt lõi của công tác quản lý dự án
- regulatory aspect of international tradeKhó khía cạnh quản lý quy chế của thương mại quốc tế
- scrutinized every minutest aspectCực khó soi xét tỉ mỉ đến từng khía cạnh nhỏ nhặt nhất
assess /əˈses/
- assess the costDễ ước lượng chi phí sơ bộ
- assess applicant qualificationsTrung đánh giá năng lực và văn bằng của ứng viên dự tuyển
- assess macroeconomic impact of tariffsKhó đánh giá tác động kinh tế vĩ mô của các mức thuế quan
- dispassionately assess risk exposureCực khó đánh giá khách quan tỉnh táo mức độ phơi nhiễm rủi ro
assistance /əˈsɪstəns/
- ask for assistanceDễ yêu cầu sự giúp đỡ
- provide technical assistanceTrung cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp
- qualify for government financial assistanceKhó đủ điều kiện nhận các khoản hỗ trợ tài chính từ chính phủ
- rendered invaluable assistance in turmoilCực khó đem lại sự tương trợ vô giá ngay giữa cơn biến động sóng gió
association /əˌsoʊsiˈeɪʃən/
- football associationDễ hiệp hội bóng đá
- trade association membershipTrung tư cách hội viên của hiệp hội thương mại ngành
- close association between smoking and diseaseKhó mối liên hệ tương quan mật thiết giữa hút thuốc và bệnh tật
- guilty by association in public opinionCực khó bị dư luận quy chụp tội lỗi chỉ vì có mối liên đới qua lại
assume /əˈsum/
- assume you are rightDễ cho rằng bạn đã nói đúng
- assume the role of team leaderTrung đảm nhận vai trò trưởng nhóm điều hành
- assume full liabilities under the mergerKhó tiếp nhận toàn bộ các nghĩa vụ nợ theo thỏa thuận sáp nhập
- assume nothing without empirical proofCực khó tuyệt đối không phỏng đoán bất cứ điều gì khi thiếu bằng chứng thực nghiệm
assumption /əˈsʌmpʃən/
- wrong assumptionDễ giả định sai lầm
- working assumption for the budgetTrung giả định cơ sở phục vụ cho việc lập dự toán ngân sách
- challenge underlying macroeconomic assumptionsKhó chất vấn thách thức các giả định kinh tế vĩ mô nền tảng
- heroic assumption unsupported by dataCực khó một giả định quá lạc quan nhưng hoàn toàn thiếu số liệu thực tế
assurance /əˈʃʊrəns/
- give an assuranceDễ đưa ra một lời cam đoan bảo đảm
- quality assurance proceduresTrung quy trình bảo đảm chất lượng sản phẩm nghiêm ngặt
- provide reasonable assurance to auditorsKhó cung cấp sự bảo đảm hợp lý cho các kiểm toán viên
- hollow assurances failed to convinceCực khó những lời bảo đảm sáo rỗng đã hoàn toàn không thể thuyết phục
assure /əˈʃʊr/
- assure you everything is fineDễ cam đoan với bạn rằng mọi việc đều ổn thỏa
- assure the client of on-time deliveryTrung cam kết với khách hàng về việc giao hàng đúng hẹn
- assure investors of fiscal prudenceKhó trấn an các nhà đầu tư về chính sách tài chính thận trọng
- rest assured that justice will prevailCực khó hãy tuyệt đối yên tâm rằng công lý chắc chắn sẽ được thực thi
attempt /əˈtɛmpt/
- attempt to callDễ cố gắng gọi điện thoại
- first attempt at negotiationTrung nỗ lực đàm phán ban đầu
- abortive attempt at acquisitionKhó nỗ lực thâu tóm doanh nghiệp bất thành
- desperate attempt to stay solventCực khó nỗ lực tuyệt vọng để duy trì khả năng thanh toán
attend /əˈtɛnd/
- attend schoolDễ đi học ở trường
- attend the board meetingTrung tham dự cuộc họp hội đồng quản trị
- attend to client grievancesKhó chăm sóc giải quyết những khiếu nại của khách hàng
- fail to attend to complianceCực khó sao nhãng việc tuân thủ các quy định luật định
attendee /əˈtɛnˈdi/
- event attendeeDễ người tham gia sự kiện
- registered attendees for seminarTrung các đại biểu đã đăng ký tham dự hội thảo
- survey attendee feedback systematicallyKhó khảo sát ý kiến phản hồi của người tham dự có hệ thống
- keynote speech captivated attendeesCực khó bài phát biểu khai mạc đã thu hút trọn vẹn người tham dự
attention /əˈtɛnʃən/
- pay attentionDễ chú ý lắng nghe
- draw attention to metricsTrung hướng sự chú ý vào các chỉ số tiếp thị
- bring matters to management attentionKhó trình báo các vấn đề khẩn cấp lên ban quản lý
- command undivided attention in talksCực khó thu hút trọn vẹn sự chú ý không phân tâm trong đàm phán
attorney /əˈtɜːrni/
- call an attorneyDễ gọi điện thoại cho luật sư
- power of attorney grantedTrung trao giấy ủy quyền hợp pháp
- attorney client privilege protectedKhó đặc quyền bảo mật giữa luật sư và thân chủ được bảo vệ
- seasoned trial attorney cross-examinedCực khó luật sư tranh tụng dày dạn kinh nghiệm đã thẩm vấn chéo
attract /əˈtrækt/
- attract attentionDễ thu hút sự chú ý
- attract foreign investment capitalTrung thu hút nguồn vốn đầu tư từ nước ngoài
- attract premier talent in engineeringKhó chiêu mộ những nhân tài hàng đầu trong ngành kỹ nghệ
- like attracts like in syndicatesCực khó ngưu tầm ngưu mã tầm mã trong các nghiệp đoàn đầu tư
- attract customersDễ thu hút khách hàng tiềm năng
attractive /əˈtræktɪv/
- attractive smileDễ nụ cười cuốn hút
- attractive salary package offeredTrung chế độ đãi ngộ tiền lương hấp dẫn được đưa ra
- attractive investment propositionKhó đề xuất đầu tư hấp dẫn về mặt thương mại
- irresistibly attractive risk-rewardCực khó cơ cấu rủi ro và lợi nhuận hấp dẫn không thể cưỡng lại
attribute /ˈætrəˌbjut/
- attribute success to hard workDễ cho rằng thành công là nhờ làm việc chăm chỉ
- desirable attribute in candidatesTrung phẩm chất mong muốn ở các ứng viên
- attribute fluctuations to macro factorsKhó quy những biến động cho các nhân tố kinh tế vĩ mô
- quintessential attribute of leadershipCực khó phẩm chất tinh túy cốt lõi của năng lực lãnh đạo
audit /ˈɔːdɪt/
- audit reportDễ bản báo cáo kiểm toán
- conduct an internal auditTrung tiến hành cuộc kiểm toán nội bộ doanh nghiệp
- external statutory audit findingsKhó các kết luận rút ra từ cuộc kiểm toán luật định độc lập
- uncover fraud during forensic auditCực khó phát hiện những điểm bất thường trong kiểm toán điều tra pháp y
authority /əˈθɔrəti/
- health authorityDễ cơ quan y tế thẩm quyền
- exceed one's authorityTrung hành động vượt quá quyền hạn cho phép
- regulatory authority imposed sanctionsKhó cơ quan thẩm quyền quản lý đã áp đặt các chế tài xử phạt
- speak with unquestioned authority on antitrustCực khó phát biểu với uy tín tuyệt đối về luật chống độc quyền
authorization /ˌɔθɚəˈzeɪʃən/
- prior authorizationDễ sự cho phép chấp thuận từ trước
- require managerial authorizationTrung yêu cầu phải có sự phê duyệt ủy quyền của ban quản lý
- obtain formal regulatory authorizationKhó nhận được giấy phép chấp thuận chính thức từ cơ quan chức năng
- transaction without board authorizationCực khó giao dịch trái phép không có sự ủy quyền của hội đồng quản trị
authorize /ˈɔːθəraɪz/
- authorize paymentDễ phê duyệt việc thanh toán tiền
- authorize the release of fundsTrung cho phép giải ngân các nguồn kinh phí
- legally authorize representatives to signKhó ủy quyền hợp pháp cho đại diện ký kết văn kiện
- strictly authorize within statutory limitsCực khó chỉ phê duyệt các giao dịch nằm trong giới hạn luật định
availability /əˌveɪləˈbɪləti/
- check room availabilityDễ kiểm tra xem còn phòng trống hay không
- limited availability of conference slotsTrung số lượng suất tham dự hội nghị còn lại rất hạn chế
- system high availability requirementsKhó các yêu cầu về tính sẵn sàng cao liên tục của hệ thống mạng
- credit availability dried up in crisisCực khó khả năng tiếp cận hạn mức tín dụng bị tắc nghẽn trong khủng hoảng
available /əˈveɪləbəl/
- available nowDễ hiện đang có sẵn để sử dụng
- available for an interview next weekTrung sẵn sàng tham gia phỏng vấn vào tuần tới
- publicly available corporate filingsKhó các hồ sơ báo cáo doanh nghiệp được công bố rộng rãi cho công chúng
- exhaust every available legal remedyCực khó vận dụng triệt để mọi biện pháp cứu vãn pháp lý sẵn có
await /əˈweɪt/
- await your replyDễ chờ đợi thư phản hồi từ bạn
- await managerial sign-offTrung chờ đợi sự phê duyệt bằng chữ ký của ban quản lý
- await judicial determination on injunctionKhó chờ đợi phán quyết tư pháp về lệnh cấm
- anxiously await the verdict of posterityCực khó thấp thỏm chờ đợi sự phán xét công minh của hậu thế
aware /əˈwɛr/
- be aware of trafficDễ chú ý cẩn thận khi tham gia giao thông
- fully aware of company guidelinesTrung hoàn toàn nắm rõ và ý thức được các quy định của công ty
- acutely aware of regulatory risksKhó ý thức một cách sâu sắc về những rủi ro pháp lý tiềm ẩn
- painfully aware of limitationsCực khó nhận thức một cách cay đắng về những giới hạn của bản thân
awareness /əˈwernəs/
- raise public awarenessDễ nâng cao nhận thức của cộng đồng xã hội
- brand awareness marketing campaignTrung chiến dịch tiếp thị nâng cao độ nhận diện thương hiệu
- situational awareness in crisisKhó khả năng nhận thức tình huống nhạy bén trong xử lý khủng hoảng
- foster acute risk awareness at all levelsCực khó rèn luyện nhận thức rủi ro sâu sắc ở mọi cấp bậc tổ chức
ban /bæn/
- smoking banDễ lệnh cấm hút thuốc lá
- enforce a total ban on plasticTrung thực thi lệnh cấm triệt để việc dùng túi nilon
- impose trade ban on sanctioned statesKhó áp đặt lệnh cấm vận thương mại đối với các thực thể bị trừng phạt
- comprehensive ban instituted without loopholesCực khó lệnh cấm toàn diện được ban hành không để lại kẽ hở pháp lý nào
barrier /ˈbæriɚ/
- road barrierDễ rào chắn trên đường bộ
- remove trade barriers between nationsTrung dỡ bỏ các hàng rào cản trở thương mại giữa các quốc gia
- high barriers to entry in pharmaceuticalsKhó hàng rào gia nhập thị trường rất cao trong ngành dược phẩm
- break through bureaucratic barriersCực khó kiên quyết phá vỡ những rào cản quan liêu ngăn cách
base /beɪs/
- home baseDễ căn cứ địa, nơi đặt trụ sở
- broaden customer base through marketingTrung mở rộng tập khách hàng mục tiêu thông qua tiếp thị
- base conclusions on empirical dataKhó đặt kết luận vững chắc trên số liệu kinh tế lượng thực nghiệm
- touch base on contract revisionsCực khó trao đổi nhanh để thống nhất về các điểm sửa đổi hợp đồng
basic /ˈbeɪsɪk/
- basic knowledgeDễ kiến thức cơ bản căn bản
- cover basic living expensesTrung trang trải đầy đủ các chi phí sinh hoạt cơ bản
- basic macroeconomic fundamentals remain resilientKhó các nền tảng kinh tế vĩ mô cơ bản vẫn duy trì sức chống chịu
- return to basic foundational tenetsCực khó quay trở lại với những nguyên lý nền tảng nguyên thủy
basis /ˈbeɪsəs/
- daily basisDễ trên cơ sở diễn ra hàng ngày
- on a first-come, first-served basisTrung trên cơ sở ai đến trước sẽ được phục vụ trước
- basis point rate cut announcedKhó công bố cắt giảm lãi suất tính theo các điểm cơ bản
- provide solid juridical basis for claimsCực khó cung cấp cơ sở tư pháp vững chắc cho các khiếu kiện
beat /bit/
- beat the drumDễ gõ trống theo nhịp điệu
- beat quarterly earnings expectationsTrung vượt xa các kỳ vọng dự báo về lợi nhuận theo quý
- beat competitors to patent filingKhó nhanh chân nộp đơn xin cấp bằng sáng chế trước đối thủ
- beat about the bush evasivelyCực khó nói năng vòng vo tam quốc nhằm lảng tránh vấn đề chính
beforehand /bɪˈfɔrˌhænd/
- know beforehandDễ biết trước thông tin từ sớm
- register for conference beforehandTrung đăng ký tham dự hội nghị trước thời gian khai mạc
- negotiate contractual covenants beforehandKhó thương thảo trước các điều khoản cam kết ràng buộc trong hợp đồng
- meticulously prepared and rehearsed beforehandCực khó được chuẩn bị tỉ mỉ và diễn tập nhuần nhuyễn từ trước
behalf /bɪˈhæf/
- call on behalf of my friendDễ gọi điện thay mặt cho một người bạn
- sign contracts on behalf of the companyTrung ký kết các hợp đồng thay mặt đại diện cho công ty
- advocate on behalf of minority shareholdersKhó lên tiếng bảo vệ quyền lợi thay mặt cho các cổ đông thiểu số
- intervene on behalf of public interestCực khó can thiệp kịp thời nhân danh và vì lợi ích tối thượng của cộng đồng
beneficial /ˌbɛnəˈfɪʃəl/
- beneficial to healthDễ có lợi cho sức khỏe thể chất
- mutually beneficial partnershipTrung mối quan hệ đối tác kinh doanh đôi bên cùng có lợi
- identify beneficial owners of companiesKhó nhận diện những chủ sở hữu hưởng lợi thực sự của các công ty vỏ bọc
- highly beneficial in mitigating tail risksCực khó mang lại lợi ích to lớn trong việc giảm thiểu rủi ro đuôi
besides /bɪˈsaɪdz/
- besides English, I speak FrenchDễ ngoài tiếng Anh ra, tôi còn nói được tiếng Pháp
- besides, budget has already closedTrung hơn nữa, ngân sách dự toán đã chính thức được đóng sổ
- besides statutory fines, licenses revokedKhó ngoài các khoản phạt luật định, giấy phép kinh doanh cũng bị thu hồi
- little else matters besides survivalCực khó chẳng còn điều gì quan trọng hơn ngoài sự sống còn của doanh nghiệp
beyond /bɪˈɑnd/
- beyond the riverDễ ở phía bên kia bờ sông
- beyond our budget limitTrung vượt quá hạn mức ngân sách được duyệt
- beyond the scope of auditKhó nằm hoàn toàn ngoài phạm vi của cuộc kiểm toán này
- beyond reasonable doubt standardCực khó vượt lên trên mọi sự hoài nghi hợp lý không mảy may gợn bóng
bias /ˈbaɪəs/
- unfair biasDễ sự thiên vị bất công
- unconscious bias in hiringTrung định kiến vô thức trong các quyết định tuyển dụng nhân sự
- confirmation bias among analystsKhó thiên kiến xác nhận mang tính hệ thống trong giới phân tích
- eradicate algorithmic bias from modelsCực khó loại bỏ triệt để định kiến thuật toán khỏi các mô hình chấm điểm tín dụng
bind /baɪnd/
- bind a bookDễ đóng bìa gáy cho một cuốn sách
- in a bind over schedulingTrung rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan vì trùng lịch làm việc
- legally bind parties to contractKhó ràng buộc các bên tham gia hợp đồng về mặt pháp lý
- tie knots to bind competitorsCực khó tự làm rối chính mình trong nỗ lực tìm cách trói chân các đối thủ
binding /ˈbaɪndɪŋ/
- book bindingDễ kỹ thuật đóng gáy sách
- legally binding contract signedTrung hợp đồng có tính ràng buộc pháp lý đã được ký kết
- binding arbitration clauseKhó thực thi điều khoản trọng tài có tính ràng buộc bắt buộc
- non-binding letter of intent signedCực khó ký kết thư bày tỏ ý định không có tính ràng buộc pháp lý
blame /bleɪm/
- blame someone for mistakesDễ đổ lỗi cho ai về những sai sót
- take the blameTrung nhận trách nhiệm, nhận lỗi về phần mình
- shift the blame onto othersKhó đùn đẩy trách nhiệm sang cho người khác
- assign blame indiscriminatelyCực khó quy chụp trách nhiệm một cách bừa bãi vô cớ
booklet /ˈbʊklɪt/
- small tourist bookletDễ tập sách nhỏ cung cấp thông tin du lịch
- software instruction bookletTrung tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm dạng sổ nhỏ
- promotional booklet distributionKhó phân phát các ấn phẩm nhỏ giới thiệu sản phẩm
- commemorative booklet editionCực khó ấn bản sách kỷ yếu bỏ túi lưu hành nội bộ đặc biệt
boost /bust/
- boost energy in morningDễ tăng cường bổ sung năng lượng cho buổi sáng
- boost quarterly sales numbersTrung thúc đẩy gia tăng các con số doanh số hàng quý
- boost employee morale substantiallyKhó nâng cao rõ rệt tinh thần làm việc và nhuệ khí nhân viên
- give a timely boost to the economyCực khó tạo một cú hích kịp thời vực dậy nền kinh tế đang suy yếu
bound /baʊnd/
- train bound for city centerDễ chuyến tàu hỏa đang hướng về trung tâm thành phố
- legally bound by contractual termsTrung bị ràng buộc về mặt pháp lý theo các điều khoản hợp đồng
- duty bound to protect integrityKhó có bổn phận đạo đức bắt buộc phải bảo vệ sự liêm chính
- grow by leaps and boundsCực khó phát triển vượt bậc, tiến bộ thần tốc nhảy vọt
brainstorm /ˈbreɪnˌstɔrm/
- brainstorm ideas for the tripDễ cùng nhau đóng góp ý tưởng cho chuyến đi chơi
- brainstorming session with colleaguesTrung buổi thảo luận động não đóng góp ý tưởng cùng đồng nghiệp
- brainstorm solutions to supply shortagesKhó động não thảo luận tìm giải pháp ứng phó tình trạng khan hiếm nguồn cung
- brainstorm unconventional risk mitigationsCực khó động não nghĩ ra các phương án giảm thiểu rủi ro dị biệt phi truyền thống
brand /brænd/
- popular clothing brandDễ thương hiệu quần áo thời trang phổ biến
- build brand recognition nationwideTrung xây dựng độ nhận diện thương hiệu trên phạm vi toàn quốc
- brand equity and consumer loyaltyKhó giá trị tài sản thương hiệu và lòng trung thành của người tiêu dùng
- suffer irreparable brand damageCực khó hứng chịu tổn hại thương hiệu nghiêm trọng không thể cứu vãn
breach /briːtʃ/
- breach of house rulesDễ vi phạm quy tắc sinh hoạt chung trong nhà
- material breach of contractTrung vi phạm điều khoản cơ bản trong hợp đồng đã ký
- confidential data breach notificationKhó thông báo sự cố lộ lọt vi phạm dữ liệu bảo mật
- step into the breach courageouslyCực khó dũng cảm thế chỗ gánh vác trách nhiệm khi phòng tuyến bị chọc thủng
brief /brif/
- give a brief summaryDễ đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn
- attend a brief morning briefingTrung tham dự buổi họp giao ban phổ biến nhiệm vụ ngắn đầu giờ
- submit an exhaustive legal briefKhó đệ trình bản tóm lược lập luận pháp lý toàn diện lên tòa
- hold no brief for unethical conductCực khó quyết không bao che hay biện hộ cho hành vi phi đạo đức
briefly /ˈbrifli/
- explain the rules brieflyDễ giải thích các quy tắc một cách thật ngắn gọn
- discuss the topic briefly in meetingTrung thảo luận sơ qua chủ đề trong cuộc họp nội bộ
- touch briefly upon fiscal constraintsKhó điểm qua thoáng chốc những hạn chế về mặt tài khóa
- glimmer briefly before extinguishmentCực khó chập chờn lóe sáng le lói trong tích tắc rồi vụt tắt lịm hẳn
broad /brɔd/
- broad street boulevardDễ đại lộ đường phố rộng thênh thang
- broad selection of office suppliesTrung danh mục lựa chọn phong phú đa dạng các văn phòng phẩm
- forge broad consensus on policyKhó tạo dựng sự đồng thuận rộng rãi về mặt chính sách phát triển
- commit daylight theft in broad viewCực khó ngang nhiên trộm cắp giữa thanh thiên bạch nhật không kiêng nể
brochure /broʊˈʃʊr/
- take a colorful brochureDễ cầm lấy cuốn tập gấp quảng cáo nhiều màu sắc
- distribute product marketing brochuresTrung phát tài liệu tờ gấp tiếp thị sản phẩm cho khách hàng
- glossy corporate services brochureKhó tập sách giới thiệu dịch vụ doanh nghiệp in trên giấy bóng bẩy
- design lavishly embellished brochuresCực khó thiết kế các ấn phẩm quảng bá trau chuốt cầu kỳ hoa mỹ
budget /ˈbʌdʒɪt/
- stay within weekly budgetDễ chi tiêu vừa vặn nằm trong ngân sách mỗi tuần
- allocate departmental training budgetTrung phân bổ ngân sách kinh phí đào tạo cho phòng ban
- curb severe budget deficitsKhó kiềm chế sự thâm hụt cán cân ngân sách nghiêm trọng
- run operations on a shoestring budgetCực khó vận hành bộ máy với nguồn kinh phí eo hẹp đến mức tối thiểu
business /ˈbɪznəs/
- run a family grocery businessDễ quản lý công việc kinh doanh tạp hóa của gia đình
- conduct business negotiations ethicallyTrung tiến hành các cuộc đàm phán kinh doanh có chuẩn mực đạo đức
- redefine core business strategyKhó tái định hình lại chiến lược kinh doanh nòng cốt của công ty
- mind your own business strictlyCực khó hãy lo việc của bản thân đi, đừng chõ mũi vào chuyện người khác
businessman /ˈbɪznəˌsmæn/
- prosperous local retail businessmanDễ người nam thương nhân buôn bán phát đạt tại địa phương
- enterprising businessman securing contractsTrung doanh nhân năng động nhạy bén giành được các hợp đồng lớn
- influential international businessman summitKhó hội nghị quy tụ các nam doanh nhân quốc tế có tầm ảnh hưởng lớn
- shrewd businessman driving hard bargainsCực khó thương nhân cáo già chuyên mặc cả ép giá đối tác một cách khôn lường
businessperson /ˈbɪznəˈspɝsən/
- ambitious young businessperson starting outDễ nhà kinh doanh trẻ đầy hoài bão đang bước đầu lập nghiệp
- responsible corporate businessperson conductTrung phong thái và hành vi có trách nhiệm của người làm kinh doanh
- seasoned global businessperson acumenKhó sự nhạy bén sâu sắc của nhà kinh doanh toàn cầu dày dạn kinh nghiệm
- consummate businessperson brokering alliancesCực khó bậc thầy kinh doanh lão luyện đứng ra dàn xếp các liên minh chiến lược
campaign /kæmˈpeɪn/
- launch new advertising campaignDễ tung ra chiến dịch quảng cáo giới thiệu sản phẩm mới
- organize annual charity fundraising campaignTrung tổ chức chiến dịch thường niên gây quỹ quyên góp từ thiện
- run aggressive negative smear campaignKhó triển khai chiến dịch bôi nhọ công kích tiêu cực nhắm vào đối thủ
- spearhead grassroots advocacy campaignCực khó tiên phong khởi xướng chiến dịch vận động chính sách từ cấp cơ sở quần chúng
- launch a campaignDễ tung ra chiến dịch quảng bá mới
capability /ˌkeɪpəˈbɪləti/
- human physical endurance capabilityDễ khả năng sức bền thể lực dẻo dai của con người
- enhance team technical capabilityTrung nâng cao năng lực chuyên môn kỹ thuật của toàn đội ngũ
- core manufacturing capability assessmentKhó đánh giá toàn diện năng lực chế tạo sản xuất cốt lõi
- stretch institutional capability to the limitCực khó kéo giãn khai thác năng lực tổ chức đến ngưỡng giới hạn tột cùng
careful /ˈkɛrfəl/
- be careful crossing busy streetsDễ hãy cẩn thận chú ý an toàn khi băng qua những con phố đông đúc
- conduct a careful audit reviewTrung tiến hành một cuộc rà soát kiểm toán cẩn thận và kỹ lưỡng
- exercise careful stewardship over assetsKhó thực thi sự quản lý gìn giữ cẩn trọng đối với các khối tài sản ủy thác
- careful what you wish for warningCực khó lời cảnh báo hãy cẩn thận với điều mình mong ước kẻo rước họa vào thân
careless /ˈkɛrləs/
- careless mistake in typingDễ sai lầm do bất cẩn sơ suất khi đánh máy
- careless driving warning ticketTrung vé phạt cảnh cáo vì hành vi lái xe cẩu thả thiếu quan sát
- financially careless spending habitsKhó thói quen chi tiêu tài chính bất cẩn hoang phí
- careless talk costs lives reminderCực khó lời nhắc nhở lời nói bất cẩn có thể phải trả giá bằng cả sinh mạng
case /keɪs/
- pack clothes into suitcase travel caseDễ xếp quần áo gọn gàng vào va li hành lý du lịch
- in case of fire emergencyTrung trong trường hợp xảy ra sự cố hỏa hoạn khẩn cấp
- build a compelling business caseKhó xây dựng bản luận chứng phương án kinh doanh đầy thuyết phục
- worst-case scenario stress testCực khó thử nghiệm chịu tải giả định kịch bản tồi tệ nhất có thể xảy ra
category /ˈkætəˌɡɔri/
- choose item size categoryDễ lựa chọn nhóm phân loại kích cỡ của món đồ
- fall into an exempt tax categoryTrung thuộc vào diện phân loại được miễn trừ thuế nghĩa vụ
- granular expenditure category breakdownKhó bảng bóc tách phân tích chi tiết từng hạng mục chi tiêu ngân sách
- issue a categorical denial of allegationsCực khó đưa ra lời phủ nhận dứt khoát tuyệt đối không còn mảy may nghi vấn
cause /kɑz/
- identify common cause of problemsDễ xác định nguyên nhân phổ biến dẫn đến những vấn đề trục trặc
- cause an unexpected shipment delayTrung gây ra sự chậm trễ ngoài dự kiến trong khâu vận chuyển giao hàng
- contribute funds to a noble causeKhó đóng góp kinh phí tài trợ cho một nghĩa cử mục đích cao đẹp
- champion a hopelessly lost causeCực khó cố chấp theo đuổi bảo vệ một sự nghiệp vô vọng đã cầm chắc thất bại
cautious /ˈkɔʃəs/
- be cautious driving in foggy weatherDễ hãy lái xe cẩn thận dè chừng trong điều kiện thời tiết nhiều sương mù
- adopt a cautious hiring approachTrung áp dụng cách tiếp cận thận trọng chọn lọc trong quy trình tuyển dụng
- offer cautiously optimistic revenue forecastsKhó đưa ra những dự báo doanh thu lạc quan nhưng có chừng mực thận trọng
- overly cautious mindset breeds paralysisCực khó tư duy thận trọng thái quá sẽ làm tê liệt khả năng ra quyết định
center /ˈsɛntɚ/
- meet at downtown shopping centerDễ gặp nhau tại trung tâm mua sắm sầm uất ở khu phố chính
- contact customer service call centerTrung gọi điện liên hệ với trung tâm dịch vụ giải đáp khách hàng
- shifting center of gravity in negotiationsKhó sự dịch chuyển trọng tâm thế lực then chốt trong các cuộc đàm phán
- front and center in public debateCực khó chiếm lĩnh vị trí trung tâm nổi bật nhất trong cuộc tranh luận công luận
certify /ˈsɝtəˌfaɪ/
- doctor certifies medical sick leaveDễ bác sĩ ký giấy chứng nhận nghỉ ốm điều trị tại nhà
- certified public accountant audits accountsTrung kế toán viên công chứng được cấp phép tiến hành kiểm toán sổ sách
- certify compliance with environmental standardsKhó chứng nhận sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn bảo vệ môi trường
- certify the veracity of witness depositionsCực khó chứng thực tính chân thực xác đáng của các lời khai nhân chứng tại tòa
chain /tʃeɪn/
- wear a shiny gold chainDễ đeo một sợi dây chuyền vàng sáng lấp lánh quanh cổ
- manage regional retail supermarket chainTrung quản lý chuỗi siêu thị bán lẻ bao phủ khắp các tỉnh trong vùng
- severe global supply chain bottlenecksKhó những điểm nghẽn tắc nghẽn nghiêm trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu
- identify the weakest link in the chainCực khó tìm ra mắt xích yếu nhất có nguy cơ làm đổ vỡ toàn bộ chuỗi hệ thống
chamber /ˈtʃeɪmbɚ/
- whisper in the quiet stone chamberDễ thì thầm trò chuyện bên trong căn phòng đá tĩnh mịch
- join local chamber of commerce networkTrung gia nhập mạng lưới kết nối của phòng thương mại và công nghiệp địa phương
- bicameral parliament upper legislative chamberKhó thượng viện lập pháp trong cơ cấu nghị viện lưỡng viện nhà nước
- escape the ideological echo chamber trapCực khó thoát ra khỏi cái bẫy buồng vang tư tưởng phiến diện một chiều
change /tʃeɪndʒ/
- count loose coins pocket changeDễ đếm các đồng tiền xu tiền lẻ để trong túi quần
- implement organizational structural policy changeTrung triển khai sự thay đổi về mặt chính sách cơ cấu tổ chức bộ máy
- undergo radical cultural paradigm changeKhó trải qua một sự chuyển biến hệ hình văn hóa mang tính căn bản sâu sắc
- spark a monumental sea change politicallyCực khó khơi mào một bước chuyển mình sâu rộng tận gốc rễ trên bàn cờ chính trị
channel /ˈtʃænəl/
- switch the television news channelDễ bấm điều khiển chuyển sang kênh thời sự truyền hình khác
- leverage multichannel sales distribution networksTrung tận dụng sức mạnh của các mạng lưới kênh phân phối bán hàng đa kênh
- channel emergency fiscal funds into recoveryKhó hướng dòng vốn tài khóa khẩn cấp rót vào công cuộc phục hồi kinh tế
- back-channel diplomatic talks behind closed doorsCực khó các cuộc đàm phán ngoại giao qua kênh bí mật sau cánh cửa đóng kín
characteristic /ˌkɛrəktɚˈɪstɪk/
- distinguishing visible physical characteristicDễ đặc điểm nhận dạng thể chất bên ngoài nổi bật dễ thấy
- define the unique selling characteristic of productTrung xác định đặc tính bán hàng độc nhất vô nhị tạo sức hút cho sản phẩm
- hallmark characteristic feature of modern monopoliesKhó đặc trưng cốt lõi tiêu biểu mang tính dấu ấn của các tập đoàn độc quyền
- idiosyncratic behavioral characteristic of eccentric geniusesCực khó nét tính cách hành vi dị biệt khác người của những thiên tài lập dị
characterize /ˈkɛrəktɚˌaɪz/
- characterize friends as kind and loyalDễ mô tả nhận xét bạn bè là những người tốt bụng và trung thành
- characterized by dynamic technological market disruptionTrung được đặc trưng bởi sự đột phá công nghệ nhanh chóng trên thị trường
- unfairly characterize motives of whistleblowersKhó quy chụp xuyên tạc động cơ của những người dũng cảm đứng ra tố giác
- characterize the era as an epoch of decadenceCực khó khắc họa thời đại đó như một kỷ nguyên suy đồi và trượt dốc đạo đức
charity /ˈtʃɛrɪti/
- volunteer at the local homeless charityDễ làm tình nguyện viên tại cơ sở từ thiện giúp đỡ người vô gia cư
- host an extravagant annual charity galaTrung chủ trì đêm dạ tiệc từ thiện quyên góp gây quỹ hoành tráng thường niên
- remember that charity begins at home proverbKhó ghi nhớ câu tục ngữ lòng bác ái trước hết phải bắt đầu từ chính gia đình mình
- cold as professional charity without compassionCực khó lạnh lùng vô cảm tựa như hoạt động từ thiện hành chính thiếu vắng tình thương
chart /tʃɑrt/
- draw a colorful monthly progress chartDễ vẽ một biểu đồ nhiều màu sắc thể hiện tiến độ hàng tháng
- display sales revenue growth on the chartTrung thể hiện mức tăng trưởng doanh thu bán hàng rõ ràng trên biểu đồ
- chart a decisive course through turbulenceKhó vạch ra một hải trình lộ trình quyết đoán vượt qua cơn giông bão khủng hoảng
- sail boldly into uncharted territory of commerceCực khó dũng cảm tiến thẳng vào những vùng biển lãnh địa thương mại chưa từng có hải đồ
check /tʃɛk/
- double check spelling of names carefullyDễ kiểm tra lại chính tả từng chữ cái trong tên riêng một cách cẩn thận
- write a corporate vendor payment checkTrung ký phát hành chi phiếu thanh toán tiền hàng cho nhà cung cấp
- keep accelerating price increases in checkKhó kiềm chế kiểm soát chặt chẽ đà tăng giá cả đang leo thang nhanh chóng
- hand someone a metaphorical blank checkCực khó trao cho ai đó một tấm séc khống ủy quyền toàn quyền hành động không giới hạn
circulation /ˈsɝkjəˌleɪʃən/
- improve poor leg blood circulation through walkingDễ cải thiện tình trạng tuần hoàn máu kém ở chân bằng việc đi bộ đều
- highest audited daily print newspaper circulationTrung lượng ấn bản báo in hàng ngày được kiểm toán phát hành ở mức cao nhất
- withdraw worn counterfeit currency from circulationKhó thu hồi rút bớt các tờ tiền cũ rách nát và tiền giả ra khỏi hệ thống lưu thông
- sociological theory on the circulation of elitesCực khó lý thuyết xã hội học phân tích về sự luân chuyển thay thế giữa các tầng lớp tinh hoa
circumstance /ˈsɝkəmˌstæns/
- thrive under normal favorable daily circumstancesDễ phát triển thuận lợi dưới những điều kiện hoàn cảnh sinh hoạt bình thường
- compelled by unforeseen economic circumstancesTrung buộc phải thích ứng trước những tình huống hoàn cảnh kinh tế phát sinh bất khả kháng
- unfortunate victim of tragic circumstances beyond controlKhó nạn nhân bất hạnh của những hoàn cảnh trớ trêu nằm ngoài tầm kiểm soát của con người
- dazzling pomp and circumstance of the coronationCực khó sự uy nghiêm lộng lẫy và nghi thức tráng lệ tột bậc của buổi lễ đăng quang hoàng gia
cite /saɪt/
- cite illustrative textbook examples in homeworkDễ trích dẫn các ví dụ minh họa trong sách giáo khoa vào bài tập về nhà
- cite authoritative academic research in quarterly reportsTrung trích dẫn các nghiên cứu học thuật uy tín vào các báo cáo định kỳ hàng quý
- cite binding legal precedent in appellate submissionsKhó viện dẫn các án lệ pháp lý có hiệu lực bắt buộc trong bản đệ trình phúc thẩm
- cited for exceptional gallantry under hostile enemy fireCực khó được tuyên dương khen thưởng đặc biệt vì lòng dũng cảm phi thường trước hỏa lực địch
civil /ˈsɪvəl/
- organize peaceful march for civil rightsDễ tổ chức cuộc tuần hành hòa bình đòi quyền bình đẳng dân sự
- resolve breach of contract dispute in civil courtTrung giải quyết vụ tranh chấp vi phạm hợp đồng kinh tế tại tòa án dân sự
- advocate nonviolent civil disobedience against oppressionKhó cổ xúy phong trào bất tuân dân sự bất bạo động chống lại áp bức bất công
- struggle to keep a civil tongue under provocationCực khó phải cố kìm nén để giữ lời ăn tiếng nói nhã nhặn trước những lời khiêu khích trắng trợn
clarify /ˈklɛrəˌfaɪ/
- clarify ambiguous teacher instructions nicelyDễ giải thích làm rõ lại những lời hướng dẫn còn chưa rõ của giáo viên
- clarify contractual payment milestone terms explicitlyTrung làm rõ rành mạch các điều khoản về mốc thời gian thanh toán trong hợp đồng
- clarify statutory regulatory boundaries for fintechKhó làm sáng tỏ các ranh giới quy chuẩn luật định dành cho công nghệ tài chính
- clarify cryptic legislative drafting intent conclusivelyCực khó giải thích sáng tỏ dứt khoát ý đồ lập pháp còn ẩn khuất trong câu từ điều luật
classify /ˈklæsəˌfaɪ/
- classify colored pencils by shadeDễ phân loại những cây bút chì màu theo từng gam sắc độ khác nhau
- classify incoming documents as strictly confidentialTrung phân loại các văn bản công văn đến vào diện tuyệt mật theo quy chế cơ quan
- classify contingent gig workers as independent contractorsKhó phân loại pháp lý những người lao động tự do vào diện nhà thầu độc lập
- classify sensitive intelligence into compartmentalized tiersCực khó phân loại thông tin tình báo nhạy cảm thành các tầng ngăn khoang tối mật
clause /klɔːz/
- identify subordinate sentence grammar clauseDễ nhận diện mệnh đề phụ ngữ pháp được sử dụng trong câu văn
- insert standard termination penalty clause in contractTrung đưa điều khoản phạt vi phạm chấm dứt hợp đồng chuẩn vào thỏa thuận
- invoke unexpected force majeure exculpatory clauseKhó viện dẫn điều khoản miễn trừ trách nhiệm bất khả kháng do biến cố bất ngờ
- protected under statutory grandfather clause exemptionCực khó được che chở bảo vệ quyền lợi chuyển tiếp theo điều khoản bảo lưu quyền lịch sử
- amend a clauseKhó sửa đổi một điều khoản trong hợp đồng
clearly /ˈklɪrli/
- speak clearly into the sound microphoneDễ nói năng rõ ràng rành mạch trước ống thu của micro
- clearly articulate long-term project deliverablesTrung nêu rõ ràng và cụ thể các kết quả bàn giao dài hạn của dự án
- possess a clearly discernible market cost advantageKhó sở hữu một lợi thế cạnh tranh về chi phí rõ ràng ai cũng có thể nhận thấy
- see the geopolitical terrain clearly and pragmaticallyCực khó nhìn nhận cục diện địa chính trị một cách sáng suốt rạch ròi và thực tế
client /ˈklaɪənt/
- welcome a new prospective business clientDễ chào đón một khách hàng mới tiềm năng đến thăm công ty
- nurture enduring long-term corporate client loyaltyTrung nuôi dưỡng lòng trung thành lâu bền của các khách hàng doanh nghiệp đối tác
- strictly protect sacred attorney-client privilegeKhó bảo vệ nghiêm ngặt đặc quyền giữ kín bí mật thông tin giữa luật sư và thân chủ
- cater to elusive ultra-high-net-worth private clientsCực khó phục vụ nhóm khách hàng cá nhân siêu giàu sở hữu khối tài sản khổng lồ kín tiếng
closely /ˈkloʊsli/
- watch the toddler play closely outsideDễ trông nom em bé tập đi một cách cẩn thận sát sao ngoài sân
- monitor budget milestones and deadlines closelyTrung giám sát chặt chẽ sát nút từng cột mốc ngân sách và hạn chót hoàn thành
- work closely with regulatory compliance bodiesKhó phối hợp chặt chẽ với các cơ quan thẩm quyền giám sát tuân thủ luật định
- closely scrutinize transactions under forensic auditCực khó soi xét từng giao dịch một cách gắt gao chi li theo chuẩn kiểm toán tư pháp
closure /ˈkloʊʒɚ/
- temporary bridge closure for maintenance workDễ việc tạm thời đóng cầu cấm lưu thông phục vụ công tác bảo trì
- announce permanent factory assembly plant closureTrung tuyên bố chính thức đóng cửa vĩnh viễn nhà máy sản xuất lắp ráp
- seek psychological closure after traumatic corporate collapseKhó tìm kiếm sự thanh thản buông bỏ sau cú sụp đổ chấn động của tập đoàn
- bring definitive legal closure to protracted litigationCực khó chấm dứt dứt điểm về mặt pháp lý đối với vụ kiện tụng kéo dài dai dẳng
- road closureTrung đóng đường tạm thời để sửa chữa
cluster /ˈklʌstɚ/
- see a cluster of bright stars at nightDễ nhìn thấy một cụm những vì sao lấp lánh tỏa sáng trên bầu trời đêm
- foster a high-tech innovation cluster ecosystemTrung thúc đẩy phát triển hệ sinh thái cụm đổi mới sáng tạo công nghệ cao
- apply statistical cluster analysis to consumer demographicsKhó ứng dụng phương pháp phân tích phân cụm thống kê đối với các nhóm khách hàng
- cluster sycophantically around figures of authorityCực khó xúm xít vây quanh những nhân vật có quyền lực chức trọng để bợ đỡ xun xoe
collaboration /kəˌlæbɚˈeɪʃən/
- foster friendly teamwork collaborationDễ xây dựng tinh thần hợp tác làm việc nhóm thân thiện và đoàn kết
- close inter-departmental collaboration improves efficiencyTrung sự hợp tác chặt chẽ giữa các phòng ban giúp nâng cao hiệu suất làm việc
- strategic public-private partnership collaboration frameworkKhó khuôn khổ hợp tác đối tác công tư chiến lược thúc đẩy đầu tư
- unprecedented synergy forged through seamless collaborationCực khó sức mạnh cộng hưởng chưa từng có tạo nên từ sự cộng tác trơn tru hoàn hảo
collect /kəˈlɛkt/
- collect colorful sea shells on the beachDễ nhặt thu gom những chiếc vỏ sò nhiều màu sắc trên bãi biển
- collect client feedback survey responses systematicallyTrung thu thập các câu trả lời khảo sát phản hồi của khách hàng một cách có hệ thống
- collect delinquent corporate tax liabilities aggressivelyKhó ráo riết truy thu các khoản nợ đọng thuế doanh nghiệp kéo dài
- take a deep breath and collect one's thoughtsCực khó hít một hơi thở sâu để định thần và sắp xếp lại mạch suy nghĩ của mình
column /ˈkɑləm/
- admire tall white stone marble columnsDễ ngắm nhìn những hàng cột đá cẩm thạch trắng cao vút uy nghiêm
- insert a new data column into the tableTrung chèn thêm một cột dữ liệu mới vào bảng tính phân tích
- write an analytical weekly op-ed syndicated columnKhó viết chuyên mục bình luận chuyên đề phân tích hàng tuần trên báo
- infiltrated by a treacherous fifth column from withinCực khó bị xâm nhập và lũng đoạn bởi đạo quân thứ năm phản trắc từ ngay bên trong
combination /ˌkɑmbəˈneɪʃən/
- guess the secret locker combination lockDễ đoán mã số kết hợp bí mật của ổ khóa tủ đựng đồ
- winning combination of affordable price and reliabilityTrung sự kết hợp thắng lợi giữa mức giá phải chăng và độ tin cậy cao
- synergistic business combination creating massive enterprise valueKhó sự kết hợp kinh doanh cộng hưởng tạo ra giá trị doanh nghiệp khổng lồ
- disastrous combination of arrogant hubris and total incompetenceCực khó sự pha trộn tai hại giữa thói ngạo mạn tự phụ và sự bất tài hoàn toàn
combine /ˈkɑmbaɪn/
- combine fresh flour and sugar togetherDễ trộn đều bột mì tươi và đường trắng lại với nhau để làm bánh
- combine regional team resources on strategic initiativeTrung kết hợp các nguồn lực của các nhóm trong vùng cho sáng kiến chiến lược
- combine theoretical academic rigor with pragmatic applicationKhó kết hợp nhuần nhuyễn giữa sự chặt chẽ lý thuyết và ứng dụng thực tiễn
- operate massive agricultural combine harvester in harvestCực khó vận hành cỗ máy gặt đập liên hợp nông nghiệp khổng lồ trong mùa thu hoạch
comment /ˈkɑmɛnt/
- write a supportive encouraging comment onlineDễ viết một lời bình luận động viên khích lệ tích cực trên mạng
- firmly decline to comment on ongoing investigationsTrung kiên quyết từ chối bình luận về các cuộc điều tra đang diễn ra
- invite formal stakeholder comments on proposed regulationsKhó lấy ý kiến đóng góp chính thức của các bên liên quan đối với dự thảo quy chế
- make a snide passing comment laced with venomCực khó buông một lời nhận xét mỉa mai vu vơ nhưng thấm đẫm nọc độc hiểm ác
commerce /ˈkɑmɚs/
- shop at local neighborhood street commerce storesDễ mua sắm tại các cửa hàng buôn bán giao thương nhỏ trong khu phố
- expand international cross-border digital e-commerce salesTrung mở rộng doanh số bán lẻ thương mại điện tử kỹ thuật số xuyên biên giới
- statutory mandate under the constitutional interstate commerce clauseKhó nhiệm vụ luật định theo điều khoản quản lý thương mại liên bang của hiến pháp
- thriving maritime hub at the nexus of world commerceCực khó trung tâm hàng hải phồn thịnh nằm ngay giao lộ của nền thương mại toàn cầu
commercial /kəˈmɝʃəl/
- watch entertaining television commercial breaks during gamesDễ xem các đoạn quảng cáo truyền hình giải trí trong giờ nghỉ trận đấu
- lease prime downtown commercial office real estateTrung thuê bất động sản văn phòng thương mại tại vị trí vàng ở trung tâm thành phố
- achieve sustainable long-term commercial viability in marketKhó đạt được khả năng tồn tại và sinh lời thương mại bền vững trên thị trường
- condemn crass commercial exploitation of sacred heritageCực khó lên án hành vi bóc lột khai thác thương mại thô thiển đối với di sản thiêng liêng
commit /kəˈmɪt/
- commit to healthy daily morning walking routinesDễ cam kết duy trì thói quen đi bộ lành mạnh vào mỗi buổi sáng
- commit sufficient corporate financial resources to developmentTrung cam kết phân bổ đầy đủ nguồn lực tài chính doanh nghiệp cho công tác phát triển
- commit resources without securing prior budgetary clearanceKhó tự ý cam kết sử dụng nguồn lực khi chưa có sự chấp thuận ngân sách từ trước
- commit blatant perjury during grand jury testimonyCực khó phạm tội khai man trắng trợn trong lời khai trước đại bồi thẩm đoàn
- be committed toDễ tận tụy, cam kết thực hiện
commitment /kəˈmɪtmənt/
- make a sincere personal commitment to improveDễ đưa ra lời cam kết cá nhân chân thành về việc cải thiện bản thân
- reaffirm firm corporate commitment to client satisfactionTrung tái khẳng định cam kết vững chắc của công ty đối với sự hài lòng của khách hàng
- contractual capital expenditure commitment over five yearsKhó cam kết chi tiêu vốn theo hợp đồng có hiệu lực trong vòng năm năm
- strictly honor solemn treaty commitments without evasionCực khó thực thi nghiêm túc các cam kết điều ước quốc tế trang trọng không né tránh
commonly /ˈkɑmənli/
- commonly found kitchen cooking spice ingredientDễ nguyên liệu gia vị nấu ăn thường thấy phổ biến trong gian bếp gia đình
- commonly referred to by industry practitioners as milestoneTrung thường được giới chuyên môn trong ngành gọi một cách phổ biến là cột mốc
- adhere strictly to commonly accepted accounting principlesKhó tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kế toán được chấp nhận rộng rãi
- debunk persistent myths commonly mistaken for historical truthCực khó bác bỏ những huyền thoại dai dẳng thường bị ngộ nhận lầm là sự thật lịch sử
communicate /kəˈmjunəˌkeɪt/
- communicate openly with close family membersDễ trò chuyện tâm sự cởi mở chân tình với những người thân trong gia đình
- communicate strategic company priorities effectively to staffTrung truyền đạt hiệu quả các ưu tiên chiến lược của công ty tới toàn thể nhân viên
- communicate highly sensitive intelligence via encrypted channelsKhó truyền thông các thông tin tình báo tối mật qua các kênh liên lạc được mã hóa
- insist on communicating exclusively through designated legal counselCực khó khăng khăng yêu cầu chỉ giao thiệp duy nhất thông qua luật sư đại diện chỉ định
communication /kəˌmjunəˈkeɪʃən/
- maintain good friendly daily telephone communicationDễ duy trì sự liên lạc trò chuyện qua điện thoại thân thiện đều đặn mỗi ngày
- streamline internal corporate communication workflow protocolsTrung tối ưu hóa quy chuẩn quy trình truyền thông và trao đổi thông tin nội bộ công ty
- regrettable breakdown in official diplomatic bilateral communicationsKhó sự cố đứt gãy đáng tiếc trong các kênh liên lạc ngoại giao song phương chính thức
- subtle nonverbal communication betraying suppressed inner anxietyCực khó ngôn ngữ giao tiếp phi ngôn từ tinh tế đã vô tình để lộ nỗi lo âu thầm kín bị kìm nén
company /ˈkʌmpəˌni/
- enjoy good dinner company with friendsDễ tận hưởng sự đồng hành vui vẻ cùng bạn bè trong bữa cơm tối
- register a private incorporated limited liability companyTrung đăng ký thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân theo quy định
- corporate governance standards of multinational parent holding companyKhó các chuẩn mực quản trị doanh nghiệp của tập đoàn công ty mẹ đa quốc gia
- remember that two is company but three is a crowdCực khó hãy nhớ rằng hai người thì vui vẻ chứ có thêm người thứ ba là thành thừa thãi
compensation /ˌkɑːmpenˈseɪʃn/
- receive modest travel insurance mishap compensationDễ nhận khoản tiền bồi thường du lịch nhỏ từ phía công ty bảo hiểm khi có sự cố
- restructure executive deferred incentive compensation packagesTrung tái cấu trúc các gói chế độ thù lao lương bổng đãi ngộ trả chậm của ban điều hành
- maintain statutory workers' injury compensation solvency reservesKhó duy trì nguồn dự trữ thanh khoản của quỹ bồi thường tai nạn lao động theo luật
- meager compensation offered for supreme selfless sacrificesCực khó sự đền đáp bù đắp bèo bọt rẻ rúng dành cho những hy sinh vô tư cao cả phi thường
compete /kəmˈpit/
- compete in the weekend soccer tournamentDễ tham gia tranh tài thi đấu trong giải bóng đá phong trào cuối tuần
- compete aggressively to capture regional market shareTrung cạnh tranh quyết liệt nhằm chiếm lĩnh thị phần rộng lớn trong khu vực
- compete on merit in open transparent procurement tendersKhó cạnh tranh sòng phẳng dựa trên năng lực trong các gói thầu mua sắm công khai minh bạch
- out-compete entrenched monopolistic cartels decisivelyCực khó cạnh tranh vượt mặt và đánh bại triệt để các tập đoàn cấu kết độc quyền lâu đời
competitive /kəmˈpɛtətɪv/
- offer a highly competitive product price tagDễ đưa ra mức giá bán sản phẩm có tính cạnh tranh hết sức hấp dẫn
- maintain a distinct competitive advantage over peersTrung duy trì một lợi thế cạnh tranh vượt trội rõ rệt so với các đối thủ trong ngành
- uphold the principle of competitive neutrality across sectorsKhó ủng hộ bảo vệ nguyên tắc trung lập cạnh tranh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế
- ferocious competitive instinct driving breakthrough discoveriesCực khó bản năng cạnh tranh quyết liệt phi thường thôi thúc những phát kiến đột phá vĩ đại
competitor /kəmˈpɛtətɚ/
- shake hands with sports tennis competitorDễ bắt tay hòa nhã với đối thủ thi đấu thể thao quần vợt sau trận đấu
- monitor closest corporate competitor pricing maneuversTrung theo dõi sát sao các nước cờ điều chỉnh giá bán của đối thủ cạnh tranh gần nhất
- undercut entrenched legacy market competitors systematicallyKhó bán phá giá cạnh tranh đánh bại các đối thủ thị trường kỳ cựu một cách có hệ thống
- leapfrog formidable global competitors via quantum innovationCực khó nhảy vọt vượt mặt mọi đối thủ tầm cỡ toàn cầu nhờ sự đổi mới lượng tử đột phá
compile /kəmˈpaɪl/
- compile a playlist of favorite songsDễ tập hợp biên soạn danh sách các bài hát yêu thích thành một tuyển tập
- compile regional sales performance metrics into summary reportTrung tổng hợp các số liệu đo lường hiệu suất bán hàng vùng vào bản báo cáo chung
- compile comprehensive national epidemiological health statisticsKhó biên soạn các số liệu thống kê dịch tễ học y tế toàn quốc một cách toàn diện
- compile an incontrovertible dossier of criminal evidenceCực khó thu thập lập một tập hồ sơ tài liệu chứng cứ phạm tội đanh thép không thể chối cãi
complaint /kəmˈpleɪnt/
- listen to an informal verbal customer complaintDễ lắng nghe lời phàn nàn góp ý trực tiếp bằng lời của khách hàng
- resolve formal warranty product complaints promptlyTrung kịp thời giải quyết thỏa đáng các khiếu nại bảo hành chính thức về sản phẩm
- lodge a formal administrative complaint with the inspectorateKhó nộp đơn khiếu nại hành chính chính thức lên cơ quan thanh tra nhà nước
- summarily dismiss vexatious and frivolous complaints with prejudiceCực khó bác bỏ thẳng thừng không xem xét các đơn khiếu kiện quấy rối vô căn cứ
- handle a complaintDễ tiếp nhận và xử lý khiếu nại của khách
complete /kəmˈplit/
- complete school reading homework before dinnerDễ hoàn thành xong bài tập đọc ở trường trước giờ ăn cơm tối
- ensure complete compliance with workplace health guidelinesTrung bảo đảm sự tuân thủ đầy đủ và trọn vẹn mọi hướng dẫn y tế nơi làm việc
- execute a complete restructuring of organizational hierarchyKhó tiến hành một cuộc tái cơ cấu toàn diện cấu trúc thứ bậc của tổ chức
- complete a miraculous turnaround against impossible oddsCực khó hoàn tất một cuộc lội ngược dòng thần kỳ trước muôn trùng hiểm nguy bất khả thi
completely /kəmˈplitli/
- completely agree with your creative suggestionDễ hoàn toàn nhất trí đồng tình với lời gợi ý sáng tạo của bạn
- completely eliminate redundant administrative filing workflowsTrung xóa bỏ hoàn toàn các quy trình lưu trữ hồ sơ hành chính rườm rà dư thừa
- completely vindicated by the exhaustive independent auditKhó được minh oan và chứng minh trong sạch hoàn toàn sau cuộc kiểm toán độc lập
- find oneself completely at sea without clear bearingsCực khó thấy bản thân hoàn toàn mất phương hướng lạc lõng giữa biển khơi không kim chỉ nam
completion /kəmˈpliʃən/
- estimate scheduled project building completion dateDễ ước tính ngày dự kiến hoàn thành xong công trình xây dựng theo lịch trình
- celebrate successful installation completion milestone with teamTrung cùng toàn đội ăn mừng cột mốc hoàn thành thắng lợi việc lắp đặt thiết bị
- issue formal certificate of practical completion for handoverKhó phát hành chứng chỉ nghiệm thu hoàn thành công trình trên thực tế để bàn giao
- bring grueling multilateral treaty negotiations to triumphant completionCực khó đưa các phiên đàm phán hiệp ước đa phương cam go đến cái kết thắng lợi vẻ vang
complex /ˈkɑmplɛks/
- solve a difficult complex jigsaw puzzleDễ giải một trò chơi xếp hình phức tạp và hóc búa
- reside in modern suburban condominium building complexTrung sinh sống tại khu phức hợp các tòa nhà chung cư hiện đại vùng ngoại ô
- navigate complex geopolitical international trade sanctionsKhó khéo léo thích ứng trước mạng lưới trừng phạt thương mại địa chính trị phức tạp
- crippled by an agonizing acute inferiority complexCực khó bị giằng xé làm tê liệt bởi chứng mặc cảm tự ti sâu sắc và dai dẳng
complexity /kəmˈplɛksəti/
- reduce math problem complexity for beginnersDễ đơn giản hóa giảm bớt độ phức tạp của bài toán cho người mới học
- manage software algorithmic computational complexity efficientlyTrung quản lý tối ưu độ phức tạp tính toán của các thuật toán phần mềm một cách hiệu quả
- unravel the Byzantine procedural complexity of tax regulationsKhó tháo gỡ độ phức tạp thủ tục rối rắm như mê cung của các quy định luật thuế
- recklessly oversimplify irreducible systemic economic complexityCực khó đơn giản hóa thô thiển một cách liều lĩnh độ phức tạp hệ thống kinh tế không thể rút gọn
compliance /kəmˈplaɪəns/
- monitor classroom safety rule compliance diligentlyDễ chăm chỉ theo dõi việc tuân thủ các quy tắc an toàn trong phòng học
- undergo mandatory annual regulatory compliance audit reviewTrung trải qua kỳ rà soát kiểm toán tuân thủ pháp quy bắt buộc hàng năm
- stringent corporate anti-money laundering compliance frameworkKhó khuôn khổ tuân thủ quy chế phòng chống rửa tiền nghiêm ngặt của tập đoàn
- engage in passive-aggressive malicious compliance with ordersCực khó thực hiện hành vi tuân thủ ác ý, cố tình làm đúng từng chữ để gây hậu quả tệ hại
complicate /ˈkɑmpləˌkeɪt/
- avoid complicating simple daily arrangements unnecessarilyDễ tránh làm phức tạp hóa những sự sắp xếp sinh hoạt thường nhật một cách không cần thiết
- unexpected supply chain bottlenecks complicate project deliveryTrung những điểm nghẽn chuỗi cung ứng bất ngờ làm phức tạp thêm việc bàn giao dự án
- undisclosed liabilities further complicate corporate takeover talksKhó những khoản nợ chưa được công bố làm phức tạp thêm các cuộc đàm phán thâu tóm
- deliberately complicate procedural matters to delay justiceCực khó cố tình làm phức tạp hóa các thủ tục tố tụng nhằm trì hoãn việc thực thi công lý
complication /ˌkɑmpləˈkeɪʃən/
- recover smoothly from surgery without medical complicationsDễ bình phục suôn sẻ sau ca phẫu thuật mà không gặp phải bất kỳ biến chứng y khoa nào
- resolve unexpected scheduling calendar complications amicablyTrung tháo gỡ êm thấm những rắc rối phát sinh ngoài dự kiến trong việc xếp lịch hẹn
- anticipate potential severe post-operative clinical complicationsKhó dự liệu trước các biến chứng lâm sàng nghiêm trọng có thể xảy ra sau phẫu thuật
- introduce unnecessary procedural complications to confuse jurorsCực khó cố tình đưa thêm các thủ tục rắc rối thừa thãi nhằm đánh lạc hướng bồi thẩm đoàn
complimentary /ˌkɑːmplɪˈmentri/
- provide complimentary bottled mineral water in roomsDễ cung cấp nước khoáng đóng chai miễn phí trong phòng nghỉ của khách
- hotel offers complimentary morning airport shuttle serviceTrung khách sạn phục vụ dịch vụ xe đưa đón sân bay buổi sáng hoàn toàn miễn phí
- distribute complimentary promotional copies to literary criticsKhó phân phát các ấn bản sách tặng kèm miễn phí cho các nhà phê bình văn học
- receive an overwhelmingly complimentary appraisal from examinersCực khó nhận được bản đánh giá khen ngợi hết lời và nồng nhiệt từ hội đồng giám khảo
- complimentary serviceTrung dịch vụ miễn phí kèm theo
comply /kəmˈplaɪ/
- comply with school library quiet rulesDễ tuân thủ chấp hành đúng quy định giữ trật tự trong thư viện trường
- comply rigorously with industrial occupational safety standardsTrung chấp hành nghiêm túc và triệt để các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh lao động
- comply with statutory greenhouse gas emission ceilingsKhó tuân thủ đúng các mức trần phát thải khí nhà kính theo quy định của luật pháp
- obstinately refuse to comply with judicial subpoenasCực khó ngoan cố khước từ không chịu chấp hành giấy triệu tập chính thức của cơ quan tòa án
compose /kəmˈpoʊz/
- compose a polite thank-you messageDễ soạn thảo một mẩu tin nhắn cảm ơn lịch sự và thân thiện
- compose an official corporate press release statementTrung soạn thảo một bản thông cáo báo chí chính thức gửi các cơ quan truyền thông
- compose one's agitated mind before addressing courtKhó trấn tĩnh định thần lại tâm trí đang xáo động trước khi phát biểu trước tòa
- immortal musical masterpiece composed under severe persecutionCực khó kiệt tác âm nhạc bất hủ được sáng tác trong cảnh ngộ bị bức hại đọa đày khắc nghiệt
composition /ˌkɑmpəˈzɪʃən/
- write a short creative English compositionDễ viết một bài luận văn sáng tạo ngắn bằng tiếng Anh
- analyze soil chemical nutrient composition in laboratoryTrung phân tích thành phần hóa học các chất dinh dưỡng của mẫu đất trong phòng thí nghiệm
- dramatic shift in generational workforce demographic compositionKhó sự biến chuyển sâu sắc trong cơ cấu nhân khẩu học thế hệ của lực lượng lao động
- artistic visual composition of sublime classical perfectionCực khó bố cục trực quan của tác phẩm nghệ thuật đạt đến độ hoàn mỹ cổ điển tuyệt đỉnh
comprehension /ˌkɑmpriˈhɛnʃən/
- pass reading comprehension examination with easeDễ vượt qua bài thi kiểm tra kỹ năng đọc hiểu văn bản một cách dễ dàng
- demonstrate thorough professional comprehension of project scopeTrung thể hiện sự hiểu biết thấu đáo mang tính chuyên môn cao về phạm vi dự án
- test listening comprehension under noisy acoustic interferenceKhó kiểm tra khả năng nghe hiểu chính xác dưới điều kiện môi trường có nhiều tạp âm nhiễu
- metaphysical mysteries far beyond human comprehensionCực khó những bí ẩn siêu hình trừu tượng vượt xa khỏi tầm hiểu biết hữu hạn của con người
comprehensive /ˌkɑmpriˈhɛnsɪv/
- read a comprehensive travel guidebook carefullyDễ đọc kỹ cuốn cẩm nang du lịch hướng dẫn đầy đủ và toàn diện
- conduct a comprehensive operational departmental workflow auditTrung tiến hành một cuộc kiểm toán toàn diện quy trình vận hành của phòng ban
- sign bilateral comprehensive economic partnership agreement treatyKhó ký kết hiệp ước hiệp định đối tác kinh tế toàn diện song phương giữa hai nước
- comprehensive panoramic synthesis of classical geopolitical thoughtCực khó bản tổng hợp phân tích toàn cảnh uyên bác bao quát cả tư tưởng địa chính trị cổ điển
comprise /kəmˈpraɪz/
- family comprises parents and two childrenDễ gia đình bao gồm có cha mẹ và hai người con nhỏ
- product catalog comprises diverse functional office suppliesTrung danh mục sản phẩm bao gồm nhiều loại văn phòng phẩm chức năng phong phú
- advisory council comprises distinguished constitutional law scholarsKhó hội đồng cố vấn bao gồm các học giả luật hiến pháp uy tín và xuất chúng hàng đầu
- complex totality comprised of dialectically opposed forcesCực khó một chỉnh thể phức hợp được cấu thành từ những lực lượng đối kháng mang tính biện chứng
compromise /ˈkɑːmprəmaɪz/
- reach a fair and friendly compromiseDễ đạt được một sự thỏa hiệp công bằng và hữu hảo giữa đôi bên
- compromise reasonably on product delivery schedule deadlinesTrung nhân nhượng thỏa hiệp hợp lý về các mốc thời hạn giao hàng theo tình hình
- compromise internal network cybersecurity infrastructure inadvertentlyKhó vô tình làm phương hại làm lộ lỗ hổng an ninh mạng nội bộ của doanh nghiệp
- steadfastly refuse to compromise on bedrock ethical principlesCực khó kiên quyết không bao giờ nhân nhượng thỏa hiệp đối với các nguyên tắc đạo đức nền tảng
concentration /ˌkɑnsənˈtreɪʃən/
- require deep quiet mental concentration to readDễ đòi hỏi sự tập trung tinh thần sâu sắc và yên tĩnh để đọc sách hiệu quả
- high geographic concentration of technology startup venturesTrung mật độ tập trung địa lý cao của các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ sáng tạo
- detect dangerous toxic airborne gas concentration levelsKhó phát hiện các mức nồng độ khí độc hại nguy hiểm lơ lửng trong không khí
- fatal momentary lapse in concentration caused disasterCực khó khoảnh khắc lơ là mất tập trung chết người trong tích tắc đã dẫn đến thảm họa
concept /ˈkɑnsɛpt/
- grasp a simple elementary science conceptDễ nắm bắt một khái niệm khoa học sơ đẳng và giản dị
- develop an innovative consumer product design conceptTrung phát triển một ý tưởng thiết kế sản phẩm tiêu dùng mới đầy tính đổi mới sáng tạo
- rigorous proof of concept technical viability testingKhó thử nghiệm kiểm chứng tính khả thi kỹ thuật của ý tưởng một cách nghiêm ngặt
- elusive metaphysical concept defying definitive linguistic formulationCực khó khái niệm siêu hình trừu tượng khó nắm bắt vượt ngoài mọi sự đúc kết ngôn từ
concern /kənˈsɝn/
- express sincere concern for a sick neighborDễ bày tỏ sự quan tâm lo lắng chân thành đối với người hàng xóm đang ốm đau
- address customer data security privacy concerns promptlyTrung kịp thời giải tỏa và giải quyết các mối lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu khách hàng
- primary regulatory concern of antitrust competition watchdogsKhó mối quan tâm quản lý hàng đầu của các cơ quan giám sát chống độc quyền
- formal correspondence addressed to whom it may concernCực khó công văn thư tín trang trọng với lời chào kính gửi các bên hữu quan có liên quan
conclude /kənˈklud/
- conclude bedtime story with a happy endingDễ kết thúc câu chuyện kể trước giờ đi ngủ bằng một cái kết có hậu
- conclude successful commercial distribution partnership negotiationsTrung ký kết khép lại thành công các cuộc đàm phán hợp tác phân phối thương mại
- conclude exhaustive internal inquiry with definitive recommendationsKhó khép lại cuộc điều tra nội bộ toàn diện bằng những khuyến nghị dứt khoát rõ ràng
- conclude fragile armistice amidst smoldering urban ruinsCực khó ký kết một hiệp định đình chiến mong manh giữa đống đổ nát hoang tàn của thành phố
conclusion /kənˈkluʒən/
- write the final essay paragraph conclusionDễ viết đoạn văn kết luận khép lại bài luận văn của mình
- avoid jumping to hasty premature conclusions carelesslyTrung tránh vội vã đưa ra những kết luận hấp tấp thiếu chín chắn một cách bất cẩn
- bring commercial contract dispute to mutually satisfactory conclusionKhó đưa vụ tranh chấp hợp đồng thương mại đến hồi kết thỏa đáng làm hài lòng đôi bên
- cynically celebrate foregone conclusion before ballots countedCực khó ăn mừng một kết quả đã an bài sắp đặt từ trước một cách trơ tráo trước khi kiểm phiếu
condition /kənˈdɪʃən/
- keep secondhand bicycle in excellent working conditionDễ bảo quản giữ gìn chiếc xe đạp cũ luôn trong tình trạng hoạt động tuyệt vời
- sign agreement terms under strictly defined conditionsTrung ký kết các điều khoản thỏa thuận dưới những điều kiện được quy định rõ ràng
- manage severe chronic medical condition with ongoing careKhó điều trị kiểm soát bệnh lý mãn tính nghiêm trọng bằng chế độ chăm sóc liên tục
- psychologically condition public reflexes through subtle propagandaCực khó tôi luyện định hình phản xạ tâm lý của công chúng thông qua các biện pháp tuyên truyền ngầm
conduct /ˈkɑndəkt/
- display polite respectful classroom student conductDễ thể hiện tác phong hạnh kiểm lễ phép và đúng mực của học sinh trong lớp
- conduct comprehensive annual departmental audit inspectionTrung tiến hành cuộc thanh tra kiểm toán toàn diện hàng năm đối với các phòng ban
- uphold rigorous professional code of ethical conductKhó tuân thủ duy trì bộ quy tắc chuẩn mực ứng xử đạo đức nghề nghiệp nghiêm cẩn
- conduct oneself with unwavering integrity and stoic gravitasCực khó giữ mình hành xử với sự liêm chính kiên định và phong thái uy nghiêm bất khuất
conference /ˈkɑnfɚəns/
- attend scheduled parent-teacher school conferenceDễ tham dự buổi họp trao đổi định kỳ giữa phụ huynh và giáo viên tại trường
- host annual corporate international technology partner conferenceTrung đăng cai tổ chức hội nghị đối tác công nghệ quốc tế thường niên của tập đoàn
- secure end-to-end encrypted video conference transmission protocolKhó giao thức truyền dẫn hội nghị truyền hình trực tuyến được mã hóa đầu cuối bảo mật
- murky backroom conference horse-trading determining ministerial appointmentsCực khó những cuộc đổi chác mặc cả quyền lực sau cánh gà hội nghị định đoạt ghế bộ trưởng
- host a conferenceDễ đăng cai tổ chức hội nghị lớn
confident /ˈkɑnfədənt/
- feel completely confident about passing driver testDễ cảm thấy hoàn toàn tự tin về khả năng thi đỗ kỳ thi lấy bằng lái xe
- project confident professional posture during job interviewsTrung thể hiện phong thái đĩnh đạc tự tin và chuyên nghiệp trong buổi phỏng vấn xin việc
- remain quietly confident in long-term strategic positioningKhó vẫn giữ sự tự tin một cách điềm đạm vào vị thế chiến lược dài hạn của doanh nghiệp
- overweening confident hubris setting the stage for ruinCực khó sự tự tin ngạo mạn thái quá mù quáng mở đường cho sự sụp đổ thảm khốc
confidential /ˌkɑːnfɪˈdenʃl/
- keep family personal affairs strictly confidentialDễ giữ kín chuyện nội bộ gia đình hoàn toàn bảo mật không để lộ ra ngoài
- treat employee health records as highly confidentialTrung xử lý hồ sơ sức khỏe y tế của nhân viên theo chế độ bảo mật nghiêm ngặt
- safeguard whistleblower identity under confidential protective protocolsKhó bảo vệ an toàn danh tính người tố giác theo các quy chế bảo vệ tuyệt mật
- leak classified confidential state diplomatic cables to pressCực khó làm rò rỉ trái phép các công điện ngoại giao tuyệt mật cấp nhà nước cho báo chí
conform /kənˈfɔːrm/
- conform to high school dress code regulationsDễ tuân thủ chấp hành đúng các quy định về trang phục của trường phổ thông
- conform rigorously to industrial quality engineering specificationsTrung tuân thủ nghiêm ngặt theo đúng các tiêu chuẩn thông số kỹ thuật chất lượng
- conform with statutory competition law guidelinesKhó hoàn toàn phù hợp và ăn khớp với các nguyên tắc chỉ đạo của luật cạnh tranh
- refuse courageously to conform to suffocating ideological dogmatismCực khó dũng cảm khước từ không chịu uốn mình theo những giáo điều tư tưởng ngột ngạt
confuse /kənˈfjuz/
- confuse two identical twin classmates easilyDễ dễ dàng bị nhầm lẫn giữa hai người bạn học cùng lớp sinh đôi giống hệt nhau
- avoid confusing prospective customers with arcane terminologyTrung tránh làm khách hàng tiềm năng hoang mang bối rối bằng các thuật ngữ bí hiểm
- deliberately confuse statistical correlation with actual causationKhó cố tình đánh tráo làm lẫn lộn giữa tương quan thống kê và mối quan hệ nhân quả thực chất
- confuse true moral liberty with license for wanton lawlessnessCực khó đánh đồng nhầm lẫn giữa tự do đạo đức đích thực và sự buông tuồng vô pháp vô thiên
confusion /kənˈfjuʒən/
- clear up minor misunderstanding and confusion quicklyDễ nhanh chóng làm sáng tỏ xua tan những hiểu lầm bối rối nhỏ
- cause administrative confusion across regional branch officesTrung gây ra tình trạng nhầm lẫn xáo trộn hành chính giữa các văn phòng chi nhánh khu vực
- dispel clouds of confusion shrouding new tax liabilitiesKhó xua tan màn sương mù mờ hồ bối rối bao quanh các nghĩa vụ thuế mới
- confusion worse confounded by a barrage of contradictory decreesCực khó sự rối loạn càng thêm hỗn loạn bế tắc cùng cực trước hàng loạt sắc lệnh trái ngược nhau
consecutive /kənˈsɛkjətɪv/
- win three consecutive friendly tennis matchesDễ giành chiến thắng trong ba trận đấu quần vợt giao hữu liên tiếp
- deliver record revenue gains for five consecutive quartersTrung mang lại mức tăng trưởng doanh thu kỷ lục trong suốt năm quý hoạt động liên tiếp
- serve mandatory consecutive prison terms without paroleKhó chấp hành các mức án tù giam liên tiếp bắt buộc mà không được ân xá theo luật
- endure fourteen consecutive hours of grueling depositionsCực khó phải cắn răng chịu đựng mười bốn giờ lấy lời khai thẩm vấn dồn dập không ngớt
consent /kənˈsɛnt/
- bring signed parental consent form to schoolDễ mang giấy chấp thuận có chữ ký đồng ý của cha mẹ nộp lại cho nhà trường
- obtain explicit written informed consent prior to medical treatmentTrung thu thập sự đồng thuận bằng văn bản đã được thông tin rõ ràng trước khi điều trị y tế
- governance rests upon the fundamental consent of the governedKhó sự quản trị quốc gia phải bắt nguồn từ sự đồng thuận căn bản của nhân dân chịu cai trị
- mere passive silence does not constitute voluntary informed consentCực khó chỉ riêng sự im lặng thụ động thì không thể cấu thành sự đồng thuận tự nguyện hiểu biết
consequence /ˈkɑnsəkwəns/
- face simple natural consequences of bad choicesDễ đối mặt với những hậu quả hiển nhiên thường tình từ những sự lựa chọn sai lầm
- anticipate potential unintended economic policy consequencesTrung lường trước các hệ quả không mong muốn tiềm ẩn từ sự thay đổi chính sách kinh tế
- suffer catastrophic financial consequences from systemic insolvencyKhó phải gánh chịu những hậu quả tài chính thảm khốc bắt nguồn từ tình trạng mất thanh khoản hệ thống
- dismissed by arrogant oligarchs as persons of no consequenceCực khó bị những kẻ đầu sỏ tài phiệt ngạo mạn gạt phăng coi như những kẻ tầm thường vô giá trị
consequently /ˈkɑnsəkwəntli/
- overslept alarm and consequently arrived late for classDễ ngủ quên mất chuông báo thức và do đó đã bị đến lớp muộn giờ
- material costs rose sharply and consequently margins compressedTrung giá nguyên vật liệu tăng vọt và do đó biên lợi nhuận của quý đã bị thu hẹp đáng kể
- fiduciary statutory duties breached and consequently agreements voidedKhó các nghĩa vụ ủy thác luật định bị vi phạm và do đó hợp đồng bị vô hiệu hóa hoàn toàn
- vital maintenance neglected for decades and consequently infrastructure implodedCực khó công tác bảo trì sống còn bị bỏ bê suốt nhiều thập kỷ và hệ quả tất yếu là hạ tầng sụp đổ
consider /kənˈsɪdɚ/
- consider buying a new bicycle this weekendDễ suy tính cân nhắc việc mua một chiếc xe đạp mới vào dịp cuối tuần này
- carefully consider the revised project partnership proposalTrung cân nhắc rà soát cẩn thận bản đề xuất hợp tác dự án đã được chỉnh lý
- consider all documented mitigating circumstances prior to sentencingKhó xem xét cân nhắc toàn bộ mọi tình tiết giảm nhẹ có hồ sơ trước khi lượng hình tuyên án
- all things considered it represents the lesser of two evilsCực khó sau khi suy đi tính lại mọi mặt, điều đó vẫn là phương án ít tai hại hơn cả
considerable /kənˈsɪdɚəbəl/
- save a considerable amount of pocket moneyDễ tiết kiệm tích cóp được một khoản tiền tiêu vặt khá lớn
- make considerable tangible progress toward annual goalsTrung đạt được những tiến triển rõ rệt và đáng kể hướng tới các mục tiêu năm
- wield considerable geopolitical clout during summit deliberationsKhó thực thi tầm ảnh hưởng địa chính trị to lớn trong các phiên thảo luận thượng đỉnh
- overcome considerable institutional bureaucratic inertia and pushbackCực khó vượt qua sức ỳ và lực cản hành chính quan liêu to lớn để tạo ra đột phá mới
considerably /kənˈsɪdɚəbli/
- feel considerably better after taking the medicineDễ cảm thấy cơ thể khỏe khoắn hơn nhiều sau khi uống liều thuốc điều trị
- production operating costs declined considerably during last quarterTrung chi phí vận hành sản xuất đã sụt giảm đáng kể nhiều trong quý vừa qua
- improve system performance metrics considerably through re-engineeringKhó cải thiện vượt bậc và rõ rệt các chỉ số hiệu suất hệ thống nhờ tái cấu trúc quy trình
- diverge considerably from accepted mainstream macroeconomic orthodoxyCực khó đi trệch khá xa so với hệ thống quan điểm kinh tế học vĩ mô chính thống đã được thừa nhận
consideration /kənˌsɪdɚˈeɪʃən/
- show kind loving consideration to little petsDễ dành sự quan tâm chăm sóc yêu thương ân cần cho các chú thú cưng nhỏ
- take strict budgetary resource considerations into accountTrung đưa các yếu tố cân nhắc về nguồn lực ngân sách hạn hẹp vào diện xem xét kỹ
- legally enforceable contracts require mutual valuable considerationKhó hợp đồng có giá trị thi hành pháp lý bắt buộc phải có sự đối ứng có giá trị từ cả hai bên
- refrain from blunt commentary out of delicate consideration for dignityCực khó kìm nén không buông lời nhận xét sỗ sàng xuất phát từ sự tế nhị tôn trọng phẩm giá người khác
consignment /kənˈsaɪnmənt/
- send personal luggage consignment via air freightDễ gửi kiện hành lý tư trang cá nhân ký gửi qua đường hàng không
- deliver merchandise under retail consignment sales agreementTrung giao hàng hóa theo thỏa thuận hợp đồng gửi bán đại lý ký gửi thương mại
- scrutinize international cargo consignment manifests thoroughlyKhó soi xét rà soát kỹ lưỡng các bản kê khai hàng hóa vận tải ký gửi quốc tế
- reject contaminated consignment under strict maritime inspection rulesCực khó từ chối tiếp nhận lô hàng bị nhiễm tạp chất theo quy chuẩn kiểm tra hàng hải nghiêm ngặt
consist /kənˈsɪst/
- simple healthy breakfast consists of oatmeal and fruitDễ bữa sáng giản dị lành mạnh bao gồm yến mạch và các loại hoa quả tươi
- oversight committee consists of five non-executive directorsTrung ủy ban giám sát bao gồm năm vị thành viên hội đồng quản trị không điều hành
- true civic virtue consists in steadfast dedication to justiceKhó phẩm hạnh công dân chân chính cốt ở sự tận tụy kiên định phụng sự công lý
- axiomatic framework consists of inextricably linked logical postulatesCực khó khuôn khổ tiên đề bao gồm những định đề logic gắn kết đan bện chặt chẽ không thể tách rời
consistent /kənˈsɪstənt/
- maintain consistent daily exercise and reading habitsDễ duy trì thói quen tập luyện thể thao và đọc sách đều đặn mỗi ngày
- deliver consistent top-tier quality output across projectsTrung liên tục mang lại kết quả công việc đạt chất lượng hàng đầu một cách ổn định
- empirical research findings remain fully consistent with theoryKhó những phát hiện nghiên cứu thực nghiệm hoàn toàn nhất quán với lý thuyết dự báo
- condemn the foolish consistency that hobgoblins small mindsCực khó lên án thói nhất quán mù quáng là nỗi ám ảnh quẩn quanh của những bộ óc thiển cận
consistently /kənˈsɪstəntli/
- perform consistently well on weekly school testsDễ luôn luôn đạt kết quả thi cử rất tốt một cách đều đặn qua các tuần
- consistently exceed quarterly profitability targets set by boardTrung liên tục vượt mức các chỉ tiêu lợi nhuận hàng quý do hội đồng quản trị đề ra
- consistently uphold strict professional fiduciary obligationsKhó luôn luôn kiên định tuân thủ các nghĩa vụ ủy thác chuyên môn một cách nhất quán
- consistently outmaneuver entrenched industry rivals through strategic audacityCực khó liên tục đi trước một bước đánh bại các đối thủ kỳ cựu nhờ sự táo bạo trong chiến lược
constant /ˈkɑnstənt/
- hear the constant rhythmic ticking of clockDễ lắng nghe tiếng tích tắc nhịp nhàng liên tục không ngớt của chiếc đồng hồ
- maintain constant active communication with regional teamsTrung duy trì sự liên lạc trao đổi thông tin thường xuyên liên tục với các đội ngũ vùng
- navigate an environment characterized by constant macroeconomic volatilityKhó khéo léo chèo lái trong một môi trường đặc trưng bởi sự biến động kinh tế vĩ mô liên tục
- remain an unfaltering constant anchor amidst turbulent adversityCực khó mãi mãi là điểm tựa mỏ neo vững vàng kiên định giữa muôn trùng sóng gió nghịch cảnh
constitute /ˈkɑnstəˌtut/
- seven days constitute one full weekDễ bảy ngày tròn tạo nên trọn vẹn một tuần lễ
- such unauthorized disclosures constitute a serious policy breachTrung những tiết lộ trái phép như vậy cấu thành hành vi vi phạm chính sách nghiêm trọng
- uncovered documentary records constitute compelling evidence for prosecutionKhó các tài liệu chứng từ thu thập được cấu thành bằng chứng đanh thép phục vụ truy tố
- rhetorical grievances alone do not constitute actionable seditious conspiracyCực khó chỉ riêng những lời oán thán suông thì chưa thể cấu thành âm mưu bạo loạn phản nghịch
constraint /kənˈstreɪnt/
- finish homework within tight daily time constraintsDễ hoàn thành bài tập về nhà trong những hạn chế eo hẹp về mặt thời gian
- manage operations within strict quarterly fiscal budget constraintsTrung điều hành hoạt động trong khuôn khổ các ràng buộc ngân sách tài khóa quý ngặt nghèo
- overcome formidable statutory antitrust regulatory constraintsKhó vượt qua những rào cản ràng buộc luật định chống độc quyền đầy cam go
- chafe helplessly under the suffocating institutional constraints of hierarchyCực khó bứt rứt ngột ngạt bất lực dưới những gông cùm trói buộc thể chế của bộ máy thứ bậc
consult /kənˈsʌlt/
- consult an English dictionary for correct definitionsDễ tra cứu cuốn từ điển tiếng Anh để tìm hiểu định nghĩa chính xác của từ
- consult qualified tax accounting specialists before filingTrung tham khảo ý kiến các chuyên gia kế toán thuế có chứng chỉ trước khi nộp hồ sơ
- consult external senior legal counsel on compliance mandatesKhó hội ý tham vấn luật sư cấp cao độc lập bên ngoài về các yêu cầu tuân thủ luật
- consult an ancient esoteric oracle in superstitious desperationCực khó tìm đến sấm truyền cổ xưa huyền bí để khẩn cầu trong nỗi tuyệt vọng mê tín
consultant /kənˈsʌltənt/
- ask a helpful computer software technical consultantDễ hỏi thăm nhờ sự hỗ trợ từ chuyên viên tư vấn kỹ thuật phần mềm máy tính
- hire an independent external business management strategy consultantTrung thuê chuyên gia tư vấn chiến lược quản lý kinh doanh độc lập bên ngoài cho công ty
- senior medical consultant presides over hospital clinical evaluationsKhó bác sĩ cố vấn chuyên khoa cao cấp chủ trì các buổi đánh giá lâm sàng bệnh viện
- dismiss high-priced consultants peddling banalities for fortunesCực khó gạt bỏ những chuyên gia tư vấn hét giá trên trời chuyên buôn sáo ngữ để kiếm bộn tiền
consultation /ˌkɑnsəlˈteɪʃən/
- book a brief initial introductory consultation appointmentDễ đặt lịch hẹn tham gia một buổi tư vấn giới thiệu ban đầu ngắn gọn
- host a structured stakeholder consultation workshop sessionTrung chủ trì buổi hội thảo tham vấn có cấu trúc bài bản cùng các bên liên quan
- convene broad public notice and comment consultation proceedingsKhó tiến hành quy trình lấy ý kiến tham vấn công chúng rộng rãi về các dự thảo quy chế
- close-door emergency medical consultation behind surgical ward barriersCực khó phiên hội chẩn y khoa khẩn cấp sau cánh cửa đóng kín của khu phòng mổ
consume /kənˈsum/
- consume adequate clean drinking water every dayDễ uống tiêu thụ đầy đủ nước sạch tinh khiết mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe
- hybrid engine consumes far less fuel on highwaysTrung động cơ xe lai hybrid tiêu thụ ít nhiên liệu xăng hơn nhiều khi chạy trên đường trường
- inferno rapidly consumed entire commercial logistics warehouseKhó ngọn lửa hung tàn nhanh chóng thiêu rụi toàn bộ kho hàng hậu cần thương mại
- consumed by visceral jealousy and unrelenting bitter resentmentCực khó bị ngọn lửa ghen tuông bản năng và nỗi oán hận cay đắng thiêu đốt tâm can
consumer /kənˈsuːmər/
- protect everyday retail consumer shopping rightsDễ bảo vệ quyền lợi mua sắm chính đáng của người tiêu dùng bán lẻ hàng ngày
- track dynamic digital consumer purchasing preference shiftsTrung theo dõi các bước chuyển dịch thị hiếu mua sắm kỹ thuật số của người tiêu dùng
- monitor headline consumer price index inflation metrics closelyKhó giám sát chặt chẽ các chỉ số lạm phát đo lường theo chỉ số giá tiêu dùng CPI
- lament rampant predatory consumerism corroding spiritual valuesCực khó than thở về chủ nghĩa tiêu dùng săn mồi tràn lan làm xói mòn các giá trị tinh thần
consumption /kənˈsʌmpʃən/
- cut down daily excessive dietary sugar consumptionDễ cắt giảm lượng tiêu thụ đường dư thừa trong khẩu phần ăn uống hàng ngày
- monitor commercial facility electric power energy consumptionTrung theo dõi lượng điện năng tiêu thụ tại các cơ sở thương mại của công ty
- tax ostentatious luxury goods conspicuous consumption heavilyKhó đánh thuế thật nặng vào hành vi tiêu dùng phô trương xa xỉ nhằm khoe của
- voracious consumption of natural resources threatening ecological collapseCực khó sự ngốn ngấu tiêu hao cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên đe dọa làm sụp đổ sinh thái
contact /ˈkɑnˌtækt/
- keep in touch and stay in contact with friendsDễ giữ liên lạc thường xuyên và gắn kết trò chuyện với bạn bè
- update verified corporate emergency employee contact detailsTrung cập nhật thông tin chi tiết liên hệ khẩn cấp đã xác thực của nhân viên công ty
- serve as designated primary point of contact for diplomatic dialogueKhó đóng vai trò là đầu mối liên hệ chính yếu được chỉ định cho các cuộc đối thoại ngoại giao
- sever all communications contact behind hostile enemy encirclement linesCực khó cắt đứt hoàn toàn mọi liên lạc vô tuyến khi bị bao vây sau chiến tuyến đối phương
content /ˈkɑntɛnt/
- create engaging educational digital video contentDễ sáng tạo các nội dung video kỹ thuật số mang tính giáo dục đầy cuốn hút
- review published website navigational table of contentsTrung rà soát mục lục nội dung điều hướng được xuất bản trên trang tin điện tử
- rich rigorous intellectual content of seminal academic treatisesKhó hàm lượng tri thức học thuật sâu sắc và chặt chẽ của các chuyên khảo mang tính kinh điển
- wander peacefully through meadows to one's heart's contentCực khó thong dong dạo bước qua những đồng cỏ thỏa thích cho thỏa dạ vừa lòng không vướng bận
context /ˈkɑntɛkst/
- in this contextDễ trong bối cảnh này
- business contextTrung bối cảnh kinh doanh
- historical contextKhó bối cảnh lịch sử
- take something out of contextCực khó cắt nghĩa điều gì ra khỏi ngữ cảnh
contract /ˈkɑːntrækt/
- sign a contractDễ ký kết hợp đồng
- contract renewalTrung gia hạn hợp đồng làm việc
- breach of contractKhó vi phạm điều khoản hợp đồng
- enter into a binding contractCực khó ký kết hợp đồng có tính ràng buộc pháp lý
- draw up a contractTrung soạn thảo bản hợp đồng
contradict /ˌkɑntrəˈdɪkt/
- contradict each otherDễ mâu thuẫn trái ngược nhau
- contradict previous statementsTrung mâu thuẫn với các tuyên bố trước đó
- contradict available evidenceKhó mâu thuẫn với chứng cứ hiện có
- contradict oneself under oathCực khó tự mâu thuẫn chính mình khi tuyên thệ
contradiction /ˌkɑntrəˈdɪkʃən/
- obvious contradictionDễ sự mâu thuẫn hiển nhiên
- internal contradictionTrung sự mâu thuẫn trong nội bộ
- apparent contradictionKhó mâu thuẫn bề ngoài dường như có thật
- contradiction in termsCực khó nghịch lý về mặt thuật ngữ định nghĩa
contrary /ˈkɑntrɛri/
- on the contraryDễ trái lại, ngược lại hoàn toàn
- contrary to expectationsTrung trái ngược với kỳ vọng ban đầu
- contrary to regulationsKhó trái ngược với các quy định hiện hành
- run contrary to established principlesCực khó đi ngược lại các nguyên tắc đã xác lập
contrast /ˈkɑntræst/
- sharp contrastDễ sự tương phản rõ rệt
- in contrast toTrung trái ngược hẳn so với
- stark contrastKhó sự tương phản hoàn toàn đối lập
- contrast sharply with the prevailing trendCực khó tương phản gay gắt với xu thế chủ đạo
contribute /kənˈtrɪbjut/
- contribute to the teamDễ đóng góp công sức cho đội nhóm
- contribute to project successTrung đóng góp vào thành công của dự án
- contribute substantiallyKhó đóng góp một cách đáng kể và thực chất
- contribute to a vicious cycleCực khó góp phần tạo nên một vòng luẩn quẩn khó gỡ
contribution /ˌkɑntrəˈbjuʃən/
- make a contributionDễ đưa ra sự đóng góp
- significant contributionTrung sự đóng góp to lớn có ý nghĩa
- outstanding contributionKhó sự đóng góp xuất sắc vượt trội
- recognize one's invaluable contributionCực khó ghi nhận sự đóng góp vô giá của ai đó
controversial /ˌkɑntrəˈvɝʃəl/
- controversial topicDễ chủ đề gây tranh cãi
- controversial decisionTrung quyết định gây tranh cãi dư luận
- highly controversial issueKhó vấn đề gây tranh cãi gay gắt
- remain a subject of controversial debateCực khó vẫn là chủ đề tranh luận nảy lửa
convene /kənˈviːn/
- convene a meetingDễ triệu tập một cuộc họp
- convene the committeeTrung triệu tập ủy ban chuyên môn
- convene an emergency sessionKhó triệu tập một phiên họp khẩn cấp
- convene a plenary assemblyCực khó triệu tập đại hội toàn thể thành viên
conveniently /kənˈvinjəntli/
- conveniently locatedDễ tọa lạc ở vị trí thuận tiện
- conveniently situated near the stationTrung nằm ở vị trí thuận tiện gần nhà ga
- conveniently arrangedKhó được sắp xếp một cách tiện dụng
- conveniently overlook an unpleasant factCực khó cố tình lờ đi một sự thật khó chịu vì tiện lợi
convention /kənˈvɛnʃən/
- attend a conventionDễ tham dự một hội nghị lớn
- annual conventionTrung hội nghị thường niên
- international conventionKhó công ước quốc tế
- break with traditional conventionCực khó phá vỡ quy ước tập quán truyền thống
conventional /kənˈvɛnʃənəl/
- conventional ovenDễ lò nướng thông thường
- conventional methodsTrung phương pháp truyền thống thông dụng
- conventional wisdomKhó quan điểm phổ biến theo lệ thường
- defy conventional normsCực khó thách thức các chuẩn mực thông thường
convey /kənˈveɪ/
- convey a messageDễ truyền đạt một thông điệp
- convey information clearlyTrung truyền tải thông tin một cách rõ ràng
- convey sincere condolencesKhó gửi lời chia buồn sâu sắc chân thành
- words cannot convey my gratitudeCực khó không lời nào diễn tả hết lòng biết ơn của tôi
convince /kənˈvɪns/
- convince someoneDễ thuyết phục ai đó
- convince the clientTrung thuyết phục khách hàng đồng ý
- convince the board of directorsKhó thuyết phục ban giám đốc điều hành
- convince beyond a reasonable doubtCực khó thuyết phục không còn một chút nghi ngờ nào
cooperate /koʊˈɑpɚˌeɪt/
- cooperate with friendsDễ hợp tác với bạn bè
- cooperate with colleaguesTrung hợp tác cùng các đồng nghiệp
- cooperate closely with authoritiesKhó hợp tác chặt chẽ với cơ quan chức năng
- cooperate in good faithCực khó hợp tác trên tinh thần thiện chí cao nhất
cooperation /koʊˌɑpɚˈeɪʃən/
- thank you for your cooperationDễ cảm ơn sự hợp tác của bạn
- close cooperation between teamsTrung sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhóm
- international economic cooperationKhó sự hợp tác kinh tế quốc tế
- foster bilateral cooperationCực khó thúc đẩy quan hệ hợp tác song phương
coordinate /koʊˈɔːrdɪneɪt/
- coordinate the scheduleDễ phối hợp xếp lịch trình
- coordinate project activitiesTrung điều phối các hoạt động của dự án
- coordinate logistical operationsKhó điều phối các khâu hoạt động hậu cần
- coordinate efforts to mitigate risksCực khó phối hợp nỗ lực nhằm giảm thiểu rủi ro
cope /koʊp/
- cope with stressDễ đối phó với sự căng thẳng
- cope with high workloadTrung xoay xở với khối lượng công việc lớn
- cope with market fluctuationsKhó ứng phó với biến động của thị trường
- cope admirably with an unprecedented crisisCực khó ứng phó xuất sắc trước một cuộc khủng hoảng chưa từng có
copyright /ˈkɑpiˌraɪt/
- copyright infringementDễ hành vi vi phạm bản quyền
- retain copyright ownershipTrung giữ quyền sở hữu bản quyền tác phẩm
- register a copyright with authoritiesKhó đăng ký bản quyền với cơ quan chức năng
- copyright expires into public domainCực khó bản quyền hết hạn và thuộc sở hữu công cộng
correct /kɚˈɛkt/
- correct answerDễ câu trả lời chính xác
- correct an error in the invoiceTrung sửa một sai sót trong hóa đơn
- take corrective action promptlyKhó kịp thời thực hiện biện pháp khắc phục sai lệch
- stand to be corrected by factual recordsCực khó sẵn sàng nhận sai trước hồ sơ thực tế
correctly /kɚˈɛktli/
- answer correctlyDễ trả lời một cách chuẩn xác
- fill out the form correctlyTrung điền biểu mẫu một cách chính xác
- correctly interpret regulatory guidelinesKhó hiểu đúng chuẩn xác các hướng dẫn quy chuẩn
- gauge consumer sentiment correctlyCực khó nắm bắt chuẩn xác tâm lý người tiêu dùng
correspond /ˌkɔrəˈspɑnd/
- correspond with pen palsDễ trao đổi thư từ với bạn bè
- correspond to our requirementsTrung phù hợp tương ứng với yêu cầu đặt ra
- correspond directly with fiscal dataKhó khớp chuẩn xác trực tiếp với số liệu tài khóa
- correspond precisely to statutory stipulationsCực khó hoàn toàn tương thích chính xác với các điều khoản luật định
counsel /ˈkaʊnsəl/
- good counselDễ lời khuyên bảo chân thành hữu ích
- legal counsel of the firmTrung cố vấn pháp lý của công ty
- general counsel overseeing complianceKhó trưởng ban cố vấn pháp lý giám sát tuân thủ
- keep one's own counsel during negotiationsCực khó giữ kín suy nghĩ và ý đồ trong đàm phán
count /kaʊnt/
- count to tenDễ đếm từ một đến mười
- count on your supportTrung trông cậy vào sự hỗ trợ của bạn
- count the votes accuratelyKhó kiểm đếm phiếu bầu một cách chuẩn xác
- count one's chickens before they hatchCực khó nói trước bước không qua khi việc chưa thành
court /kɔrt/
- tennis courtDễ sân thi đấu quần vợt
- settle out of courtTrung dàn xếp tranh chấp bên ngoài tòa án
- court of arbitration rulingKhó phán quyết của hội đồng trọng tài tòa án
- the ball is in your court nowCực khó quyền quyết định giờ đây hoàn toàn thuộc về bạn
courtesy /ˈkɝtəsi/
- common courtesyDễ phép lịch sự thông thường
- by courtesy of the hostTrung nhờ sự chu đáo nhã nhặn của chủ nhà
- professional courtesy among colleaguesKhó tinh thần hòa nhã nghề nghiệp giữa đồng nghiệp
- extend diplomatic courtesy to delegatesCực khó dành sự tiếp đãi lịch thiệp ngoại giao cho phái đoàn
create /kriˈeɪt/
- create a fileDễ tạo một tệp tin mới
- create job opportunitiesTrung tạo thêm cơ hội việc làm mới
- create sustainable shareholder valueKhó tạo dựng giá trị cổ đông bền vững
- create an indelible impression on patronsCực khó tạo nên một ấn tượng sâu đậm không thể phai mờ
creative /kriˈeɪtɪv/
- creative thinkingDễ tư duy đổi mới sáng tạo
- creative marketing campaignTrung chiến dịch tiếp thị sáng tạo ấn tượng
- creative accounting practices exposedKhó thủ thuật xào nấu sổ sách kế toán bị vạch trần
- unleash creative potential against adversityCực khó giải phóng tiềm năng sáng tạo ngay giữa nghịch cảnh
creativity /ˌkrieɪˈtɪvəti/
- encourage creativityDễ khuyến khích tính sáng tạo
- unleash employee creativityTrung khơi dậy năng lực sáng tạo của nhân viên
- foster entrepreneurial creativityKhó nuôi dưỡng tính sáng tạo khởi nghiệp
- stifle creativity with excessive oversightCực khó bóp nghẹt sức sáng tạo bởi sự giám sát quá gắt gao
critical /ˈkrɪtɪkəl/
- critical thinking skillsDễ kỹ năng tư duy phản biện
- critical factor for successTrung yếu tố then chốt dẫn tới thành công
- remain in critical conditionKhó vẫn trong tình trạng nguy kịch
- reach critical mass for rapid expansionCực khó đạt được quy mô tới hạn để bùng nổ mở rộng
criticism /ˈkrɪtɪˌsɪzəm/
- face criticismDễ đối mặt với lời chỉ trích
- constructive criticism from mentorsTrung những lời góp ý mang tính xây dựng từ người hướng dẫn
- draw sharp criticism from legislatorsKhó hứng chịu sự chỉ trích sắc bén từ các nhà lập pháp
- weather a storm of scathing criticismCực khó vượt qua cơn bão chỉ trích gay gắt dữ dội
criticize /ˈkrɪtɪˌsaɪz/
- criticize someone unfairlyDễ chỉ trích ai đó thiếu công bằng
- criticize the proposalTrung phê bình đóng góp ý kiến cho bản đề xuất
- harshly criticize administrative inertiaKhó chỉ trích gay gắt sức ỳ của bộ máy hành chính
- roundly criticize an untenable stanceCực khó đồng loạt lên án một lập trường không thể biện minh
crucial /ˈkruːʃl/
- crucial stepDễ bước đi quan trọng cốt yếu
- play a crucial role in negotiationsTrung đóng vai trò then chốt trong đàm phán
- crucial turning point in negotiationsKhó bước ngoặt mang tính sống còn trong thương lượng
- prove crucial to the ultimate outcomeCực khó hóa ra có ý nghĩa quyết định tới kết quả sau cùng
current /ˈkɝənt/
- current addressDễ địa chỉ cư trú hiện tại
- current market conditionsTrung tình hình điều kiện thị trường hiện nay
- current account surplusKhó thặng dư cán cân tài khoản vãng lai
- swim against the prevailing currentCực khó bơi ngược lại dòng chảy dư luận chủ lưu
currently /ˈkɝəntli/
- currently unavailableDễ hiện thời không thể phục vụ
- currently under review by managersTrung hiện đang được cấp quản lý xem xét kỹ
- currently undergoing clinical trialsKhó hiện đang trải qua giai đoạn thử nghiệm lâm sàng
- currently languishing in bureaucratic red tapeCực khó hiện đang bị đình trệ mòn mỏi vì tệ nạn quan liêu
customer /ˈkʌstəmər/
- customer service hotlineDễ đường dây nóng chăm sóc khách hàng
- customer satisfaction surveyTrung khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng
- customer retention strategyKhó chiến lược giữ chân duy trì khách hàng
- appease an irate customer tactfullyCực khó khéo léo xoa dịu một khách hàng đang nổi trận lôi đình
cycle /ˈsaɪkəl/
- ride a cycleDễ đạp xe đi dạo
- product life cycle stagesTrung các giai đoạn trong vòng đời sản phẩm
- economic boom-and-bust cycleKhó chu kỳ kinh tế thăng trầm hưng thịnh và suy thoái
- break the vicious cycle of povertyCực khó phá vỡ hoàn toàn cái vòng luẩn quẩn của sự bần hàn
date /deɪt/
- expiration date on packagingDễ hạn dùng ghi trên bao bì sản phẩm
- effective date of the contractTrung ngày hợp đồng chính thức có hiệu lực
- maturity date of sovereign bondsKhó ngày đáo hạn của các trái phiếu chính phủ
- keep up to date with volatile trendsCực khó bắt kịp cập nhật các biến động xu thế liên tục
deal /dil/
- make a dealDễ ký kết thỏa thuận làm ăn
- deal with client complaintsTrung xử lý các khiếu nại của khách hàng
- close a multi-million-dollar dealKhó chốt hợp đồng trị giá nhiều triệu đô la
- strike a raw deal in the takeoverCực khó phải chịu sự đối xử bất công thiệt thòi trong vụ thâu tóm
dear /dɪr/
- dear friendDễ người bạn thân thương mến
- Dear Sir or MadamTrung kính gửi quý ông quý bà trong thư từ công việc
- hold values dear to the companyKhó trân trọng những giá trị cốt lõi của công ty
- cost someone dear in reputationCực khó khiến ai đó phải trả giá đắt bằng cả uy tín sự nghiệp
debate /dəˈbeɪt/
- join the debateDễ tham gia vào cuộc tranh luận
- lively debate on policyTrung cuộc thảo luận tranh luận sôi nổi về chính sách
- spark intense public debateKhó châm ngòi cho cuộc tranh luận công khai gay gắt
- open to fierce debate among scholarsCực khó vẫn là đề tài gây tranh cãi nảy lửa trong giới học giả
decade /dɛˈkeɪd/
- over the past decadeDễ trong suốt một thập kỷ qua
- spanning several decades of growthTrung kéo dài qua nhiều thập kỷ phát triển liên tục
- a lost decade of economic stagnationKhó một thập kỷ mất mát đình trệ kinh tế trầm trọng
- culmination of decades of rigorous researchCực khó kết tinh đỉnh cao của nhiều thập niên nghiên cứu kỳ công
decide /ˌdɪˈsaɪd/
- decide to goDễ quyết định đi
- decide on the budgetTrung quyết định phân bổ ngân sách dự án
- decide the dispute through arbitrationKhó phân xử tranh chấp thông qua trọng tài thương mại
- decide one's own fate resolutelyCực khó tự tay định đoạt số phận của chính mình một cách kiên quyết
dedicate /ˈdɛdəˌkeɪt/
- dedicate time to familyDễ dành nhiều thời gian cho gia đình
- dedicate resources to the projectTrung dành nguồn lực cho dự án trọng điểm
- dedicate oneself to public serviceKhó cống hiến hết mình cho sự nghiệp phục vụ công chúng
- dedicate a monument to fallen soldiersCực khó khánh thành đài tưởng niệm tôn vinh các liệt sĩ
defect /ˈdiːfekt/
- product defect detectedDễ phát hiện lỗi khiếm khuyết ở sản phẩm
- manufacturing defect warranty claimTrung yêu cầu bảo hành do lỗi sản xuất chế tạo
- latent defect discovered during auditKhó khuyết tật ẩn tì vết được phát hiện khi kiểm toán
- defect to the rival campCực khó đào tẩu phản bội chuyển sang phe đối thủ cạnh tranh
defective /dɪˈfektɪv/
- defective item returnedDễ mặt hàng bị lỗi được gửi trả lại
- replace a defective component promptlyTrung kịp thời thay thế linh kiện bị hỏng hóc
- recall defective vehicles nationwideKhó thu hồi dòng xe bị lỗi kỹ thuật trên toàn quốc
- liable for damage caused by defective partsCực khó chịu trách nhiệm pháp lý do chi tiết lỗi gây thiệt hại
defend /dɪˈfɛnd/
- defend yourself in courtDễ tự bào chữa bảo vệ mình trước tòa
- defend company policy against criticsTrung bảo vệ chính sách công ty trước dư luận
- vigorously defend intellectual propertyKhó kiên quyết bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ
- defend one's title against fierce contendersCực khó bảo vệ thành công ngôi vô địch trước những đối thủ đáng gờm
defense /dɪˈfɛns/
- play defense in sportsDễ chơi phòng ngự trong môn thể thao
- speak in defense of the colleagueTrung lên tiếng bênh vực bảo vệ cho đồng nghiệp
- national defense expenditure budgetKhó ngân sách chi tiêu quốc phòng an ninh quốc gia
- mount a formidable legal defenseCực khó thiết lập hệ thống bào chữa pháp lý vững chắc trước tòa
define /dɪˈfaɪn/
- define a word clearlyDễ định nghĩa một từ ngữ một cách rõ ràng
- define project goals and milestonesTrung xác định rõ các mục tiêu và mốc của dự án
- define statutory boundaries of authorityKhó xác định rõ giới hạn thẩm quyền theo luật định
- define an entire generation through artCực khó trở thành biểu tượng khắc họa diện mạo của cả một thế hệ
definite /ˈdɛfənət/
- give a definite answerDễ đưa ra câu trả lời dứt khoát rõ ràng
- have no definite plans yetTrung chưa có kế hoạch cụ thể dứt khoát
- definite trend towards digital migrationKhó xu hướng rõ nét hướng tới chuyển đổi kỹ thuật số
- a definite step forward in mediationCực khó một bước tiến chắc chắn rõ ràng trong quá trình hòa giải
definition /ˌdɛfəˈnɪʃən/
- dictionary definition of a termDễ định nghĩa của một thuật ngữ trong từ điển
- high definition screen displayTrung màn hình hiển thị độ nét cao sắc sảo
- legal definition of employment statusKhó định nghĩa pháp lý về tình trạng việc làm
- by definition an irresolvable dilemmaCực khó theo đúng bản chất định nghĩa là tình thế tiến thoái nan giải
democratic /ˌdɛməˈkrætɪk/
- democratic voteDễ cuộc bỏ phiếu dân chủ
- participate in democratic electionsTrung tham gia vào các cuộc bầu cử dân chủ
- foster democratic governance structuresKhó thúc đẩy các cơ cấu quản trị dân chủ minh bạch
- democratic deficit in supranational bodiesCực khó sự thiếu hụt dân chủ tại các cơ quan siêu quốc gia
demographic /ˌdeməˈɡræfɪk/
- target demographic groupDễ nhóm đối tượng nhân khẩu học mục tiêu
- demographic shifts in urban areasTrung những chuyển dịch nhân khẩu học ở vùng đô thị
- coping with demographic aging challengesKhó ứng phó thách thức già hóa nhân khẩu học
- demographic cliff threatening labor supplyCực khó vực thẳm nhân khẩu học đe dọa nghiêm trọng nguồn cung lao động
demonstrate /ˈdɛmənˌstreɪt/
- demonstrate how it worksDễ chứng minh cách thức thiết bị hoạt động
- demonstrate product capabilities to clientsTrung trình diễn tính năng sản phẩm cho khách hàng
- demonstrate fiscal responsibilityKhó thể hiện tinh thần trách nhiệm về mặt tài khóa
- demonstrate unequivocally through evidenceCực khó chứng minh một cách không thể chối cãi qua bằng chứng
demonstration /ˌdɛmənˈstreɪʃən/
- live cooking demonstrationDễ buổi biểu diễn nấu ăn trực tiếp
- product demonstration at the expoTrung buổi giới thiệu tính năng sản phẩm tại hội chợ
- peaceful public demonstration rightsKhó quyền biểu tình ôn hòa công khai của công dân
- unflinching demonstration of solidarityCực khó sự thể hiện tinh thần đoàn kết kiên định không lay chuyển
deny /dɪˈnaɪ/
- deny the allegationDễ phủ nhận lời cáo buộc
- deny access to the buildingTrung từ chối quyền ra vào tòa nhà
- vehemently deny involvement in fraudKhó kịch liệt phủ nhận việc dính líu đến gian lận
- deny justice through procedural delaysCực khó chối bỏ công lý bằng những trì hoãn thủ tục tố tụng
depend /dɪˈpɛnd/
- depend on the weatherDễ tùy thuộc vào tình hình thời tiết
- depend on team cooperationTrung phụ thuộc vào sự hợp tác của toàn đội
- heavily depend on foreign energy suppliesKhó lệ thuộc nặng nề vào nguồn cung năng lượng ngoại quốc
- it all depends on circumstances beyond controlCực khó tất cả còn tùy thuộc vào các hoàn cảnh bất khả kháng
dependence /dɪˈpɛndəns/
- reduce oil dependenceDễ giảm bớt sự phụ thuộc vào dầu mỏ
- mutual dependence between teamsTrung sự phụ thuộc tương hỗ lẫn nhau giữa các nhóm
- economic dependence on primary exportsKhó sự phụ thuộc kinh tế vào xuất khẩu hàng thô sơ khai
- sever the umbilical dependence on subsidiesCực khó cắt đứt hoàn toàn sự lệ thuộc như bầu sữa vào trợ cấp nhà nước
dependent /dɪˈpɛndənt/
- financially dependent childDễ con nhỏ phụ thuộc tài chính vào cha mẹ
- dependent on client approvalsTrung phụ thuộc vào các phê duyệt của khách hàng
- path-dependent institutional outcomesKhó kết quả thể chế phụ thuộc vào quỹ đạo phát triển quá khứ
- dependent variable in statistical regressionCực khó biến phụ thuộc trong mô hình hồi quy thống kê
derive /dɚˈaɪv/
- derive pleasure from hobbiesDễ tìm thấy niềm vui từ các sở thích cá nhân
- derive revenue from subscriptionsTrung thu được nguồn doanh thu từ phí thuê bao đăng ký
- derive authority from statutory mandatesKhó bắt nguồn thẩm quyền từ các ủy thác luật định
- derive immense satisfaction from altruistic pursuitsCực khó cảm nhận sự thỏa nguyện sâu sắc từ hoạt động vị tha
describe /dɪˈskraɪb/
- describe the pictureDễ mô tả bức tranh hình ảnh
- describe job responsibilities clearlyTrung mô tả rõ ràng các trách nhiệm công việc
- accurately describe market dynamicsKhó khắc họa chuẩn xác các động thái của thị trường
- defy description due to sheer magnificenceCực khó đẹp đến mức không từ ngữ nào có thể lột tả hết
description /dɪˈskrɪpʃən/
- job description detailsDễ chi tiết bản mô tả công việc
- provide an accurate product descriptionTrung cung cấp bản mô tả sản phẩm một cách chuẩn xác
- give a vivid description of eventsKhó đưa ra sự miêu tả sống động chân thực về sự kiện
- beggar all description in its crueltyCực khó vượt quá mọi sức tưởng tượng và miêu tả về độ tàn nhẫn
descriptive /dɪˈskrɪptɪv/
- descriptive essay writingDễ viết bài văn miêu tả sự vật
- descriptive statistics summaryTrung bản tóm tắt số liệu thống kê mô tả
- purely descriptive account of phenomenaKhó bản tường thuật thuần túy mang tính chất mô tả hiện tượng
- distinguish descriptive from normative modelsCực khó phân biệt rạch ròi mô hình mô tả với mô hình chuẩn tắc
designate /ˈdɛzəɡˌneɪt/
- designated smoking areaDễ khu vực được chỉ định dành riêng để hút thuốc
- designate a successor for leadershipTrung chỉ định người kế nhiệm cho cương vị lãnh đạo
- designate statutory beneficiaries on policyKhó chỉ định người thụ hưởng theo quy định trên hợp đồng
- officially designate a national heritage landmarkCực khó chính thức công nhận xếp hạng di tích lịch sử cấp quốc gia
desire /dɪˈzaɪɚ/
- express a strong desireDễ bày tỏ một mong muốn khao khát mạnh mẽ
- fulfill consumer desire for qualityTrung thỏa mãn ước muốn chất lượng của người tiêu dùng
- ardent desire for political reformKhó khát vọng cháy bỏng đối với cải cách chính trị
- leave much to be desired in executionCực khó còn thiếu sót rất nhiều điều đáng tiếc trong khâu thực thi
despite /dɪˈspaɪt/
- despite the rainDễ mặc dù trời đổ mưa
- despite repeated warnings from supervisorsTrung bất chấp những lời cảnh báo lặp lại từ cấp trên
- prosper despite macroeconomic headwindsKhó phát triển thịnh vượng bất chấp những cơn gió ngược kinh tế vĩ mô
- prevail despite seemingly insurmountable oddsCực khó giành thắng lợi vẻ vang bất chấp muôn trùng trắc trở tưởng chừng bất khả
destruction /dɪˈstrʌkʃən/
- destruction of rainforestsDễ sự tàn phá các khu rừng nhiệt đới
- cause widespread property destructionTrung gây ra sự phá hủy tài sản trên diện rộng
- weapons of mass destruction proliferationKhó sự phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt
- a path of wanton destruction ensuedCực khó một chuỗi những tàn phá vô cớ điên cuồng ập đến
detail /dɪˈteɪl/
- in every detailDễ trong từng chi tiết một
- pay attention to detailTrung chú ý đến từng chi tiết nhỏ trong công việc
- examine contract terms in minute detailKhó soi xét các điều khoản hợp đồng đến từng tiểu tiết
- the devil is in the detail of implementationCực khó những rắc rối nan giải nhất luôn nằm ẩn trong chi tiết thực hiện
deteriorate /dɪˈtɪriɚˌeɪt/
- weather deteriorates rapidlyDễ thời tiết chuyển biến xấu đi nhanh chóng
- working conditions deteriorate furtherTrung điều kiện làm việc ngày càng xuống cấp xấu đi
- bilateral relations deteriorate sharplyKhó quan hệ song phương xấu đi một cách nghiêm trọng
- fiscal position deteriorates past recovery pointCực khó vị thế tài khóa suy thoái vượt quá điểm có thể phục hồi
determine /dəˈtɝmən/
- determine the causeDễ xác định nguyên nhân của sự việc
- determine the project budgetTrung ấn định mức ngân sách của dự án
- determine statutory liability in litigationKhó xác định trách nhiệm pháp lý theo luật trong vụ kiện
- determine one's own destiny unbowedCực khó tự tay định đoạt vận mệnh của mình mà không hề khuất phục
devote /dɪˈvoʊt/
- devote time to readingDễ dành nhiều thời gian cho việc đọc sách
- devote resources to employee trainingTrung dành nguồn lực cho đào tạo phát triển nhân viên
- devote one's career to public serviceKhó cống hiến trọn vẹn sự nghiệp cho phục vụ cộng đồng
- devote wholehearted energy to philanthropic endeavorsCực khó dốc toàn tâm toàn lực cho các nỗ lực từ thiện bác ái
differ /ˈdɪfɚ/
- differ in sizeDễ khác nhau về kích thước độ lớn
- opinions differ among colleaguesTrung các đồng nghiệp có ý kiến quan điểm khác nhau
- differ markedly from regional benchmarksKhó khác biệt rõ rệt so với các chuẩn mực khu vực
- agree to differ cordiallyCực khó đồng ý tôn trọng sự bất đồng quan điểm trong hòa nhã
difference /ˈdɪfɚəns/
- tell the differenceDễ phân biệt sự khác nhau
- make a big difference to workTrung tạo nên sự khác biệt lớn cho công việc
- reconcile fundamental policy differencesKhó hàn gắn những bất đồng chính sách căn bản
- split the difference in price disputeCực khó cưa đôi mức chênh lệch giá để dàn xếp tranh chấp
differently /ˈdɪfrəntli/
- think differentlyDễ suy nghĩ theo một hướng khác biệt
- treat customers differently based on tierTrung đối đãi khách hàng khác biệt dựa theo hạng mức
- interpret statutory clauses differentlyKhó giải thích các điều khoản luật định theo lối khác nhau
- be structured differently to resist systemic shockCực khó được tái cấu trúc khác biệt để kháng cự cú sốc hệ thống
difficulty /ˈdɪfəkəlti/
- face financial difficultyDễ đối mặt với khó khăn về tài chính
- overcome technical difficultiesTrung khắc phục những sự cố trục trặc kỹ thuật
- experience liquidity difficulties under stressKhó gặp khó khăn về thanh khoản dưới áp lực thị trường
- in dire straits of financial difficultyCực khó lâm vào cảnh ngặt nghèo cùng quẫn về mặt tài chính
directly /dɚˈɛktli/
- contact me directlyDễ liên hệ trực tiếp với tôi
- report directly to the managerTrung báo cáo trực tiếp công việc cho người quản lý
- directly proportional to production outputKhó tỷ lệ thuận trực tiếp với sản lượng đầu ra
- directly impinges upon consumer welfareCực khó tác động ảnh hưởng trực tiếp đến phúc lợi người tiêu dùng
disagree /dɪsəˈɡri/
- disagree with an opinionDễ không đồng tình với một ý kiến
- respectfully disagree with the bossTrung kính cẩn bày tỏ bất đồng quan điểm với cấp trên
- strongly disagree on policy implementationKhó bất đồng sâu sắc về khâu triển khai chính sách
- agree to disagree amicablyCực khó chấp nhận sự bất đồng trong hòa thuận thân thiện
disagreement /dɪsəˈɡrimənt/
- have a slight disagreementDễ có một sự bất đồng tranh cãi nhỏ
- resolve workplace disagreements promptlyTrung kịp thời giải quyết những bất đồng nơi công sở
- fundamental disagreement over strategyKhó sự bất đồng căn bản cốt lõi về mặt chiến lược
- simmering disagreement broke out into open disputeCực khó sự bất đồng âm ỉ đã bùng phát thành xung đột công khai
disappoint /ˌdɪsəˈpɔɪnt/
- disappoint parents with bad gradesDễ làm cha mẹ thất vọng vì điểm số kém
- not disappoint the expectations of clientsTrung không làm phụ sự kỳ vọng của khách hàng
- disappoint investors with weak earningsKhó làm thất vọng các nhà đầu tư bằng kết quả kinh doanh ảm đạm
- bitterly disappoint devoted followersCực khó làm cho những người ủng hộ trung thành thất vọng cay đắng
discount /ˈdɪskaʊnt/
- ten percent discountDễ mức giảm giá mười phần trăm
- offer a special volume discountTrung đưa ra mức chiết khấu đặc biệt cho đơn hàng lớn
- discount future cash flowsKhó chiết khấu các dòng tiền thu được trong tương lai
- discount alarming rumors as groundlessCực khó bác bỏ những lời đồn thổi đáng sợ coi như vô căn cứ
discover /dɪˈskʌvɚ/
- discover a new restaurantDễ khám phá ra một nhà hàng mới
- discover errors during inspectionTrung phát hiện ra các sai sót trong quá trình thanh tra
- discover breakthrough medical treatmentsKhó tìm ra các phương pháp điều trị y khoa mang tính đột phá
- discover irregular accounting entries during forensic auditCực khó phát hiện những bút toán kế toán bất thường khi kiểm toán điều tra
discuss /dɪˈskʌs/
- discuss weekend plansDễ thảo luận bàn bạc về kế hoạch cuối tuần
- discuss project details in the meetingTrung thảo luận chi tiết dự án trong cuộc họp
- discuss terms and conditions of mergerKhó bàn thảo các điều khoản và điều kiện của thương vụ sáp nhập
- candidly discuss thorny geopolitical tensionsCực khó thẳng thắn thảo luận những căng thẳng địa chính trị hóc búa
discussion /dɪˈskʌʃən/
- have a brief discussionDễ có một cuộc thảo luận trao đổi ngắn
- group discussion on marketing ideasTrung cuộc thảo luận nhóm về các ý tưởng tiếp thị
- preliminary discussions before contract signingKhó các cuộc trao đổi sơ bộ trước khi ký kết hợp đồng
- under heated discussion among legislatorsCực khó đang trong vòng thảo luận tranh cãi gay gắt giữa các nhà lập pháp
disposal /dɪˈspoʊzəl/
- waste disposal binDễ thùng vứt rác thải sinh hoạt
- safe disposal of office confidential documentsTrung tiêu hủy an toàn các tài liệu bảo mật văn phòng
- hazardous chemical waste disposal facilityKhó cơ sở xử lý tiêu hủy rác thải hóa chất độc hại
- at your absolute disposal for assistanceCực khó luôn sẵn sàng phục vụ theo toàn quyền định đoạt của quý vị
dispose /dɪˈspoʊz/
- dispose of household trashDễ vứt bỏ rác thải sinh hoạt gia đình
- dispose of surplus office equipmentTrung thanh lý thiết bị văn phòng dư thừa
- properly dispose of biohazardous materialsKhó tiêu hủy đúng quy chuẩn vật liệu nguy hại sinh học
- man proposes but God disposesCực khó mưu sự tại nhân thành sự tại thiên
dispute /dɪsˈpjut/
- resolve a family disputeDễ hòa giải một tranh cãi mâu thuẫn trong gia đình
- settle a contract dispute peacefullyTrung giải quyết tranh chấp hợp đồng trong hòa bình
- refer trade dispute to arbitration tribunalKhó đưa tranh chấp thương mại lên hội đồng trọng tài
- beyond all shadow of dispute or doubtCực khó hoàn toàn xác thực không còn chút mảy may nghi ngờ tranh cãi nào
disrupt /dɪsˈrʌpt/
- disrupt the quiet classDễ làm ồn gián đoạn trật tự lớp học
- disrupt daily business operationsTrung làm gián đoạn hoạt động kinh doanh thường nhật
- disrupt the traditional industry modelKhó đảo lộn đột phá mô hình ngành công nghiệp truyền thống
- disrupt supply chains causing systemic shortagesCực khó làm đứt gãy chuỗi cung ứng gây thiếu hụt mang tính hệ thống
disruption /dɪsˈrʌpʃən/
- traffic disruption due to rainDễ giao thông bị gián đoạn do mưa to
- cause disruption to flight schedulesTrung gây xáo trộn gián đoạn lịch trình bay
- technological disruption across bankingKhó sự đột phá xáo trộn công nghệ trong ngành ngân hàng
- mitigate catastrophic supply chain disruptionCực khó giảm thiểu đứt gãy thảm khốc của chuỗi cung ứng
dissatisfaction /dɪsˌsætɪsˈfækʃn/
- customer dissatisfaction feedbackDễ phản hồi thể hiện sự không hài lòng của khách hàng
- express dissatisfaction with service qualityTrung bày tỏ thái độ bất mãn về chất lượng dịch vụ
- widespread employee dissatisfaction with wagesKhó sự bất mãn lan rộng của nhân viên đối với mức lương
- simmering public dissatisfaction erupted into protestsCực khó nỗi bất bình âm ỉ trong dân chúng đã bùng nổ thành các cuộc biểu tình
dissatisfy /dɪˈsætəsˌfaɪ/
- dissatisfy loyal customers with delaysDễ làm khách quen không hài lòng vì giao hàng chậm
- dissatisfy staff by changing policies abruptlyTrung làm nhân viên bất mãn do đột ngột thay đổi quy định
- policies that dissatisfy key stakeholdersKhó những chính sách làm phật lòng các bên liên quan trọng yếu
- consistently dissatisfy clients risking churnCực khó liên tục gây thất vọng cho khách khiến họ rời bỏ dịch vụ
distinct /dɪˈstɪŋkt/
- two distinct flavorsDễ hai mùi vị hoàn toàn riêng biệt khác nhau
- distinct advantage over competitorsTrung lợi thế khác biệt rõ rệt so với đối thủ cạnh tranh
- distinct possibilities of policy revisionKhó khả năng rõ ràng về việc sửa đổi chính sách
- as distinct from earlier interpretationsCực khó khác biệt hoàn toàn so với các cách diễn giải trước đó
distinction /dɪˈstɪŋkʃən/
- make a clear distinctionDễ vạch ra một sự phân biệt rạch ròi
- draw a sharp distinction between rolesTrung phân định ranh giới rõ ràng giữa các vai trò
- graduate with high academic distinctionKhó tốt nghiệp đại học với hạng xuất sắc ưu tú
- achieve international distinction in researchCực khó đạt được danh tiếng xuất chúng tầm cỡ quốc tế trong nghiên cứu
distinguish /dɪˈstɪŋɡwɪʃ/
- distinguish right from wrongDễ phân biệt đúng sai phải trái
- distinguish genuine products from fakesTrung phân biệt hàng thật chính hãng với hàng giả mạo
- features that distinguish our serviceKhó những đặc điểm tạo nên sự khác biệt cho dịch vụ
- distinguish oneself on the battlefield of commerceCực khó lập nên chiến tích vẻ vang trên thương trường khốc liệt
distribute /dɪˈstrɪbjut/
- distribute flyers on the streetDễ phát tờ rơi quảng cáo trên đường phố
- distribute the meeting agenda to attendeesTrung phát chương trình nghị sự cho người tham dự họp
- distribute profits evenly among partnersKhó phân chia lợi nhuận đồng đều cho các bên hợp tác
- distribute wealth equitably across societyCực khó phân phối của cải một cách công bằng hài hòa trong xã hội
divide /dɪˈvaɪd/
- divide the cake equallyDễ chia đều chiếc bánh thành nhiều phần
- divide tasks among team membersTrung phân chia các đầu việc cho các thành viên trong đội
- ideological issues that deeply divide votersKhó những vấn đề tư tưởng gây chia rẽ sâu sắc cử tri
- bridge the deep economic divideCực khó thu hẹp hố sâu phân hóa chia rẽ kinh tế xã hội
domestic /dəˈmɛstɪk/
- domestic flight ticketDễ vé máy bay chuyến nội địa
- domestic market sales expansionTrung mở rộng doanh số tại thị trường trong nước
- gross domestic product growthKhó tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội
- curb domestic violence through legislationCực khó ngăn chặn bạo lực gia đình thông qua các đạo luật nghiêm khắc
dominate /ˈdɑməˌneɪt/
- dominate the gameDễ áp đảo chiếm ưu thế trong trận đấu
- dominate the local marketTrung thống lĩnh chi phối thị trường nội địa
- dominate the corporate board agendaKhó chi phối chương trình nghị sự hội đồng quản trị
- exert dominate influence over regulatory policyCực khó thao túng gây ảnh hưởng chi phối lên chính sách quản lý
donate /ˈdoʊˌneɪt/
- donate old booksDễ quyên góp tặng sách cũ cho thư viện
- donate money to local charitiesTrung quyên góp tiền ủng hộ các hội từ thiện địa phương
- donate organs to save livesKhó hiến tặng nội tạng để cứu sống người bệnh
- donate an endowment in perpetuityCực khó hiến tặng quỹ tài trợ hoạt động vĩnh viễn
donation /doʊˈneɪʃən/
- make a small donationDễ đóng góp một khoản quyên góp nhỏ
- charitable donation receipt for taxTrung biên lai quyên góp từ thiện để khấu trừ thuế
- solicit philanthropic corporate donationsKhó kêu gọi các khoản tài trợ thiện nguyện từ doanh nghiệp
- anonymous donation funding major hospital wingCực khó khoản quyên tặng ẩn danh tài trợ xây hẳn một khu bệnh viện
double /ˈdʌbəl/
- double room reservationDễ đặt trước phòng đôi cho hai người
- double our sales revenue this yearTrung tăng gấp đôi doanh thu bán hàng trong năm nay
- avoid double taxation agreementsKhó các hiệp định tránh đánh thuế hai lần quốc tế
- double down on high-risk betsCực khó tiếp tục dấn sâu liều lĩnh đặt cược vào canh bạc rủi ro
doubt /daʊt/
- have no doubt about itDễ không còn chút nghi ngờ nào về điều đó
- cast doubt on the report's findingsTrung gieo rắc sự hoài nghi về kết luận của bản báo cáo
- give someone the benefit of the doubtKhó tạm thời tin tưởng khi chưa có bằng chứng rõ ràng
- beyond reasonable doubt in criminal courtCực khó vượt lên trên mọi nghi ngờ hợp lý tại tòa hình sự
dramatic /drəˈmætɪk/
- dramatic change in weatherDễ sự thay đổi đột ngột lớn của thời tiết
- dramatic increase in online salesTrung sự gia tăng nhảy vọt đáng kể của doanh số bán online
- dramatic turnaround of financial performanceKhó sự xoay chuyển tình thế ngoạn mục về hiệu quả tài chính
- dramatic escalation of diplomatic tensionsCực khó sự leo thang căng thẳng ngoại giao hết sức kịch tính
drastically /ˈdræstɪkli/
- change drastically in one dayDễ thay đổi một cách đột ngột trong một ngày
- drastically cut prices to boost salesTrung đại hạ giá mạnh tay để kích cầu doanh số
- drastically reduce bureaucratic hurdlesKhó cắt giảm triệt để những rào cản hành chính quan liêu
- drastically curtail discretionary expendituresCực khó thắt lưng buộc bụng cắt giảm thẳng tay các khoản chi tùy ý
drawback /ˈdrɔˌbæk/
- one big drawbackDễ một nhược điểm điểm trừ lớn
- main drawback of the current softwareTrung nhược điểm hạn chế chính của phần mềm hiện tại
- weigh the advantages against potential drawbacksKhó cân nhắc ưu điểm so với những mặt hạn chế tiềm ẩn
- a fatal drawback that crippled the enterpriseCực khó một khiếm khuyết chí mạng làm tê liệt toàn bộ doanh nghiệp
duration /ˈdʊˈreɪʃən/
- short duration of the movieDễ thời lượng ngắn của bộ phim
- for the duration of the contractTrung trong suốt thời hạn hiệu lực của hợp đồng
- estimate project task duration accuratelyKhó ước lượng chuẩn xác thời lượng thực hiện công việc dự án
- for the duration of hostilitiesCực khó trong suốt thời gian xảy ra chiến sự xung đột vũ trang
dynamic /daɪˈnæmɪk/
- dynamic young employeeDễ nhân viên trẻ tuổi năng động tháo vát
- dynamic business environment adaptationsTrung sự thích ứng trong môi trường kinh doanh đầy biến động
- complex group dynamic in negotiationsKhó động lực tương tác phức tạp giữa các nhóm trong đàm phán
- unleash dynamic entrepreneurial forcesCực khó khơi dậy giải phóng những động lực khởi nghiệp tràn đầy sức sống
easily /ˈizəli/
- easily understood by everyoneDễ dễ dàng được tất cả mọi người thấu hiểu
- easily accessible from the stationTrung dễ dàng tiếp cận đi lại từ phía nhà ga
- not easily swayed by emotional rhetoricKhó không dễ dàng bị lay chuyển bởi lời hùng biện hoa mỹ
- rest easily knowing compliance is assuredCực khó hoàn toàn an tâm kê cao gối ngủ khi sự tuân thủ đã bảo đảm
edit /ˈɛdət/
- edit a word documentDễ chỉnh sửa một văn bản tài liệu
- edit marketing video footageTrung chỉnh sửa cắt ghép đoạn phim tiếp thị
- edit drafts for stylistic consistencyKhó chỉnh sửa bản thảo để đảm bảo tính nhất quán văn phong
- ruthlessly edit out redundant clausesCực khó thẳng tay lược bỏ những điều khoản rườm rà dư thừa
editorial /ˌɛdəˈtɔriəl/
- read the daily newspaper editorialDễ đọc bài xã luận nhật báo hằng ngày
- editorial board endorsement of candidateTrung sự ủng hộ chính thức của ban biên tập cho ứng viên
- maintain strict editorial independenceKhó giữ vững sự độc lập biên tập nghiêm ngặt không bị thao túng
- scathing editorial condemning regulatory negligenceCực khó bài xã luận đanh thép lên án sự cẩu thả tắc trách của nhà chức trách
educate /ˈɛdʒəˌkeɪt/
- educate children at homeDễ giáo dục dạy dỗ con cái tại nhà
- educate staff on safety proceduresTrung đào tạo phổ biến cho nhân viên về quy trình an toàn
- educate the public about climate change risksKhó tuyên truyền giáo dục công chúng về nguy cơ biến đổi khí hậu
- educate oneself out of generational povertyCực khó học hành đỗ đạt để tự mình thoát khỏi cái nghèo truyền kiếp
effect /ɪˈfɛkt/
- side effect of medicationDễ tác dụng phụ không mong muốn của thuốc
- cause and effect analysisTrung phân tích mối quan hệ nguyên nhân và kết quả
- policy takes effect immediately upon signatureKhó chính sách có hiệu lực thi hành ngay sau khi ký kết
- profound multiplier effect on regional commerceCực khó hiệu ứng số nhân sâu sắc tác động lên toàn bộ thương mại khu vực
effective /ɪˈfɛktɪv/
- effective treatment for illnessDễ phương pháp điều trị bệnh hiệu quả
- cost-effective business solutionTrung giải pháp kinh doanh tối ưu chi phí và hiệu quả
- effective communication across diverse teamsKhó giao tiếp hiệu quả giữa các nhóm đa dạng
- a highly effective deterrent against hostile takeoversCực khó biện pháp ngăn chặn cực kỳ hữu hiệu chống lại thâu tóm thù địch
effectively /ɪˈfɛktɪvli/
- work effectively togetherDễ phối hợp làm việc với nhau một cách hiệu quả
- communicate effectively with clientsTrung giao tiếp trao đổi hiệu quả với khách hàng
- manage risks effectively in volatile marketsKhó quản trị rủi ro một cách hiệu quả giữa thị trường biến động
- effectively neuter political opposition through alliancesCực khó vô hiệu hóa phe đối lập một cách hữu hiệu nhờ các liên minh
effectiveness /ɪˈfɛktɪvnəs/
- test the effectiveness of the drugDễ kiểm nghiệm hiệu quả của loại thuốc mới
- evaluate workplace operational effectivenessTrung đánh giá mức độ hiệu quả vận hành tại nơi làm việc
- enhance overall organizational effectivenessKhó nâng cao tính hiệu quả tổng thể của tổ chức
- compromise the effectiveness of statutory safeguardsCực khó làm suy giảm tính hiệu lực của các biện pháp bảo vệ luật định
efficiency /ɪˈfɪʃənsi/
- high energy efficiency ratingDễ xếp hạng mức độ tiết kiệm năng lượng cao
- improve office workflow efficiencyTrung cải thiện hiệu suất quy trình làm việc tại văn phòng
- optimize administrative and operational efficiencyKhó tối ưu hóa hiệu quả hành chính và vận hành bộ máy
- ruthless mechanical efficiency bordering on crueltyCực khó hiệu suất máy móc lạnh lùng đến mức gần như tàn nhẫn
efficiently /ɪˈfɪʃəntli/
- complete tasks efficientlyDễ hoàn thành công việc một cách năng suất hiệu quả
- handle customer requests efficientlyTrung giải quyết yêu cầu khách hàng một cách nhanh gọn hiệu quả
- allocate capital resources efficiently across divisionsKhó phân bổ nguồn vốn hiệu quả tối ưu giữa các bộ phận
- execute complex mandates efficiently under intense scrutinyCực khó thực thi nhiệm vụ phức tạp một cách chuẩn xác dưới sự soi xét gắt gao
effort /ˈɛfɚt/
- make a big effortDễ bỏ ra nỗ lực cố gắng to lớn
- collaborative team effort led to victoryTrung nỗ lực hợp tác chung sức của cả đội đã dẫn tới thắng lợi
- concerted international effort to reduce emissionsKhó nỗ lực phối hợp hành động quốc tế nhằm cắt giảm khí thải
- spare no effort in the relentless pursuit of justiceCực khó không tiếc bất kỳ công sức nào trong hành trình truy cầu công lý
element /ˈɛləmənt/
- key elementDễ yếu tố then chốt
- crucial elementTrung yếu tố quan trọng quyết định thành bại
- constituent elementKhó thành phần cấu thành nên hệ thống
- element of truthCực khó phần nào phản ánh đúng sự thật
eliminate /ɪˈlɪməˌneɪt/
- eliminate wasteDễ loại bỏ lãng phí trong sinh hoạt
- eliminate errorsTrung loại bỏ sai sót trong quy trình làm việc
- eliminate trade barriersKhó xóa bỏ các hàng rào thương mại quốc tế
- eliminate the deficitCực khó triệt tiêu mức thâm hụt ngân sách tài khóa
elsewhere /ˈɛlˌswɛr/
- look elsewhereDễ tìm kiếm ở một nơi khác
- go elsewhereTrung chuyển sang địa điểm khác làm việc
- source materials elsewhereKhó thu mua nguồn nguyên liệu từ nơi khác
- deploy capital elsewhereCực khó phân bổ và tái triển khai dòng vốn sang nơi khác
emerge /ɪˈmɝdʒ/
- emerge from the waterDễ nhô lên khỏi mặt nước mát
- emerge as a leaderTrung nổi lên với tư cách người dẫn dắt đội ngũ
- emerging marketKhó thị trường kinh tế mới nổi đầy tiềm năng
- emerge victorious against all oddsCực khó vươn lên giành chiến thắng vượt qua mọi nghịch cảnh
emphasis /ˈɛmfəsəs/
- place emphasis onDễ đặt trọng tâm chú ý vào điều gì
- shift emphasis toTrung chuyển trọng tâm ưu tiên sang nhiệm vụ khác
- special emphasisKhó sự nhấn mạnh và lưu tâm đặc biệt
- lay heavy emphasis on complianceCực khó đặc biệt nhấn mạnh vào tính tuân thủ pháp lý nghiêm ngặt
emphasize /ˈɛmfəˌsaɪz/
- emphasize the importanceDễ nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề
- emphasize teamworkTrung nhấn mạnh tinh thần hợp tác làm việc nhóm
- strongly emphasize safety standardsKhó nhấn mạnh mạnh mẽ các tiêu chuẩn an toàn lao động
- emphasize beyond all doubtCực khó khẳng định chắc chắn không còn một chút hoài nghi nào
empire /ˈɛmpaɪɚ/
- ancient empireDễ đế quốc thời cổ đại xa xưa
- business empireTrung đế chế kinh doanh thương mại quy mô lớn
- build an empireKhó gầy dựng nên cả một đế chế hùng mạnh
- decline and fall of an empireCực khó sự suy vong và sụp đổ hoàn toàn của một đế chế
encounter /ɪnˈkaʊntɚ/
- encounter a problemDễ gặp phải một vấn đề phát sinh
- encounter difficultiesTrung bắt gặp nhiều trở ngại khó khăn trong công việc
- encounter unexpected obstaclesKhó đụng phải những rào cản bất ngờ khó lường
- encounter fierce regulatory headwindsCực khó vấp phải những trở lực khốc liệt từ cơ quan quản lý
endorse /ɪnˈdɔːrs/
- endorse a productDễ tham gia quảng cáo đại diện cho sản phẩm
- endorse a candidateTrung công khai bày tỏ ủng hộ một ứng viên bầu cử
- officially endorse the policyKhó chính thức phê chuẩn và ủng hộ chính sách mới
- endorse a negotiable instrumentCực khó ký hậu chuyển nhượng một công cụ tài chính có thể lưu thông
engage /ɛnˈɡeɪdʒ/
- engage customersDễ thu hút và tương tác với khách hàng
- engage in discussionTrung tham gia tích cực vào cuộc thảo luận nhóm
- engage a legal consultantKhó thuê một chuyên gia tư vấn pháp lý độc lập
- engage in insider tradingCực khó nhúng tay vào các giao dịch nội gián phi pháp
engagement /ɛnˈɡeɪdʒmənt/
- wedding engagementDễ lễ đính hôn ước hẹn trăm năm
- prior engagementTrung cuộc hẹn bận việc đã sắp xếp từ trước
- employee engagementKhó mức độ gắn bó tâm huyết của nhân viên với tổ chức
- rules of engagement protocolCực khó nguyên tắc và giao thức tham gia giao kết chính thức
enhance /ɪnˈhæns/
- enhance photo qualityDễ nâng cao chất lượng hình ảnh sắc nét hơn
- enhance team productivityTrung nâng cao năng suất làm việc của toàn đội nhóm
- enhance shareholder valueKhó gia tăng tối đa giá trị cho các cổ đông
- enhance credibility through transparencyCực khó củng cố uy tín vững chắc thông qua sự minh bạch
enormous /ɪˈnɔrməs/
- enormous houseDễ ngôi nhà to lớn khổng lồ
- enormous potentialTrung tiềm năng phát triển vô cùng to lớn
- enormous impact on salesKhó tác động to lớn đến doanh số bán lẻ
- shoulder enormous financial liabilitiesCực khó gánh vác những khoản nợ tài chính khổng lồ đè nặng
enrollment /ɛnˈroʊlmənt/
- school enrollmentDễ thủ tục nhập học vào trường
- open enrollment periodTrung giai đoạn mở cổng đăng ký tham gia chương trình
- boost enrollment figuresKhó gia tăng mạnh mẽ số lượng học viên đăng ký
- decline in undergraduate enrollmentCực khó sự sụt giảm số lượng sinh viên ghi danh bậc đại học
ensure /ɛnˈʃʊr/
- ensure safetyDễ đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người dùng
- ensure prompt deliveryTrung đảm bảo việc giao hàng đúng hẹn đã cam kết
- ensure regulatory complianceKhó bảo đảm tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật
- take measures to ensure solvencyCực khó áp dụng các biện pháp quyết liệt bảo đảm khả năng thanh toán
enterprise /ˈɛntɚˌpraɪz/
- small enterpriseDễ doanh nghiệp kinh doanh quy mô nhỏ
- business enterpriseTrung doanh nghiệp thương mại hoạt động độc lập
- state owned enterpriseKhó doanh nghiệp do nhà nước nắm giữ sở hữu
- joint venture enterprise liquidationCực khó thủ tục thanh lý tài sản của doanh nghiệp liên doanh
entire /ɪnˈtaɪɚ/
- entire dayDễ suốt cả một ngày dài trọn vẹn
- entire staffTrung toàn thể đội ngũ cán bộ công nhân viên
- entire supply chainKhó toàn bộ chuỗi cung ứng hàng hóa quốc tế
- consume the entire budget allocationCực khó tiêu tốn sạch toàn bộ hạn mức ngân sách được cấp phát
entry /ˈɛntri/
- entry doorDễ cánh cửa ra vào căn phòng
- data entry clerkTrung nhân viên phụ trách nhập liệu vào máy tính
- barrier to entryKhó hàng rào cản trở sự gia nhập ngành của doanh nghiệp mới
- invalid ledger entry reversalCực khó bút toán đảo ngược một ghi chép sai trong sổ cái kế toán
environment /ɪnˈvaɪrənmənt/
- protect the environmentDễ chung tay bảo vệ môi trường sống xanh sạch
- work environmentTrung môi trường làm việc văn phòng năng động
- competitive environmentKhó môi trường cạnh tranh thương mại khốc liệt
- adverse macroeconomic environmentCực khó bối cảnh môi trường kinh tế vĩ mô đầy bất lợi
environmental /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
- environmental issueDễ vấn đề nhức nhối về bảo vệ môi trường
- environmental impact assessmentTrung báo cáo đánh giá tác động môi trường của dự án
- environmental regulationsKhó các quy chuẩn pháp lý bắt buộc về bảo vệ môi trường
- stringent environmental compliance auditCực khó cuộc kiểm toán tuân thủ môi trường vô cùng khắt khe
equal /ˈikwəl/
- equal partsDễ các phần chia đều bằng nhau
- equal opportunity employerTrung nhà tuyển dụng cam kết bình đẳng cơ hội cho mọi người
- equal rights amendmentKhó tu chính án luật pháp về quyền bình đẳng công dân
- stand on an equal footingCực khó đứng ở vị thế bình đẳng ngang hàng trong đàm phán
equally /ˈikwəli/
- share equallyDễ chia sẻ phần thưởng đồng đều cho nhau
- equally divided among staffTrung được phân bổ đồng đều giữa các nhân viên phòng ban
- treated equally under lawKhó được đối xử bình đẳng công minh trước pháp luật
- prove equally adept at crisis handlingCực khó thể hiện năng lực ứng biến xử lý khủng hoảng thiện nghệ không kém
error /ˈɛrɚ/
- spelling errorDễ lỗi sai chính tả khi gõ văn bản
- human error in reportingTrung sai sót do yếu tố con người trong khâu lập báo cáo
- margin of errorKhó biên độ sai số thống kê cho phép
- trial and error empirical approachCực khó phương pháp tiếp cận thực nghiệm qua thử và sai liên tục
essential /ɛˈsɛnʃəl/
- essential itemDễ vật dụng thiết yếu cho cuộc sống hằng ngày
- essential skills for the jobTrung những kỹ năng thiết yếu đáp ứng yêu cầu công việc
- play an essential roleKhó đóng một vai trò trọng tâm không thể thiếu
- absolute essential prerequisiteCực khó tiền đề bắt buộc tuyệt đối phải có trước khi thực hiện
establish /ɪˈstæblɪʃ/
- establish contact withDễ thiết lập liên lạc liên thông với đối tác
- establish a branch officeTrung thành lập thêm văn phòng chi nhánh đại diện mới
- establish standard operating proceduresKhó thiết lập hệ thống quy trình thao tác chuẩn mực
- establish binding judicial precedentCực khó xác lập án lệ tư pháp có hiệu lực ràng buộc bắt buộc
establishment /ɪˈstæblɪʃmənt/
- dining establishmentDễ cơ sở chuyên phục vụ ăn uống giải khát
- date of establishmentTrung ngày thành lập chính thức ghi trên giấy phép doanh nghiệp
- anti establishment sentimentKhó tâm lý phản kháng lại tầng lớp lãnh đạo tinh hoa cầm quyền
- brick and mortar establishment complianceCực khó tính tuân thủ pháp lý của các cơ sở kinh doanh thực địa truyền thống
evaluate /ɪˈvæljueɪt/
- evaluate performanceDễ đánh giá kết quả và thái độ làm việc
- evaluate tender proposalsTrung thẩm định và chấm điểm các hồ sơ dự thầu của nhà thầu
- critically evaluate investment risksKhó thẩm định phản biện các rủi ro tiềm ẩn của thương vụ đầu tư
- evaluate collateral for loan impairmentCực khó thẩm định giá trị tài sản bảo đảm để trích lập dự phòng tổn thất tín dụng
eventually /ɪˈvɛntʃəwəli/
- eventually finishDễ rốt cuộc cũng đã hoàn thành xong nhiệm vụ
- eventually pay offTrung cuối cùng cũng mang lại kết quả xứng đáng với công sức
- market will eventually correctKhó thị trường rốt cuộc sẽ tự vận động điều chỉnh cân bằng lại
- patience will eventually bear fruitCực khó lòng kiên trì bền bỉ rốt cuộc cũng sẽ đơm hoa kết trái
evidence /ˈɛvədəns/
- look for evidenceDễ tìm kiếm bằng chứng xác thực sự việc
- concrete evidence of fraudTrung bằng chứng cụ thể rõ ràng về hành vi gian lận nội bộ
- documentary evidence submitted to courtKhó chứng cứ bằng tài liệu hồ sơ nộp lên tòa án
- preponderance of circumstantial evidenceCực khó sự áp đảo có sức nặng của chuỗi chứng cứ gián tiếp
evident /ˈɛvədənt/
- clearly evidentDễ thể hiện ra một cách rõ ràng và hiển nhiên
- self evident truthTrung chân lý hiển nhiên tự chứng minh không cần bàn cãi
- become increasingly evidentKhó ngày càng bộc lộ rõ nét trước sự quan sát của dư luận
- evident disparity warrants formal inquiryCực khó sự chênh lệch hiển nhiên đòi hỏi phải mở một cuộc điều tra chính thức
exact /ɪɡˈzækt/
- exact matchDễ kết quả tìm kiếm trùng khớp hoàn toàn chính xác
- exact number of attendeesTrung con số chính xác số lượng khách tham dự cuộc họp
- exact terms of contractKhó các câu chữ điều khoản chuẩn xác của bản hợp đồng
- exact retribution for copyright infringementCực khó đòi thực thi hình phạt thích đáng cho hành vi xâm phạm bản quyền
examine /ɪɡˈzæmɪn/
- examine closelyDễ kiểm tra soi xét thật kỹ lưỡng từng chi tiết
- examine financial recordsTrung rà soát kiểm tra các hồ sơ sổ sách tài chính kế toán
- critically examine allegationsKhó thẩm tra phản biện những lời cáo buộc sai phạm
- rigorously examine constitutional validityCực khó xem xét khắt khe tính hợp hiến của văn bản quy phạm pháp luật
excellent /ˈɛksələnt/
- excellent jobDễ kết quả hoàn thành công việc thật xuất sắc
- excellent communication skillsTrung kỹ năng giao tiếp và truyền đạt xuất sắc nơi công sở
- excellent customer satisfaction ratingKhó chỉ số đánh giá độ hài lòng của khách hàng ở mức tuyệt vời
- demonstrate excellent stewardshipCực khó thể hiện năng lực quản trị ủy thác tài sản vô cùng mẫu mực
except /ɪkˈsɛpt/
- except on weekendsDễ ngoại trừ vào hai ngày nghỉ cuối tuần
- open daily except holidaysTrung mở cửa phục vụ hằng ngày ngoại trừ các dịp nghỉ lễ tết
- all liabilities except secured loansKhó toàn bộ các nghĩa vụ nợ trừ các khoản vay có bảo đảm
- except as otherwise expressly providedCực khó ngoại trừ trường hợp có quy định rõ ràng khác trong văn bản
exception /ɪkˈsɛpʃən/
- make an exceptionDễ châm chước tạo ra một trường hợp ngoại lệ
- without exceptionTrung áp dụng cho tất cả mà không có bất kỳ ngoại lệ nào
- grant an exception to policyKhó chấp thuận một trường hợp đặc cách ngoại lệ so với chính sách
- take grave exception to the allegationsCực khó kịch liệt phản đối những cáo buộc sai sự thật ác ý
excess /ˈɛkˌsɛs/
- excess baggage feeDễ khoản phí phải nộp cho hành lý quá cước
- excess inventory clearanceTrung thanh lý xả hàng đối với lượng hàng tồn kho dư thừa
- generate excess returnsKhó tạo ra mức tỷ suất sinh lời vượt trội trên thị trường
- curb corporate excess during austerityCực khó kiềm chế sự phung phí xa hoa của ban điều hành thời thắt chặt
excessive /ɪkˈsɛsɪv/
- excessive noiseDễ tiếng ồn quá mức gây khó chịu
- excessive overtime hoursTrung số giờ làm việc thêm vượt quá mức trần cho phép
- excessive legal feesKhó các khoản chi phí pháp lý cao một cách phi lý
- voided due to excessive damagesCực khó bị tuyên vô hiệu do điều khoản bồi thường thiệt hại ấn định quá cao
exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/
- money exchange counterDễ quầy thu đổi ngoại tệ tại sân bay
- exchange business cardsTrung trao đổi danh thiếp làm quen khi gặp đối tác
- foreign exchange rate fluctuationKhó sự biến động lên xuống của tỷ giá hối đoái quốc tế
- bill of exchange discounting facilityCực khó nghiệp vụ chiết khấu hối phiếu thương mại tại ngân hàng
- exchange policyDễ chính sách đổi hàng hóa
exist /ɪɡˈzɪst/
- cease to existDễ hoàn toàn chấm dứt ngừng tồn tại
- exist in databaseTrung đã có sẵn trong cơ sở dữ liệu công ty
- doubts exist regarding viabilityKhó tồn tại nhiều hoài nghi về tính khả thi của dự án
- discrepancies exist between balance sheetsCực khó tồn tại các điểm bất đồng nghiêm trọng giữa các bảng cân đối kế toán
existence /ɛɡˈzɪstəns/
- come into existenceDễ bắt đầu hình thành và xuất hiện trên thị trường
- struggle for existenceTrung chật vật đấu tranh để tồn tại trong thời kỳ suy thoái
- verify physical existence of assetsKhó xác minh sự tồn tại thực tế của các tài sản hữu hình
- threaten company continued existenceCực khó đe dọa sự tồn vong liên tục của tổ chức doanh nghiệp
expand /ɪkˈspænd/
- expand into new citiesDễ mở rộng thêm mạng lưới sang các thành phố mới
- expand production capacityTrung mở rộng năng lực sản xuất của nhà máy
- expand global presenceKhó khuếch trương mở rộng sự hiện diện trên toàn cầu
- aggressively expand footprint amidst slumpsCực khó quyết liệt mở rộng quy mô bất chấp thị trường sụt giảm
expect /ɪkˈspɛkt/
- expect a callDễ chờ đợi một cuộc gọi điện thoại quan trọng
- expect delays in shippingTrung dự kiến sẽ có sự chậm trễ trong khâu giao nhận
- widely expect interest rate cutsKhó được giới chuyên gia kỳ vọng rộng rãi về việc giảm lãi suất
- expect nothing short of exemplary performanceCực khó kỳ vọng không gì khác ngoài một hiệu suất làm việc kiểu mẫu
expectation /ˌɛkspɛkˈteɪʃən/
- meet expectationDễ đáp ứng được đúng như kỳ vọng mong đợi
- exceed customer expectationTrung vượt xa sự mong đợi ban đầu của khách hàng
- fall short of expectationKhó không đạt được như mức kỳ vọng đã đề ra
- calibrate unrealistic market expectationsCực khó điều chỉnh lại những kỳ vọng quá phi thực tế của thị trường
expedite /ˈekspədaɪt/
- expedite shipmentDễ giao hàng hỏa tốc trong ngày
- expedite visa processingTrung đẩy nhanh tiến độ xét cấp thị thực xuất cảnh
- expedite approval processKhó rút ngắn và đẩy nhanh thời gian phê duyệt hồ sơ
- expedite diplomatic clearance for cargoCực khó đẩy nhanh thủ tục thông quan ngoại giao đối với hàng hóa đặc biệt
expense /ɪkˈspens/
- travel expenseDễ chi phí đi lại công tác xa nhà
- expense report formTrung mẫu phiếu báo cáo quyết toán chi phí công tác
- out of pocket expense reimbursementKhó hoàn trả các khoản chi phí do nhân viên tự bỏ tiền túi
- profit at the expense of integrityCực khó mưu cầu lợi nhuận bằng cách đánh đổi cả sự chính trực nghề nghiệp
expiration /ˌɛkspɚˈeɪʃən/
- expiration date on foodDễ hạn sử dụng in trên bao bì thực phẩm
- prior to contract expirationTrung trước thời điểm bản hợp đồng chính thức hết hiệu lực
- patent expiration noticeKhó thông báo hết thời hạn bảo hộ độc quyền sáng chế
- options expiration triggers market volatilityCực khó ngày đáo hạn hợp đồng quyền chọn kích hoạt biến động thị trường
expire /ɪkˈspaɪr/
- passport will expire soonDễ hộ chiếu du lịch sắp hết hạn sử dụng
- agreement expires next monthTrung thỏa thuận hợp tác sẽ hết hiệu lực vào tháng tới
- terms expire without renewalKhó các điều khoản chấm dứt mà không được gia hạn tiếp tục
- statutory limitation period expiresCực khó thời hiệu khởi kiện theo luật định đã chính thức hết hạn
explain /ɪkˈspleɪn/
- explain the rulesDễ giải thích luật chơi một cách rõ ràng
- explain discrepancies in billingTrung giải trình các điểm chênh lệch trong hóa đơn thanh toán
- clearly explain project deliverablesKhó giải thích mạch lạc về các hạng mục bàn giao của dự án
- explain away fiscal mismanagementCực khó tìm cách bao biện thoái thác cho sự yếu kém trong quản lý tài chính
explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/
- simple explanationDễ lời giải thích đơn giản ngắn gọn dễ hiểu
- provide reasonable explanationTrung đưa ra lời giải trình hợp lý và thuyết phục
- plausible explanation for varianceKhó sự giải thích hợp lý cho mức độ sai lệch chỉ số tài chính
- demand satisfactory explanation under oathCực khó yêu cầu đưa ra lời giải trình thỏa đáng dưới lời tuyên thệ
explanatory /ɪkˈsplænəˌtɔri/
- self explanatory manualDễ sách hướng dẫn dễ hiểu không cần giải thích thêm
- explanatory notes accompanying statementsTrung các ghi chú giải trình kèm theo bản báo cáo tài chính
- explanatory memorandum on billKhó bản thuyết minh giải trình chi tiết về dự thảo luật
- explanatory power of econometric modelCực khó năng lực giải thích hiện tượng của mô hình kinh tế lượng
export /ˈɛkspɔrt/
- export goodsDễ xuất khẩu hàng hóa ra thị trường quốc tế
- export license applicationTrung hồ sơ xin cấp giấy phép xuất khẩu hàng hóa
- export oriented economyKhó nền kinh tế quốc gia định hướng mạnh vào xuất khẩu
- impose export tariff restrictionsCực khó áp đặt các biện pháp hạn chế thuế quan đối với hàng hóa xuất khẩu
expose /ɪkˈspoʊz/
- expose skin to sunDễ để làn da tiếp xúc trực tiếp dưới ánh nắng chói chang
- expose workers to chemical hazardTrung để người lao động phơi nhiễm với rủi ro hóa chất độc hại
- expose corporate fraudKhó phanh phui hành vi gian lận báo cáo của doanh nghiệp
- expose firm to systemic counterparty riskCực khó khiến công ty phơi nhiễm trước rủi ro hệ thống từ đối tác
exposure /ɪkˈspoʊʒɚ/
- sun exposureDễ sự tiếp xúc trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời
- gain media exposureTrung thu hút sự chú ý và hiện diện rộng rãi trên truyền thông
- reduce currency exposureKhó giảm thiểu mức độ phơi nhiễm trước rủi ro tỷ giá ngoại hối
- limit exposure to subprime default riskCực khó giới hạn mức độ phơi nhiễm đối với nguy cơ vỡ nợ dưới chuẩn
express /ɪkˈsprɛs/
- express delivery serviceDễ dịch vụ chuyển phát thư từ hàng hóa hỏa tốc
- express interest in positionTrung bày tỏ sự quan tâm hào hứng đến vị trí tuyển dụng
- express deep reservationsKhó bày tỏ sự e ngại và dè dặt sâu sắc về đề xuất
- express condition precedent in merger termsCực khó điều kiện tiên quyết được ghi rõ ràng trong điều khoản sáp nhập
extend /ɪkˈstɛnd/
- extend a handDễ chìa bàn tay thân thiện ra giúp đỡ người khác
- extend project deadlineTrung gia hạn thêm thời gian nộp sản phẩm dự án
- extend credit terms to clientsKhó nới lỏng và kéo dài thời hạn cấp tín dụng cho khách hàng
- extend bilateral trade accordsCực khó ký kết gia hạn hiệu lực các hiệp định thương mại song phương
extensive /ɪkˈstɛnsɪv/
- extensive gardenDễ khu vườn rộng lớn bao quanh ngôi biệt thự
- extensive training programTrung chương trình đào tạo nhân viên toàn diện và sâu rộng
- extensive market research reportKhó báo cáo nghiên cứu thị trường có quy mô khảo sát sâu rộng
- conduct extensive due diligence before takeoverCực khó tiến hành thẩm tra cẩn trọng toàn diện trước khi thâu tóm
extent /ɪkˈstɛnt/
- to some extentDễ ở một mức độ chừng mực tương đối nào đó
- to a large extentTrung phần lớn bản chất vấn đề là như vậy
- ascertain the full extent of damageKhó xác định toàn bộ quy mô và mức độ thiệt hại thực tế
- extent of liability defined by treatyCực khó phạm vi trách nhiệm bồi thường được xác định theo điều ước quốc tế
extra /ˈɛkstrə/
- extra bedDễ kê thêm một chiếc giường phụ trong phòng khách sạn
- work extra hoursTrung làm thêm số giờ làm việc ngoài quy định hành chính
- charge no extra feeKhó không thu thêm bất kỳ khoản phí phụ trội nào của khách
- go the extra mile to appease regulatorsCực khó chủ động làm nhiều hơn mức kỳ vọng để làm hài lòng cơ quan chức năng
extraordinary /ˌɛkstrəˈɔrdəˌnɛri/
- extraordinary talentDễ người sở hữu tài năng phi thường xuất chúng
- extraordinary general meetingTrung cuộc họp đại hội đồng cổ đông bất thường của công ty
- extraordinary circumstances beyond controlKhó những hoàn cảnh phi thường nằm ngoài tầm kiểm soát của con người
- show extraordinary diligence under crisisCực khó thể hiện sự tận tụy và mẫn cán phi thường trong cơn khủng hoảng
extreme /ɛkˈstrim/
- extreme sportsDễ các môn thể thao mạo hiểm thử thách cảm giác mạnh
- extreme weather conditionsTrung điều kiện thời tiết thời tiết vô cùng khắc nghiệt cực đoan
- take extreme measuresKhó áp dụng những biện pháp cứng rắn quyết liệt để xử lý
- caution against extreme volatility in assetsCực khó cảnh báo về sự biến động giá tài sản cực đoan trên thị trường
facilitate /fəˈsɪləˌteɪt/
- facilitate group discussionDễ chủ trì và điều phối cuộc thảo luận nhóm hiệu quả
- facilitate communicationTrung tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi thông tin liên lạc
- facilitate trade between nationsKhó thúc đẩy và tạo thuận lợi cho hoạt động thương mại song phương
- facilitate illicit fund transfersCực khó tiếp tay hỗ trợ cho các giao dịch chuyển tiền phi pháp qua biên giới
facility /fəˈsɪləti/
- storage facilityDễ cơ sở kho bãi dùng để lưu trữ hàng hóa an toàn
- research facilityTrung cơ sở phòng thí nghiệm nghiên cứu máy móc hiện đại
- credit facility renewalKhó việc gia hạn thêm hạn mức tín dụng tài trợ vốn ngân hàng
- revolving credit facility drawdownCực khó rút vốn giải ngân từ hạn mức tín dụng tuần hoàn để thanh khoản
factor /ˈfæktɚ/
- key factorDễ yếu tố then chốt tạo nên thành quả
- deciding factor in hiringTrung yếu tố mang tính quyết định trong việc lựa chọn nhân sự
- factor into valuation modelKhó đưa vào tính toán xem xét trong mô hình định giá tài sản
- compounding factor exacerbates riskCực khó yếu tố cộng gộp làm trầm trọng thêm mức độ rủi ro hệ thống
factual /ˈfæktʃuəl/
- factual errorDễ lỗi sai sót về mặt thông tin sự thật trong bài
- factual statement in reportTrung lời trình bày dựa trên sự thật khách quan trong bản báo cáo
- strictly factual presentationKhó bài thuyết trình dựa trên số liệu và sự thật thuần túy
- factual accuracy withstands scrutinyCực khó độ chính xác về mặt sự thật đứng vững trước sự chất vấn của tòa án
faculty /ˈfækəlti/
- faculty memberDễ thành viên đội ngũ giảng viên trong nhà trường
- faculty meeting agendaTrung chương trình nghị sự của cuộc họp toàn khoa định kỳ
- distinguished faculty appointmentKhó việc bổ nhiệm giảng viên ưu tú xuất sắc vào bộ môn
- retain mental faculty under pressureCực khó giữ được sự minh mẫn sáng suốt trí tuệ dưới áp lực ngàn cân
fail /feɪl/
- fail a testDễ không vượt qua được bài kiểm tra định kỳ
- fail to meet the deadlineTrung không kịp hoàn thành công việc trước thời hạn cam kết
- fail audit compliance standardsKhó không đạt được các tiêu chuẩn kiểm toán tuân thủ bắt buộc
- banks too big to fail doctrineCực khó học thuyết về các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống quá lớn để sụp đổ
failure /ˈfeɪljɚ/
- power failureDễ sự cố mất điện bất ngờ trong khu dân cư
- system failure disruptionTrung sự gián đoạn công việc do hỏng hóc kỹ thuật hệ thống máy chủ
- catastrophic equipment failureKhó sự cố hỏng hóc máy móc thiết bị mang tính thảm họa
- failure to disclose conflict of interestCực khó hành vi vi phạm khi không công bố kịp thời xung đột lợi ích trọng yếu
fair /fɛr/
- book fairDễ hội chợ sách thường niên mở cửa cho bạn đọc
- fair price for servicesTrung mức giá cả công bằng hợp lý cho các dịch vụ cung cấp
- fair market value assessmentKhó bản định giá tài sản theo giá trị thị trường hợp lý khách quan
- ensure a fair hearing before tribunalCực khó bảo đảm một phiên xét xử công bằng minh bạch trước tòa trọng tài
faithfully /ˈfeɪθfəli/
- yours faithfullyDễ kính thư - lời chào kết thúc bức thư trang trọng
- faithfully execute dutiesTrung tận tâm thực hiện tròn các bổn phận được giao phó
- faithfully recorded in audit logsKhó được ghi chép trung thực đầy đủ trong nhật ký kiểm toán hệ thống
- faithfully uphold constitutional principlesCực khó tận tụy giữ vững và phụng sự các nguyên tắc hiến định cốt lõi
fault /fɔlt/
- my faultDễ lỗi sơ suất là do bản thân tôi gây ra
- find fault with presentationTrung vạch lá tìm sâu chỉ trích bài thuyết trình của đồng nghiệp
- mechanical fault halts productionKhó sự cố kỹ thuật máy móc làm tê liệt dây chuyền sản xuất
- strict liability without proof of faultCực khó trách nhiệm pháp lý nghiêm ngặt không cần chứng minh yếu tố lỗi
favorable /ˈfeɪvɚəbəl/
- favorable weatherDễ thời tiết nắng ráo thuận lợi cho chuyến dã ngoại
- favorable terms of loanTrung các điều khoản vay vốn ưu đãi thuận lợi của ngân hàng
- receive favorable press coverageKhó nhận được sự đưa tin khen ngợi tích cực từ các hãng truyền thông
- favorable macroeconomic backdrop for IPOCực khó bối cảnh kinh tế vĩ mô vô cùng thuận lợi cho đợt phát hành cổ phiếu
federal /ˈfɛdɚəl/
- federal lawDễ hệ thống luật pháp ở cấp liên bang
- federal grant applicationTrung hồ sơ xin tài trợ kinh phí từ ngân sách liên bang
- federal reserve interest rate decisionKhó quyết định lãi suất chính sách của cục dự trữ liên bang
- federal appellate court precedentCực khó tiền lệ pháp lý có tính ràng buộc của tòa phúc thẩm liên bang
feedback /ˈfiːdbæk/
- give positive feedbackDễ đưa ra những nhận xét phản hồi tích cực khen ngợi
- customer feedback surveyTrung phiếu khảo sát ý kiến đánh giá phản hồi của khách hàng
- constructive feedback during appraisalKhó những góp ý phản hồi mang tính xây dựng trong đợt đánh giá nhân sự
- closed loop feedback mechanism prevents driftCực khó cơ chế vòng lặp phản hồi khép kín ngăn ngừa sự chệch hướng
field /fild/
- football fieldDễ sân cỏ thi đấu bóng đá chuyên nghiệp
- specialized field of studyTrung lĩnh vực chuyên môn nghiên cứu chuyên sâu
- field testing prototypeKhó thử nghiệm nguyên mẫu thiết bị trực tiếp ngoài thực địa
- level the playing field for new entrantsCực khó tạo lập một sân chơi bình đẳng sòng phẳng cho các đối thủ mới gia nhập
final /ˈfaɪnəl/
- final score of matchDễ tỷ số chung cuộc cuối cùng của trận bóng đá
- final draft of proposalTrung bản thảo đề xuất cuối cùng đã được hoàn thiện
- subject to final board approvalKhó còn phải chờ sự phê chuẩn cuối cùng của hội đồng quản trị
- render a final and unappealable rulingCực khó đưa ra phán quyết chung thẩm dứt khoát không thể kháng cáo
finalize /ˈfaɪnəˌlaɪz/
- finalize plans for tripDễ chốt xong kế hoạch chi tiết cho chuyến đi chơi
- finalize contract termsTrung hoàn tất việc chốt các điều khoản của bản hợp đồng
- finalize merger agreementKhó hoàn tất các thủ tục ký kết thỏa thuận sáp nhập doanh nghiệp
- finalize binding restructuring sheetCực khó chốt xong bảng điều khoản tái cấu trúc có tính chất ràng buộc pháp lý
fine /faɪn/
- feel fineDễ cảm thấy trong người vẫn hoàn toàn khỏe mạnh ổn thỏa
- pay parking fineTrung nộp tiền phạt do đỗ xe trái quy định nơi công cộng
- heavy fine for regulatory breachKhó khoản tiền phạt nặng nề do vi phạm quy định pháp lý hành chính
- read fine print in insurance policiesCực khó đọc kỹ từng dòng chữ nhỏ quy định điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm
finish /ˈfɪnɪʃ/
- finish homeworkDễ hoàn thành xong toàn bộ bài tập về nhà của thầy cô
- finish report on timeTrung hoàn tất bản báo cáo đúng thời hạn quy định nộp
- finish ahead of project scheduleKhó về đích sớm hơn kế hoạch tiến độ bàn giao của dự án
- fight to a finish in hostile litigationCực khó quyết tâm đấu tranh đến cùng trong cuộc chiến pháp lý gay gắt
firm /fɝm/
- law firmDễ văn phòng công ty luật uy tín và chuyên nghiệp
- consulting firm partnerTrung thành viên hợp danh của một công ty tư vấn doanh nghiệp
- stand firm on pricingKhó giữ vững lập trường kiên định về chính sách giá bán niêm yết
- firm commitment underwriting of securitiesCực khó nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán theo cam kết chắc chắn
firmly /ˈfɝmli/
- hold firmlyDễ nắm thật chặt tay vịn khi đi cầu thang
- firmly believe in the missionTrung tin tưởng một cách vững chắc vào sứ mệnh của công ty
- firmly establish market supremacyKhó thiết lập một cách vững chắc vị thế thống lĩnh thị trường
- plant feet firmly against hostile mergersCực khó kiên quyết phản đối không nhân nhượng trước các mưu toan thâu tóm
firstly /ˈfɝstli/
- firstly welcome everyoneDễ trước hết xin nhiệt liệt chào mừng sự hiện diện của mọi người
- firstly review the agendaTrung trước tiên hãy cùng rà soát lại toàn bộ chương trình nghị sự cuộc họp
- firstly assess risk exposureKhó trước tiên cần phải đánh giá cẩn trọng mức độ phơi nhiễm rủi ro
- argue firstly on procedural defects before meritsCực khó trước tiên lập luận về các khiếm khuyết thủ tục trước khi vào nội dung
flow /floʊ/
- traffic flowDễ dòng lưu thông xe cộ trật tự trên đường phố
- cash flow statement analysisTrung phân tích các chỉ số trong bảng báo cáo lưu chuyển tiền tệ
- uninterrupted workflow in productionKhó dòng luân chuyển công việc liên tục trong dây chuyền chế tạo
- stem flow of capital flight overseasCực khó ngăn chặn làn sóng tháo chạy của các dòng vốn tài chính ra nước ngoài
fluctuate /ˈflʌktʃueɪt/
- fluctuate wildlyDễ dao động biến động lên xuống một cách dữ dội
- prices fluctuate with demandTrung giá bán hàng hóa biến động thất thường theo cung cầu thị trường
- exchange rates fluctuate unpredictablyKhó tỷ giá hối đoái ngoại tệ biến động khôn lường khó dự đoán
- commodities fluctuate within tight bandsCực khó giá hàng hóa biến động trong những biên độ kỹ thuật hẹp
flyer /ˈflaɪɚ/
- promotional flyerDễ tờ rơi quảng cáo giới thiệu sản phẩm khuyến mãi
- distribute flyers at trade showTrung phát tờ rơi giới thiệu công ty tại hội chợ triển lãm
- design an eye catching flyerKhó thiết kế một tờ rơi bắt mắt và gây ấn tượng mạnh với người xem
- frequent flyer loyalty program accrualsCực khó tích lũy dặm bay trong chương trình khách hàng thân thiết hàng không
focus /ˈfoʊkəs/
- focus attention on studyDễ tập trung cao độ sự chú ý vào việc học tập
- focus group market researchTrung nghiên cứu thị trường thông qua các nhóm thảo luận tập trung
- narrow the strategic focusKhó thu hẹp trọng tâm chiến lược để tập trung vào mảng cốt lõi
- sharpen corporate focus by divesting assetsCực khó tái tập trung nguồn lực doanh nghiệp bằng cách thoái vốn khỏi tài sản phi cốt lõi
forbid /fɚˈbɪd/
- forbid smoking hereDễ nghiêm cấm hành vi hút thuốc lá trong khuôn viên
- rules strictly forbid giftsTrung nội quy công ty nghiêm cấm nhân viên nhận quà cáp biếu xén
- statutory provisions forbid collusionKhó các điều khoản luật định nghiêm cấm hành vi thông đồng trục lợi
- heaven forbid firm should defaultCực khó cầu trời đừng để doanh nghiệp phải rơi vào thảm cảnh vỡ nợ không lối thoát
foreign /ˈfɔrən/
- foreign language skillsDễ kỹ năng giao tiếp bằng ngoại ngữ lưu loát
- foreign direct investment inflowsTrung dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đổ vào thị trường
- foreign exchange rate exposureKhó mức độ rủi ro phơi nhiễm trước sự biến động của tỷ giá hối đoái
- sovereign immunity under foreign lawCực khó quyền miễn trừ quốc gia có chủ quyền được bảo hộ theo pháp luật nước ngoài
formal /ˈfɔrməl/
- formal dress codeDễ quy định mặc trang phục công sở lịch sự trang trọng
- formal invitation letterTrung thư mời chính thức tham dự sự kiện khánh thành chi nhánh
- initiate formal proceedingsKhó khởi động các thủ tục xử lý kỷ luật lao động chính thức
- lack of formal consideration voids agreementCực khó việc thiếu vắng đối ứng chính thức làm vô hiệu hóa giá trị của thỏa thuận
formally /ˈfɔrməli/
- formally dressedDễ ăn mặc chỉnh tề trang trọng tham dự lễ hội
- formally announced at conferenceTrung được công bố một cách chính thức tại buổi họp báo
- formally ratified by parliamentKhó được quốc hội chính thức biểu quyết phê chuẩn ban hành
- formally tender resignation with immediate effectCực khó chính thức đệ đơn từ chức và có hiệu lực thi hành ngay lập tức
forth /fɔrθ/
- go back and forthDễ đi đi lại lại tới lui liên tục trong hành lang
- set forth expectationsTrung trình bày và đề ra rõ ràng những kỳ vọng của doanh nghiệp
- bring forth innovative solutionsKhó đưa ra những giải pháp đổi mới sáng tạo đầy đột phá
- terms set forth herein govern all transactionsCực khó các điều khoản được quy định dưới đây sẽ chi phối toàn bộ giao dịch
forum /ˈfɔrəm/
- online discussion forumDễ diễn đàn cộng đồng thảo luận trực tuyến trên internet
- host industry forumTrung đăng cai tổ chức diễn đàn chuyên đề ngành nghề thường niên
- economic forum delegationKhó phái đoàn tham dự diễn đàn kinh tế quốc tế
- challenge forum non conveniens in jurisdictionCực khó khiếu nại về việc tòa án thụ lý không phải là diễn đàn phân xử thuận tiện
framework /ˈfreɪmˌwɝk/
- wooden frameworkDễ bộ khung sườn bằng gỗ dựng nhà kiên cố
- regulatory framework complianceTrung tuân thủ đúng theo khuôn khổ các quy định pháp luật
- theoretical framework for researchKhó khung lý thuyết nền tảng phục vụ cho đề tài nghiên cứu
- institutional governance frameworkCực khó khuôn khổ quản trị định chế bao trùm toàn bộ hoạt động
frequency /ˈfrikwənsi/
- high frequency radio soundDễ âm thanh tín hiệu sóng vô tuyến ở tần số cao
- frequency of team meetingsTrung tần suất tổ chức các cuộc họp nội bộ của đội nhóm
- high frequency trading algorithmKhó thuật toán giao dịch chứng khoán tần suất siêu cao bằng máy tính
- claim frequency analysis in reservingCực khó phân tích tần suất yêu cầu bồi thường trong việc trích lập dự phòng bảo hiểm
frequently /ˈfrikwəntli/
- check emails frequentlyDễ thường xuyên kiểm tra hộp thư điện tử trong ngày
- frequently asked questions sectionTrung mục giải đáp những thắc mắc thường gặp nhất của khách hàng
- cited frequently in journalsKhó được trích dẫn thường xuyên trên các tạp chí khoa học uy tín
- fail frequently under stress testingCực khó liên tục thất bại thường xuyên dưới các kịch bản kiểm tra áp lực khắc nghiệt
fulfill /fʊlˈfɪl/
- fulfill a promise to friendDễ thực hiện trọn vẹn lời hứa danh dự với người bạn thân
- fulfill customer orders promptlyTrung hoàn tất và xử lý đơn đặt hàng của khách đúng hẹn
- fulfill statutory reporting obligationsKhó hoàn thành đầy đủ các nghĩa vụ báo cáo theo luật định của nhà nước
- fulfill conditions precedent for reliefCực khó hoàn thành trọn vẹn các điều kiện tiên quyết để được miễn giảm nợ
fully /ˈfʊli/
- fully booked hotelDễ khách sạn đã kín hết phòng trong mùa du lịch cao điểm
- fully understand job requirementsTrung thấu hiểu trọn vẹn và tường tận mọi yêu cầu của công việc
- fully paid up share capitalKhó nguồn vốn cổ phần đã được các cổ đông góp đủ toàn bộ theo luật
- fully indemnity clause covers liabilitiesCực khó điều khoản bồi thường toàn diện chi trả cho mọi trách nhiệm bên thứ ba
fundamental /ˌfʌndəˈmɛntəl/
- fundamental ruleDễ quy tắc căn bản đầu tiên phải ghi nhớ
- fundamental difference in opinionTrung sự khác biệt căn bản trong quan điểm định hướng công việc
- fundamental equity analysisKhó phương pháp phân tích cơ bản giá trị thực tế của cổ phiếu
- breach fundamental term warrants rescissionCực khó vi phạm điều khoản căn bản của hợp đồng cho phép hủy bỏ hiệu lực
further /ˈfɝðɚ/
- further informationDễ những thông tin chi tiết bổ sung thêm cho khách
- without further delayTrung bắt tay thực hiện ngay lập tức không được chậm trễ thêm nữa
- take further legal stepsKhó tiến hành các biện pháp tố tụng pháp lý tiếp theo để đòi quyền lợi
- until further notice subject to judicial stayCực khó tạm đình chỉ thi hành theo lệnh của tòa cho đến khi có thông báo mới
furthermore /ˈfɝðɚˌmɔr/
- furthermore it is freeDễ hơn nữa món quà tặng này lại hoàn toàn miễn phí
- furthermore we must cut costsTrung hơn thế nữa chúng ta bắt buộc phải cắt giảm các chi phí phụ
- furthermore data supports hypothesisKhó ngoài ra số liệu thống kê ủng hộ mạnh mẽ cho giả thuyết nghiên cứu
- furthermore breach constitutes summary dismissalCực khó hơn thế nữa vi phạm nghiêm trọng này là căn cứ sa thải ngay lập tức
gap /ɡæp/
- age gapDễ khoảng cách chênh lệch về tuổi tác giữa các thế hệ
- bridge the skills gapTrung thu hẹp khoảng cách thiếu hụt về kỹ năng chuyên môn nghề nghiệp
- revenue gap in projectionsKhó sự thiếu hụt doanh thu thực tế so với bảng dự toán ban đầu
- close structural gap in maturitiesCực khó thu hẹp khoảng cách kỳ hạn cơ cấu trên bảng cân đối kế toán ngân hàng
gather /ˈɡæðɚ/
- gather informationDễ thu thập và gom góp các nguồn thông tin cần thiết
- gather for staff meetingTrung tập hợp đông đủ nhân viên để tham dự phiên họp nội bộ
- gather momentum in market shareKhó tạo lập đà tăng trưởng mạnh mẽ vững chắc về thị phần
- gather evidence of antitrust collusionCực khó thu thập các chứng cứ xác thực về hành vi thông đồng độc quyền thị trường
general /ˈdʒɛnɚəl/
- in generalDễ nhìn chung một cách khái quát tổng thể vấn đề
- annual general meeting of shareholdersTrung phiên họp đại hội đồng cổ đông thường niên của doanh nghiệp
- general counsel legal opinionKhó ý kiến tư vấn pháp lý chính thức của luật sư trưởng công ty
- general average declaration in maritime casualtyCực khó tuyên bố tổn thất chung trong thảm họa tai nạn hàng hải quốc tế
generalization /ˌdʒɛnɚəlɪˈzeɪʃən/
- broad generalizationDễ nhận định khái quát hóa quá chung chung mơ hồ
- avoid generalization in reportTrung tránh đưa ra những nhận định vơ đũa cả nắm trong báo cáo đánh giá
- statistical generalization validityKhó tính giá trị hợp lệ của việc khái quát hóa từ mẫu dữ liệu thống kê
- flawed empirical generalization rejected by courtCực khó sự khái quát hóa thực nghiệm sai lầm bị hội đồng xét xử thẳng thừng bác bỏ
generally /ˈdʒɛnɚəli/
- generally speakingDễ nói một cách tổng quát đại thể cho dễ hình dung
- generally accepted practiceTrung tập quán thông lệ được thừa nhận và áp dụng rộng rãi nơi công sở
- generally accepted accounting principlesKhó các nguyên tắc chuẩn mực kế toán được chấp nhận chung
- generally held in high esteem by regulatorsCực khó luôn được các cơ quan quản lý nhà nước đánh giá rất cao về sự mẫu mực
generate /ˈdʒɛnɚˌeɪt/
- generate heatDễ sinh ra nguồn nhiệt lượng sưởi ấm căn phòng
- generate sales leadsTrung tìm kiếm và tạo ra thêm các nguồn khách hàng tiềm năng mới
- generate free cash flowKhó tạo ra dòng tiền tự do dồi dào phục vụ cho việc mở rộng kinh doanh
- generate alpha returns through arbitrageCực khó tạo ra tỷ suất sinh lời vượt trội thông qua chênh lệch giá định lượng
generation /ˌdʒɛnɚˈeɪʃən/
- next generationDễ thế hệ trẻ tương lai kế tiếp kế thừa sự nghiệp
- power generation capacityTrung công suất phát điện cung ứng của nhà máy năng lượng
- inter generational wealth transferKhó việc chuyển giao của cải tài sản thừa kế giữa các thế hệ
- lead generation metrics drive conversionCực khó các chỉ số tạo khách hàng tiềm năng thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi số doanh thu
giant /ˈdʒaɪənt/
- giant pandaDễ loài gấu trúc khổng lồ quý hiếm của thiên nhiên
- technology giant corporationTrung tập đoàn khổng lồ đầu ngành trong lĩnh vực công nghệ cao
- giant leap in operational efficiencyKhó bước nhảy vọt khổng lồ về mặt hiệu suất vận hành toàn công ty
- topple retail giant through antitrustCực khó đánh đổ gã khổng lồ ngành bán lẻ thông qua việc thực thi luật chống độc quyền
govern /ˈɡʌvɚn/
- govern the countryDễ cai trị và lãnh đạo đất nước
- govern company policiesTrung chi phối và điều chỉnh các chính sách công ty
- corporate governanceKhó công tác quản trị doanh nghiệp
- rules that govern the universeCực khó các quy luật chi phối toàn bộ vũ trụ
government /ˈɡʌvɚmənt/
- local governmentDễ chính quyền địa phương
- government officialTrung quan chức đại diện chính phủ
- government regulationKhó quy định pháp lý do chính phủ ban hành
- government shutdownCực khó sự đóng cửa tạm ngừng của chính phủ do bế tắc ngân sách
grade /ɡreɪd/
- good gradeDễ điểm số học tập tốt
- job gradeTrung ngạch công việc hoặc bậc lương
- commercial gradeKhó đạt chuẩn cấp độ thương mại công nghiệp
- make the gradeCực khó đạt tiêu chuẩn kỳ vọng, vượt qua thử thách
gradually /ˈɡrædʒuəli/
- increase graduallyDễ tăng lên dần dần qua thời gian
- gradually phase outTrung từng bước loại bỏ dần theo lộ trình
- deteriorate graduallyKhó suy giảm chất lượng từ từ theo năm tháng
- dawn gradually uponCực khó dần dần vỡ lẽ sáng tỏ trong nhận thức
graph /ɡræf/
- bar graphDễ biểu đồ cột so sánh
- line graphTrung biểu đồ đường thể hiện xu hướng biến động
- scatter graphKhó biểu đồ phân tán dữ liệu thống kê
- plot a graph of the trajectoryCực khó vẽ đồ thị quỹ đạo phi tuyến tính
greatly /ˈɡreɪtli/
- greatly appreciateDễ rất cảm kích và trân trọng sâu sắc
- greatly improveTrung cải thiện và nâng cao hiệu quả đáng kể
- differ greatly from the original projectionKhó khác biệt rất nhiều so với dự phóng ban đầu
- greatly redound to the benefit ofCực khó đem lại lợi ích to lớn lâu dài cho cộng đồng
guarantee /ˌɡærənˈtiː/
- money-back guaranteeDễ cam kết hoàn lại tiền nếu không hài lòng
- lifetime guaranteeTrung chính sách bảo hành trọn đời sản phẩm
- bank guaranteeKhó thư bảo lãnh thanh toán của ngân hàng
- guarantee of fundamental freedomsCực khó sự bảo đảm vững chắc cho các quyền tự do cơ bản
guideline /ˈɡaɪdˌlaɪn/
- follow the guidelinesDễ làm theo các hướng dẫn cụ thể
- safety guidelinesTrung bản hướng dẫn an toàn lao động nơi làm việc
- ethical guidelines for researchKhó bộ nguyên tắc hướng dẫn đạo đức nghiên cứu
- overarching guidelines governing corporate disclosuresCực khó hệ thống nguyên tắc chỉ đạo bao quát việc công bố thông tin
handle /ˈhændəl/
- door handleDễ tay nắm mở cửa phòng
- handle customer complaintsTrung xử lý giải quyết khiếu nại của khách hàng
- handle delicate negotiationsKhó điều hành các cuộc đàm phán ngoại giao nhạy cảm
- fly off the handleCực khó mất bình tĩnh nổi cơn thịnh nộ lôi đình
helpful /ˈhɛlpfəl/
- helpful adviceDễ lời khuyên chân thành và hữu ích
- proved very helpful in resolving disputesTrung chứng minh là rất hữu ích trong giải quyết tranh chấp
- provide helpful insights into consumer sentimentKhó đưa ra góc nhìn sâu sắc hữu ích về tâm lý khách hàng
- helpful suggestions offered in good faithCực khó những gợi ý hữu ích xuất phát từ thiện chí chân thành
hence /hɛns/
- hence the delayDễ do đó dẫn tới sự chậm trễ
- sales dropped hence profits declinedTrung doanh số sụt giảm do đó lợi nhuận suy giảm theo
- two years hence under the renegotiated treatyKhó hai năm kể từ nay theo hiệp ước đã tái thương lượng
- hence arises the irreconcilable paradoxCực khó từ đó nảy sinh một nghịch lý không thể dung hòa
hereby /hɪrˈbaɪ/
- hereby notify all membersDễ bằng văn bản này thông báo tới toàn thể thành viên
- I hereby agree to the termsTrung tôi qua văn bản này đồng ý với các điều khoản
- it is hereby resolved by the board of directorsKhó hội đồng quản trị qua đây quyết nghị thông qua
- hereby irrevocably waive all statutory claimsCực khó qua đây tuyên bố từ bỏ vĩnh viễn mọi quyền khiếu nại pháp lý
hesitate /ˈhɛzəˌteɪt/
- do not hesitate to contact usDễ đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi
- hesitate to commit financial resourcesTrung do dự chưa muốn cam kết rót nguồn lực tài chính
- hesitate before endorsing controversial policiesKhó chần chừ cân nhắc kỹ trước khi ủng hộ chính sách gây tranh cãi
- hesitate on the precipice of irreversible disasterCực khó chùn bước đứng do dự ngay bên bờ vực thảm họa
hesitation /ˌhɛzəˈteɪʃən/
- without hesitationDễ hành động dứt khoát không chút do dự
- have no hesitation in recommending herTrung không chút ngần ngại khi viết thư tiến cử cô ấy
- lingering hesitation among institutional shareholdersKhó sự do dự còn vương vấn trong nhóm cổ đông tổ chức
- overcome momentary hesitation to seize historical initiativeCực khó vượt qua nỗi ngập ngừng nhất thời để nắm bắt thế chủ động lịch sử
highlight /ˈhaɪˌlaɪt/
- highlight key wordsDễ dùng bút đánh dấu các từ khóa trọng tâm
- highlight recent achievementsTrung làm nổi bật những thành tựu đạt được gần đây
- highlight structural deficiencies in the corporate modelKhó làm nổi bật những khiếm khuyết cơ cấu trong mô hình doanh nghiệp
- highlight glaring discrepancies in audited accountsCực khó vạch trần những sai lệch rành rành trong sổ sách đã kiểm toán
highly /ˈhaɪli/
- highly recommendedDễ được khuyên dùng và đánh giá rất cao
- highly qualified applicantTrung ứng viên có trình độ chuyên môn nghiệp vụ rất cao
- highly confidential memoKhó bản ghi nhớ nội bộ có mức độ bảo mật cao
- speak highly of someone's integrityCực khó hết lời ca ngợi sự liêm chính và phẩm giá đạo đức của ai đó
hold /hoʊld/
- hold handsDễ nắm lấy bàn tay của nhau
- hold a press conferenceTrung tổ chức một buổi họp báo thông tin
- hold shareholders accountable for mismanagementKhó buộc các bên phải chịu trách nhiệm về sai phạm quản lý
- hold all the aces in the negotiationCực khó nắm giữ mọi lợi thế then chốt trên bàn đàm phán
- be put on holdTrung bị giữ máy chờ điện thoại
holder /ˈhoʊldɚ/
- ticket holderDễ người có vé vào xem sự kiện
- card holderTrung chủ sở hữu thẻ ngân hàng hoặc thẻ tín dụng
- primary account holderKhó chủ tài khoản chính thức chịu trách nhiệm pháp lý
- copyright holder enforcing infringement claimsCực khó chủ sở hữu bản quyền ráo riết thực thi các khiếu nại vi phạm
hotline /ˈhɑtˌlaɪn/
- call the hotlineDễ gọi điện đến đường dây nóng
- customer service hotlineTrung đường dây nóng chăm sóc và giải đáp khách hàng
- confidential whistleblower hotlineKhó đường dây nóng bảo mật tố giác sai phạm nội bộ
- emergency hotline inundated with distress callsCực khó đường dây nóng khẩn cấp bị quá tải bởi các cuộc gọi cầu cứu
however /ˌhaʊˈɛvɚ/
- however you likeDễ tùy theo ý thích của bạn
- costs however remained elevatedTrung tuy nhiên chi phí vẫn duy trì ở mức cao
- however difficult transition provesKhó dù cho quá trình chuyển đổi có gian nan đến đâu
- however plausible pretext appearsCực khó dù cho lý do ngụy biện có vẻ hợp lý đến mức nào
idea /aɪˈdiə/
- good ideaDễ ý kiến rất hay
- brainstorm new ideasTrung động não tìm kiếm những ý tưởng mới
- innovative idea addressing market needsKhó ý tưởng đổi mới giải quyết nhu cầu thị trường
- toy with the idea of divestitureCực khó nung nấu nhen nhóm ý tưởng thoái vốn doanh nghiệp
ideal /aɪˈdil/
- ideal place for vacationDễ địa điểm lý tưởng cho kỳ nghỉ
- ideal candidate for positionTrung ứng viên lý tưởng cho vị trí tuyển dụng
- strive towards ethical idealKhó hướng tới hình mẫu lý tưởng về đạo đức quản trị
- cherish noble ideals despite cynicismCực khó nâng niu gìn giữ những lý tưởng cao đẹp bất chấp thói hoài nghi
ideally /aɪˈdili/
- ideally suited for beginnersDễ lý tưởng và phù hợp cho người mới bắt đầu
- ideally located near stationTrung tọa lạc ở vị trí lý tưởng gần nhà ga trung tâm
- ideally positioned to capitalize on trendsKhó ở vào vị thế lý tưởng đón đầu các xu hướng mới
- ideally matched synergy unlocking valueCực khó sự cộng hưởng ăn khớp lý tưởng giải phóng giá trị tiềm ẩn
identification /aɪˌdɛntəfəˈkeɪʃən/
- photo identificationDễ giấy tờ tùy thân có dán ảnh
- show identification at receptionTrung xuất trình thẻ căn cước tại bàn tiếp tân
- positive identification of anomaliesKhó nhận diện xác thực các điểm bất thường hệ thống
- identification badge forged by criminalsCực khó thẻ nhận dạng danh tính bị làm giả tinh vi
identify /aɪˈdɛntəˌfaɪ/
- identify the problemDễ xác định rõ vấn đề nảy sinh
- identify target customer segmentsTrung xác định phân khúc khách hàng mục tiêu
- identify bottleneck constraints in productionKhó nhận diện các điểm nghẽn cản trở sản xuất
- identify intimately with corporate ethosCực khó đồng cảm sâu sắc gắn bó trọn vẹn với tinh thần doanh nghiệp
identity /aɪˈdɛntɪˌti/
- corporate identityDễ bộ nhận diện thương hiệu doanh nghiệp
- identity theft preventionTrung biện pháp phòng chống hành vi đánh cắp danh tính
- brand identity guidelines manualKhó sổ tay quy chuẩn bộ nhận diện thương hiệu
- crisis of identity engulfing firmCực khó cuộc khủng hoảng bản sắc bủa vây doanh nghiệp
illegal /ˌɪˈliɡəl/
- illegal parkingDễ đỗ xe sai quy định bất hợp pháp
- declare contract clause illegalTrung tuyên bố điều khoản hợp đồng là bất hợp pháp
- crack down on illegal insider tradingKhó trấn áp hành vi giao dịch nội gián bất hợp pháp
- declare an illegal strike nullCực khó tuyên bố cuộc đình công bất hợp pháp hoàn toàn vô giá trị
illogical /ˌɪˈlɑdʒɪkəl/
- illogical statementDễ phát biểu phi logic không hợp lý
- illogical reasoning during debateTrung lập luận thiếu logic trong phiên tranh luận
- reject illogical economic premiseKhó bác bỏ tiền đề kinh tế phi lý vô căn cứ
- illogical syllogism refuted in courtCực khó tam đoạn luận ngụy biện và phi logic bị bác bỏ trước tòa
illustrate /ˈɪləˌstreɪt/
- illustrate with picturesDễ minh họa bằng các bức tranh vẽ
- chart illustrates sales growthTrung biểu đồ minh họa đà tăng trưởng doanh số
- case illustrates governance failureKhó ví dụ thực tế làm sáng tỏ thất bại quản trị
- vividly illustrate consequences of hubrisCực khó minh họa sống động hậu quả bi thảm của thói tự kiêu
illustration /ˌɪləˈstreɪʃən/
- colorful illustrationDễ hình ảnh minh họa rực rỡ sắc màu
- graphic illustration of resultsTrung hình ảnh đồ họa minh họa kết quả kinh doanh
- serve as textbook illustration of inflationKhó ví dụ kinh điển trong sách giáo khoa về lạm phát
- poignant illustration of human frailtyCực khó bức tranh minh họa thấm thía sự yếu đuối của con người
image /ˈɪmədʒ/
- upload an imageDễ tải lên một bức hình ảnh
- enhance brand imageTrung nâng cao hình ảnh thương hiệu doanh nghiệp
- tarnish firm prestigious imageKhó làm hoen ố hình ảnh danh giá của doanh nghiệp
- spitting image of forebearsCực khó bản sao y đúc của các thế hệ tiền bối đi trước
immediate /ˌɪˈmiˌdiət/
- immediate responseDễ sự phản hồi ngay lập tức tức thì
- immediate supervisor approvalTrung sự phê duyệt của cấp trên quản lý trực tiếp
- take immediate corrective actionKhó tiến hành ngay biện pháp khắc phục sai sót
- immediate aftermath of collapseCực khó ngay sau hậu quả tàn khốc của sự sụp đổ
immediately /ˌɪˈmiˌdiətli/
- call me immediatelyDễ hãy gọi điện cho tôi ngay lập tức
- effective immediately upon signingTrung có hiệu lực ngay lập tức kể từ thời điểm ký kết
- notify regulators immediately of breachKhó thông báo ngay lập tức cho cơ quan quản lý khi rò rỉ dữ liệu
- immediately apparent to observersCực khó sáng tỏ thấy rõ ngay tức thì trước những nhà quan sát sành sỏi
impact /ˌɪmˈpækt/
- big impactDễ tác động to lớn mạnh mẽ
- negative impact on revenueTrung tác động tiêu cực tới doanh thu trong kỳ
- assess environmental impact of operationsKhó đánh giá tác động môi trường của hoạt động sản xuất
- cushion severe impact of tariff hikesCực khó giảm sốc trước tác động nặng nề của các đợt tăng thuế
imperative /ˌɪmˈpɛrətɪv/
- absolute imperativeDễ mệnh lệnh tuyệt đối bắt buộc
- business imperative for digital shiftTrung yêu cầu cấp thiết trong kinh doanh về chuyển đổi số
- strategic imperative to diversifyKhó mệnh lệnh chiến lược cấp bách phải đa dạng hóa
- categorical imperative governing choicesCực khó mệnh lệnh tuyệt đối chi phối các lựa chọn đạo đức
implication /ˌɪmpləˈkeɪʃən/
- legal implicationDễ hệ quả pháp lý liên quan
- financial implications of policy changeTrung những hệ quả tài chính từ việc đổi chính sách
- far-reaching geopolitical implicationsKhó những hệ quả địa chính trị sâu rộng mang tầm vóc lớn
- by implication accusing leaders of negligenceCực khó ngầm quy trách nhiệm cho ban lãnh đạo về sự tắc trách
imply /ˌɪmˈplaɪ/
- what do you implyDễ bạn đang muốn ngụ ý điều gì
- silence does not imply consentTrung sự im lặng không đồng nghĩa với việc chấp thuận
- trends imply impending downturnKhó các xu hướng hàm ý thị trường sắp sửa suy thoái
- gestures imply tacit executive approvalCực khó những cử chỉ tinh tế ngầm biểu thị sự phê chuẩn của lãnh đạo
import /ˌɪmˈpɔrt/
- import goodsDễ nhập khẩu hàng hóa tiêu dùng
- import tariff rateTrung mức thuế suất áp cho hàng nhập khẩu
- matter of grave importKhó vấn đề có tầm quan trọng đặc biệt nghiêm trọng
- import restrictions strangling manufacturingCực khó các lệnh cấm nhập khẩu bóp nghẹt ngành sản xuất
importance /ˌɪmˈpɔrtəns/
- great importanceDễ tầm quan trọng to lớn
- attach importance to feedbackTrung đặc biệt coi trọng phản hồi từ khách hàng
- paramount importance in planningKhó tầm quan trọng tối thượng trong hoạch định chiến lược
- self-importance blinding leadershipCực khó thói tự phụ tự mãn làm mờ mắt ban lãnh đạo
important /ˌɪmˈpɔrtənt/
- important noticeDễ thông báo quan trọng cần lưu ý
- important client meetingTrung cuộc họp quan trọng với khách hàng đối tác
- play an important role in tradeKhó đóng vai trò quan trọng trong thương mại
- all-important milestone determining viabilityCực khó cột mốc tối quan trọng quyết định sự tồn vong
impose /ˌɪmˈpoʊz/
- impose rulesDễ áp đặt các quy tắc chung
- impose strict deadlines on teamsTrung áp đặt thời hạn hoàn thành nghiêm ngặt cho các nhóm
- impose financial sanctions on entitiesKhó áp đặt biện pháp trừng phạt tài chính lên đối tượng vi phạm
- impose upon someone's hospitalityCực khó lợi dụng lòng hiếu khách của người khác quá mức
impress /ˌɪmˈprɛs/
- impress friendsDễ gây ấn tượng tốt với bạn bè
- impress interviewers with skillsTrung gây ấn tượng mạnh với nhà phỏng vấn bằng kỹ năng
- impress upon staff the urgencyKhó nhấn mạnh sâu sắc với nhân viên tính cấp bách của công việc
- impress your mark on historyCực khó khắc ghi dấu ấn sâu đậm không thể phai mờ vào lịch sử
impression /ˌɪmˈprɛʃən/
- make a good impressionDễ tạo ấn tượng ban đầu tốt đẹp
- first impression in job interviewsTrung ấn tượng đầu tiên trong buổi phỏng vấn xin việc
- under impression terms were settledKhó có ấn tượng rằng các điều khoản đã được dàn xếp
- leave an indelible impression on votersCực khó để lại ấn tượng sâu đậm không thể xóa nhòa trong lòng cử tri
impressive /ˌɪmˈprɛsɪv/
- impressive performanceDễ màn trình diễn rất ấn tượng
- impressive sales figures this quarterTrung số liệu doanh số bán hàng quý này rất đáng nể
- impressive track record of disciplineKhó hồ sơ thành tích ấn tượng về kỷ luật tài chính
- impressive display of brinkmanshipCực khó màn phô diễn ấn tượng về nghệ thuật ngoại giao bên bờ vực
improvement /ˌɪmˈpruvmənt/
- room for improvementDễ vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện
- noticeable improvement in productivityTrung sự tiến bộ rõ rệt về năng suất lao động
- continuous quality improvement cycleKhó chu trình cải tiến chất lượng liên tục trong sản xuất
- radical improvement transforming standardsCực khó bước cải tiến mang tính cách mạng làm thay đổi tiêu chuẩn ngành
inappropriate /ˌɪnəˈproʊpriɪt/
- inappropriate behaviorDễ hành vi cư xử không phù hợp
- inappropriate use of resourcesTrung sử dụng tài sản công ty không đúng mục đích
- culturally inappropriate in foreign marketsKhó không phù hợp về mặt văn hóa tại thị trường nước ngoài
- inappropriate breach of protocolCực khó hành vi vi phạm quy chuẩn ngoại giao trắng trợn không thể chấp nhận
incentive /ɪnˈsentɪv/
- financial incentiveDễ khoản tiền thưởng khuyến khích tài chính
- performance incentive schemeTrung chính sách thưởng khích lệ theo hiệu suất công việc
- tax incentive package for investmentKhó gói ưu đãi thuế dành cho các dự án đầu tư
- perverse incentive distorting behaviorCực khó sự khích lệ méo mó làm biến tướng hành vi thị trường
incident /ˈɪnsədənt/
- minor incidentDễ sự cố nhỏ không đáng kể
- workplace safety incident reportTrung báo cáo sự cố an toàn lao động nơi làm việc
- critical incident response protocolKhó quy trình phản ứng trước sự cố an ninh nghiêm trọng
- close book on unfortunate incidentCực khó khép lại một sự cố đáng tiếc trong quá khứ
include /ˌɪnˈklud/
- include breakfastDễ đã bao gồm bữa ăn sáng
- price includes shipping costsTrung giá niêm yết đã bao gồm chi phí vận chuyển
- include indemnity clauses in contractsKhó đưa các điều khoản bồi thường thiệt hại vào hợp đồng
- all-inclusive package for travelersCực khó gói dịch vụ trọn gói toàn diện không bỏ sót chi tiết nào
inclusive /ˌɪnˈklusɪv/
- inclusive priceDễ mức giá trọn gói bao gồm tất cả
- inclusive workplace environmentTrung môi trường làm việc hòa nhập và đa dạng
- inclusive economic growth modelKhó mô hình tăng trưởng kinh tế bao trùm toàn xã hội
- socially inclusive and equitable frameworkCực khó khuôn khổ phát triển bao trùm xã hội và công bằng
incomplete /ˌɪnkəmˈplit/
- incomplete sentenceDễ câu văn chưa hoàn chỉnh
- incomplete application returnedTrung hồ sơ đăng ký còn thiếu thông tin bị trả lại
- incomplete financial disclosuresKhó việc công bố thông tin tài chính còn dang dở thiếu sót
- render previous theories incompleteCực khó khiến cho các lý thuyết trước đó trở nên khiếm khuyết lỗi thời
inconvenience /ˌɪnkənˈvinjəns/
- apologize for the inconvenienceDễ chân thành xin lỗi vì sự bất tiện này
- temporary inconvenience during repairsTrung sự bất tiện tạm thời trong thời gian sửa chữa
- minimize customer inconvenienceKhó giảm thiểu tối đa sự bất tiện của khách hàng khi nâng cấp
- brook no inconvenience whatsoeverCực khó nhất quyết không chịu bất kỳ sự phiền hà rắc rối nào
incorporate /ˌɪnˈkɔrpɚˌeɪt/
- incorporate ideasDễ kết hợp các ý tưởng vào bài viết
- incorporate feedback into reportTrung đưa các ý kiến đóng góp vào bản báo cáo cuối cùng
- decide to incorporate the businessKhó quyết định thành lập pháp nhân công ty cho dự án
- seamlessly incorporate divergent viewsCực khó kết hợp nhuần nhuyễn những quan điểm đối nghịch nhau
increasingly /ɪnˈkrisɪŋli/
- increasingly popularDễ ngày càng trở nên phổ biến rộng rãi
- increasingly difficult to meet targetsTrung ngày càng khó khăn hơn để hoàn thành mục tiêu
- increasingly polarized geopolitical landscapeKhó bối cảnh địa chính trị ngày càng bị phân cực sâu sắc
- increasingly untenable debt ratioCực khó tỷ lệ nợ ngày càng trở nên không thể chống đỡ nổi
independent /ˌɪndɪˈpɛndənt/
- live an independent lifeDễ sống một cuộc sống độc lập tự chủ
- independent auditor reportTrung báo cáo của đơn vị kiểm toán độc lập
- independent board directorsKhó các thành viên hội đồng quản trị độc lập không điều hành
- independent variable in causal modelCực khó biến độc lập giúp cô lập các cơ chế nhân quả
index /ˈɪndɛks/
- price indexDễ chỉ số giá cả tiêu dùng
- customer satisfaction indexTrung chỉ số đo lường sự hài lòng của khách hàng
- benchmark against composite market indexKhó so sánh đối chuẩn với chỉ số thị trường tổng hợp
- retail price index basket of goodsCực khó rổ hàng hóa tính chỉ số giá bán lẻ
indicate /ˈɪndəˌkeɪt/
- indicate your choiceDễ chỉ ra lựa chọn của bạn
- early signs indicate revenue growthTrung các tín hiệu sớm cho thấy đà tăng trưởng doanh thu
- findings indicate structural flawsKhó các phát hiện chỉ ra rõ ràng những khiếm khuyết cơ cấu
- indicate inflection points in cycleCực khó báo hiệu những điểm uốn tinh tế trong chu kỳ kinh doanh
indication /ˌɪndəˈkeɪʃən/
- give an indicationDễ đưa ra một tín hiệu dấu hiệu
- clear indication of preferenceTrung dấu hiệu rõ ràng về xu hướng thị hiếu của khách hàng
- early indication of default risksKhó dấu hiệu cảnh báo sớm về các rủi ro vỡ nợ tín dụng
- not the slightest indication of fraudCực khó hoàn toàn không có lấy một mảy may dấu hiệu gian lận nào
indirect /ˌɪndɚˈɛkt/
- indirect routeDễ tuyến đường đi vòng gián tiếp
- indirect costs in pricingTrung chi phí gián tiếp trong việc định giá sản phẩm
- indirect taxation on luxury goodsKhó thuế gián thu áp lên các mặt hàng nhập khẩu xa xỉ
- indirect repercussions of policy shiftCực khó những hệ lụy gián tiếp ngoài dự tính từ việc đổi chính sách
individual /ˌɪndəˈvɪdʒəwəl/
- individual attentionDễ sự quan tâm chu đáo tới từng cá nhân
- individual performance assessmentTrung đánh giá hiệu quả công việc của từng cá nhân nhân viên
- high-net-worth individual managementKhó dịch vụ quản lý tài sản cho cá nhân có tài sản ròng cao
- submerge individual ambition for causeCực khó hy sinh tham vọng cá nhân vì đại nghĩa chung của tập thể
individually /ˌɪndɪˈvɪdʒuəli/
- wrap items individuallyDễ gói bọc riêng từng món đồ một
- interview candidates individuallyTrung phỏng vấn riêng lẻ từng ứng viên xin việc
- assess risks individuallyKhó đánh giá rủi ro riêng từng phần trước khi tổng hợp
- individually tailored bespoke solutionsCực khó giải pháp được thiết kế đo ni đóng giày cho từng khách hàng
industry /ˈɪndəstri/
- automotive industryDễ ngành công nghiệp sản xuất ô tô
- industry standard benchmarkTrung tiêu chuẩn quy chuẩn chung của toàn ngành
- heavy manufacturing industry consolidationKhó sự hợp nhất trong ngành công nghiệp chế tạo nặng
- captain of industry shaping state policyCực khó nhà tài phiệt công nghiệp định hình chính sách kinh tế
infer /ˌɪnˈfɝ/
- infer from contextDễ suy ra ý nghĩa dựa trên ngữ cảnh
- infer user intent from queriesTrung suy đoán ý định người dùng từ các truy vấn tìm kiếm
- infer causality from econometric dataKhó suy luận mối quan hệ nhân quả từ dữ liệu kinh tế lượng
- hazardous to infer generalizationsCực khó mạo hiểm khi suy rộng thành quy luật từ hiện tượng cá biệt
inference /ˈɪnfɚəns/
- draw an inferenceDễ rút ra kết luận suy luận
- logical inference from quarterly dataTrung suy luận logic dựa trên số liệu kinh doanh theo quý
- statistical inference under uncertaintyKhó suy luận thống kê trong điều kiện bất định
- leap of inference unsupported by factsCực khó bước suy diễn chủ quan không có bằng chứng thực nghiệm
influence /ˈɪnfluəns/
- good influenceDễ ảnh hưởng tích cực tốt đẹp
- exert influence on consumer choicesTrung tạo ra ảnh hưởng mạnh mẽ lên quyết định của người tiêu dùng
- wield decisive political influenceKhó nắm giữ ảnh hưởng chính trị mang tính quyết định
- peddle influence in corridors of powerCực khó môi giới buôn bán ảnh hưởng nơi hành lang quyền lực
influential /ˌɪnfluˈɛnʃəl/
- influential personDễ nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn
- influential business leader keynoteTrung bài phát biểu của lãnh đạo doanh nghiệp có tầm ảnh hưởng
- published in influential academic journalsKhó xuất bản trên các tạp chí học thuật có ảnh hưởng cao
- influential kingmaker behind the scenesCực khó kẻ giật dây có tầm ảnh hưởng khuynh đảo sau hậu trường
inform /ˌɪnˈfɔrm/
- inform meDễ thông báo cho tôi biết
- inform employees of policy changesTrung thông báo cho nhân viên về việc thay đổi chính sách
- well-informed market consensusKhó sự đồng thuận thị trường dựa trên thông tin đầy đủ
- keep me informed on need-to-know basisCực khó cập nhật thông tin cho tôi theo nguyên tắc chỉ biết khi cần
informal /ˌɪnˈfɔrməl/
- informal clothesDễ trang phục thường ngày thoải mái
- informal meeting over coffeeTrung cuộc gặp gỡ thân mật trao đổi bên tách cà phê
- informal economy outside tax netKhó nền kinh tế phi chính thức hoạt động ngoài quy định thuế
- backchannel talks through informal conduitsCực khó đàm phán kênh bí mật qua các đường dẫn không chính thức
information /ˌɪnfɚˈmeɪʃən/
- contact informationDễ thông tin liên hệ chi tiết
- information security policy manualTrung sổ tay chính sách an toàn bảo mật thông tin
- asymmetrical information distorting marketsKhó bất đối xứng thông tin làm méo mó thị trường tài chính
- fountain of confidential insider informationCực khó nguồn phát tán thông tin nội gián tuyệt mật hàng đầu
informative /ˌɪnˈfɔrmətɪv/
- informative presentationDễ bài thuyết trình bổ ích cung cấp nhiều thông tin
- informative workshop for recruitsTrung buổi tập huấn bổ ích dành cho các nhân viên mới
- informative economic analysisKhó bản phân tích kinh tế chặt chẽ và giàu hàm lượng thông tin
- informative discourse on obscure legalitiesCực khó bài tham luận bổ ích làm sáng tỏ các điểm nhập nhằng pháp lý
initial /ˌɪˈnɪʃəl/
- initial costDễ chi phí đầu tư ban đầu
- initial public offering prospectusTrung bản cáo bạch chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng
- initial capital outlay for expansionKhó khoản chi đầu tư vốn ban đầu để mở rộng trang thiết bị
- overcome initial skepticismCực khó vượt qua thái độ hoài nghi dè dặt lúc ban đầu
initially /ˌɪˈnɪʃəli/
- initially agreedDễ ban đầu đã thống nhất thỏa thuận
- initially scheduled for MayTrung ban đầu được lên lịch hoàn tất vào tháng Năm
- initially underestimated the hurdlesKhó ban đầu đã đánh giá thấp những rào cản từ cơ quan quản lý
- what was initially hailed as panaceaCực khó thứ ban đầu được tán tụng là phương thuốc vạn năng
input /ˈɪnˌpʊt/
- valuable inputDễ ý kiến đóng góp rất có giá trị
- solicit stakeholder inputTrung tham vấn ý kiến đóng góp của các bên liên quan
- rising input costs squeezing marginsKhó chi phí yếu tố đầu vào tăng cao bào mòn biên lợi nhuận
- algorithmic garbage in garbage out inputCực khó mô hình thuật toán đầu vào rác thì đầu ra rác
inquire /ˌɪnˈkwaɪr/
- inquire about pricesDễ hỏi thăm giá cả sản phẩm
- inquire about job vacanciesTrung hỏi thăm thông tin về các vị trí tuyển dụng còn trống
- formally inquire into compliance recordsKhó chính thức thẩm tra hồ sơ tuân thủ pháp luật
- tribunal commissioned to inquire into graftCực khó hội đồng được ủy nhiệm điều tra các vụ việc tham nhũng
inquiry /ˈɪnkwəri/
- customer inquiryDễ thắc mắc yêu cầu giải đáp của khách hàng
- respond to business inquiriesTrung phản hồi các thư từ hỏi thăm kinh doanh
- launch an official inquiry into fraudKhó mở cuộc điều tra chính thức về gian lận
- judicial inquiry uncovering malfeasanceCực khó cuộc thẩm tra tư pháp vạch trần sai phạm nghiêm trọng
insight /ˈɪnˌsaɪt/
- interesting insightDễ góc nhìn nhận thức thú vị
- gain insight into customer behaviorTrung có được hiểu biết sâu sắc về hành vi khách hàng
- provide valuable economic insightsKhó đưa ra những góc nhìn kinh tế có giá trị cao
- flash of insight piercing dogmaCực khó tia sáng trực giác thấu suốt phá vỡ giáo điều
insist /ˌɪnˈsɪst/
- insist on payingDễ nhất quyết đòi trả tiền
- insist on meeting strict deadlinesTrung kiên quyết yêu cầu tuân thủ đúng hạn chót
- insist on full statutory complianceKhó nhất quyết yêu cầu tuân thủ tuyệt đối luật pháp
- obstinately insist upon unreasonable termsCực khó ngoan cố khăng khăng đòi hỏi các điều khoản phi lý
inspiration /ˌɪnspɚˈeɪʃən/
- source of inspirationDễ nguồn cảm hứng sáng tạo dồi dào
- draw inspiration from mentorsTrung lấy cảm hứng học hỏi từ các bậc cố vấn đi trước
- artistic inspiration behind campaignKhó nguồn cảm hứng nghệ thuật đằng sau chiến dịch quảng bá
- flash of divine inspirationCực khó nguồn cảm hứng xuất thần bừng sáng kỳ diệu
inspire /ˌɪnˈspaɪr/
- inspire studentsDễ truyền cảm hứng học tập cho học sinh
- inspire team to achieve goalsTrung truyền cảm hứng thúc đẩy đội ngũ hoàn thành mục tiêu
- inspire investor confidence during crisisKhó truyền niềm tin vững chắc cho giới đầu tư trong khủng hoảng
- inspire loyalty through charismatic leadershipCực khó khơi dậy lòng trung thành bằng uy tín lãnh đạo phi thường
instance /ˈɪnstəns/
- for instanceDễ ví dụ như chẳng hạn
- in this particular instanceTrung trong trường hợp cụ thể cá biệt này
- rare instance of regulatory harmonyKhó trường hợp hiếm hoi có sự hài hòa quy chế
- in first instance before appellate reviewCực khó ở cấp xét xử sơ thẩm trước khi lên phúc thẩm
institution /ˌɪnstɪˈtuʃən/
- public institutionDễ cơ quan tổ chức công lập
- higher education institutionTrung cơ sở giáo dục bậc đại học
- financial institution solvency requirementsKhó các điều kiện thanh khoản đối với định chế tài chính
- venerable institution weathering turmoilCực khó tổ chức danh tiếng trường tồn vượt qua sóng gió
institutional /ˌɪnstɪˈtuʃənəl/
- institutional supportDễ sự hỗ trợ từ phía tổ chức
- institutional investors allocating capitalTrung các nhà đầu tư tổ chức tiến hành phân bổ nguồn vốn
- institutional framework governing tradeKhó khung thể chế điều chỉnh hoạt động thương mại quốc tế
- deep institutional memory guiding policyCực khó vốn kinh nghiệm thể chế sâu dày định hướng chính sách
instruction /ˌɪnˈstrʌkʃən/
- follow instructionsDễ làm theo các hướng dẫn cụ thể
- operating instructions for machineryTrung tài liệu hướng dẫn vận hành thiết bị máy móc
- issue strict instructions to personnelKhó ban hành chỉ thị nghiêm ngặt tới toàn thể nhân sự
- detailed instruction manual for apparatusCực khó sổ tay hướng dẫn chi tiết cho thiết bị chuyên sâu
insufficient /ˌɪnsəˈfɪʃənt/
- insufficient fundsDễ không đủ số dư tiền trong tài khoản
- insufficient evidence to justify budgetTrung không đủ bằng chứng xác thực để phê duyệt ngân sách
- insufficient liquidity imperiling bankKhó thanh khoản không đủ đe dọa khả năng chi trả của ngân hàng
- dismissed due to insufficient meritCực khó bác đơn vì không đủ căn cứ theo luật định
integral /ˈɪntəɡrəl/
- integral partDễ phần không thể tách rời, cốt yếu
- play an integral role in successTrung đóng vai trò cốt yếu trong thành công chung của đội
- integral component of governanceKhó thành tố không thể thiếu trong hệ thống quản trị
- integral calculus solving equationsCực khó phép tính tích phân giải phương trình vi phân phức tạp
intellectual /ˌɪntəˈlɛktʃuəl/
- intellectual abilityDễ năng lực trí tuệ nhận thức
- intellectual property rights protectionTrung bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ doanh nghiệp
- intellectual curiosity driving researchKhó sự tò mò trí tuệ thúc đẩy nghiên cứu khoa học cơ bản
- heavyweight intellectual debating philosophyCực khó học giả trí thức tầm cỡ tranh biện triết học uyên bác
intend /ˌɪnˈtɛnd/
- intend to travelDễ có dự định đi du lịch xa
- intend to expand operationsTrung dự định mở rộng quy mô hoạt động vào năm tới
- fully intend to honor covenantsKhó hoàn toàn có ý định thực hiện đúng các cam kết hợp đồng
- paved with good intentions leading to ruinCực khó ý định tốt đẹp nhưng lại vô tình dẫn tới sự sụp đổ
intense /ˌɪnˈtɛns/
- intense heatDễ cái nóng gay gắt oi bức
- intense competition in retailTrung sự cạnh tranh gay gắt khốc liệt trong ngành bán lẻ
- intense regulatory scrutiny of banksKhó sự giám sát gắt gao của cơ quan quản lý đối với ngân hàng
- intense barrage of hostile questionsCực khó tràng chất vấn dồn dập đầy ác ý tại buổi họp báo
intention /ˌɪnˈtɛntʃən/
- good intentionDễ ý định tốt đẹp chân thành
- declare your intention to resignTrung tuyên bố ý định xin từ chức của mình
- letter of intention signed by partiesKhó thư bày tỏ ý định được hai bên đối tác ký kết
- harbor nefarious intention behind charityCực khó nuôi mưu đồ bất chính đằng sau hoạt động từ thiện
interaction /ˌɪntɚˈækʃən/
- social interactionDễ sự tương tác giao lưu xã hội
- customer interaction managementTrung quản lý quá trình tương tác chăm sóc khách hàng
- biochemical interaction between proteinsKhó sự tương tác sinh hóa phức tạp giữa các phân tử protein
- reciprocal interaction shaping equilibriumCực khó sự tương tác qua lại định hình trạng thái cân bằng hệ thống
interfere /ˌɪntɚˈfɪr/
- interfere in others' businessDễ can thiệp vào chuyện riêng của người khác
- political interference in operationsTrung sự can thiệp chính trị vào vận hành công ty
- noise interferes with transmissionKhó tạp âm gây can nhiễu đường truyền tín hiệu không dây
- unwarranted interference in marketCực khó sự can thiệp phi lý vào cơ chế thị trường tự do
internal /ˌɪnˈtɝnəl/
- internal medicineDễ nội khoa y học
- internal company auditTrung đợt kiểm toán nội bộ công ty
- internal rate of return calculationKhó tính toán tỷ suất hoàn vốn nội bộ
- internal hemorrhaging of capitalCực khó sự thất thoát vốn nội bộ nghiêm trọng do tham ô
international /ˌɪntɚˈnæʃənəl/
- international flightDễ chuyến bay quốc tế
- international trade agreementTrung hiệp định thương mại quốc tế đa phương
- international monetary cooperationKhó hợp tác tiền tệ quốc tế giữa các ngân hàng trung ương
- international customary law precedenceCực khó án lệ tiền lệ theo tập quán pháp quốc tế
internationally /ˌɪntɚˈnæʃənəli/
- travel internationallyDễ đi du lịch nước ngoài trên phạm vi quốc tế
- internationally recognized certificateTrung chứng chỉ chuyên môn được công nhận quốc tế
- internationally competitive pricingKhó mức giá có tính cạnh tranh trên thị trường quốc tế
- internationally acclaimed masterpieceCực khó kiệt tác được ca tụng lẫy lừng trên toàn thế giới
interpret /ˌɪnˈtɝprət/
- interpret dreamsDễ giải mã những giấc mơ
- interpret market trends accuratelyTrung diễn giải chính xác các xu hướng thị trường
- interpret ambiguous legal clausesKhó giải thích các điều khoản mơ hồ trong văn bản pháp luật
- interpret cryptic runes on tabletsCực khó giải mã những ký tự cổ bí ẩn trên các phiến đá khảo cổ
interpretation /ˌɪnˌtɝprɪˈteɪʃən/
- personal interpretationDễ cách hiểu và cách diễn giải cá nhân
- provide simultaneous interpretationTrung cung cấp dịch vụ phiên dịch cabin tại hội nghị
- judicial interpretation of statutesKhó sự giải thích mang tính tư pháp về quy định pháp luật
- literal interpretation conflicting with spiritCực khó cách hiểu cứng nhắc theo câu chữ mâu thuẫn tinh thần luật
interpreter /ˌɪnˈtɝprətɚ/
- freelance interpreterDễ thông dịch viên làm việc tự do
- conference interpreter boothTrung cabin làm việc của phiên dịch viên hội nghị
- certified court interpreterKhó phiên dịch viên tư pháp có chứng chỉ tuyên thệ trước tòa
- nuanced interpreter bridging dividesCực khó người phiên dịch tinh tế bắc cầu qua những ngăn cách văn hóa
intervention /ˌɪntɚˈvɛnʃən/
- early interventionDễ sự can thiệp sớm và kịp thời
- government intervention in marketsTrung sự can thiệp của chính phủ vào thị trường
- surgical intervention requiredKhó can thiệp phẫu thuật ngoại khoa được yêu cầu ngay
- unwarranted foreign military interventionCực khó sự can thiệp quân sự nước ngoài phi lý xâm phạm chủ quyền
introduce /ˌɪntrəˈdus/
- introduce yourselfDễ tự giới thiệu bản thân mình
- introduce new product linesTrung giới thiệu các dòng sản phẩm mới tới người tiêu dùng
- introduce statutory amendmentsKhó trình các dự thảo sửa đổi luật ra trước quốc hội
- introduce disruptive paradigmCực khó đưa vào mô hình đột phá tái cấu trúc toàn bộ ngành
introduction /ˌɪntrəˈdʌkʃən/
- letter of introductionDễ thư giới thiệu ban đầu
- formal introduction of teamTrung sự giới thiệu chính thức các thành viên trong nhóm
- write an introduction to the bookKhó viết phần mở đầu toàn diện cho cuốn sách chuyên khảo
- introduction of austerity provoking unrestCực khó việc áp dụng chính sách thắt lưng buộc bụng gây bất ổn
introductory /ˌɪntrəˈdʌktɚi/
- introductory chapterDễ chương mở đầu nhập môn của cuốn sách
- introductory pricing offerTrung mức giá ưu đãi mở bán ban đầu cho khách hàng
- introductory lecture on jurisprudenceKhó bài giảng nhập môn về luật học doanh nghiệp
- introductory remarks paving way for treatyCực khó những lời phát biểu mở đầu ngắn dọn đường cho hiệp ước
invaluable /ˌɪnˈvæljəbəl/
- invaluable adviceDễ lời khuyên vô cùng quý báu và hữu ích
- invaluable contribution to projectTrung đóng góp vô giá vào thành công của dự án
- prove an invaluable asset during crisisKhó chứng minh là tài sản vô giá trong giai đoạn khủng hoảng
- invaluable collection of manuscriptsCực khó bộ sưu tập vô giá gồm những bản thảo cổ quý hiếm
inventory /ˈɪnvəntɔːri/
- take inventoryDễ tiến hành kiểm kê hàng hóa tồn kho
- inventory management softwareTrung phần mềm quản trị kiểm soát lượng hàng tồn kho
- write down obsolete inventoryKhó ghi giảm giá trị hàng tồn kho lỗi thời trên sổ sách
- just-in-time inventory system vulnerableCực khó hệ thống tồn kho tức thời dễ bị tổn thương trước cú sốc
investigate /ˌɪnˈvɛstəˌɡeɪt/
- investigate the accidentDễ điều tra nguyên nhân vụ tai nạn
- investigate customer complaintsTrung điều tra làm rõ khiếu nại của khách hàng cẩn trọng
- investigate antitrust collusionKhó điều tra các cáo buộc về hành vi thông đồng độc quyền
- investigate records for embezzlementCực khó giám định sổ sách kế toán tìm dấu vết biển thủ công quỹ
investigation /ˌɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/
- under investigationDễ đang trong quá trình bị điều tra
- internal investigation into misconductTrung cuộc điều tra nội bộ về hành vi sai phạm quy chế
- investigation reveals systemic briberyKhó cuộc điều tra vạch trần đường dây hối lộ có hệ thống
- congressional investigation subpoenaCực khó cuộc điều tra của quốc hội phát trát đòi nộp tài liệu
invitation /ˌɪnvɪˈteɪʃən/
- party invitationDễ tấm thiệp mời dự tiệc
- invitation to bid for contractTrung thư mời tham gia dự thầu gói hợp đồng mua sắm
- formal invitation to summitKhó nhận lời mời chính thức tham dự hội nghị thượng đỉnh
- open invitation to corporate plunderCực khó cơ hội mở đường cho việc vơ vét tài sản doanh nghiệp
invite /ˌɪnˈvaɪt/
- invite friendsDễ mời bạn bè đến nhà chơi
- invite competitive proposalsTrung mời các nhà cung cấp gửi báo giá cạnh tranh
- invite public comments on legislationKhó mời công chúng đóng góp ý kiến cho dự thảo luật
- invite disaster by flouting rulesCực khó tự rước thảm họa vào thân do coi thường quy chuẩn pháp luật
invoice /ˈɪnvɔɪs/
- pay the invoiceDễ thanh toán tiền theo hóa đơn
- issue an invoice for servicesTrung xuất hóa đơn thanh toán cho các dịch vụ đã cung ứng
- reconcile outstanding invoicesKhó đối chiếu các hóa đơn chưa thanh toán với sổ cái kế toán
- invoice factoring to secure liquidityCực khó nghiệp vụ bao thanh toán hóa đơn để tạo thanh khoản tức thì
involve /ˌɪnˈvɑlv/
- involve everyoneDễ lôi cuốn và có sự tham gia của mọi người
- project involves multiple teamsTrung dự án có sự tham gia phối hợp của nhiều đội ngũ
- involve intricate legal restructuringKhó liên quan đến công tác tái cơ cấu pháp lý phức tạp
- inextricably involve state in debtsCực khó ràng buộc nhà nước không thể thoái thác vào các khoản nợ tư nhân
involvement /ˌɪnˈvɑlvmənt/
- community involvementDễ sự tham gia tích cực vào hoạt động cộng đồng
- direct involvement in projectTrung sự tham gia trực tiếp vào công tác quản trị dự án
- deny criminal involvement in fraudKhó bác bỏ mọi sự dính líu hình sự vào đường dây gian lận
- emotional involvement clouding judgmentCực khó sự vướng bận cảm xúc làm lu mờ phán đoán sáng suốt của lãnh đạo
irregular /ˌɪˈrɛɡjəlɚ/
- irregular heartbeatDễ nhịp tim đập không đều
- irregular attendance recordTrung hồ sơ điểm danh đi làm không đều đặn
- detect irregular financial transactionsKhó phát hiện các giao dịch tài chính bất thường
- irregular warfare undermining defenseCực khó chiến tranh phi quy ước làm xói mòn hệ thống phòng thủ
irrelevant /ˌɪˈrɛləvənt/
- totally irrelevantDễ hoàn toàn không liên quan gì
- irrelevant details omitted from summaryTrung các chi tiết không liên quan bị lược bỏ khỏi tóm tắt
- dismiss evidence as legally irrelevantKhó bác bỏ chứng cứ vì không liên quan về mặt pháp lý
- render legacy business models irrelevantCực khó khiến các mô hình kinh doanh truyền thống trở nên lỗi thời
issue /ˈɪʃu/
- environmental issueDễ vấn đề bảo vệ môi trường
- issue a press releaseTrung phát hành bản thông cáo báo chí chính thức
- issue corporate bonds to raise fundsKhó phát hành trái phiếu doanh nghiệp để huy động vốn
- take issue with auditor conclusionsCực khó kịch liệt phản đối những kết luận của kiểm toán viên
itinerary /aɪˈtɪnəreri/
- travel itineraryDễ lịch trình chuyến du lịch
- flight itinerary confirmationTrung xác nhận lịch trình chuyến bay công tác
- official itinerary of ministerial visitKhó lịch trình công cán chi tiết của phái đoàn bộ trưởng
- packed itinerary permitting no delayCực khó lịch trình làm việc dày đặc sít sao không cho phép trễ
journal /ˈdʒɝnəl/
- keep a journalDễ viết nhật ký ghi chép hằng ngày
- peer-reviewed academic journalTrung tạp chí học thuật có phản biện chuyên môn
- general journal accounting entryKhó bút toán ghi chép kế toán vào sổ nhật ký chung
- trade journal chronicling cartelsCực khó tạp chí chuyên ngành ghi lại sự thăng trầm của các tập đoàn
journalism /ˈdʒɝnəˌlɪzəm/
- study journalismDễ theo học ngành báo chí truyền thông
- investigative journalism uncovering fraudTrung báo chí điều tra vạch trần đường dây gian lận
- ethics in financial journalismKhó đạo đức nghề nghiệp trong báo chí tài chính
- sensationalist journalism debasing debateCực khó lối làm báo giật gân làm suy thoái văn hóa tranh luận
journalist /ˈdʒɝnələst/
- freelance journalistDễ nhà báo làm việc độc lập tự do
- interview by financial journalistsTrung buổi trả lời phỏng vấn các nhà báo tài chính
- veteran investigative journalistKhó nhà báo điều tra kỳ cựu được trao giải thưởng báo chí
- muzzled journalist braving censorshipCực khó nhà báo bị bịt miệng kiên cường vượt qua kiểm duyệt để xuất bản
judge /dʒʌdʒ/
- good judge of characterDễ người có con mắt phán đoán tinh đời
- federal judge presiding hearingTrung thẩm phán liên bang chủ tọa phiên điều trần xét xử
- judge applicant suitability objectivelyKhó đánh giá mức độ phù hợp của ứng viên một cách khách quan
- judge a book by its coverCực khó đánh giá con người qua vẻ bề ngoài sẽ phải trả giá đắt
judgment /ˈdʒʌdʒmənt/
- in my judgmentDễ theo sự phán đoán nhận định của riêng tôi
- error in judgment during talksTrung sai sót trong phán đoán chiến lược khi đàm phán
- obtain default judgment against debtorKhó nhận được phán quyết vắng mặt của tòa án chống lại con nợ
- reserved judgment pending deliberationCực khó phán quyết được bảo lưu chờ hội đồng nghị án
jury /ˈdʒʊri/
- jury memberDễ thành viên bồi thẩm đoàn
- jury deliberation roomTrung phòng nghị án kín của bồi thẩm đoàn
- grand jury indictment for malfeasanceKhó bản cáo trạng của đại bồi thẩm đoàn về tội lộng quyền
- the jury is still out on viabilityCực khó vẫn chưa có kết luận ngã ngũ cuối cùng về khả năng tồn tại
lack /læk/
- lack of timeDễ sự thiếu thốn thời gian
- lack of resources hindering workTrung sự thiếu hụt nguồn lực cản trở tiến độ công việc
- lack of transparency in accountsKhó sự thiếu minh bạch trong công tác báo cáo tài chính
- conspicuous lack of remorse for crimeCực khó sự trơ trẽn thiếu vắng hoàn toàn nỗi ăn năn về tội phạm tài chính
latter /ˈlætɚ/
- choose the latterDễ chọn phương án thứ hai
- the latter optionTrung lựa chọn đề cập sau
- the latter half of the fiscal yearKhó nửa sau của năm tài chính
- incline toward the latterCực khó nghiêng hẳn sự ủng hộ về phương án sau
launch /lɔːntʃ/
- launch a productDễ ra mắt sản phẩm
- product launch eventTrung sự kiện ra mắt sản phẩm mới
- launch an aggressive campaignKhó phát động một chiến dịch quyết liệt
- serve as a launch padCực khó đóng vai trò bệ phóng cho sự phát triển
law /lɔ/
- obey the lawDễ tuân thủ pháp luật
- labor lawTrung luật lao động
- comply with environmental lawsKhó tuân thủ các luật bảo vệ môi trường
- lay down the lawCực khó áp đặt quy định nghiêm ngặt không nhân nhượng
lawsuit /ˈlɔːsuːt/
- file a lawsuitDễ nộp đơn kiện
- win a lawsuitTrung thắng kiện
- class-action lawsuitKhó vụ kiện tập thể đại diện nhiều người
- settle a frivolous lawsuit out of courtCực khó dàn xếp ngoài tòa một vụ kiện vô căn cứ
lawyer /ˈlɔjɚ/
- hire a lawyerDễ thuê luật sư
- corporate lawyerTrung luật sư doanh nghiệp
- consult a patent lawyerKhó tham vấn luật sư chuyên về bằng sáng chế
- seasoned defense lawyerCực khó luật sư bào chữa dày dạn kinh nghiệm tố tụng
leaflet /ˈliːflət/
- read a leafletDễ đọc tờ rơi
- distribute leafletsTrung phát tờ rơi quảng cáo
- informational leaflet on healthKhó tờ thông tin tuyên truyền sức khỏe
- glossy promotional leafletCực khó tờ gấp quảng bá in ấn bóng bẩy
leap /lip/
- great leapDễ bước nhảy lớn
- leap in profitTrung sự tăng vọt về lợi nhuận
- quantum leap in technologyKhó bước nhảy vọt mang tính đột phá về công nghệ
- take a leap in the darkCực khó liều lĩnh dấn bước dù chưa rõ kết cục
lease /liːs/
- sign a leaseDễ ký hợp đồng thuê
- renew a leaseTrung gia hạn hợp đồng thuê
- terminate the lease agreementKhó chấm dứt hợp đồng thuê
- a new lease on lifeCực khó sức sống mới mang lại cơ hội hồi sinh
lecturer /ˈlɛktʃɚɚ/
- university lecturerDễ giảng viên trường đại học
- guest lecturerTrung giảng viên thỉnh giảng
- senior lecturer in economicsKhó giảng viên cao cấp chuyên ngành kinh tế
- distinguished visiting lecturerCực khó giảng viên thỉnh giảng lỗi lạc được kính trọng
legal /ˈliɡəl/
- legal adviceDễ lời khuyên pháp lý
- legal departmentTrung phòng pháp chế công ty
- comply with legal obligationsKhó tuân thủ các nghĩa vụ pháp lý quy định
- seek legal redress for damagesCực khó tìm kiếm sự bồi thường pháp lý cho các thiệt hại
- take legal actionKhó khởi kiện, áp dụng biện pháp pháp lý
legislation /ˌledʒɪsˈleɪʃn/
- new legislationDễ đạo luật mới ban hành
- pass labor legislationTrung thông qua luật điều chỉnh lao động
- comply with environmental legislationKhó tuân thủ các văn bản quy phạm pháp luật môi trường
- enact landmark bipartisan legislationCực khó ban hành đạo luật mang tính bước ngoặt của cả hai đảng
lengthy /ˈlɛŋθi/
- lengthy talkDễ cuộc nói chuyện dài dòng
- lengthy processTrung quy trình kéo dài mất thời gian
- lengthy negotiations with suppliersKhó các cuộc đàm phán kéo dài với nhà cung ứng
- endure a lengthy legal battleCực khó chịu đựng cuộc chiến kiện tụng dai dẳng nhiều năm
level /ˈlɛvəl/
- high levelDễ mức độ cao
- entry-level positionTrung vị trí việc làm cho người mới bắt đầu
- level of complianceKhó mức độ tuân thủ quy chuẩn
- on a level playing fieldCực khó trên một sân chơi hoàn toàn công bằng
liability /ˌlaɪəˈbɪləti/
- legal liabilityDễ trách nhiệm pháp lý
- limited liability companyTrung công ty trách nhiệm hữu hạn
- assess financial liabilitiesKhó đánh giá tổng các nghĩa vụ nợ tài chính
- become a major political liabilityCực khó trở thành gánh nặng chính trị gây bất lợi lớn
liable /ˈlaɪəbl/
- held liableDễ bị quy trách nhiệm
- liable to pay taxesTrung có nghĩa vụ phải nộp thuế theo luật
- liable for damages caused by negligenceKhó chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại do bất cẩn
- liable to sudden erratic fluctuationsCực khó rất dễ gặp phải những biến động thất thường bất ngờ
- be liable forKhó chịu trách nhiệm pháp lý hoặc bồi thường
license /ˈlaɪsəns/
- driver's licenseDễ giấy phép lái xe
- business operating licenseTrung giấy phép đăng ký kinh doanh
- grant an exclusive software licenseKhó cấp giấy phép sử dụng phần mềm độc quyền
- artistic license in interpretationCực khó sự tự do phóng tác trong cảm thụ nghệ thuật
lifetime /ˈlaɪfˌtaɪm/
- in a lifetimeDễ trong cả cuộc đời
- lifetime warranty on partsTrung chính sách bảo hành linh kiện trọn đời
- once-in-a-lifetime opportunityKhó cơ hội ngàn năm có một trong đời
- cumulative lifetime achievement awardCực khó giải thưởng cống hiến trọn đời mang tính tích lũy
likely /ˈlaɪkli/
- very likelyDễ rất có khả năng xảy ra
- likely outcome of negotiationsTrung kết cục nhiều khả năng của cuộc đàm phán
- highly likely to face regulatory scrutinyKhó rất có khả năng chịu sự kiểm tra giám sát nghiêm ngặt
- as likely as not to failCực khó khả năng thất bại hoàn toàn có thể xảy ra
likewise /ˈlaɪˌkwaɪz/
- do likewiseDễ làm điều tương tự
- pleased to meet you, likewiseTrung hân hạnh được gặp bạn, tôi cũng vậy
- affected competitors reacted likewiseKhó các đối thủ chịu ảnh hưởng cũng phản ứng tương tự
- small suppliers suffered likewise across the boardCực khó các nhà cung ứng nhỏ đều cùng chịu thiệt hại như nhau
limit /ˈlɪmət/
- speed limitDễ giới hạn tốc độ
- time limit for completionTrung thời hạn quy định để hoàn thành
- credit limit increase requestKhó yêu cầu nâng hạn mức tín dụng
- push boundaries to the outer limitCực khó đẩy lùi ranh giới tới tận cùng của giới hạn
limitation /ˌlɪmɪˈteɪʃən/
- know one's limitationsDễ biết rõ những giới hạn của bản thân
- budget limitationsTrung những hạn chế ràng buộc về ngân sách
- statute of limitations on legal claimsKhó thời hiệu khởi kiện theo luật đối với các khiếu nại
- transcend inherent structural limitationsCực khó vượt lên trên những hạn chế cơ cấu vốn có
list /lɪst/
- shopping listDễ danh sách đồ cần mua
- updated price listTrung bảng giá niêm yết đã cập nhật
- waiting list for corporate membershipKhó danh sách chờ đăng ký hội viên doanh nghiệp
- blacklist non-compliant vendorsCực khó liệt vào danh sách đen các nhà thầu vi phạm quy chuẩn
locally /ˈloʊkəli/
- buy locallyDễ mua sắm tại địa phương
- produce sourced locally from farmersTrung nông sản thu mua trực tiếp tại chỗ từ nông dân
- locally manufactured replacement partsKhó các linh kiện phụ tùng thay thế chế tạo trong nước
- think globally, act locallyCực khó tư duy tầm vóc toàn cầu, hành động thiết thực tại địa phương
logic /ˈlɑdʒɪk/
- simple logicDễ logic đơn giản dễ hiểu
- sound business logicTrung logic kinh doanh hợp lý chặt chẽ
- defy basic economic logicKhó đi ngược lại hoàn toàn quy luật logic kinh tế cơ bản
- follow deductive logic to its conclusionCực khó vận dụng logic suy diễn triệt để để đưa ra kết luận
logical /ˈlɑdʒɪkəl/
- logical choiceDễ lựa chọn hợp lý
- next logical step in the planTrung bước đi hợp lý tiếp theo trong kế hoạch
- reach a logical conclusion from dataKhó rút ra kết luận hợp lý từ số liệu thực nghiệm
- inexorable logical sequence of eventsCực khó chuỗi diễn biến logic tất yếu không thể xoay chuyển
logo /ˈloʊɡoʊ/
- brand logoDễ biểu trưng thương hiệu
- design a company logoTrung thiết kế logo nhận diện cho công ty
- trademark registration for corporate logoKhó đăng ký bảo hộ nhãn hiệu đối với logo doanh nghiệp
- emblazoned corporate logo on headquartersCực khó biểu trưng doanh nghiệp được chạm khắc nổi bật tại trụ sở
lucrative /ˈluːkrətɪv/
- lucrative jobDễ công việc kiếm ra nhiều tiền
- lucrative contract opportunityTrung cơ hội giành hợp đồng làm ăn béo bở
- enter into lucrative business partnershipsKhó ký kết các quan hệ đối tác kinh doanh sinh lời cao
- secure an extraordinarily lucrative concessionCực khó giành được quyền kinh doanh nhượng địa siêu lợi nhuận
main /meɪn/
- main entranceDễ cổng vào chính
- main topic of discussionTrung chủ đề thảo luận chính trong cuộc họp
- main driver of quarterly earningsKhó động lực chủ chốt tạo nên doanh thu quý
- in the main, findings confirm hypothesesCực khó về đại thể, các phát hiện chuẩn nhận giả thuyết ban đầu
major /ˈmeɪdʒɚ/
- major changeDễ thay đổi lớn đáng kể
- major breakthrough in negotiationsTrung bước đột phá lớn trong các cuộc đàm phán
- major shareholder voting privilegesKhó đặc quyền biểu quyết của cổ đông lớn chi phối
- play a major role behind closed doorsCực khó đóng vai trò quan trọng then chốt trong các thỏa thuận ngầm
majority /məˈdʒɔrəti/
- simple majorityDễ đa số biểu quyết giản đơn
- vast majority of employeesTrung đại đa số cán bộ công nhân viên
- two-thirds majority required for amendmentKhó đa số hai phần ba phiếu bắt buộc để sửa đổi quy chế
- tyranny of the majority overriding equityCực khó sự áp chế của phe đa số chà đạp lên tính công bằng
manage /ˈmænədʒ/
- manage a small teamDễ quản lý một nhóm nhỏ
- manage time efficientlyTrung quản lý thời gian một cách hiệu quả
- manage fiscal risks prudentlyKhó quản trị rủi ro tài chính một cách thận trọng
- manage against all odds to deliverCực khó vượt qua muôn vàn nghịch cảnh để hoàn thành xuất sắc
mandatory /ˈmændətɔːri/
- mandatory attendanceDễ sự có mặt bắt buộc
- mandatory staff trainingTrung khóa đào tạo nghiệp vụ bắt buộc cho nhân viên
- mandatory financial disclosure rulesKhó quy chế công bố thông tin tài chính bắt buộc
- impose mandatory compliance quotasCực khó áp đặt chỉ tiêu tuân thủ bắt buộc không thể thương lượng
mark /mɑrk/
- high markDễ điểm số đánh giá cao
- mark a significant milestoneTrung đánh dấu một cột mốc ý nghĩa quan trọng
- trade mark infringement claimKhó khiếu nại hành vi xâm phạm nhãn hiệu thương mại
- leave an indelible mark on corporate historyCực khó để lại dấu ấn không thể phai mờ trong lịch sử công ty
market /ˈmɑrkət/
- flea marketDễ chợ đồ cũ ngoài trời
- target market segmentTrung phân khúc thị trường mục tiêu
- conduct comprehensive market researchKhó tiến hành nghiên cứu thị trường toàn diện
- corner the wholesale commodity marketCực khó thâu tóm thao túng toàn bộ thị trường hàng hóa bán buôn
mass /mæs/
- mass transitDễ giao thông công cộng số đông
- mass production lineTrung dây chuyền sản xuất hàng loạt quy mô lớn
- achieve critical mass in user adoptionKhó đạt được lượng người dùng cốt lõi tới hạn
- dense mass of contradictory regulationsCực khó mớ bòng bong các quy định mâu thuẫn chồng chéo nhau
massive /ˈmæsɪv/
- massive structureDễ công trình đồ sộ to lớn
- massive influx of online ordersTrung lượng đơn hàng trực tuyến đổ về dồn dập khổng lồ
- massive capital expenditure programKhó chương trình chi tiêu đầu tư vốn quy mô đồ sộ
- massive systemic failure crippling networksCực khó sự cố sụp đổ hệ thống diện rộng làm tê liệt mạng lưới
match /mætʃ/
- football matchDễ trận thi đấu bóng đá
- price match policyTrung chính sách bán giá bằng đối thủ cạnh tranh
- match candidate qualifications to criteriaKhó đối chiếu năng lực ứng viên với tiêu chí tuyển dụng
- meet one's match in grueling cross-examinationCực khó gặp đối thủ xứng tầm trong phần chất vấn căng thẳng
matter /ˈmætɚ/
- no matter whatDễ dù cho bất kể chuyện gì xảy ra
- discuss urgent business mattersTrung bàn bạc các công việc cấp bách của doanh nghiệp
- consult designated subject matter expertsKhó tham vấn các chuyên gia đầu ngành có chuyên môn sâu
- as a matter of course and sound practiceCực khó như một thông lệ tự nhiên theo thông lệ quản trị tốt
mature /məˈtʃʊr/
- mature adultDễ người trưởng thành chín chắn
- mature market environmentTrung môi trường thị trường đã phát triển bão hòa ổn định
- corporate bonds mature next monthKhó trái phiếu doanh nghiệp đáo hạn vào tháng tới
- ideas mature into transformative venturesCực khó ý tưởng chín muồi biến thành dự án đổi mới đột phá
maximize /ˈmæksəˌmaɪz/
- maximize windowDễ phóng to cực đại cửa sổ màn hình
- maximize team productivityTrung tối đa hóa năng suất làm việc của toàn đội
- maximize shareholder value long termKhó tối đa hóa giá trị cho cổ đông về lâu dài
- maximize operational synergies across subsidiariesCực khó tối ưu hóa hiệu ứng hiệp đồng giữa các công ty con
maximum /ˈmæksəməm/
- maximum speedDễ tốc độ tối đa cho phép
- maximum capacity of venueTrung sức chứa tối đa của địa điểm tổ chức sự kiện
- maximum allowable deduction under tax codeKhó mức khấu trừ tối đa được phép theo luật thuế
- operate at maximum efficiency with zero wasteCực khó vận hành với công suất cực đại và triệt tiêu lãng phí
mayor /ˈmeɪɚ/
- city mayorDễ thị trưởng thành phố
- press statement by the mayorTrung thông cáo báo chí do ngài thị trưởng đưa ra
- mayor's office for urban renewalKhó văn phòng thị trưởng đặc trách tái thiết đô thị
- curry political favor with the newly elected mayorCực khó ra sức bợ đỡ lấy lòng vị tân thị trưởng vừa đắc cử
meantime /ˈminˌtaɪm/
- in the meantimeDễ trong lúc này
- in the meantime, review the proposalTrung trong khi chờ đợi, xin hãy duyệt lại bản đề xuất
- provisional rules applied in the meantimeKhó quy định tạm thời được áp dụng trong thời gian chuyển tiếp
- bridging the turbulent meantime with temporary pactsCực khó khỏa lấp khoảng thời gian biến động bằng hiệp ước tạm thời
meanwhile /ˈminˌwaɪl/
- meanwhile at homeDễ trong khi đó ở nhà
- meanwhile, quarterly revenues grew steadilyTrung trong khi đó, doanh thu quý vẫn tăng trưởng đều đặn
- rivals meanwhile consolidated market dominanceKhó các đối thủ trong khi đó đã củng cố vị thế áp đảo thị trường
- chaos ensued; meanwhile astute investors bought assetsCực khó hỗn loạn xảy ra; lúc ấy giới đầu tư sắc sảo gom tài sản
measure /ˈmɛʒɚ/
- measure lengthDễ đo chiều dài đồ vật
- take precautionary safety measuresTrung thực hiện các biện pháp an toàn phòng ngừa
- measure operational metrics against targetsKhó đo lường các chỉ số vận hành so với mục tiêu đề ra
- added for good measure to seal the contractCực khó bổ sung thêm cho chắc chắn để chốt lại hợp đồng
media /ˈmidiə/
- social mediaDễ mạng truyền thông xã hội
- media coverage of the mergerTrung sự đưa tin của báo chí truyền thông về thương vụ sáp nhập
- media relations spokesperson statementKhó tuyên bố của người phát ngôn ban quan hệ báo chí
- orchestrate a sensational media circus around litigationCực khó dàn dựng màn kịch truyền thông giật gân quanh vụ kiện tụng
meet /mit/
- meet someoneDễ gặp gỡ ai đó
- meet tight deadlinesTrung kịp các hạn chót gấp gáp
- meet rigorous international quality standardsKhó đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế khắt khe
- meet one's match in hostile cross-examinationCực khó chạm trán đối thủ xứng tầm trong phần chất vấn căng thẳng
member /ˈmɛmbɚ/
- family memberDễ thành viên trong gia đình
- active team memberTrung thành viên năng nổ tích cực trong đội
- voting member of audit committeeKhó thành viên có quyền biểu quyết trong ban kiểm toán
- appointed as non-voting ex-officio memberCực khó được bổ nhiệm làm thành viên đương nhiên không có quyền bỏ phiếu
memorandum /ˌmeməˈrændəm/
- send a memorandumDễ gửi văn bản thông báo ghi nhớ
- sign a memorandum of understandingTrung ký kết biên bản ghi nhớ hợp tác MOU
- draft an explanatory memorandum for regulatorsKhó soạn thảo bản ghi nhớ giải trình cho cơ quan thẩm quyền
- execute a binding memorandum of agreementCực khó ký thỏa thuận ghi nhớ có giá trị pháp lý ràng buộc tuyệt đối
mention /ˈmɛnʃən/
- don't mention itDễ không có gì đáng ngại đâu
- forget to mention key detailsTrung quên không đề cập đến những chi tiết then chốt
- explicitly mention statutory obligations in writingKhó nêu đích danh các nghĩa vụ theo luật định bằng văn bản
- not to mention escalating geopolitical perilsCực khó chưa kể đến những hiểm họa địa chính trị leo thang khôn lường
mere /mɪr/
- mere childDễ chỉ là một đứa trẻ con
- a mere fraction of projected costsTrung chỉ chiếm một phần nhỏ trong chi phí ước tính
- dismissed objections as a mere technicalityKhó bác bỏ các phản đối vì chỉ xem là tiểu tiết kỹ thuật
- pale into insignificance by mere juxtapositionCực khó lu mờ hoàn toàn ngay khi đặt cạnh nhau để so sánh
merely /ˈmɪrli/
- merely askingDễ chỉ là hỏi thế thôi
- not merely for immediate profitTrung không đơn thuần chỉ vì lợi nhuận trước mắt
- proposals were merely symbolic gesturesKhó các đề xuất chỉ là những cử chỉ tượng trưng bề ngoài
- merely cosmetic cosmetic tinkering with deep flawsCực khó chỉ là sự chắp vá điểm tô nông cạn cho các lỗi sâu xa
method /ˈmɛθəd/
- teaching methodDễ phương pháp giảng dạy
- secure electronic payment methodTrung phương thức thanh toán điện tử bảo mật
- rigorous empirical research methodKhó phương pháp nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ
- method in one's madnessCực khó sự tính toán khôn ngoan đằng sau vẻ kỳ dị ngông cuồng
minimize /ˈmɪnəˌmaɪz/
- minimize windowDễ thu nhỏ cửa sổ ứng dụng
- minimize operational downtimeTrung giảm thiểu tối đa thời gian chết của dây chuyền
- minimize exposure to legal liabilitiesKhó hạn chế tối đa nguy cơ chịu các trách nhiệm pháp lý
- minimize disruption to mission-critical infrastructureCực khó giảm thiểu triệt để sự gián đoạn đối với hạ tầng trọng yếu
minimum /ˈmɪnəməm/
- minimum wageDễ mức lương tối thiểu theo luật
- minimum order quantity for discountTrung số lượng đặt hàng tối thiểu để được chiết khấu
- satisfy statutory minimum capital requirementsKhó đáp ứng đủ mức vốn pháp định tối thiểu theo luật
- pared down to the barest minimumCực khó bị cắt gọt tinh giản xuống mức trơ trụi tối thiểu cần thiết
minor /ˈmaɪnɚ/
- minor problemDễ vấn đề nhỏ không đáng kể
- make minor revisions to the draftTrung thực hiện một vài chỉnh sửa nhỏ trong bản thảo
- cited for minor regulatory infractionsKhó bị nhắc nhở vì các vi phạm nhỏ quy chế quản lý
- pale into minor insignificance alongside systemic collapseCực khó lu mờ thành điều vụn vặt bên cạnh sự sụp đổ hệ thống
minority /maɪˈnɔrəti/
- ethnic minorityDễ đồng bào dân tộc thiểu số
- minority shareholder protection mechanismsTrung cơ chế bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số
- acquire a substantial minority stakeKhó thâu tóm một phần cổ phần thiểu số đáng kể
- vocal minority stymieing board consensusCực khó nhóm thiểu số to tiếng ngáng đường sự đồng thuận hội đồng
misidentify /mɪsaɪˈdɛntəˌfaɪ/
- misidentify a personDễ nhận nhầm người khác
- misidentify replacement parts in inventoryTrung nhận diện nhầm lẫn mã linh kiện phụ tùng trong kho
- misidentify emerging geopolitical risksKhó đánh giá nhận định sai lầm các rủi ro địa chính trị mới nổi
- misidentify core drivers of systemic financial collapseCực khó chẩn đoán sai động lực cốt lõi gây sụp đổ tài chính hệ thống
mislead /mɪˈslid/
- mislead the publicDễ gây hiểu lầm cho công chúng
- mislead customers with deceptive discountsTrung lừa dối khách hàng bằng các chiêu giảm giá ảo
- deliberately mislead statutory audit regulatorsKhó cố tình đánh lừa các kiểm toán viên cơ quan quản lý
- cunningly mislead competitors with decoy bidsCực khó ranh mãnh tung đòn đấu thầu nghi binh đánh lạc hướng đối thủ
mistake /mɪˈsteɪk/
- make a mistakeDễ mắc phải một lỗi sai
- correct a billing mistake quicklyTrung nhanh chóng đính chính lỗi sai trên hóa đơn
- inadvertent clerical mistake on customs manifestKhó lỗi bàn giấy vô ý trên bản kê khai hải quan
- labor under a catastrophic mistake of factCực khó lầm tưởng tai hại nghiêm trọng về bản chất sự thật vụ việc
moderate /ˈmɑdɚət/
- moderate priceDễ mức giá cả phải chăng vừa tầm
- forecast moderate economic growthTrung dự báo tốc độ tăng trưởng kinh tế ở mức vừa phải
- moderate heated debate between warring factionsKhó điều phối hòa giải cuộc tranh cãi nảy lửa giữa hai phe
- exercise moderate restraint in executive compensationCực khó thực hiện kiềm chế chừng mực trong thù lao ban điều hành
modern /ˈmɑdɚn/
- modern artDễ nghệ thuật thời hiện đại
- modern office facilities and amenitiesTrung tiện nghi và cơ sở vật chất văn phòng hiện đại
- modern supply chain traceability systemsKhó hệ thống truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng hiện đại
- anachronistic relics jarring with modern sensibilitiesCực khó những tàn tích lỗi thời chướng mắt với cảm thụ tân thời
modify /ˈmɑdəˌfaɪ/
- modify the planDễ sửa đổi kế hoạch
- modify existing workplace guidelinesTrung điều chỉnh sửa đổi các quy định làm việc hiện hành
- unilaterally modify binding contractual covenantsKhó đơn phương sửa đổi các cam kết hợp đồng có tính ràng buộc
- modify corporate behaviors via punitive taxesCực khó uốn nắn hành vi doanh nghiệp bằng các sắc thuế trừng phạt
moreover /mɔˈroʊvɚ/
- moreover, it is freeDễ hơn thế nữa, nó lại hoàn toàn miễn phí
- moreover, shipment deadlines were fully honoredTrung hơn nữa, các hạn giao hàng đều được tuân thủ trọn vẹn
- moreover, statutory audits uncovered systemic fraudKhó hơn nữa, kiểm toán theo luật định còn phanh phui gian lận hệ thống
- moreover, geopolitical turbulence compounded liquidity shocksCực khó hơn thế, bất ổn địa chính trị càng làm trầm trọng thêm cú sốc thanh khoản
motion /ˈmoʊʃən/
- slow motionDễ chuyển động quay chậm
- pass a formal board motionTrung thông qua kiến nghị chính thức của hội đồng quản trị
- file a motion to dismiss litigationKhó đệ đơn kiến nghị bác bỏ toàn bộ vụ kiện tụng
- set wheels in motion for radical restructuringCực khó khởi động guồng quay cho cuộc cải tổ toàn diện triệt để
movement /ˈmuvmənt/
- hand movementDễ cử động của bàn tay
- organized labor movement historyTrung lịch sử phong trào nghiệp đoàn người lao động
- monitor cross-border capital movement closelyKhó giám sát chặt chẽ sự dịch chuyển của dòng vốn xuyên biên giới
- pioneering grassroots movement upending retail commerceCực khó phong trào quần chúng tiên phong đảo lộn nền thương mại bán lẻ
multiple /ˈmʌltəpəl/
- multiple choiceDễ trắc nghiệm nhiều lựa chọn
- submit multiple competitive bidsTrung nộp nhiều hồ sơ dự thầu có tính cạnh tranh
- address multiple concurrent system bottlenecksKhó xử lý đồng thời nhiều điểm nghẽn cùng lúc của hệ thống
- enjoy multiple valuation expansion in bull cyclesCực khó hưởng lợi từ sự gia tăng bội số định giá trong chu kỳ tăng trưởng
mutual /ˈmjutʃuəl/
- mutual friendDễ bạn bè chung của hai bên
- establish mutual trust during negotiationsTrung gây dựng lòng tin lẫn nhau trong các cuộc đàm phán
- diversified mutual fund portfolio performanceKhó hiệu suất của danh mục đầu tư quỹ tương hỗ đa dạng hóa
- grim doctrine of mutual assured economic ruinCực khó học thuyết tàn nhẫn cùng kéo nhau tới chỗ suy sụp kinh tế
national /ˈnæʃənəl/
- national holidayDễ ngày lễ toàn quốc
- national sales distribution campaignTrung chiến dịch phân phối bán hàng trên phạm vi toàn quốc
- national security clearance required for contractsKhó thủ tục kiểm tra an ninh quốc gia bắt buộc cho các gói thầu
- inviolable matter of vital national sovereigntyCực khó vấn đề chủ quyền quốc gia thiêng liêng bất khả xâm phạm
nationwide /ˈneɪʃənˈwaɪd/
- nationwide searchDễ cuộc tìm kiếm mở rộng toàn quốc
- build an extensive nationwide retail networkTrung xây dựng mạng lưới bán lẻ phủ sóng rộng khắp toàn quốc
- issue a nationwide recall of contaminated batchesKhó phát lệnh thu hồi trên toàn quốc các lô sản phẩm nhiễm bẩn
- nationwide strike crippling vital logistics arteriesCực khó tổng bãi công toàn quốc làm tê liệt huyết mạch vận tải trọng yếu
necessarily /ˌnɛsəˈsɛrəli/
- not necessarily trueDễ chưa chắc đã là điều đúng
- higher premium does not necessarily ensure coverageTrung phí bảo hiểm cao hơn chưa hẳn đã đảm bảo quyền lợi
- necessarily entail intrusive regulatory auditsKhó tất yếu kéo theo các cuộc kiểm toán giám sát can thiệp sâu
- inextricably and necessarily tied to market solvencyCực khó gắn bó tất yếu không thể tách rời với khả năng thanh toán thị trường
necessary /ˈnɛsəˌsɛri/
- if necessaryDễ nếu thấy cần thiết
- take all necessary precautionsTrung thực hiện mọi biện pháp phòng ngừa cần thiết
- obtain necessary regulatory clearances for mergerKhó xin đầy đủ các phê chuẩn cần thiết của cơ quan thẩm quyền cho sáp nhập
- embrace aggressive layoffs as an unavoidable necessary evilCực khó chấp nhận việc sa thải gắt gao như một điều ác tất yếu không tránh khỏi
negative /ˈnɛɡətɪv/
- negative answerDễ câu trả lời từ chối thẳng thừng
- handle negative customer feedback constructivelyTrung xử lý phản hồi tiêu cực của khách hàng mang tính xây dựng
- prolonged negative interest rate environmentKhó môi trường duy trì lãi suất âm kéo dài của ngân hàng trung ương
- accentuate the negative to sabotage consensusCực khó khoét sâu vào mặt tiêu cực nhằm phá hoại sự đồng thuận
neglect /nəˈɡlɛkt/
- neglect one's healthDễ bỏ bê sức khỏe bản thân
- neglect routine maintenance of facilitiesTrung lơ là việc bảo dưỡng thường kỳ cơ sở vật chất
- culpable of willful neglect of fiduciary dutiesKhó có tội cố tình lơ là các trách nhiệm ủy thác quản trị
- criminal neglect culminating in structural disasterCực khó sự tắc trách mang tính hình sự dẫn tới thảm họa sập đổ
negotiate /nɪˈɡoʊʃieɪt/
- negotiate priceDễ thương lượng giá cả
- negotiate favorable settlement termsTrung đàm phán các điều khoản hòa giải có lợi
- successfully negotiate bilateral trade pactsKhó đàm phán thành công các hiệp định thương mại song phương
- negotiate a minefield of conflicting board interestsCực khó chèo lái qua bãi mìn xung đột lợi ích giữa các thành viên hội đồng
negotiation /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/
- peace negotiationDễ cuộc đàm phán hòa bình
- conduct contract negotiations in good faithTrung tiến hành đàm phán hợp đồng trên tinh thần thiện chí
- protracted and acrimonious wage negotiationsKhó các cuộc đàm phán tiền lương kéo dài và căng thẳng gay gắt
- breakdown in negotiations prompting arbitrationCực khó sự đổ vỡ hoàn toàn của đàm phán dẫn đến phải nhờ trọng tài can thiệp
neither /ˈniðɚ/
- neither of themDễ không một ai trong số hai người họ
- neither proposal satisfied the boardTrung cả hai bản đề xuất đều không làm hài lòng hội đồng
- neither confirmed nor denied acquisition rumorsKhó không xác nhận mà cũng chẳng phủ nhận tin đồn thâu tóm
- falling between two stools, pleasing neither campCực khó lỡ dở giữa hai bờ chiến hào, chẳng chiều lòng được phe nào
nevertheless /ˌnɛvɚðəˈlɛs/
- difficult, nevertheless we triedDễ khó khăn, dẫu vậy chúng tôi vẫn nỗ lực thử sức
- market contracted; nevertheless, profit held firmTrung thị trường co hẹp; tuy nhiên, lợi nhuận vẫn giữ vững
- regulatory costs rose; nevertheless, dividends were maintainedKhó chi phí quản lý tăng; dẫu thế, mức cổ tức vẫn được duy trì
- facing ruin, nevertheless they refused unconditional surrenderCực khó đối mặt hiểm họa tiêu vong, dẫu vậy họ kiên quyết không đầu hàng
newly /ˈnuli/
- newly builtDễ mới được xây dựng xong
- congratulate newly appointed department headsTrung chúc mừng các trưởng phòng ban mới được bổ nhiệm
- comply with newly enacted financial regulationsKhó tuân thủ các văn bản quy định tài chính mới ban hành
- newly minted executives intoxicated by powerCực khó những viên chức lãnh đạo mới nhậm chức say men quyền lực
newsletter /ˈnuzˌlɛtɚ/
- read a newsletterDễ đọc tờ bản tin định kỳ
- monthly staff newsletter publicationTrung ấn phẩm bản tin nội bộ hàng tháng dành cho nhân viên
- subscribe to an industry trade newsletterKhó đăng ký theo dõi bản tin chuyên sâu ngành thương mại
- curated macro intelligence newsletter for sovereign fundsCực khó bản tin tình báo vĩ mô tinh tuyển cho các quỹ đầu tư quốc gia
none /nʌn/
- none of themDễ không một ai trong số họ
- none of the submissions met technical specificationsTrung không có hồ sơ nộp nào đáp ứng đủ thông số kỹ thuật
- none other than the chief risk officerKhó không một ai khác ngoài chính giám đốc quản trị rủi ro
- operational execution capabilities second to noneCực khó năng lực thực thi vận hành xuất sắc vô song không ai bì kịp
nor /nɔr/
- neither yes nor noDễ không nói có mà cũng chẳng bảo không
- neither confirmed nor formally denied allegationsTrung không xác nhận mà cũng không chính thức bác bỏ các cáo buộc
- nor did auditors detect the off-balance liabilitiesKhó kiểm toán viên cũng không phát hiện ra nợ ngoài bảng cân đối
- neither hide nor hair of the embezzled millionsCực khó không còn một chút vết tích tăm hơi nào của hàng triệu đô biển thủ
notice /ˈnoʊtəs/
- short noticeDễ thời gian báo trước quá gấp
- give two weeks' advance notice before resigningTrung báo trước hai tuần theo quy định trước khi thôi việc
- serve formal statutory notice of defaultKhó tống đạt thông báo chính thức theo luật về việc vi phạm nghĩa vụ
- serve decisive notice of intent to litigateCực khó phát thông báo đanh thép dứt khoát về ý định khởi kiện
notify /ˈnoʊtəˌfaɪ/
- notify immediatelyDễ thông báo ngay lập tức
- notify clients of policy updatesTrung thông báo cho khách hàng về việc cập nhật chính sách
- formally notify regulators of data breachesKhó chính thức thông báo cho cơ quan quản lý về sự cố lộ dữ liệu
- fail to notify shareholders of material conflictsCực khó không thông báo cho cổ đông về các xung đột lợi ích trọng yếu
notion /ˈnoʊʃən/
- false notionDễ quan niệm sai lầm
- dispel the mistaken notion about overheadsTrung xua tan quan niệm sai lệch về chi phí quản lý doanh nghiệp
- challenge conventional notions of corporate governanceKhó thách thức các quan niệm truyền thống về quản trị công ty
- cling stubbornly to romantic notions of autarkyCực khó khăng khăng bám víu vào ảo tưởng lãng mạn về nền kinh tế tự cung tự cấp
object /ˈɑbdʒɛkt/
- sharp objectDễ vật sắc nhọn nguy hiểm
- object to the proposed restructuring planTrung phản đối kế hoạch tái cơ cấu được đề xuất
- object on grounds of gross procedural irregularitiesKhó phản đối dựa trên căn cứ sai phạm nghiêm trọng về thủ tục
- money is no object when procuring exclusivityCực khó tiền bạc không thành vấn đề khi cần giành quyền độc quyền
objective /əbˈdʒɛktɪv/
- main objectiveDễ mục tiêu trọng tâm chính
- achieve key strategic business objectivesTrung hoàn thành các mục tiêu kinh doanh chiến lược then chốt
- maintain scrupulous objective neutrality in arbitrationKhó duy trì sự trung lập khách quan nghiêm cẩn trong phân xử
- subordinate personal ambitions to institutional objectivesCực khó đặt tham vọng cá nhân xuống dưới mục tiêu chung của tổ chức
obligate /ˈɑbləˌɡeɪt/
- legally obligateDễ ràng buộc nghĩa vụ pháp lý
- obligate the vendor to deliver on scheduleTrung ràng buộc trách nhiệm nhà thầu phải giao hàng đúng tiến độ
- contractually obligate contractors to indemnify against lossesKhó ràng buộc nhà thầu bằng hợp đồng phải bồi thường mọi tổn thất
- obligate future generations with crushing debt burdensCực khó ràng buộc gánh nặng nợ nần đè bẹp lên vai các thế hệ tương lai
obligation /ˌɑːblɪˈɡeɪʃn/
- fulfill obligationsDễ làm tròn các nghĩa vụ
- contractual obligation to maintain confidentialityTrung nghĩa vụ hợp đồng phải bảo mật thông tin tuyệt đối
- satisfy statutory tax and pension obligations fullyKhó thực hiện đầy đủ mọi nghĩa vụ thuế và hưu trí theo luật định
- discharge fiduciary obligations with unimpeachable integrityCực khó thực thi nghĩa vụ ủy thác với sự liêm chính tuyệt đối không tì vết
oblige /əˈblaɪdʒ/
- happy to obligeDễ rất hân hạnh được giúp một tay
- feel obliged to decline the invitation politelyTrung cảm thấy buộc phải từ chối lời mời một cách lịch thiệp
- statutes oblige financial firms to reveal leverageKhó các đạo luật buộc các công ty tài chính phải công khai đòn bẩy
- unspoken noblesse oblige dictating philanthropic dutyCực khó bổn phận cao quý bất thành văn buộc giới giàu có phải làm từ thiện
observe /əbˈzɜːrv/
- observe rulesDễ tuân thủ các quy tắc đặt ra
- observe strict workplace hygiene protocolsTrung tuân thủ quy chuẩn vệ sinh an toàn nơi làm việc nghiêm ngặt
- observe international capital flight during crisesKhó quan sát theo dõi hiện tượng thoái vốn quốc tế trong khủng hoảng
- scrupulously observe both the letter and spirit of treatiesCực khó tuân thủ nghiêm cẩn cả câu chữ lẫn tinh thần của các hiệp ước
obtain /əbˈteɪn/
- obtain informationDễ thu thập các thông tin
- obtain written permission from senior managementTrung xin được văn bản chấp thuận từ ban quản lý cấp cao
- obtain mandatory regulatory clearances prior to closingKhó xin đầy đủ giấy phép quản lý bắt buộc trước khi đóng gói giao dịch
- obtain emergency court injunctions freezing offshore accountsCực khó xin lệnh khẩn cấp của tòa phong tỏa các tài khoản ở nước ngoài
- obtain a permitTrung xin cấp giấy phép chính thức
obviously /ˈɑbviəsli/
- obviously wrongDễ rõ ràng là sai hoàn toàn
- obviously, client satisfaction drives repeated salesTrung rõ ràng sự hài lòng của khách là động lực cho đơn hàng lặp lại
- schemes obviously designed to circumvent antitrust curbsKhó những mưu đồ rõ ràng được dựng lên để lách luật chống độc quyền
- theatrics obviously staged to manipulate market sentimentCực khó màn kịch rõ ràng được dàn dựng nhằm thao túng tâm lý thị trường
occur /əˈkɝ/
- happen and occurDễ xảy ra và diễn tiến
- glitches that occur during system migrationsTrung các trục trặc phát sinh trong quá trình chuyển đổi hệ thống
- force majeure events that occur beyond reasonable controlKhó biến cố bất khả kháng xảy ra vượt ngoài tầm kiểm soát hợp lý
- it never occurred to the board that audits were riggedCực khó hội đồng quản trị không bao giờ ngờ rằng kết quả kiểm toán bị dàn dựng
occurrence /əˈkɝəns/
- common occurrenceDễ chuyện thường tình hay xảy ra
- frequent occurrence of logistical bottlenecksTrung sự xuất hiện thường xuyên của các điểm nghẽn logistics
- isolated technical occurrence rather than structural flawKhó sự cố kỹ thuật mang tính đơn lẻ chứ không phải lỗi cơ cấu
- unprecedented occurrence defying all econometric modelsCực khó biến cố chưa từng thấy thách thức mọi mô hình kinh tế lượng
offer /ˈɔfɚ/
- accept an offerDễ chấp nhận một lời đề nghị
- make a formal employment offer to finalistsTrung gửi thư mời làm việc chính thức cho các ứng viên lọt vào chung kết
- launch an unconditional tender offer for sharesKhó tung ra đợt chào mua công khai vô điều kiện đối với cổ phiếu
- make an irresistible offer they cannot refuseCực khó đưa ra một đề nghị hấp dẫn không thể nào khước từ
- limited-time offerDễ ưu đãi áp dụng trong thời gian có hạn
official /əˈfɪʃəl/
- official letterDễ lá thư văn bản chính thức
- statement by the official company spokespersonTrung phát ngôn của người đại diện phát ngôn chính thức của doanh nghiệp
- rigorous official audit conducted by authoritiesKhó cuộc thanh tra chính thức gắt gao do cơ quan thẩm quyền tiến hành
- bear the official corporate imprimatur and sealCực khó mang sự phê chuẩn và con dấu chính thức của ban lãnh đạo tập đoàn
officially /əˈfɪʃəli/
- officially openedDễ chính thức khai mạc mở cửa
- merger was officially completed this morningTrung thương vụ sáp nhập đã được hoàn tất chính thức sáng nay
- officially sanctioned by regulatory watchdogsKhó được các cơ quan giám sát quản lý phê chuẩn chính thức
- officially designated persona non grata in diplomatic tiesCực khó bị chính thức liệt vào diện nhân vật không được hoan nghênh trong ngoại giao
omit /oʊˈmɪt/
- omit detailsDễ bỏ sót các chi tiết
- omit irrelevant documentation from tender packetsTrung lược bỏ các tài liệu không liên quan khỏi hồ sơ dự thầu
- inadvertently omit material risk disclosuresKhó vô ý bỏ sót những thông tin công bố rủi ro trọng yếu
- omit neither jot nor tittle of statutory formalitiesCực khó không được bỏ sót dù một dấu chấm phẩy của thủ tục luật định
ongoing /ˈɑnˌɡoʊɪŋ/
- ongoing projectDễ dự án đang tiến hành
- ongoing discussionTrung cuộc thảo luận đang diễn ra
- ongoing investigationKhó cuộc điều tra đang được tiến hành
- ongoing commitment to excellenceCực khó cam kết kiên định với chất lượng xuất sắc
operation /ˌɑpɚˈeɪʃən/
- hours of operationDễ giờ mở cửa, giờ hoạt động
- business operationsTrung hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
- cease operationsKhó chấm dứt mọi hoạt động vận hành
- come into operationCực khó chính thức đi vào hiệu lực hoặc vận hành
opinion /əˈpɪnjən/
- in my opinionDễ theo ý kiến riêng của tôi
- expert opinionTrung ý kiến nhận định của chuyên gia
- divide public opinionKhó chia rẽ luồng ý kiến dư luận
- matter of opinionCực khó vấn đề thuộc về quan điểm chủ quan
opponent /əˈpoʊnənt/
- beat the opponentDễ đánh bại đối thủ cạnh tranh
- political opponentTrung đối thủ chính trị đối lập
- fierce opponent of the proposalKhó người kịch liệt phản đối bản đề xuất
- formidable opponent in the marketCực khó đối thủ vô cùng đáng gờm trên thương trường
oppose /əˈpoʊz/
- oppose an ideaDễ phản đối một ý kiến đưa ra
- strongly oppose the policyTrung kịch liệt phản đối chính sách mới
- oppose a corporate mergerKhó phản đối một vụ sáp nhập doanh nghiệp
- diametrically opposed viewsCực khó các quan điểm hoàn toàn trái ngược nhau
opposition /ˌɑpəˈzɪʃən/
- meet oppositionDễ gặp phải sự phản đối gay gắt
- opposition partyTrung đảng phái đối lập chính phủ
- face stiff opposition from shareholdersKhó đối mặt với sự phản đối từ các cổ đông
- in dogged opposition to reformsCực khó ngoan cố phản đối các cải cách đến cùng
opt /ɑpt/
- opt for somethingDễ chọn lựa một thứ gì đó
- opt out of receiving emailsTrung hủy đăng ký nhận thư điện tử
- opt to pursue legal actionKhó quyết định tiến hành các biện pháp pháp lý
- opt out of the corporate rat raceCực khó chủ động rút khỏi cuộc ganh đua danh lợi chốn công sở
optimistic /ˌɑptəˈmɪstɪk/
- feel optimisticDễ cảm thấy lạc quan yêu đời
- optimistic about the futureTrung lạc quan về viễn cảnh tương lai
- cautious optimistic forecastKhó dự báo có phần lạc quan nhưng thận trọng
- wildly optimistic valuationCực khó định giá lạc quan thái quá thiếu thực tế
option /ˈɑpʃən/
- choose an optionDễ chọn lựa một phương án
- stock options for employeesTrung quyền chọn mua cổ phiếu cho nhân viên
- explore viable strategic optionsKhó nghiên cứu các phương án chiến lược khả thi
- take the soft optionCực khó chọn giải pháp dễ dãi nhất để tránh né gian nan
optional /ˈɑpʃənəl/
- optional extraDễ phần bổ sung tùy chọn thêm
- attendance is optionalTrung việc tham dự là tùy ý không bắt buộc
- optional warranty coverageKhó gói bảo hiểm bảo hành mở rộng tùy chọn
- strictly optional clauseCực khó điều khoản hoàn toàn phụ thuộc vào thỏa thuận tự nguyện
organize /ˈɔrɡəˌnaɪz/
- organize a partyDễ tổ chức một bữa tiệc liên hoan
- organize a conferenceTrung tổ chức một hội nghị khách hàng
- organize internal workflowsKhó chuẩn hóa sắp xếp các luồng quy trình nội bộ
- organize files systematicallyCực khó sắp xếp tài liệu quy củ ngăn nắp theo hệ thống chặt chẽ
organizer /ˈɔrɡəˌnaɪzɚ/
- party organizerDễ người đứng ra tổ chức bữa tiệc
- event organizer contactTrung liên hệ đơn vị tổ chức sự kiện
- conference organizer credentialsKhó hồ sơ năng lực của ban tổ chức hội nghị
- master organizer behind the scenesCực khó tổng đạo diễn thu xếp mọi việc sau hậu trường
origin /ˈɔrədʒən/
- country of originDễ quốc gia xuất xứ của mặt hàng
- certificate of originTrung chứng nhận xuất xứ nguồn gốc hàng hóa
- point of origin for shipmentsKhó nơi xuất phát ban đầu của các chuyến hàng
- trace back to humble originsCực khó bắt nguồn từ điểm khởi đầu khiêm tốn thuở hàn vi
original /ɚˈɪdʒənəl/
- original copyDễ bản gốc có chữ ký chính thức
- original packaging intactTrung bao bì nguyên bản còn nguyên vẹn
- original equipment manufacturerKhó nhà sản xuất thiết bị gốc OEM
- original sin of unregulated marketsCực khó sai lầm gốc rễ căn bản của thị trường buông lỏng quản lý
originally /ɚˈɪdʒənəli/
- originally from abroadDễ vốn xuất thân ban đầu từ nước ngoài
- originally scheduled for FridayTrung ban đầu dự kiến lên lịch vào thứ Sáu
- originally conceived for domestic useKhó ban đầu chỉ được thai nghén cho thị trường nội địa
- not originally intended as a commercial hitCực khó ngay từ đầu vốn không chủ ý tạo tiếng vang thương mại
otherwise /ˈʌðɚˌwaɪz/
- unless otherwise notedDễ trừ khi có chú thích khác quy định
- stated otherwise in the clauseTrung được quy định khác đi trong điều khoản hợp đồng
- evidence proving otherwiseKhó bằng chứng chứng minh điều hoàn toàn ngược lại
- could not have acted otherwiseCực khó không còn cách hành xử nào khác trong hoàn cảnh đó
outcome /ˈaʊtˌkʌm/
- final outcomeDễ kết quả chung cuộc cuối cùng
- successful business outcomeTrung kết quả kinh doanh thành công mỹ mãn
- evaluate the projected outcomesKhó đánh giá kỹ lưỡng các kết quả dự phóng
- fatalistic outcomeCực khó kết cục mang tính an bài của số phận
outline /ˈaʊtˌlaɪn/
- brief outlineDễ bản phác thảo tóm tắt ngắn gọn
- outline the project planTrung trình bày sơ lược kế hoạch dự án
- clearly outline duties in contractKhó nêu rõ ràng các nghĩa vụ trong hợp đồng
- outline a blueprint for growthCực khó phác họa bản quy hoạch tổng thể cho sự phát triển
outreach /ˈaʊtriːtʃ/
- community outreach eventsDễ các sự kiện tiếp cận cộng đồng
- marketing outreach initiativeTrung sáng kiến mở rộng tiếp cận thị trường
- educational outreach campaignKhó chiến dịch truyền thông tiếp cận giáo dục
- spearhead grassroots outreach programsCực khó tiên phong dẫn dắt các chương trình kết nối từ cơ sở
overall /ˈoʊvɚˌɔl/
- overall score in the testDễ điểm số tổng thể trong bài kiểm tra
- overall performance reviewTrung đánh giá tổng thể hiệu quả công tác
- overall macroeconomic stabilityKhó sự ổn định kinh tế vĩ mô toàn diện
- in the grand overall scheme of thingsCực khó nhìn trên bình diện đại cục tổng quát
overcome /ˈoʊvɚˌkʌm/
- overcome fear of speakingDễ vượt qua nỗi sợ hãi khi nói trước đám đông
- overcome budget constraintsTrung vượt qua những ràng buộc về ngân sách
- overcome supply chain disruptionsKhó khắc phục tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng
- overcome insurmountable oddsCực khó vượt qua nghịch cảnh tưởng chừng bất khả thi
overseas /ˈoʊvɚˈsiz/
- travel overseas on vacationDễ đi du lịch nước ngoài trong kỳ nghỉ
- overseas branch managerTrung giám đốc chi nhánh công ty ở hải ngoại
- overseas investment portfolioKhó danh mục đầu tư vốn tại thị trường nước ngoài
- expand aggressively into overseas marketsCực khó bành trướng mạnh mẽ sang các thị trường hải ngoại
overview /ˈoʊvɚˌvju/
- give a quick overviewDễ trình bày tóm tắt nhanh bức tranh chung
- provide a comprehensive overviewTrung đưa ra cái nhìn tổng quan toàn diện
- industry trends market overviewKhó bản tổng quan thị trường về các xu thế ngành
- gain a panoramic overview of the systemCực khó thu nhận cái nhìn toàn cảnh sâu rộng về hệ thống
owner /ˈoʊnɚ/
- dog owner in the parkDễ người chủ dắt chó đi dạo trong công viên
- small business ownerTrung chủ doanh nghiệp quy mô nhỏ
- legal property owner of recordKhó chủ sở hữu bất động sản hợp pháp trên giấy tờ
- rightful owner of the patentsCực khó chủ nhân đích thực có đầy đủ thẩm quyền đối với các bằng sáng chế
pace /peɪs/
- walk at a slow paceDễ đi bộ với nhịp độ bước thong thả
- fast-paced modern officeTrung văn phòng hiện đại với nhịp điệu hối hả
- set the pace for digital adoptionKhó dẫn đầu nhịp độ ứng dụng chuyển đổi số
- struggle to keep pace with innovationCực khó chật vật theo kịp bước tiến đổi mới vũ bão
packet /ˈpækət/
- packet of tea bagsDễ gói túi trà nhỏ tiện dụng
- information packet for attendeesTrung tập tài liệu thông tin phát cho người tham dự
- data packet transmission lossKhó sự hao hụt mất mát gói dữ liệu truyền tải
- cost a pretty packet to fixCực khó tốn cả một đống tiền bạc khổng lồ để sửa chữa
pamphlet /ˈpæmflət/
- read an informational pamphletDễ đọc tờ rơi cung cấp thông tin hướng dẫn
- distribute safety pamphletsTrung phát tài liệu tờ rơi an toàn lao động
- publish an authoritative medical pamphletKhó xuất bản tập sách hướng dẫn y tế uy tín
- circulate political pamphlets undergroundCực khó lén lút phát tán những tờ rơi chính trị bí mật
panel /ˈpænəl/
- solar power panelDễ tấm pin thu năng lượng mặt trời
- expert discussion panelTrung ban thảo luận tọa đàm gồm các chuyên gia
- convene an independent review panelKhó triệu tập hội đồng thẩm định đánh giá độc lập
- face a hostile panel of interviewersCực khó đối diện trước một hội đồng phỏng vấn đầy vẻ hóc búa gay gắt
paragraph /ˈpærəˌɡræf/
- write a short paragraphDễ viết một đoạn văn ngắn gọn
- concluding paragraph of the reportTrung đoạn văn kết luận của bản báo cáo
- stipulated in the preceding paragraphKhó được quy định rõ ràng trong đoạn văn bản đứng liền trước
- buried deep in a boilerplate paragraphCực khó bị giấu nhẹm sâu trong một đoạn điều khoản mẫu rập khuôn
parallel /ˈpɛrəˌlɛl/
- run parallel to the roadDễ chạy song song dọc theo con đường
- draw a clear parallel between eventsTrung chỉ ra điểm tương đồng rõ nét giữa các sự kiện
- unprecedented crisis without parallelKhó cuộc khủng hoảng chưa từng có và không hề có tiền lệ tương đồng
- run in parallel tracks without meetingCực khó song hành trên hai lối đi riêng biệt mà không bao giờ gặp nhau
paraphrase /ˈpɛrəˌfreɪz/
- paraphrase the main ideaDễ diễn đạt lại ý chính bằng từ ngữ riêng
- accurately paraphrase client feedbackTrung diễn giải lại chính xác những phản hồi của khách hàng
- paraphrase complex legal jargonKhó diễn giải lại các thuật ngữ pháp lý phức tạp cho dễ hiểu
- paraphrase nuanced arguments without distortionCực khó diễn giải những lập luận tinh tế mà không hề làm méo mó bản chất
partially /ˈpɑrʃəli/
- partially completed taskDễ công việc mới chỉ được hoàn thành một phần
- partially covered by company insuranceTrung được bảo hiểm của công ty chi trả một phần
- partially offset rising energy costsKhó bù đắp phần nào chi phí năng lượng ngày càng leo thang
- partially blinded by corporate hubrisCực khó bị sự kiêu ngạo tự mãn chốn thương trường che mờ mắt một phần
participant /pɑrˈtɪsəpənt/
- active participant in the gameDễ người tham gia tích cực sôi nổi trong trò chơi
- seminar participant feedback formsTrung phiếu thu thập ý kiến phản hồi của học viên hội thảo
- clinical trial participant selection criteriaKhó tiêu chí tuyển chọn người tham gia thử nghiệm lâm sàng
- unwitting participant in the cartel schemeCực khó người tham gia vô tình không biết mình tiếp tay cho đường dây lũng đoạn
participate /pɑrˈtɪsəˌpeɪt/
- participate in sports eventsDễ tham gia vào các sự kiện thể thao
- participate in the training programTrung tham gia vào chương trình đào tạo tập huấn
- actively participate in multilateral trade forumsKhó tham gia tích cực vào các diễn đàn thương mại đa phương
- refuse to participate on principled groundsCực khó kiên quyết từ chối tham gia dựa trên các nguyên tắc bất di bất dịch
participation /pɑrˌtɪsəˈpeɪʃən/
- certificate of event participationDễ chứng nhận xác nhận đã tham dự sự kiện
- encourage staff participation in meetingsTrung khuyến khích sự đóng góp ý kiến của nhân viên trong cuộc họp
- high voter participation rateKhó tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu cao ấn tượng
- active participation ensures collective buy-inCực khó sự tham gia chủ động bảo đảm sự đồng lòng nhất trí của toàn thể
particular /pɚˈtɪkjəlɚ/
- in particular todayDễ nói riêng biệt cụ thể trong ngày hôm nay
- for no particular reasonTrung chẳng vì một lý do đặc biệt cụ thể nào cả
- pay particular attention to audit risksKhó đặc biệt lưu tâm đến các rủi ro kiểm toán
- obsessively particular about minute specificationsCực khó kỹ tính đến mức ám ảnh về những thông số kỹ thuật li ti
partly /ˈpɑrtli/
- partly sunny afternoonDễ buổi chiều có nắng nhẹ đan xen mây
- partly responsible for project delaysTrung chịu trách nhiệm một phần về sự chậm trễ của dự án
- venture partly funded by government grantsKhó dự án được tài trợ một phần bằng ngân sách trợ cấp nhà nước
- truth lies partly in both narrativesCực khó chân tướng sự thật nằm một phần ở cả hai luồng trần thuật
party /ˈpɑːrti/
- host a birthday partyDễ tổ chức một bữa tiệc mừng sinh nhật
- welcome dinner party for guestsTrung bữa tiệc tối đón mừng khách quý
- independent third party verificationKhó sự kiểm chứng độc lập của bên thứ ba
- injured party seeking contractual damagesCực khó bên bị thiệt hại khởi kiện đòi bồi thường hợp đồng
patron /ˈpeɪtrən/
- regular patron of the dinerDễ khách quen thường xuyên dùng bữa tại quán ăn
- library patron borrowing privilegesTrung quyền lợi mượn sách tài liệu của độc giả thư viện
- wealthy patron of the fine artsKhó nhà bảo trợ giàu có cho nền mỹ thuật tinh hoa
- esteemed patron of civic philanthropyCực khó vị ân nhân bảo trợ đáng kính của các hoạt động từ thiện cộng đồng
pattern /ˈpætɚn/
- colorful pattern on fabricDễ họa tiết hoa văn rực rỡ sắc màu trên vải
- notice changing consumer spending patternsTrung nhận thấy những khuôn mẫu thay đổi trong chi tiêu tiêu dùng
- cyclical pattern of financial booms and bustsKhó quy luật lặp lại theo chu kỳ thăng trầm của nền tài chính
- shatter the predictable pattern of stagnationCực khó đập tan lối mòn trì trệ cố hữu đã ăn sâu bám rễ
peak /pik/
- snow-covered mountain peakDễ đỉnh núi tuyết phủ trắng xóa
- during peak travel seasonTrung trong suốt thời kỳ cao điểm của mùa du lịch
- operate at peak generation capacityKhó vận hành hết công suất phát điện cực đại
- scale the peak of artistic achievementCực khó chinh phục đỉnh cao chói lọi của thành tựu nghệ thuật
- peak hoursDễ khung giờ cao điểm đông khách
penalize /ˈpɛnəˌlaɪz/
- penalize late arrivalsDễ xử phạt những người đến trễ
- penalize early contract withdrawalTrung phạt tiền việc hủy ngang hợp đồng trước thời hạn
- heavily penalize regulatory noncomplianceKhó xử phạt nặng tay hành vi không tuân thủ các quy chuẩn
- unfairly penalize employees for systemic failuresCực khó quy kết phạt oan nhân viên vì những lỗi lầm mang tính hệ thống
penalty /ˈpenəlti/
- pay a late return penaltyDễ trả một khoản tiền phạt vì trả đồ trễ hạn
- contractual breach penalty clauseTrung điều khoản quy định mức phạt vi phạm hợp đồng
- incur severe financial regulatory penaltiesKhó phải gánh chịu các mức phạt tài chính pháp lý nặng nề
- under penalty of perjuryCực khó chịu mọi chế tài trừng phạt nếu phạm tội khai man trước tòa
perceive /pɚˈsiv/
- perceive colors in dim lightDễ nhận biết được các màu sắc trong ánh sáng mờ
- perceive changes in consumer trendsTrung cảm nhận được những thay đổi trong xu hướng tiêu dùng
- widely perceived as an industry vanguardKhó được nhìn nhận rộng rãi như một lá cờ đầu của ngành
- perceive the subtle undercurrents of dissentCực khó nhạy bén nhận ra những luồng sóng ngầm bất mãn âm ỉ
perception /pɚˈsɛpʃən/
- visual color perceptionDễ khả năng nhận thức thị giác về màu sắc
- public perception of company ethicsTrung cách nhìn nhận của công chúng về đạo đức công ty
- shift prevailing market perceptionKhó thay đổi định kiến nhận thức đang thịnh hành trên thị trường
- gulf between perception and realityCực khó khoảng cách sâu hoắm giữa góc nhìn chủ quan và thực tế khách quan
perfectly /ˈpɝfəktli/
- fits perfectly wellDễ vừa vặn một cách hoàn toàn chuẩn xác
- make oneself perfectly clearTrung giải thích rành rọt dứt khoát quan điểm của mình
- perfectly aligned corporate objectivesKhó các mục tiêu chiến lược doanh nghiệp ăn khớp nhau hoàn hảo
- perfectly frank assessment without sugarcoatingCực khó bản đánh giá thẳng thắn tuyệt đối không hề né tránh tô hồng
perform /pɚˈfɔrm/
- perform live on stageDễ biểu diễn trực tiếp trên sân khấu ca nhạc
- perform routine maintenance checksTrung tiến hành các đợt kiểm tra bảo trì định kỳ
- outperform industry benchmark indicesKhó đạt kết quả vượt trội so với các chỉ số chuẩn mực toàn ngành
- perform administrative acrobatics under pressureCực khó xoay chuyển các thủ tục hành chính tài tình dưới áp lực nghẹt thở
period /ˈpɪriəd/
- rest period between classesDễ khoảng thời gian nghỉ giải lao giữa các tiết học
- probationary employment periodTrung thời gian thử việc trước khi ký hợp đồng chính thức
- unprecedented period of economic stagnationKhó giai đoạn đình trệ kinh tế kéo dài chưa từng có
- period of grace before foreclosureCực khó thời hạn ân hạn cuối cùng trước khi tịch biên phát mại tài sản
periodical /ˌpɪriˈɑdɪkəl/
- read a monthly periodicalDễ đọc một cuốn ấn phẩm tạp chí ra hàng tháng
- subscribe to trade periodicalsTrung đặt mua dài hạn các tạp chí chuyên ngành thương mại
- scholarly periodical indexed in citationsKhó ấn phẩm học thuật được trích dẫn trong hệ thống danh mục uy tín
- bound volumes of historical periodicalsCực khó những tập báo chí ấn phẩm lịch sử đóng bìa cứng quý giá
periodically /ˌpiriˈɑdɪkəli/
- check emails periodicallyDễ kiểm tra hộp thư điện tử định kỳ đều đặn
- update software patches periodicallyTrung cập nhật các bản vá lỗi phần mềm theo định kỳ
- periodically reassess financial credit ratingsKhó định kỳ tái thẩm định xếp hạng tín nhiệm tài chính
- erupt periodically into fierce debatesCực khó thỉnh thoảng lại bùng phát thành những cuộc khẩu chiến nảy lửa
permanently /ˈpɝmənəntli/
- closed permanently for renovationDễ đóng cửa vĩnh viễn để nâng cấp sửa chữa
- permanently delete confidential filesTrung xóa vĩnh viễn không thể khôi phục các tệp tin mật
- permanently alter market dynamicsKhó làm thay đổi vĩnh viễn cục diện động thái thị trường
- scarred permanently by the scandalCực khó mang vết nhơ muôn đời không thể gột rửa sau vụ bê bối chấn động
permission /pɚˈmɪʃən/
- ask for permission to leave earlyDễ xin phép được rời về sớm hơn quy định
- obtain written permission from managementTrung xin được văn bản chấp thuận chính thức từ ban quản lý
- planning permission granted by authoritiesKhó giấy phép quy hoạch xây dựng được chính quyền phê duyệt
- act without prior permission or authorityCực khó tiền trảm hậu tấu, tự ý hành động mà không xin phép trước
permit /pɚˈmɪt/
- parking permit on windshieldDễ thẻ giấy phép đỗ xe gắn trên kính chắn gió
- time does not permit further questionsTrung thời lượng không cho phép tiếp tục trả lời thêm câu hỏi
- acquire environmental discharge permitsKhó xin cấp giấy phép xả thải bảo vệ môi trường
- weather permitting, the ceremony proceedsCực khó nếu thời tiết thuận lợi cho phép thì buổi lễ sẽ tiếp tục diễn ra
personally /ˈpɝsənəli/
- personally, I prefer coffeeDễ về mặt cá nhân tôi thì tôi thích uống cà phê hơn
- oversee the project personallyTrung đích thân thân chinh giám sát tiến độ dự án
- personally vouch for integrityKhó đích thân đứng ra cam kết bảo đảm về sự liêm chính
- take professional criticism personallyCực khó để bụng giận dỗi coi những lời góp ý công việc là xúc phạm cá nhân
perspective /pɚˈspɛktɪv/
- view from another perspectiveDễ nhìn nhận vấn đề dưới một góc nhìn khác
- keep corporate matters in perspectiveTrung đánh giá thấu đáo mọi việc của công ty một cách đúng mực
- historical perspective on global macroeconomicsKhó góc nhìn lịch sử sâu sắc về kinh tế vĩ mô toàn cầu
- gain a fresh perspective on stubborn dilemmasCực khó có được góc nhìn đột phá mới mẻ trước những bài toán hóc búa nan giải
persuade /pɚˈsweɪd/
- persuade him to come alongDễ thuyết phục anh ấy cùng đi theo
- persuade clients to sign agreementsTrung thuyết phục khách hàng đặt bút ký thỏa thuận
- successfully persuade hesitant institutional investorsKhó thuyết phục thành công các tổ chức đầu tư còn đang do dự
- persuade through sheer eloquence and rigorCực khó thuyết phục người nghe bằng tài hùng biện xuất chúng và lập luận chặt chẽ
petition /pəˈtɪʃən/
- sign an online petitionDễ ký tên vào bản kiến nghị trực tuyến
- file a petition for reviewTrung đệ trình đơn kiến nghị xin xem xét lại
- petition the high court for an injunctionKhó đệ đơn lên tòa án cấp cao yêu cầu ban hành lệnh khẩn cấp tạm thời
- dismiss the frivolous bankruptcy petitionCực khó bác bỏ đơn yêu cầu phá sản vô căn cứ có tính quấy rối
phase /feɪz/
- initial phase of constructionDễ giai đoạn khởi công ban đầu của công trình
- enter phase two of testingTrung bước vào giai đoạn thử nghiệm thứ hai
- phase out obsolete manufacturing plantsKhó loại bỏ dần các nhà xưởng sản xuất đã lỗi thời
- temporary phase passing without lasting harmCực khó giai đoạn biến động nhất thời trôi qua mà không để lại di chứng
philosophy /fəˈlɑsəfi/
- study moral philosophyDễ nghiên cứu môn triết học đạo đức
- core corporate management philosophyTrung triết lý quản trị cốt lõi của công ty
- guiding investment philosophy in turbulent timesKhó triết lý đầu tư kim chỉ nam trong thời kỳ biến động
- deeply entrenched ethos and philosophyCực khó hệ giá trị tinh thần và triết lý thâm căn cố đế
phrase /freɪz/
- common English phraseDễ cụm từ tiếng Anh quen thuộc hàng ngày
- phrase the feedback constructivelyTrung diễn đạt lời góp ý một cách mang tính xây dựng
- carefully phrase contractual indemnity clausesKhó trau chuốt cẩn trọng từng câu chữ điều khoản bồi hoàn hợp đồng
- turn a memorable phrase in the speechCực khó nhả một câu từ xuất chúng để đời trong bài phát biểu
pitch /pɪtʃ/
- sales pitch to customersDễ bài thuyết trình chào bán hàng cho khách
- deliver a compelling business pitchTrung trình bày bài gọi vốn kinh doanh đầy thuyết phục
- pitch the product to venture capitalistsKhó chào mời sản phẩm tới các nhà đầu tư mạo hiểm
- make a pitch for leadershipCực khó tung chiêu quyết liệt vận động giành ghế lãnh đạo tối cao
plan /plæn/
- make a weekend planDễ lên kế hoạch cho kỳ nghỉ cuối tuần
- draft a strategic marketing planTrung soạn thảo bản kế hoạch tiếp thị chiến lược
- execute contingency business continuity plansKhó triển khai phương án dự phòng bảo đảm hoạt động kinh doanh liên tục
- the best-laid plans often go awryCực khó kế hoạch chuẩn bị chu đáo đến mấy vẫn có thể đổ bể bất ngờ
planner /ˈplænɚ/
- daily pocket schedule plannerDễ cuốn sổ tay bỏ túi lập lịch trình hàng ngày
- professional certified wedding plannerTrung chuyên gia tổ chức tiệc cưới chuyên nghiệp được cấp chứng chỉ
- municipal urban development plannerKhó chuyên viên quy hoạch phát triển đô thị thành phố
- strategic corporate financial planner credentialsCực khó hồ sơ năng lực của chuyên gia hoạch định chiến lược tài chính doanh nghiệp
plausible /ˈplɔzəbəl/
- sounds like a plausible storyDễ nghe có vẻ là một câu chuyện hợp tình hợp lý
- plausible explanation for the discrepancyTrung lời giải thích đáng tin cho sự chênh lệch số liệu
- plausible scenarios for economic recoveryKhó các kịch bản hợp lý có cơ sở cho sự phục hồi kinh tế
- plausible deniability for senior officialsCực khó bình phong chối bỏ trách nhiệm hữu lý cho giới lãnh đạo cấp cao
plus /plʌs/
- two plus two equals fourDễ hai cộng hai bằng bốn
- salary plus performance bonusTrung mức lương cứng cộng thêm tiền thưởng năng suất
- cost-plus pricing contract modelKhó mô hình định giá hợp đồng theo phương thức chi phí cộng lãi
- a definite plus on any executive resumeCực khó một điểm cộng sáng giá tuyệt đối trên hồ sơ lãnh đạo cấp cao
policy /ˈpɑːləsi/
- company return policyDễ chính sách đổi trả hàng của công ty
- implement strict workplace safety policiesTrung áp dụng chính sách an toàn lao động nghiêm ngặt nơi công sở
- monetary policy tightening cycleKhó chu kỳ thắt chặt chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương
- honesty is the best policyCực khó thật thà là quốc sách, chân thành là thượng sách
political /pəˈlɪtəkəl/
- vote in political electionsDễ bỏ phiếu trong các kỳ bầu cử chính trị
- political risk assessment in emerging marketsTrung đánh giá rủi ro chính trị tại các thị trường mới nổi
- navigating internal political factionsKhó khéo léo điều hướng trước các bè phái quyền lực nội bộ
- political capital expended on contentious reformsCực khó vốn liếng chính trị bị tiêu hao cho các cải cách gây tranh cãi
poll /poʊl/
- answer questions in a short pollDễ trả lời câu hỏi trong một cuộc thăm dò ý kiến ngắn
- conduct an employee satisfaction pollTrung tiến hành cuộc khảo sát thăm dò độ hài lòng của nhân sự
- lead opponent in nationwide opinion pollsKhó dẫn trước đối thủ trong các cuộc thăm dò dư luận toàn quốc
- exit poll forecasting a landslide victoryCực khó thăm dò sau khi bỏ phiếu dự báo một chiến thắng áp đảo tuyệt đối
popularity /ˌpɑpjəˈlɛrəti/
- gain popularity among teenagersDễ được giới trẻ vị thành niên vô cùng mến mộ
- surge in product popularity onlineTrung sự tăng vọt về độ phổ biến của sản phẩm trên mạng
- waning popularity of traditional cable televisionKhó sự suy giảm độ ưa chuộng của truyền hình cáp truyền thống
- ride a crest of immense popularityCực khó cưỡi trên đỉnh cao của làn sóng hâm mộ cuồng nhiệt
portfolio /pɔːrtˈfoʊlioʊ/
- showcase a design portfolioDễ trưng bày hồ sơ năng lực các tác phẩm thiết kế
- diversified corporate investment portfolioTrung danh mục đầu tư đa dạng hóa của doanh nghiệp
- manage sovereign fixed-income portfoliosKhó quản lý danh mục tài sản nợ cố định cấp quốc gia
- rebalance an overweight equities portfolioCực khó tái cơ cấu cân bằng lại danh mục đang nắm giữ tỷ trọng cổ phiếu quá mức
pose /poʊz/
- pose for a group photographDễ tạo dáng đứng chụp một bức ảnh tập thể
- pose a serious challenge to the timelineTrung đặt ra một thách thức nghiêm trọng đối với tiến độ đề ra
- pose systemic financial risks to bankingKhó gây ra những rủi ro tài chính mang tính hệ thống cho ngành ngân hàng
- pose an existential threat to survivalCực khó đe dọa trực tiếp tới sự sinh tồn sống còn của doanh nghiệp
positive /ˈpɑzətɪv/
- maintain a positive attitudeDễ duy trì thái độ sống tích cực lạc quan
- receive positive customer feedbackTrung nhận được những phản hồi tích cực từ phía khách hàng
- positive correlation between R&D and revenueKhó mối tương quan thuận chiều giữa đầu tư nghiên cứu và doanh thu
- accentuate the positive while mitigating downsidesCực khó làm nổi bật những điểm tích cực đồng thời giảm thiểu mặt tiêu cực
possibility /ˌpɑsəˈbɪləˌti/
- explore every possible possibilityDễ khám phá tìm tòi mọi khả năng có thể xảy ra
- distinct possibility of project expansionTrung khả năng rõ ràng về việc mở rộng quy mô dự án
- rule out the possibility of insolvencyKhó loại trừ hoàn toàn khả năng mất khả năng thanh toán
- entertain the remote possibility of failureCực khó dự phòng tính đến cả khả năng thất bại dù rất mong manh
post /poʊst/
- post a photo on social mediaDễ đăng một bức ảnh lên mạng xã hội
- post job opening vacanciesTrung niêm yết thông báo tuyển dụng các vị trí công việc còn trống
- post quarterly financial gainsKhó công bố những khoản lợi nhuận tài chính tăng trưởng hàng quý
- keep stakeholders posted on developmentsCực khó liên tục cập nhật thông tin kịp thời cho các bên liên quan
potential /pəˈtɛnʃəl/
- great future potentialDễ tiềm năng phát triển to lớn trong tương lai
- reach one's full professional potentialTrung phát huy trọn vẹn tiềm năng năng lực nghề nghiệp
- identify potential liabilities before mergersKhó nhận diện các rủi ro pháp lý tiềm ẩn trước khi sáp nhập
- unleash latent potential through empowermentCực khó khơi dậy tiềm năng tiềm ẩn thông qua việc trao quyền chủ động
potentially /pəˈtɛnʃəli/
- potentially dangerous situationDễ tình huống tiềm ẩn nguy cơ rủi ro cao
- potentially lucrative commercial contractTrung hợp đồng thương mại đầy tiềm năng sinh lời lớn
- potentially catastrophic systemic vulnerabilityKhó lỗ hổng mang tính hệ thống có thể gây thảm họa khôn lường
- potentially fatal blow to corporate survivalCực khó đòn giáng chí mạng có thể đặt dấu chấm hết cho sự tồn vong của doanh nghiệp
practical /ˈpræktəkəl/
- gain practical everyday skillsDễ học hỏi được những kỹ năng thực tế hàng ngày
- practical solution to office workflow issuesTrung giải pháp thực tế thiết thực cho quy trình văn phòng
- translate academic theory into practical applicationsKhó chuyển hóa lý thuyết hàn lâm thành các ứng dụng thực tiễn
- for all practical purposes, the merger failedCực khó xét trên mọi góc độ thực tế thì thương vụ sáp nhập đã hoàn toàn thất bại
practice /ˈpræktəs/
- practice speaking English every dayDễ luyện tập nói tiếng Anh mỗi ngày
- standard corporate accounting practiceTrung thông lệ chuẩn mực kế toán của doanh nghiệp
- comply with international best practicesKhó tuân thủ theo những thông lệ chuẩn mực quốc tế tốt nhất
- put ethical principles into daily practiceCực khó đưa các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp vào thực hành đời sống hàng ngày
precede /prɪˈsid/
- precede the main meal with soupDễ dùng món súp khai vị trước khi ăn món chính
- events that preceded the signing of the agreementTrung những sự kiện diễn ra ngay trước lễ ký kết thỏa thuận
- unprecedented turbulence preceded the market collapseKhó sóng gió chưa từng có đã xảy ra ngay trước khi thị trường sụp đổ
- let wisdom precede every hasty corporate actionCực khó hãy để sự thông thái sáng suốt dẫn dắt trước mọi quyết định vội vàng
precise /prɪˈsaɪs/
- at the precise time plannedDễ đúng vào thời điểm chính xác đã lên kế hoạch
- give clear and precise instructionsTrung đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng và chuẩn xác từng li
- manufacture with high-precision engineering tolerancesKhó chế tạo với các dung sai kỹ thuật cơ khí có độ chính xác cực cao
- pedantic insistence on precise wordingCực khó sự câu nệ sách vở cố chấp đòi hỏi tính chính xác tuyệt đối từng câu chữ
precisely /prɪˈsaɪsli/
- arrive precisely on timeDễ đến nơi chuẩn xác đúng boong giờ quy định
- follow instructions precisely as directedTrung tuân thủ hướng dẫn một cách chính xác y như đã chỉ đạo
- precisely quantify investment portfolio exposureKhó định lượng chính xác mức độ phơi nhiễm rủi ro của danh mục đầu tư
- that is precisely where the dilemma liesCực khó đó chính xác là mấu chốt nan giải nhất của toàn bộ vấn đề
prediction /priˈdɪkʃən/
- make a weather predictionDễ đưa ra một dự báo về thời tiết
- accurate financial revenue predictionTrung dự báo doanh thu tài chính có độ chuẩn xác cao
- defy dire economic predictions of recessionKhó vượt lên thách thức mọi dự báo bi quan về suy thoái kinh tế
- self-fulfilling prediction triggering market panicCực khó lời tiên tri tự ứng nghiệm châm ngòi hoảng loạn cho thị trường
preliminary /prɪˈlɪməˌnɛri/
- preliminary test resultsDễ kết quả sơ bộ ban đầu của bài kiểm tra
- conduct a preliminary feasibility assessmentTrung tiến hành đánh giá tính khả thi sơ bộ dự án
- file preliminary prospectuses with regulatorsKhó nộp bản cáo bạch sơ bộ cho cơ quan quản lý chứng khoán
- preliminary skirmish before intense litigationCực khó trận va chạm thăm dò mở màn trước cuộc đại chiến tranh tụng gay gắt
premises /ˈpremɪsɪz/
- smoking prohibited on the premisesDễ cấm hút thuốc lá trong toàn bộ khuôn viên
- commercial business premises leaseTrung hợp đồng thuê mặt bằng khuôn viên kinh doanh thương mại
- vacate corporate premises upon expirationKhó hoàn trả bàn giao mặt bằng doanh nghiệp khi hết hạn hợp đồng
- trespass unlawfully upon private premisesCực khó xâm phạm trái phép vào khuôn viên đất đai tài sản tư nhân
preparation /ˌprɛpɚˈeɪʃən/
- food preparation in the kitchenDễ khâu chuẩn bị sơ chế thức ăn trong bếp
- preparations for the annual conferenceTrung công tác chuẩn bị chu đáo cho hội nghị thường niên
- meticulous audit preparation prevents finesKhó sự chuẩn bị kiểm toán tỉ mỉ giúp phòng tránh các khoản phạt
- make elaborate preparations for all eventualitiesCực khó chuẩn bị phương án chi tiết kỹ lưỡng đối phó với mọi tình huống bất ngờ
prepare /priˈpɛr/
- prepare dinner for guestsDễ chuẩn bị bữa cơm tối đón khách tới chơi
- prepare quarterly financial statementsTrung lập các bản báo cáo tài chính hàng quý
- prepare contingency plans for supply shocksKhó chuẩn bị kế hoạch dự phòng cho các cú sốc nguồn cung
- prepare for the worst while hoping for the bestCực khó chuẩn bị sẵn sàng cho tình huống xấu nhất trong khi hy vọng điều tốt đẹp nhất
presence /ˈprɛzəns/
- enjoy your pleasant presenceDễ rất vui khi có sự hiện diện của bạn
- expand corporate presence in Asian marketsTrung mở rộng sự hiện diện của công ty tại các thị trường châu Á
- commanding executive presence in meetingsKhó phong thái lãnh đạo uy nghi đầy lôi cuốn trong các cuộc họp
- command respect through mere presence aloneCực khó khiến người khác phải nể phục chỉ bằng cốt cách và khí chất hiện diện
present /ˈprɛzənt/
- open a birthday presentDễ mở một gói quà tặng sinh nhật
- present findings to the executive committeeTrung trình bày các kết quả nghiên cứu trước ban điều hành
- present considerable financial restructuring hurdlesKhó đặt ra những rào cản tái cấu trúc tài chính đáng kể
- at the present juncture in geopolitical affairsCực khó vào thời điểm then chốt nhạy cảm hiện nay trong cục diện địa chính trị
presentation /ˌprɛzənˈteɪʃən/
- give a slide presentationDễ thuyết trình bài báo cáo bằng trang trình chiếu
- client pitch presentation rehearsalTrung buổi tập dượt bài thuyết trình chào hàng với khách
- deliver a polished keynote presentationKhó trình bày bài phát biểu chủ đạo trau chuốt đỉnh cao
- flawless visual presentation masking weak argumentsCực khó hình thức trình bày bóng bẩy che giấu những lập luận yếu ớt rỗng tuếch
presenter /ˈprɛzəntɚ/
- television show presenterDễ người dẫn chương trình truyền hình thân thiện
- seminar guest presenter introductionTrung phần giới thiệu diễn giả khách mời của buổi hội thảo
- award-winning conference keynote presenterKhó diễn giả chính của hội nghị từng đoạt nhiều giải thưởng danh giá
- charismatic presenter holding audience spellboundCực khó diễn giả đầy sức hút hớp hồn mê hoặc toàn bộ thính giả
preserve /prəˈzɝv/
- preserve fresh fruit in jarsDễ bảo quản hoa quả tươi trong các hũ thủy tinh
- preserve historical company archivesTrung gìn giữ lưu trữ các tư liệu lịch sử của công ty
- preserve shareholder value amid market volatilityKhó bảo toàn giá trị tài sản cổ đông trong cơn biến động thị trường
- exclusive preserve of privileged elitesCực khó đặc quyền lãnh địa riêng bất khả xâm phạm của giới tinh hoa quý tộc
pressure /ˈprɛʃɚ/
- check tire air pressureDễ kiểm tra áp suất hơi trong lốp xe
- work well under deadline pressureTrung làm việc hiệu quả dưới áp lực tiến độ gấp gáp
- bow to relentless shareholder regulatory pressureKhó nhượng bộ trước sức ép quy chuẩn dồn dập từ phía cổ đông
- withstand intense downward market pricing pressuresCực khó gồng mình chống chịu áp lực dìm giá khốc liệt trên thị trường
prestigious /prɛˈstɪdʒəs/
- win a prestigious awardDễ đoạt được một giải thưởng danh giá
- graduate from a prestigious universityTrung tốt nghiệp từ một trường đại học danh tiếng hàng đầu
- secure prestigious corporate research fellowshipsKhó giành được các học bổng nghiên cứu doanh nghiệp uy tín
- admitted into the prestigious ranks of senior partnersCực khó được kết nạp vào hàng ngũ đối tác thành viên cấp cao đầy danh giá
presumably /prəˈzuməbli/
- presumably they will arrive soonDễ có lẽ họ sẽ sớm đến nơi thôi
- budget cuts presumably driven by lower earningsTrung việc cắt giảm ngân sách chắc hẳn xuất phát từ lợi nhuận sụt giảm
- regulations enacted presumably to curb speculationKhó các quy định được ban hành có lẽ nhằm kiềm chế tình trạng đầu cơ
- acting presumably in good faith despite errorsCực khó hành động có lẽ với thiện chí dù đã phạm phải những sai lầm đáng tiếc
prevent /prɪˈvɛnt/
- prevent accidents at homeDễ ngăn ngừa tai nạn sự cố tại nhà
- prevent unauthorized data accessTrung ngăn chặn việc truy cập dữ liệu trái phép
- prevent systemic contagion across credit marketsKhó ngăn ngừa sự lây lan rủi ro mang tính hệ thống qua thị trường tín dụng
- an ounce of prevention is worth a pound of cureCực khó phòng bệnh hơn chữa bệnh, cẩn tắc vô ưu
previous /ˈpriviəs/
- in the previous chapterDễ trong chương sách đã đọc trước đó
- previous relevant work experienceTrung kinh nghiệm làm việc liên quan trước đây
- surpass all previous fiscal benchmarksKhó vượt qua mọi mốc chuẩn mực tài chính đã ghi nhận trước đó
- without previous warning or indicationCực khó hoàn toàn không có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo trước nào
previously /ˈpriviəsli/
- as mentioned previouslyDễ như đã được đề cập tới từ trước đó
- previously held managerial positionsTrung các vị trí quản lý đã từng đảm nhiệm trước đây
- previously undisclosed liabilities emerge in auditsKhó các khoản nợ chưa từng công bố trước đây lộ diện qua kiểm toán
- unmatched by anything previously attemptedCực khó vượt trội vượt bậc chưa từng thấy trong mọi nỗ lực từ trước đến nay
price /praɪs/
- pay a reasonable priceDễ trả một mức giá cả hợp lý
- competitive price matching policyTrung chính sách cam kết khớp giá bán cạnh tranh nhất
- price volatility in international commoditiesKhó sự biến động giá cả hàng hóa nguyên liệu quốc tế
- pay a heavy price for negligenceCực khó phải trả một cái giá vô cùng đắt cho thói tắc trách lơ là
primarily /praɪˈmɛrəli/
- work primarily from homeDễ làm việc chủ yếu tại nhà riêng
- funded primarily through private donationsTrung được tài trợ kinh phí chủ yếu qua các khoản quyên góp tư nhân
- market driven primarily by macroeconomic liquidityKhó thị trường được dẫn dắt chủ yếu bởi thanh khoản kinh tế vĩ mô
- concerned primarily with statutory complianceCực khó chủ yếu bận tâm tới việc tuân thủ các quy định pháp lý luật định
primary /ˈpraɪˌmɛri/
- attend primary schoolDễ đi học tại trường tiểu học
- primary objective of the business campaignTrung mục tiêu hàng đầu chính yếu của chiến dịch kinh doanh
- underwrite securities in the primary marketKhó bảo lãnh phát hành chứng khoán trên thị trường sơ cấp
- the primary mover behind structural transformationCực khó động lực nòng cốt chủ đạo đứng sau công cuộc chuyển đổi cơ cấu
principal /ˈprɪnsəpəl/
- school principal officeDễ văn phòng làm việc của thầy hiệu trưởng
- repay loan principal and interestTrung hoàn trả tiền gốc và tiền lãi của khoản vay nợ
- principal shareholder voting powerKhó quyền biểu quyết chi phối của cổ đông chính yếu
- principal architect of sweeping policy shiftsCực khó tổng công trình sư kiến tạo các chuyển dịch chính sách bước ngoặt
principle /ˈprɪnsəpəl/
- basic principle of honestyDễ nguyên tắc cơ bản của lòng trung thực
- adhere strictly to accounting principlesTrung tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kế toán
- compromise moral principles for commercial profitKhó thỏa hiệp đánh đổi các nguyên tắc đạo đức lấy lợi nhuận thương mại
- stand firm on a matter of principleCực khó kiên định giữ vững lập trường trước vấn đề thuộc về nguyên tắc bất di bất dịch
prior /ˈpraɪɚ/
- without prior noticeDễ không có thông báo trước
- require prior managerial approvalTrung yêu cầu phải có sự phê duyệt trước từ cấp quản lý
- prior commitment preventing meeting attendanceKhó lịch trình cam kết có từ trước khiến không thể dự họp
- prior to the enactment of statutory reformsCực khó trước thời điểm các cải cách thể chế luật định chính thức có hiệu lực
priority /praɪˈɔrəti/
- top priority on my listDễ ưu tiên hàng đầu trong danh sách việc cần làm
- assign high priority to customer complaintsTrung dành sự ưu tiên cao độ xử lý các khiếu nại của khách
- reorder budgetary priorities amid fiscal constraintsKhó sắp xếp lại thứ tự ưu tiên ngân sách trong bối cảnh thắt chặt chi tiêu
- take precedence and priority over all other claimsCực khó được quyền thụ hưởng ưu tiên tuyệt đối trước mọi đòi hỏi quyền lợi khác
pro /proʊ/
- weigh the pros and cons carefullyDễ cân nhắc kỹ lưỡng những điểm thuận lợi và bất lợi
- hire a certified tennis pro for lessonsTrung thuê một huấn luyện viên quần vợt chuyên nghiệp để học
- pro rata dividend distribution to shareholdersKhó chia cổ tức cho cổ đông theo tỷ lệ phần trăm sở hữu tương ứng
- provide pro bono legal services for charitiesCực khó cung cấp các dịch vụ pháp lý miễn phí vì cộng đồng cho tổ chức từ thiện
probability /ˌprɑbəˈbɪləˌti/
- high probability of rainDễ khả năng xác suất trời mưa rất cao
- assess the probability of project successTrung đánh giá xác suất thành công của dự án
- calculate statistical probability distributions in risk modelsKhó tính toán các phân phối xác suất thống kê trong mô hình lượng hóa rủi ro
- in all probability, the initiative will stallCực khó nhiều khả năng là sáng kiến đó sẽ rơi vào cảnh bế tắc đình trệ
probable /ˈprɑbəbəl/
- probable winner of the gameDễ người có nhiều khả năng sẽ giành chiến thắng trong trận đấu
- the most probable explanation for delaysTrung lời giải thích có khả năng đúng nhất cho sự chậm trễ
- probable economic fallout from policy reversalsKhó hệ quả kinh tế nhiều khả năng sẽ xảy ra do quay xe đảo ngược chính sách
- establish probable cause for search warrantsCực khó chứng minh có căn cứ xác đáng để xin cấp lệnh khám xét
problem /ˈprɑbləm/
- solve a math problemDễ giải một bài toán khó
- address customer technical problems quicklyTrung giải quyết nhanh chóng các sự cố kỹ thuật của khách hàng
- tackle systemic structural unemployment problemsKhó giải quyết tận gốc vấn đề thất nghiệp mang tính cơ cấu hệ thống
- root cause of the intractable problemCực khó nguyên nhân căn cốt sâu xa của bài toán nan giải bế tắc
- troubleshoot a problemKhó tìm và khắc phục lỗi hệ thống
proceed /prəˈsid/
- proceed to the boarding gateDễ di chuyển tới cửa khởi hành lên máy bay
- proceed with the planned expansionTrung tiếp tục tiến hành việc mở rộng quy mô theo kế hoạch
- proceed with cautious optimism in investmentsKhó tiến bước với sự lạc quan thận trọng trong các quyết định đầu tư
- cautioned to proceed on a war footingCực khó được cảnh báo phải khẩn trương hành động như trong tình trạng thời chiến
process /ˈprɑˌsɛs/
- step-by-step manufacturing processDễ quy trình sản xuất từng bước cụ thể
- streamline invoice approval processesTrung tinh gọn hóa quy trình phê duyệt hóa đơn thanh toán
- due process guaranteed by constitutional lawKhó quy trình tố tụng công bằng được bảo hiến bởi luật pháp
- the judicial process moves with glacial speedCực khó tiến trình tư pháp chuyển động chậm chạp lê thê như tảng băng trôi
productive /prəˈdʌktɪv/
- have a productive workdayDễ có một ngày làm việc hiệu quả và năng suất
- productive meeting yielding actionable ideasTrung cuộc họp hiệu quả đem lại các ý tưởng có thể triển khai ngay
- deploy capital toward highly productive assetsKhó phân bổ nguồn vốn vào các tài sản có khả năng sinh lời năng suất cao
- channel nervous energy into productive outletsCực khó chuyển hóa năng lượng lo âu thành những hành động hữu ích hiệu quả
productivity /ˌproʊdəkˈtɪvəti/
- improve office productivityDễ nâng cao năng suất làm việc của văn phòng
- track factory worker labor productivity metricsTrung theo dõi các chỉ số năng suất lao động của công nhân nhà máy
- technological innovation driving multifactor productivityKhó đổi mới sáng tạo công nghệ thúc đẩy năng suất nhân tố tổng hợp TFP
- the elusive productivity paradox in modern computingCực khó nghịch lý năng suất khó nắm bắt trong kỷ nguyên tin học hóa
profit /ˈprɑːfɪt/
- make a good profit on salesDễ thu được khoản lợi nhuận tốt từ bán hàng
- record quarterly operating profit increaseTrung ghi nhận mức tăng lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh hàng quý
- distribute net profits to equity partnersKhó phân chia lợi nhuận ròng cho các thành viên góp vốn hợp danh
- turn a quick speculative profitCực khó vớ bẫm kiếm lợi nhuận đầu cơ chớp nhoáng chỉ trong gang tấc
program /ˈproʊˌɡræm/
- watch an educational TV programDễ xem một chương trình truyền hình mang tính giáo dục
- enroll in a corporate management training programTrung ghi danh tham gia chương trình đào tạo quản trị của công ty
- implement comprehensive social welfare programsKhó triển khai các chương trình phúc lợi xã hội toàn diện
- crash program to deliver vaccines during emergenciesCực khó chương trình khẩn cấp thần tốc cung ứng vắc xin trong tình thế nguy cấp
progress /ˈprɑˌɡrɛs/
- make good progress in learningDễ đạt được những bước tiến bộ tốt trong học tập
- weekly construction project progress reportTrung bản báo cáo tiến độ công trình xây dựng hàng tuần
- impede macroeconomic technological progressKhó cản trở bước tiến bộ công nghệ kinh tế vĩ mô
- work in progress with many wrinkles to iron outCực khó dự án đang dang dở còn vô vàn trục trặc cần phải tháo gỡ
prohibit /prəˈhɪbɪt/
- prohibit parking in front of the gateDễ cấm đỗ xe ở ngay trước cổng ra vào
- strictly prohibit unauthorized access to server roomsTrung nghiêm cấm tuyệt đối việc tự ý vào phòng máy chủ
- statutes prohibit insider trading practicesKhó luật pháp nghiêm cấm hành vi giao dịch nội gián trục lợi
- prohibit unfair trade practices under antitrust lawsCực khó nghiêm cấm các hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo luật chống độc quyền
project /ˈprɑdʒɛkt/
- work on a school science projectDễ làm việc trong một dự án khoa học của trường
- manage project timelines and deliverablesTrung quản lý các mốc thời gian và sản phẩm bàn giao của dự án
- multinational infrastructure development project financingKhó tài trợ vốn cho dự án phát triển cơ sở hạ tầng đa quốc gia
- pet project kept alive despite commercial failureCực khó dự án tâm đắc được duy trì dù đã thất bại thảm hại về mặt thương mại
prominent /ˈprɑmənənt/
- prominent building in townDễ tòa nhà nổi bật dễ nhận biết trong thị trấn
- prominent placement on the company homepageTrung vị trí hiển thị nổi bật dễ thấy trên trang chủ công ty
- prominent business leaders shaping public policyKhó những nhà lãnh đạo doanh nghiệp lỗi lạc định hình chính sách công
- occupy a prominent place in corporate folkloreCực khó chiếm vị trí lẫy lừng trong những câu chuyện truyền kỳ chốn thương trường
promise /ˈprɑməs/
- keep a promise made to a friendDễ giữ đúng lời hứa đã cam kết với một người bạn
- deliver on customer service promisesTrung thực hiện trọn vẹn những lời hứa hẹn về dịch vụ với khách hàng
- show immense commercial promise in clinical trialsKhó cho thấy nhiều triển vọng thương mại hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng
- empty promises made by politicians seeking votesCực khó những lời hứa hão huyền của các chính khách nhằm câu kéo phiếu bầu
promote /prəˈmoʊt/
- promote healthy eating habitsDễ khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh tốt cho sức khỏe
- promote a top performer to team managerTrung thăng chức cho nhân viên xuất sắc lên vị trí trưởng nhóm
- heavily promote new product lines across media channelsKhó quảng bá rầm rộ các dòng sản phẩm mới trên mọi kênh truyền thông
- promote transparency to root out institutional corruptionCực khó đề cao sự minh bạch nhằm quét sạch tận gốc nạn tham nhũng thể chế
promotion /prəˈmoʊʃn/
- congratulate a colleague on a promotionDễ chúc mừng một đồng nghiệp vừa được thăng chức
- special summer sales promotion discountTrung chương trình khuyến mãi giảm giá đặc biệt trong mùa hè
- merit-based executive promotion criteriaKhó tiêu chí đề bạt thăng cấp lãnh đạo dựa trên thành tích cống hiến
- rapid promotion through the corporate ranksCực khó bước đường thăng tiến thần tốc qua các nấc thang danh vọng tập đoàn
prompt /prɑmpt/
- give a prompt replyDễ đưa ra câu trả lời nhanh chóng kịp thời
- prompt payment of vendor invoicesTrung thanh toán nhanh chóng đúng hạn các hóa đơn cho nhà cung cấp
- regulatory concerns prompt sweeping internal auditsKhó những lo ngại pháp lý đã thúc đẩy các đợt kiểm toán nội bộ diện rộng
- prompt action staved off imminent bankruptcyCực khó hành động quyết đoán kịp thời đã cứu vãn nguy cơ phá sản cận kề
promptly /ˈprɑmptli/
- reply to customer inquiries promptlyDễ hồi đáp các câu hỏi thắc mắc của khách hàng một cách nhanh chóng
- arrive promptly at nine o'clockTrung có mặt đúng boong vào lúc chín giờ sáng
- promptly remediate cybersecurity vulnerabilitiesKhó khắc phục kịp thời triệt để các lỗ hổng an ninh mạng
- promptly dismissed on ethical misconduct groundsCực khó bị sa thải ngay tức khắc vì vi phạm nghiêm trọng chuẩn mực đạo đức
- promptly respondDễ phản hồi nhanh chóng, kịp thời
proof /pruf/
- show proof of purchase receiptDễ xuất trình hóa đơn làm bằng chứng mua hàng
- provide documentary proof of incomeTrung cung cấp giấy tờ chứng từ làm bằng chứng thu nhập
- irrefutable scientific proof accepted by academiaKhó bằng chứng khoa học đanh thép không thể chối cãi được giới học thuật công nhận
- the proof of the pudding is in the eatingCực khó nói có sách mách có chứng, muốn biết tốt xấu hãy cứ thử nghiệm thực tế
proper /ˈprɑpɚ/
- wear proper clothes for cold weatherDễ mặc quần áo ấm áp phù hợp với thời tiết lạnh
- ensure proper disposal of confidential wasteTrung bảo đảm tiêu hủy rác tài liệu mật đúng cách quy chuẩn
- comply with proper statutory accounting protocolsKhó tuân thủ đúng đắn các giao thức kế toán luật định
- maintain proper decorum during tense proceedingsCực khó giữ đúng lễ nghi chuẩn mực trang trọng trong phiên tố tụng căng thẳng
properly /ˈprɑpɚli/
- wash hands properly with soapDễ rửa tay đúng cách bằng xà phòng sạch sẽ
- train employees properly on new equipmentTrung đào tạo nhân viên bài bản đúng cách về trang thiết bị mới
- properly execute binding settlement covenantsKhó ký kết và thực thi đúng thủ tục pháp lý các thỏa thuận hòa giải ràng buộc
- properly speaking, the entity has no standingCực khó nói cho đúng luật thì pháp nhân đó hoàn toàn không có tư cách tố tụng
proposal /prəˈpoʊzəl/
- write a simple project proposalDễ viết một bản đề xuất dự án đơn giản
- submit a formal business proposal to clientsTrung gửi bản đề xuất hợp tác kinh doanh chính thức tới khách hàng
- approve the contentious merger proposalKhó phê chuẩn bản đề xuất sáp nhập còn đang gây nhiều tranh cãi
- reject the acquisition proposal out of handCực khó thẳng thừng bác bỏ đề xuất thâu tóm ngay lập tức không cần suy xét
propose /prəˈpoʊz/
- propose a new meeting timeDễ đề xuất một khung giờ họp mới
- propose budget cuts to reduce overheadTrung đề xuất cắt giảm ngân sách nhằm tiết giảm chi phí vận hành
- propose statutory amendments to the legislatureKhó đề xuất các sửa đổi luật pháp lên cơ quan lập pháp quốc gia
- propose a bold gambit to seize market shareCực khó đề xuất một nước cờ táo bạo nhằm đánh chiếm thị phần đối thủ
prospective /prəˈspɛktɪv/
- meet prospective college studentsDễ gặp gỡ các bạn sinh viên tiềm năng tương lai
- attract prospective commercial clientsTrung thu hút các khách hàng doanh nghiệp tiềm năng
- vet prospective acquisition targets rigorouslyKhó thẩm định kỹ lưỡng các mục tiêu dự kiến thâu tóm
- prospective investors exercising extreme due diligenceCực khó các nhà đầu tư tiềm năng tiến hành thẩm tra rà soát đặc biệt thận trọng
protect /prəˈtɛkt/
- protect children from cold weatherDễ bảo vệ giữ ấm cho trẻ nhỏ trong thời tiết giá rét
- protect company proprietary data with firewallsTrung bảo vệ dữ liệu độc quyền của công ty bằng tường lửa
- protect domestic infant industries with tariffsKhó bảo hộ các ngành công nghiệp non trẻ trong nước bằng hàng rào thuế quan
- protect one's flanks against hostile corporate raidsCực khó dựng lá chắn bảo vệ sườn trước các đòn thôn tính thù địch
protection /prəˈtɛkʃən/
- sun protection with sunscreenDễ bảo vệ làn da khỏi ánh nắng bằng kem chống nắng
- fire protection systems in commercial buildingsTrung hệ thống phòng cháy chữa cháy trong tòa nhà thương mại
- file for bankruptcy protection under statutory lawKhó nộp đơn xin bảo hộ phá sản theo quy định của pháp luật
- run an extortionate protection racketCực khó vận hành một đường dây bảo kê tống tiền tàn độc vô nhân tính
prove /pruv/
- prove your innocence with evidenceDễ chứng minh sự vô tội của bản thân bằng chứng cứ
- the new strategy proved highly effectiveTrung chiến lược mới đã chứng minh được tính hiệu quả cao vượt trội
- prove decisive in winning the contract tenderKhó tỏ ra có tính chất quyết định giúp thắng gói thầu hợp đồng
- prove one's mettle in the crucible of crisesCực khó chứng minh bản lĩnh và khí phách thép qua ngọn lửa thử thách khủng hoảng
provide /prəˈvaɪd/
- provide food and warm clothesDễ cung cấp lương thực và quần áo ấm áp
- provide comprehensive customer support servicesTrung cung cấp các dịch vụ hỗ trợ khách hàng chu đáo toàn diện
- statutes provide statutory recourse for breachKhó các điều luật quy định biện pháp khắc phục pháp lý khi xảy ra vi phạm
- provide provided that all covenants are honoredCực khó quy định với điều kiện tiên quyết là mọi cam kết phải được thực thi
provider /prəˈvaɪdɚ/
- internet service provider connectionDễ đường truyền mạng của nhà cung cấp dịch vụ internet
- approved healthcare insurance provider networkTrung mạng lưới các cơ sở cung cấp dịch vụ bảo hiểm y tế được duyệt
- switch to a reputable cloud infrastructure providerKhó chuyển sang nhà cung cấp hạ tầng đám mây uy tín chất lượng
- sole provider exercising near-monopolistic leverageCực khó nhà cung cấp độc quyền tận dụng vị thế thống lĩnh thị trường
- health care providerTrung cơ sở, nhà cung cấp dịch vụ y tế
province /ˈprɑvəns/
- live in a quiet rural provinceDễ sinh sống tại một miền quê tĩnh lặng ở tỉnh
- provincial branch office operationsTrung hoạt động của chi nhánh công ty tại các tỉnh
- tax revenues distributed across provincesKhó nguồn thu ngân sách thuế được phân bổ đều khắp các tỉnh thành
- trespass upon the exclusive province of the judiciaryCực khó xâm phạm lấn sân vào lãnh địa quyền hạn chuyên biệt của ngành tư pháp
provision /prəˈvɪʒn/
- make emergency food provisionDễ dự trữ nguồn lương thực thực phẩm dự phòng khẩn cấp
- contractual warranty provision termsTrung các điều khoản quy định về bảo hành trong hợp đồng
- make prudent provisions for bad loan lossesKhó trích lập các khoản dự phòng rủi ro nợ xấu một cách thận trọng
- sunset provision terminating statutory authorityCực khó điều khoản hoàng hôn quy định thời điểm tự chấm dứt hiệu lực pháp lý
public /ˈpʌblɪk/
- ride on public transportationDễ đi lại bằng các phương tiện giao thông công cộng
- public relations department press releaseTrung thông cáo báo chí từ phòng quan hệ công chúng PR
- stage an initial public offering on the stock exchangeKhó tiến hành đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng IPO trên sàn chứng khoán
- air dirty laundry in publicCực khó vạch áo cho người xem lưng, phơi bày chuyện xấu xa nội bộ trước bàn dân thiên hạ
publication /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/
- read an interesting weekly publicationDễ đọc một ấn phẩm xuất bản ra hàng tuần thú vị
- publication date of the management guideTrung ngày xuất bản phát hành cuốn cẩm nang quản trị
- authoritative peer-reviewed scientific publicationsKhó những ấn phẩm công bố khoa học uy tín có bình duyệt chuyên gia
- suppress embarrassing leaks prior to publicationCực khó bịt miệng ngăn chặn thông tin rò rỉ bẽ bàng trước giờ xuất bản
publicity /pəˈblɪsəti/
- get good publicity on televisionDễ được quảng bá đưa tin tích cực trên sóng truyền hình
- generate positive media publicity for the launchTrung tạo hiệu ứng truyền thông tích cực rầm rộ cho sự kiện ra mắt
- navigate unfavorable adverse publicity during scandalsKhó lèo lái xử lý làn sóng truyền thông bất lợi trong bê bối
- there is no such thing as bad publicityCực khó được công chúng nhắc đến còn hơn bị chìm vào quên lãng
publicize /ˈpʌblɪsaɪz/
- publicize the concert on postersDễ quảng bá cho buổi hòa nhạc qua các áp phích
- publicize upcoming corporate workshops widelyTrung quảng bá rộng rãi các buổi hội thảo sắp diễn ra của công ty
- publicize regulatory enforcement penalties to deter othersKhó công khai đưa tin về các án phạt để răn đe các đơn vị khác
- heavily publicize hollow corporate philanthropyCực khó đánh bóng tên tuổi rầm rộ cho hoạt động từ thiện sáo rỗng mị dân
publish /ˈpʌblɪʃ/
- publish a blog post onlineDễ đăng xuất bản một bài viết lên trang nhật ký điện tử
- publish quarterly earnings figures promptlyTrung công bố số liệu kết quả kinh doanh quý một cách nhanh chóng
- publish audited consolidated balance sheetsKhó công bố bản cân đối kế toán hợp nhất đã qua kiểm toán
- publish and be damned, said the defiant editorCực khó cứ việc xuất bản đi mặc kệ hậu quả ra sao, viên tổng biên tập bất khuất tuyên bố
publisher /ˈpʌblɪʃɚ/
- find a book publisherDễ tìm kiếm một nhà xuất bản sách
- leading academic textbook publisherTrung nhà xuất bản sách giáo trình học thuật hàng đầu
- negotiate royalty contracts with digital publishersKhó đàm phán hợp đồng nhuận bút bản quyền với nhà xuất bản số
- newspaper publisher dictating editorial biasCực khó ông trùm xuất bản báo chí thao túng định hướng ngòi bút tòa soạn
purpose /ˈpɝpəs/
- for the purpose of learningDễ nhằm mục đích học hỏi tiếp thu kiến thức
- serve a useful business purposeTrung phục vụ một mục đích kinh doanh thiết thực hữu ích
- cross-examine witnesses for impeachment purposesKhó thẩm vấn chéo các nhân chứng nhằm mục đích bác bỏ lời khai
- display resolute tenacity and singleness of purposeCực khó thể hiện sự bền bỉ kiên cường và kiên định một lòng với mục tiêu duy nhất
questionnaire /ˌkwɛstʃəˈnɛr/
- fill out a questionnaireDễ điền thông tin vào bảng câu hỏi
- customer feedback questionnaireTrung bảng câu hỏi khảo sát ý kiến đóng góp của khách hàng
- administer an employee satisfaction questionnaireKhó phát và thu thập bảng câu hỏi khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên
- design a scientifically validated questionnaireCực khó thiết kế bảng câu hỏi khảo sát đã qua thẩm định phương pháp luận
radical /ˈrædəkəl/
- radical changeDễ sự thay đổi căn bản triệt để
- radical redesign of office layoutTrung cải tạo lại toàn diện thiết kế bố cục văn phòng
- implement radical fiscal reformsKhó thực hiện các cải cách tài khóa triệt để sâu rộng
- a radical departure from established orthodoxyCực khó sự đoạn tuyệt mang tính cách mạng với quan niệm chính thống xưa cũ
random /ˈrændəm/
- random draw winnerDễ người thắng cuộc qua lượt rút thăm ngẫu nhiên
- conduct random quality checksTrung tiến hành kiểm tra chất lượng ngẫu nhiên đột xuất
- stratified random sampling approachKhó phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng trong thống kê
- fluctuate at random without predictable patternCực khó dao động hỗn loạn ngẫu nhiên không theo quy luật dự đoán
rapidly /ˈræpədli/
- grow rapidly in sizeDễ phát triển gia tăng nhanh chóng về quy mô
- respond rapidly to client emailsTrung nhanh chóng gửi phản hồi email cho khách hàng
- expand rapidly into overseas territoriesKhó nhanh chóng vươn rộng thị phần sang các thị trường nước ngoài
- diminish rapidly due to persistent inflationCực khó suy giảm sút nhanh chóng do lạm phát dai dẳng bào mòn
rare /rɛr/
- rare stamp collectionDễ bộ sưu tập tem quý hiếm
- rare opportunity to learnTrung cơ hội học tập hiếm có khó tìm
- a rare occurrence in modern jurisprudenceKhó một hiện tượng hiếm khi xảy ra trong án lệ hiện đại
- in rare form during the debateCực khó thể hiện phong độ xuất chúng hiếm thấy trong buổi tranh biện
reach /ritʃ/
- reach the top shelfDễ với tới ngăn trên cùng của kệ để đồ
- reach an agreement on the delivery dateTrung đạt được thỏa thuận về ngày giao hàng
- reach a broad consensus among stakeholdersKhó đạt được sự đồng thuận rộng rãi giữa các bên liên quan
- place safety protocols beyond the reach of scrutinyCực khó đặt các quy trình an toàn ngoài tầm với thanh tra của dư luận
react /riˈækt/
- react quickly to dangerDễ phản ứng nhanh chóng trước tình huống nguy hiểm
- react positively to client suggestionsTrung phản hồi tích cực trước các đề xuất của khách hàng
- overreact to short-term market fluctuationsKhó phản ứng thái quá trước những biến động ngắn hạn của thị trường
- react with quiet indignation to the verdictCực khó đón nhận phán quyết với vẻ phẫn nộ kìm nén trong lòng
reaction /riˈækʃən/
- immediate reaction to good newsDễ phản ứng vui mừng ngay tức thì trước tin tốt
- monitor customer reaction to product launchTrung theo dõi phản ứng của khách hàng đối với đợt ra mắt sản phẩm
- trigger an adverse regulatory reactionKhó gây ra làn sóng phản ứng bất lợi từ cơ quan quản lý
- set off a chain reaction across global supply chainsCực khó châm ngòi cho một phản ứng dây chuyền trên toàn chuỗi cung ứng
realistic /ˌriəˈlɪstɪk/
- realistic drawing of an animalDễ bức tranh vẽ con vật rất chân thực
- set realistic deadlines for projectsTrung đặt ra thời hạn hoàn thành dự án mang tính thực tế
- conduct a realistic risk assessmentKhó tiến hành đánh giá rủi ro dựa trên số liệu thực tiễn
- tempered by realistic geopolitical constraintsCực khó bị kìm giữ và điều chỉnh bởi các rào cản địa chính trị khắc nghiệt
reality /ˌriˈæləˌti/
- face reality and accept truthDễ đối diện với thực tế và chấp nhận sự thật
- bring innovative concepts into realityTrung hiện thực hóa các ý tưởng sáng tạo trong sản phẩm
- a stark disconnect between rhetoric and realityKhó sự tách rời sâu sắc giữa lời lẽ tuyên bố và thực tế diễn ra
- a harsh reality check for investorsCực khó một đòn cảnh tỉnh thực tế phũ phàng giáng vào các nhà đầu cơ
reassure /ˌriəˈʃʊr/
- reassure a scared childDễ vỗ về làm yên lòng một đứa trẻ đang sợ hãi
- reassure concerned clientsTrung trấn an những khách hàng đang có nhiều băn khoăn lo lắng
- seek to reassure jittery investorsKhó tìm cách trấn an tâm lý hoang mang của các nhà đầu tư
- reassure oneself against lurking dreadCực khó tự vực dậy tinh thần xua đi nỗi âu lo ngấm ngầm đang rình rập
recall /rɪˈkɔːl/
- recall a childhood friendDễ nhớ lại một người bạn thuở ấu thơ
- announce an urgent product recallTrung công bố đợt triệu hồi sản phẩm khẩn cấp do lỗi kỹ thuật
- institute a nationwide vehicle safety recallKhó tiến hành triệu hồi an toàn phương tiện cơ giới trên quy mô toàn quốc
- diminished beyond recall of memoryCực khó đã phai mờ đến mức trí nhớ chẳng còn cách nào khôi phục lại được
receipt /rɪˈsiːt/
- store purchase receiptDễ hóa đơn thanh toán khi mua hàng tại cửa hàng
- acknowledge receipt of the letterTrung gửi văn bản xác nhận đã nhận được thư
- inspect merchandise upon receiptKhó kiểm tra kỹ lưỡng phẩm chất hàng hóa ngay sau khi tiếp nhận
- retain receipts for rigorous audit verificationCực khó lưu trữ đầy đủ các biên nhận phục vụ việc xác minh kiểm toán khắt khe
receive /rəˈsiv/
- receive a birthday cardDễ nhận được một tấm thiệp mừng sinh nhật
- receive confirmation by emailTrung nhận được thư điện tử xác nhận đặt dịch vụ thành công
- receive favorable consideration from the committeeKhó nhận được sự thẩm định và đánh giá hết sức ưu ái từ hội đồng
- receive a fiery baptism of fireCực khó kinh qua một phép thử cam go và dữ dội ngay từ bước khởi đầu
recent /ˈrisənt/
- recent holiday tripDễ chuyến đi nghỉ mát vừa diễn ra gần đây
- recent developments in the investigationTrung những diễn biến mới đây trong tiến trình điều tra
- synthesize lessons from recent financial downturnsKhó đúc kết các bài học kinh nghiệm từ cuộc suy thoái tài chính vừa qua
- a phenomenon of relatively recent vintageCực khó một hiện tượng mới xuất hiện trong thời kỳ lịch sử gần đây
reception /rɪˈsɛpʃən/
- wedding reception dinnerDễ bữa tiệc mừng chiêu đãi đám cưới
- check in at the main reception deskTrung làm thủ tục đăng ký vào tại quầy lễ tân chính
- accord the dignitary a formal receptionKhó dành cho vị khách quý một buổi tiếp đón trang trọng theo nghi thức ngoại giao
- suffer from persistent poor cellular receptionCực khó liên tục chịu cảnh sóng điện thoại di động yếu kém chập chờn
recipient /rəˈsɪpiənt/
- parcel recipient nameDễ tên của người nhận bưu kiện giao hàng
- intended recipient of the confidential reportTrung người tiếp nhận dự kiến của bản báo cáo mật
- designated recipient of scholarship fundsKhó đối tượng được chỉ định thụ hưởng quỹ học bổng tài trợ
- prime recipient of multilateral development aidCực khó bên tiếp nhận chủ lực nguồn viện trợ phát triển đa phương
recommend /ˌrɛkəˈmɛnd/
- recommend a good movieDễ giới thiệu một bộ phim hay
- recommend adopting the proposed policyTrung khuyến nghị nên thông qua chính sách được đề xuất
- recommend comprehensive structural restructuringKhó đề xuất tiến hành tái cơ cấu toàn diện hệ thống bộ máy
- have a great deal to recommend it to connoisseursCực khó sở hữu vô vàn giá trị độc đáo rất đáng để giới sành sỏi tán thưởng
reconsider /ˌrikənˈsɪdɚ/
- reconsider travel plansDễ suy nghĩ cân nhắc lại kế hoạch đi chơi
- reconsider a rejected job offerTrung xem xét lại một lời mời làm việc từng bị từ chối
- implore the executive board to reconsiderKhó khẩn thiết thỉnh cầu ban điều hành suy xét lại quyết định
- compel rivals to reconsider aggressive pricing tacticsCực khó buộc các đối thủ phải tính toán lại chiến lược định giá phá hoại
recur /rɪˈkɝ/
- headache recurs every morningDễ cơn đau đầu tái diễn vào mỗi buổi sáng
- prevent software bugs from recurringTrung ngăn ngừa lỗi phần mềm tái phát sinh trong hệ thống
- recur at predictable cyclical intervalsKhó tái diễn theo các chu kỳ đều đặn có thể dự báo trước
- a recurring dilemma fraught with ethical pitfallsCực khó tình thế lưỡng nan tái diễn chứa đầy cạm bẫy đạo đức khó gỡ
redeem /rɪˈdiːm/
- redeem gift cardsDễ đổi thẻ quà tặng lấy món đồ yêu thích
- redeem loyalty points for free flightsTrung đổi điểm tích lũy khách hàng thân thiết lấy vé bay miễn phí
- redeem debenture bonds prior to maturityKhó mua lại tất toán các trái phiếu không đảm bảo trước hạn đáo tụng
- strive to redeem a tarnished corporate reputationCực khó nỗ lực chuộc lại danh tiếng bị hoen ố của tập đoàn
refer /rəˈfɝ/
- refer to a mapDễ nhìn vào bản đồ để tìm đường đi
- refer a prospective client to our sales repTrung giới thiệu khách hàng tiềm năng cho đại diện bán hàng
- refer the contract dispute to binding arbitrationKhó chuyển vụ tranh chấp hợp đồng sang cơ quan trọng tài ràng buộc
- refer obliquely to an unspoken scandalCực khó bóng gió ám chỉ một cách kín đáo về vụ bê bối chưa ai dám nói
reflect /rɪˈflɛkt/
- reflect light in the mirrorDễ phản chiếu ánh sáng qua tấm gương soi
- reflect company values in customer interactionsTrung thể hiện rõ nét giá trị cốt lõi của công ty khi tiếp khách
- reflect deeply upon underlying market transformationsKhó suy ngẫm sâu sắc về những chuyển biến nền tảng của thị trường
- reflect badly on senior leadership's prudenceCực khó gây ảnh hưởng xấu nghiêm trọng đến uy tín sáng suốt của lãnh đạo
reform /rəˈfɔrm/
- tax reform lawDễ luật sửa đổi cải cách hệ thống thuế
- implement comprehensive civil service reformTrung thực hiện cải cách toàn diện nền công vụ hành chính
- enact far-reaching institutional reformsKhó ban hành các chính sách cải cách thể chế mang tầm ảnh hưởng sâu rộng
- champion radical agrarian economic reformCực khó tiên phong khởi xướng cuộc cải cách ruộng đất nông nghiệp triệt để
refund /ˈriːfʌnd/
- ask for a full refundDễ yêu cầu được hoàn trả lại toàn bộ tiền
- process customer refund claimsTrung xử lý các yêu cầu hoàn tiền hàng của khách
- stipulate strict no-refund terms in the contractKhó quy định điều khoản khắt khe không hoàn tiền trong hợp đồng
- demand an unconditional cash refund on the spotCực khó đòi hỏi phải hoàn trả tiền mặt vô điều kiện ngay tại chỗ
- issue a refundDễ thực hiện hoàn tiền cho khách
refuse /rəˈfjuz/
- refuse an invitation politelyDễ lịch sự từ chối một lời mời đi chơi
- refuse entry without an ID badgeTrung từ chối cho vào nếu không đeo thẻ căn cước nhân viên
- refuse a settlement offer on principled groundsKhó bác bỏ đề xuất dàn xếp vì kiên định nguyên tắc pháp lý
- flatly refuse to concede ground on key termsCực khó thẳng thừng khước từ việc nhượng bộ ở các điều khoản then chốt
regard /rɪˈɡɑrd/
- give warmest regardsDễ gửi lời chào thăm hỏi chân thành và ấm áp nhất
- in regard to your written complaintTrung liên quan đến bức thư khiếu nại của quý khách
- hold mentors in exceptionally high regardKhó hết sức kính trọng và coi trọng những người thầy dìu dắt
- proceed with flagrant disregard for safety codesCực khó ngang nhiên triển khai mà chẳng màng tới quy chuẩn an toàn
regardless /rəˈɡɑrdləs/
- regardless of weatherDễ bất chấp thời tiết nắng hay mưa
- finish the task regardless of delaysTrung hoàn thành công việc được giao bất chấp các chậm trễ
- forge ahead regardless of external skepticismKhó vững vàng tiến bước bất chấp sự hoài nghi từ bên ngoài
- soldier on stoically regardless of crushing adversityCực khó bền bỉ kiên gan tiến bước bất chấp nghịch cảnh đè nặng
region /ˈridʒən/
- mountainous region landscapeDễ phong cảnh đặc trưng vùng miền núi cao
- develop the southern commercial regionTrung phát triển khu vực kinh tế thương mại phía nam
- serve as an economic linchpin within the regionKhó đóng vai trò là chốt điểm kinh tế trọng yếu trong toàn khu vực
- navigate geopolitical flashpoints in the regionCực khó khéo léo chèo lái qua các điểm nóng xung đột địa chính trị trong vùng
register /ˈrɛdʒɪstɚ/
- register for a workshopDễ đăng ký tham gia một buổi hội thảo kỹ năng
- operate the cash register smoothlyTrung thao tác sử dụng máy tính tiền tại quầy một cách thuần thục
- register a brand trademark with the patent officeKhó đăng ký bảo hộ nhãn hiệu độc quyền tại cơ quan cấp bằng
- the gravity of the crisis failed to registerCực khó tính chất hiểm nguy của khủng hoảng chưa hề đọng lại trong nhận thức
registration /ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/
- car registration documentDễ giấy tờ chứng nhận đăng ký xe ô tô
- pay the annual conference registration feeTrung nộp lệ phí đăng ký tham dự hội nghị thường niên
- streamline mandatory voter registration proceduresKhó tinh giản hóa các thủ tục đăng ký cử tri bắt buộc
- reach capacity and terminate open registrationCực khó chạm ngưỡng số lượng tối đa và lập tức đóng cổng đăng ký
regret /rəˈɡrɛt/
- express sincere regretDễ bày tỏ lòng tiếc nuối chân thành
- regret to inform you of the postponementTrung lấy làm tiếc phải thông báo việc lùi ngày họp
- an avoidable blunder bitterly regretted in hindsightKhó một sai lầm ngớ ngẩn đáng tiếc phải cay đắng ân hận khi nhìn lại
- voice profound regret over diplomatic misstepsCực khó bày tỏ nỗi ân hận sâu sắc về những sai lầm trong quan hệ ngoại giao
regular /ˈrɛɡjəlɚ/
- regular customer at the caféDễ khách quen quen thuộc hay uống ở quán cà phê
- schedule regular team check-insTrung lên lịch các buổi họp định kỳ để rà soát tiến độ nhóm
- maintain a steady regular rhythm of deliveriesKhó duy trì nhịp độ giao hàng đều đặn và chuẩn xác
- balance irregular demand spikes against regular supplyCực khó cân đối giữa sự đột biến thất thường của nhu cầu và nguồn cung định kỳ
regularly /ˈrɛɡjəlɚli/
- exercise regularly every weekDễ tập thể dục đều đặn vào mỗi tuần
- update antivirus databases regularlyTrung thường xuyên cập nhật cơ sở dữ liệu diệt mã độc định kỳ
- regularly convene steering committee sessionsKhó thường kỳ triệu tập các phiên làm việc của ban chỉ đạo
- audit financial records regularly and scrupulouslyCực khó kiểm toán sổ sách tài chính một cách định kỳ và cực kỳ kỹ lưỡng
regulate /ˈrɛɡjəˌleɪt/
- regulate indoor air temperatureDễ điều chỉnh nhiệt độ không khí bên trong phòng
- regulate traffic around school zonesTrung điều tiết luồng xe cộ quanh khu vực trường học
- strictly regulate commercial banking liquidityKhó quản lý giám sát chặt chẽ tính thanh khoản của hệ thống ngân hàng
- market forces fail to self-regulate effectivelyCực khó các lực lượng thị trường không thể tự điều tiết một cách hiệu quả
regulation /ˌreɡjuˈleɪʃn/
- obey traffic regulationsDễ chấp hành nghiêm chỉnh luật lệ giao thông
- comply with occupational safety regulationsTrung tuân thủ các quy định về an toàn vệ sinh lao động
- stringent environmental protection regulationsKhó các quy chế bảo vệ môi trường cực kỳ nghiêm ngặt
- fall foul of stringent anti-monopoly regulationsCực khó vi phạm và vấp phải chế tài phạt nặng của luật chống độc quyền
reinforce /ˌriɪnˈfɔrs/
- reinforce a wooden chairDễ gia cố lại cho chiếc ghế gỗ thêm chắc chắn
- reinforce positive workplace cultureTrung củng cố xây dựng nét văn hóa tích cực nơi công sở
- reinforce the company's leading market shareKhó củng cố vị thế thị phần dẫn đầu của công ty
- unwittingly reinforce pervasive social biasesCực khó vô tình khoét sâu thêm những định kiến ăn sâu trong xã hội
relate /rɪˈleɪt/
- relate a personal anecdoteDễ kể lại một câu chuyện ngắn mang tính cá nhân
- how does this relate to the current budgetTrung điều này có mối liên hệ như thế nào với ngân sách hiện tại
- relate macroeconomic factors to consumer sentimentKhó chỉ ra mối liên hệ giữa các nhân tố vĩ mô và tâm lý người tiêu dùng
- find it impossible to relate to arrogant posturingCực khó thấy hoàn toàn không thể đồng cảm được với thói làm bộ làm tịch kiêu ngạo
relation /riˈleɪʃən/
- visit close relationsDễ đi thăm những người bà con thân thích gần gũi
- public relations departmentTrung bộ phận quan hệ công chúng của doanh nghiệp
- strengthen bilateral diplomatic relationsKhó củng cố mối quan hệ ngoại giao song phương bền chặt giữa hai nước
- the testimony bears no relation to verified factsCực khó lời khai hoàn toàn không có chút liên quan nào tới sự thật đã xác minh
relationship /riˈleɪʃənˌʃɪp/
- healthy friendly relationshipDễ mối quan hệ bạn bè lành mạnh tốt đẹp
- customer relationship management systemTrung hệ thống quản trị mối quan hệ với khách hàng
- cultivate enduring collaborative business relationshipsKhó vun đắp các mối quan hệ hợp tác kinh doanh bền chặt dài lâu
- weather a fraught symbiotic relationshipCực khó vượt qua sóng gió trong mối quan hệ cộng sinh nhiều căng thẳng
relatively /ˈrɛlətɪvli/
- relatively simple taskDễ nhiệm vụ tương đối đơn giản dễ làm
- achieve relatively high profit marginsTrung đạt được biên lợi nhuận tương đối cao khả quan
- maintain a relatively modest corporate debt profileKhó duy trì cơ cấu nợ doanh nghiệp ở mức tương đối khiêm tốn an toàn
- accomplish massive restructuring in a relatively short spanCực khó hoàn tất cuộc tái cấu trúc khổng lồ chỉ trong khoảng thời gian tương đối ngắn
release /riˈlis/
- release a new pop songDễ phát hành một bài hát nhạc trẻ mới
- issue an official press releaseTrung phát đi một bản thông cáo báo chí chính thức
- release audited annual financial disclosuresKhó công bố các báo cáo tài chính thường niên đã qua kiểm toán
- sign an unconditional liability release waiverCực khó ký văn bản từ bỏ và miễn trừ mọi khiếu nại trách nhiệm bồi thường
- be releasedDễ được phát hành, công chiếu chính thức
relevant /ˈrɛləvənt/
- read relevant newsDễ đọc các tin tức phù hợp có liên quan
- possess relevant work experienceTrung có kinh nghiệm làm việc phù hợp với yêu cầu tuyển dụng
- submit all relevant corroborating documentationKhó nộp đầy đủ tất cả tài liệu chứng cứ liên quan có giá trị đối chứng
- strive to remain relevant in a disruptive marketCực khó nỗ lực duy trì vị thế dẫn đầu trong bối cảnh thị trường biến đổi đột phá
rely /rɪˈlaɪ/
- rely on friendsDễ dựa dẫm và trông cậy vào bạn bè
- rely heavily on overseas suppliersTrung phụ thuộc lớn vào các nhà cung ứng ở nước ngoài
- rely upon empirical data for forecastsKhó dựa chắc chắn vào các số liệu thực nghiệm để đưa ra dự báo
- rely on hearsay at one's own perilCực khó tin vào lời đồn thất thiệt để rồi tự chuốc lấy hiểm nguy khôn lường
remainder /rɪˈmeɪndɚ/
- eat the remainder of foodDễ ăn nốt phần thức ăn còn thừa lại
- spend the remainder of the afternoon reviewing filesTrung dành trọn khoảng thời gian còn lại của buổi chiều để rà soát hồ sơ
- liquidate the remainder of obsolete stockKhó thanh lý toàn bộ phần hàng tồn kho lỗi thời còn lại
- assign the remainder of the estate to charityCực khó di chúc trao tặng phần di sản còn lại cho quỹ từ thiện
remark /rɪˈmɑrk/
- make a funny remarkDễ đưa ra một nhận xét khôi hài hóm hỉnh
- deliver opening remarks at the symposiumTrung phát biểu lời khai mạc tại buổi hội thảo chuyên đề
- draw widespread criticism for insensitive remarksKhó vấp phải làn sóng chỉ trích vì những phát ngôn thiếu tế nhị
- pass without remark in official communiquésCực khó bị cố ý bỏ qua không một lời nhắc tới trong các thông cáo chính thức
remarkable /rɪˈmɑrkəbəl/
- remarkable memoryDễ trí nhớ phi thường đáng kinh ngạc
- achieve remarkable sales growth this yearTrung đạt được mức tăng trưởng doanh thu vượt bậc trong năm nay
- demonstrate remarkable resilience under fiscal austerityKhó thể hiện sức chống chịu phi thường trước chính sách thắt lưng buộc bụng
- a remarkable feat of diplomatic finesseCực khó một kỳ tích ngoại giao phi thường thể hiện sự khôn khéo tuyệt vời
remote /rɪˈmoʊt/
- remote TV controllerDễ chiếc điều khiển từ xa của vô tuyến truyền hình
- work in a remote job arrangementTrung làm việc theo hình thức từ xa linh hoạt
- reach remote rural communities via broadbandKhó kết nối các cộng đồng nông thôn xa xôi hẻo lánh qua mạng băng rộng
- not have the remotest idea about the causeCực khó hoàn toàn chẳng có mảy may một ý niệm nào về nguyên nhân thực sự
removal /rɪˈmuvəl/
- stain removal sprayDễ bình xịt tẩy sạch vết ố bẩn
- waste removal schedule for the facilityTrung lịch trình thu gom xử lý rác thải của tòa nhà
- lead to the summary removal of the directorKhó dẫn đến việc bãi nhiệm ngay lập tức chức vụ của vị giám đốc
- facilitate the painless removal of trade bottlenecksCực khó tạo điều kiện dỡ bỏ suôn sẻ các nút thắt cản trở dòng chảy thương mại
remove /riˈmuv/
- remove shoes before enteringDễ cởi giày ra trước khi bước vào phòng
- remove an employee from the distribution listTrung xóa tên một nhân viên khỏi danh sách nhận email thông báo
- remove trade tariffs to encourage cross-border commerceKhó dỡ bỏ hàng rào thuế quan nhằm khuyến khích thương mại qua biên giới
- remove any lingering doubt regarding integrityCực khó xóa tan hoàn toàn mọi hoài nghi vương vấn về tính chính trực
remuneration /rɪˌmjuːnəˈreɪʃn/
- fair remuneration for workDễ tiền công thù lao công bằng xứng đáng với công sức
- remuneration package including health benefitsTrung chế độ đãi ngộ tiền lương bao gồm cả bảo hiểm chăm sóc sức khỏe
- align executive remuneration with sustainable targetsKhó gắn mức thù lao của ban điều hành với các mục tiêu tăng trưởng bền vững
- reap handsome financial remuneration for inventionsCực khó gặt hái khoản thù lao tài chính hậu hĩnh nhờ các sáng chế độc quyền
renew /rɪˈnuː/
- renew a library cardDễ gia hạn lại tấm thẻ mượn sách thư viện
- renew an annual software licenseTrung gia hạn giấy phép bản quyền phần mềm thường niên
- renew bilateral cooperation pacts officiallyKhó chính thức làm mới và gia hạn các hiệp ước hợp tác song phương
- renew one's vows of devotion to public serviceCực khó khắc ghi lại lời thề cống hiến hết mình cho nền phụng sự công chúng
- renew a contractDễ gia hạn hợp đồng sắp hết hạn
renewal /rɪˈnuəl/
- passport renewal processDễ thủ tục làm mới gia hạn hộ chiếu
- contract renewal terms discussionTrung buổi thảo luận về các điều khoản gia hạn hợp đồng
- urban renewal project revitalizationKhó dự án chỉnh trang tái thiết và hồi sinh cảnh quan đô thị
- experience a dramatic spiritual renewalCực khó trải qua một cuộc tái sinh biến chuyển sâu sắc về mặt tâm hồn
renown /rɪˈnaʊn/
- international renown in musicDễ danh tiếng lẫy lừng thế giới trong âm nhạc
- a scholar of considerable renownTrung một học giả có tên tuổi danh tiếng đáng nể
- attain global renown for technological breakthroughsKhó đạt được danh tiếng toàn cầu nhờ các đột phá công nghệ xuất sắc
- bask in the ephemeral glow of international renownCực khó đắm chìm trong ánh hào quang danh tiếng phù hoa thoáng chốc quốc tế
reopen /riˈoʊpən/
- reopen the schoolDễ mở cửa trường học trở lại sau kỳ nghỉ
- reopen the downtown store after repairsTrung mở cửa lại cửa hàng trung tâm sau khi hoàn tất sửa chữa
- reopen formal diplomatic negotiationsKhó chính thức tái khởi động các cuộc hòa đàm ngoại giao
- reopen old wounds thought long healedCực khó khơi lại những nỗi đau vết thương lòng tưởng chừng đã lành sẹo
repeatedly /rɪˈpitɪdli/
- warned repeatedly about safetyDễ được nhắc nhở nhiều lần về an toàn
- repeatedly violate workplace policiesTrung liên tục vi phạm các quy chế làm việc nội bộ
- raise concerns repeatedly in parliamentary inquiriesKhó liên tục bày tỏ những quan ngại sâu sắc trong các phiên điều trần
- fail repeatedly despite heroic resource mobilizationCực khó thất bại liên tiếp dù đã huy động nguồn lực phi thường đến mức cùng kiệt
repetition /ˌrɛpəˈtɪʃən/
- avoid word repetition in writingDễ tránh việc lặp đi lặp lại từ ngữ trong bài viết
- master skills through deliberate repetitionTrung làm chủ các kỹ năng công việc thông qua rèn luyện lặp lại có chủ đích
- prevent the repetition of accounting irregularitiesKhó ngăn chặn sự tái diễn của những sai phạm bất thường trong kế toán
- tedious repetition dulling analytical acuityCực khó sự lặp lại tẻ nhạt vô vị làm cùn mòn đi sự sắc sảo của tư duy phân tích
reporter /rɪˈpɔrtɚ/
- newspaper reporter interviewDễ cuộc phỏng vấn do phóng viên tờ báo thực hiện
- brief reporters at the press conferenceTrung cung cấp tóm tắt thông tin cho các phóng viên tại buổi họp báo
- investigative reporter uncovering corruptionKhó nhà báo điều tra dũng cảm vạch trần các hành vi tham nhũng
- seasoned court reporter transcribing testimony verbatimCực khó thư ký tòa án dày dặn kinh nghiệm ghi chép nguyên văn từng lời khai
represent /ˌrɛprɪˈzɛnt/
- represent the school in sportsDễ đại diện cho nhà trường đi thi đấu thể thao
- represent the firm in contract negotiationsTrung đại diện cho công ty trong các buổi đàm phán hợp đồng
- represent a landmark victory for consumer protectionKhó đại diện cho thắng lợi mang tính bước ngoặt của quyền lợi người tiêu dùng
- represent the culmination of decades of researchCực khó kết tinh và tiêu biểu cho đỉnh cao thành tựu nghiên cứu suốt nhiều thập niên
representation /ˌrɛprəzɛnˈteɪʃən/
- visual representation of dataDễ hình thức biểu diễn trực quan của số liệu
- legal representation during proceedingsTrung sự đại diện tư vấn pháp lý của luật sư trong tố tụng
- guarantee equitable proportional representationKhó đảm bảo cơ chế đại diện tỷ lệ công bằng và thỏa đáng
- make fraudulent representations regarding asset solvencyCực khó đưa ra những tuyên bố đại diện gian dối về khả năng thanh toán tài sản
reputation /ˌrɛpjəˈteɪʃən/
- good reputation in townDễ tiếng tăm tốt và được mến mộ trong thị trấn
- protect the corporate reputation from negative publicityTrung bảo vệ danh tiếng công ty trước các luồng thông tin tiêu cực
- earn an impeccable professional reputationKhó gầy dựng được một uy tín nghề nghiệp mẫu mực không tì vết
- stake one's entire reputation on the outcomeCực khó đem toàn bộ danh dự và uy tín của cả cuộc đời ra đặt cược vào kết quả
request /rɪˈkwɛst/
- make a special song requestDễ gửi yêu cầu đề nghị phát một bài hát yêu thích
- submit a formal time-off requestTrung nộp đơn chính thức xin nghỉ phép vài ngày
- comply promptly with freedom of information requestsKhó nhanh chóng đáp ứng các yêu cầu cung cấp thông tin theo luật định
- grant clemency upon earnest humanitarian requestCực khó ban lệnh ân xá xuất phát từ lời khẩn cầu nhân đạo tha thiết
require /ˌriˈkwaɪɚ/
- require patience and timeDễ đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhiều thời gian
- require all visitors to wear visitor badgesTrung yêu cầu tất cả khách vào phải đeo thẻ khách tham quan
- require mandatory compliance with environmental standardsKhó bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn môi trường
- require the utmost discretion in sensitive diplomacyCực khó đòi hỏi sự kín kẽ và thận trọng tột bậc trong bang giao tế nhị
requirement /rɪˈkwaɪərmənt/
- minimum job requirementsDễ những yêu cầu tối thiểu đối với công việc
- satisfy all visa application requirementsTrung đáp ứng đầy đủ các yêu cầu thủ tục xin thị thực
- fulfill statutory regulatory disclosure requirementsKhó hoàn thành đầy đủ các yêu cầu công bố thông tin bắt buộc theo luật
- stipulate non-negotiable architectural requirementsCực khó đặt ra các yêu cầu kiến trúc kiên quyết không thể thỏa hiệp
resist /rɪˈzɪst/
- cannot resist chocolate cakeDễ không thể cưỡng lại được miếng bánh sô-cô-la hấp dẫn
- resist pressure from aggressive salesmenTrung kiên quyết cưỡng lại áp lực chèo kéo từ những người bán hàng
- resist authoritarian corporate governance mandatesKhó chống lại các chỉ thị quản trị độc đoán áp đặt từ cấp trên
- resist temptation to take shortcuts during auditsCực khó vững vàng trước cám dỗ đi đường tắt hòng qua mặt đợt kiểm toán
resolve /rɪˈzɑːlv/
- resolve a minor misunderstandingDễ hóa giải một sự hiểu lầm nhỏ không đáng có
- resolve customer service issues promptlyTrung nhanh chóng giải quyết dứt điểm các vướng mắc của khách hàng
- resolve conflicting statutory interpretations conclusivelyKhó thống nhất dứt khoát các cách giải thích luật pháp còn mâu thuẫn
- strengthen one's resolve in the teeth of adversityCực khó củng cố thêm ý chí kiên định ngay trước bão táp chông gai
respectively /rɪˈspɛktɪvli/
- first and second respectivelyDễ lần lượt đứng ở vị trí thứ nhất và thứ nhì
- revenue and profit rose ten and five percent respectivelyTrung doanh thu và lợi nhuận tăng lần lượt là mười và năm phần trăm
- assigned to operations and finance respectivelyKhó được phân công nhiệm vụ tương ứng phụ trách khối vận hành và tài chính
- ranked as gold and silver benchmarks respectivelyCực khó được xếp hạng chuẩn mực tương ứng là tiêu chuẩn vàng và bạc
respond /rɪˈspɑnd/
- respond to a questionDễ trả lời một câu hỏi thắc mắc
- respond to emails within twenty-four hoursTrung trả lời thư điện tử trong vòng hai mươi tư giờ làm việc
- respond effectively to sudden macroeconomic shocksKhó ứng phó linh hoạt hiệu quả trước các cú sốc kinh tế vĩ mô đột ngột
- respond with scathing eloquence to criticsCực khó đáp trả những kẻ chỉ trích bằng tài hùng biện đanh thép sâu cay
- respond promptlyDễ phản hồi yêu cầu của khách nhanh chóng
respondent /rɪˈspɑndənt/
- survey respondent answersDễ câu trả lời của người tham gia điền bảng khảo sát
- a majority of respondents favored flexible hoursTrung phần lớn người tham gia khảo sát ủng hộ giờ làm việc linh hoạt
- the respondent filed an appeal against the rulingKhó bị đơn đã nộp đơn kháng cáo chính thức chống lại phán quyết sơ thẩm
- statistically calibrate respondent demographics rigorouslyCực khó hiệu chuẩn nhân khẩu học người trả lời theo phương pháp thống kê chặt chẽ
response /rɪˈspɑns/
- quick response to a messageDễ phản hồi tin nhắn gửi đến rất nhanh nhẹn
- receive an overwhelmingly positive responseTrung nhận được sự phản hồi tích cực và tán thưởng nhiệt liệt
- formulate a robust crisis response frameworkKhó xây dựng khung kế hoạch ứng phó khủng hoảng vững chắc
- in response to overwhelming public clamorCực khó để đáp lại tiếng kêu gọi và sức ép mạnh mẽ từ dư luận quần chúng
restatement /riˈsteɪtmənt/
- clear restatement of the main pointDễ lời diễn đạt lại thật rõ ràng ý chính
- issue a restatement of annual earnings figuresTrung công bố bản điều chỉnh phát biểu lại số liệu lợi nhuận thường niên
- mandated restatement following forensic accounting auditKhó bắt buộc phải lập lại báo cáo sau cuộc điều tra kiểm toán pháp y
- a brilliant restatement of foundational classical principlesCực khó sự diễn giải tái khẳng định xuất sắc các nguyên lý kinh điển cốt lõi
restrict /rɪˈstrɪkt/
- restrict sugary snacksDễ hạn chế bớt các món ăn vặt chứa nhiều đường
- restrict visitor access to secure server roomsTrung hạn chế sự ra vào của khách vào khu phòng máy chủ bảo mật
- restrict foreign capital outflows during economic turmoilKhó hạn chế dòng vốn ngoại chảy ra nước ngoài trong thời kỳ hỗn loạn
- restrict discretionary spending without stifling genuine innovationCực khó thắt chặt chi tiêu tùy nghi mà không bóp nghẹt các sáng kiến đổi mới thực chất
restriction /riˈstrɪkʃən/
- dietary restrictions listDễ danh sách các yêu cầu kiêng khem trong ăn uống
- parking restrictions around the buildingTrung các quy định hạn chế đỗ xe quanh khuôn viên tòa nhà
- lift export restrictions on advanced semiconductorsKhó dỡ bỏ các biện pháp hạn chế xuất khẩu đối với chip bán dẫn tiên tiến
- chafing under onerous bureaucratic restrictionsCực khó bức bối và ngột ngạt dưới những tầng nấc trói buộc quan liêu nặng nề
result /rɪˈzʌlt/
- test results came outDễ kết quả bài kiểm tra đã được công bố
- achieve positive results this quarterTrung đạt được những kết quả rất khả quan trong quý này
- the crisis resulted from chronic lack of oversightKhó cuộc khủng hoảng bắt nguồn từ việc thiếu giám sát trong thời gian dài
- yield tangible results commensurate with colossal investmentCực khó đem lại những kết quả cụ thể xứng tầm với lượng vốn đầu tư khổng lồ
- as a result ofDễ do kết quả của, vì nguyên nhân
resume /rɪˈzum/
- resume play after rainDễ tiếp tục trận đấu trở lại sau khi ngớt mưa
- resume normal business operations tomorrowTrung bắt đầu lại hoạt động kinh doanh bình thường vào ngày mai
- resume stalled bilateral diplomatic negotiationsKhó tái khởi động các cuộc hòa đàm ngoại giao song phương đang bế tắc
- resume one's seat with impassive dignityCực khó trở về chỗ ngồi của mình với vẻ uy nghiêm và điềm tĩnh lạ thường
retail /ˈriːteɪl/
- retail shop down the streetDễ cửa hàng bán lẻ ở cuối con phố
- retail sales figures show steady improvementTrung các con số doanh thu bán lẻ cho thấy sự khởi sắc ổn định
- disrupt traditional brick-and-mortar retail sectorsKhó gây xáo trộn các phân khúc bán lẻ qua cửa hàng truyền thống
- reinvent omnichannel retail consumer experiences seamlesslyCực khó tái định hình trải nghiệm mua sắm bán lẻ đa kênh của người tiêu dùng liền mạch
reveal /rɪˈvil/
- reveal a birthday surpriseDễ tiết lộ món quà bất ngờ trong ngày sinh nhật
- reveal quarterly sales figures to investorsTrung công bố số liệu doanh số bán hàng quý cho các nhà đầu tư
- reveal systemic vulnerabilities in cryptographic systemsKhó vạch rõ những lỗ hổng mang tính hệ thống trong giao thức mã hóa
- reveal the shocking truth hiding in plain sightCực khó vén màn vạch trần sự thật động trời vốn hiển hiện ngay trước mắt mà không ai thấy
revenue /ˈrevənuː/
- monthly revenue reportDễ bản báo cáo doanh thu bán hàng theo tháng
- generate recurring subscription revenueTrung tạo ra nguồn doanh thu định kỳ từ các gói thuê bao
- boost corporate revenue while cutting overheadsKhó gia tăng mạnh mẽ doanh thu doanh nghiệp đồng thời cắt giảm chi phí cố định
- diversify revenue streams to insulate against market volatilityCực khó đa dạng hóa tối đa các dòng doanh thu để che chắn trước biến động thị trường
reverse /rɪˈvɝs/
- reverse a car slowlyDễ lùi chiếc xe ô tô lại một cách chậm rãi
- reverse a mistaken transaction immediatelyTrung hủy bỏ đảo ngược lại giao dịch chuyển nhầm tiền ngay tức thì
- reverse decades of economic marginalizationKhó lội ngược dòng đảo chiều tình trạng bị gạt ra ngoài lề kinh tế suốt nhiều thập niên
- suffer a sudden humiliating reverse of fortunesCực khó bất ngờ gánh chịu sự đảo chiều thê thảm và ê chề của vận may tiền bạc
review /ˌriˈvju/
- read an online book reviewDễ đọc lời nhận xét bình luận sách trên mạng
- conduct annual performance reviews with team membersTrung tiến hành các cuộc đánh giá hiệu suất hằng năm với thành viên đội ngũ
- subject financial models to independent peer reviewKhó đưa mô hình tài chính ra để các chuyên gia độc lập bình duyệt khắt khe
- conduct an exhaustive judicial review of executive decreesCực khó tiến hành rà soát tư pháp toàn diện tính hợp hiến của các sắc lệnh hành pháp
reviewer /riˈvjuɚ/
- movie reviewer critiqueDễ lời phê bình đánh giá của nhà phê bình phim
- submit revisions based on reviewer commentsTrung chỉnh sửa bổ sung bài viết dựa trên các góp ý của người bình duyệt
- an anonymous academic peer reviewerKhó chuyên gia bình duyệt học thuật ẩn danh trong hội đồng chuyên môn
- win praise from an notoriously fastidious reviewerCực khó giành được lời ngợi khen hiếm hoi từ một vị giám khảo nổi tiếng khó tính
revise /rɪˈvaɪz/
- revise for a school examDễ ôn tập chuẩn bị bài vở cho kỳ thi sắp tới
- revise the project proposal draftTrung sửa đổi bổ sung lại bản dự thảo đề xuất dự án
- revise annual growth forecasts downward sharplyKhó điều chỉnh giảm mạnh các dự báo về tăng trưởng kinh tế thường niên
- revise historical narratives in light of newly unearthed archivesCực khó viết lại quan điểm lịch sử căn cứ trên các kho lưu trữ mới được khai quật
revision /riˈvɪʒən/
- make quick revisions to the textDễ chỉnh sửa nhanh lại vài chỗ trong văn bản
- submit the final document revisionTrung nộp bản sửa đổi hoàn chỉnh cuối cùng của tài liệu
- require major statutory revisions to passKhó đòi hỏi phải có những sửa đổi quy chế trọng yếu mới được thông qua
- a sweeping constitutional revision fundamentally altering governanceCực khó cuộc sửa đổi hiến pháp sâu rộng làm biến đổi tận gốc cơ cấu điều hành
rival /ˈraɪvəl/
- play against a rival teamDễ thi đấu đối đầu với đội bạn kình địch
- compete against commercial rivals for market shareTrung cạnh tranh gay gắt với các đối thủ thương mại để giành thị phần
- unseat an entrenched industry rival through innovationKhó soán ngôi đối thủ lâu năm sừng sỏ trong ngành nhờ sáng tạo đột phá
- possess an intellect without equal or rivalCực khó sở hữu một trí tuệ siêu việt không ai bì kịp hoặc sánh nổi
roughly /ˈrʌfli/
- roughly ten minutes awayDễ cách đây khoảng chừng mười phút đi bộ
- cost roughly five thousand dollars in totalTrung tổng chi phí ước tính xấp xỉ khoảng năm nghìn đô la
- correspond roughly to macroeconomic projectionsKhó khớp một cách tương đối với các dự phóng kinh tế vĩ mô
- treated roughly by overzealous security personnelCực khó bị các nhân viên an ninh thô bạo hành xử một cách cộc cằn quá mức
rule /rul/
- follow school rulesDễ tuân thủ các nội quy quy định của trường học
- enforce office safety rules strictlyTrung thực thi nghiêm ngặt các quy tắc an toàn trong văn phòng
- established legal precedent and rule of lawKhó án lệ đã được xác lập vững chắc và nguyên tắc thượng tôn pháp luật
- as an overarching rule of thumb in valuationsCực khó như một quy tắc ngón tay cái kinh nghiệm bao quát khi tiến hành định giá
run /rʌn/
- run fast in the parkDễ chạy bộ thật nhanh trong công viên
- run daily operations of the business smoothlyTrung điều hành các hoạt động kinh doanh hằng ngày một cách êm thấm trơn tru
- run a significant fiscal budget deficitKhó đang chịu tình trạng thâm hụt ngân sách tài khóa đáng kể
- run the gauntlet of scathing public criticismCực khó vượt qua muôn trùng búa rìu chỉ trích gay gắt từ dư luận
safe /seɪf/
- safe place to stayDễ nơi chốn an toàn để lưu lại
- keep confidential files in a safe placeTrung cất giữ các hồ sơ mật tại một vị trí an toàn
- safe harbor provisions in tax legislationKhó các điều khoản bến đỗ an toàn bảo vệ trong luật thuế
- better safe than sorry when managing riskCực khó cẩn tắc vô ưu phòng bệnh hơn chữa bệnh khi quản trị rủi ro
safely /ˈseɪfli/
- drive safely on the roadDễ lái xe cẩn thận an toàn trên đường
- store chemicals safely in the laboratoryTrung bảo quản hóa chất an toàn đúng quy chuẩn trong phòng thí nghiệm
- safely assume that market forces will adaptKhó hoàn toàn có thể yên tâm giả định rằng quy luật thị trường sẽ tự thích nghi
- steer the venture safely through turbulent watersCực khó chèo lái con thuyền doanh nghiệp cập bến bình an qua vùng nước bão táp
sanction /ˈsæŋkʃən/
- official government sanctionsDễ các lệnh trừng phạt cấm vận chính thức của chính phủ
- impose economic sanctions on rogue regimesTrung áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế lên các chính thể vi phạm
- operate without statutory sanction or authorizationKhó hoạt động mà không có sự chuẩn y hoặc phê chuẩn theo luật
- risk severe punitive sanctions for non-complianceCực khó đối mặt với nguy cơ bị áp dụng các chế tài trừng phạt nghiêm khắc
satisfaction /ˌsætɪsˈfækʃn/
- smile with satisfactionDễ mỉm cười với sự hài lòng mãn nguyện
- measure customer satisfaction through surveysTrung đo lường mức độ hài lòng của khách hàng thông qua khảo sát
- express profound satisfaction with negotiation outcomesKhó bày tỏ sự hài lòng sâu sắc trước kết quả của cuộc đàm phán
- derive immense intellectual satisfaction from discoveryCực khó tìm thấy sự thỏa mãn trí tuệ tột bậc từ những khám phá mới mẻ
satisfactory /ˌsætəsˈfæktri/
- satisfactory test scoreDễ điểm bài kiểm tra đạt yêu cầu vừa lòng
- reach a mutually satisfactory solutionTrung đạt được một giải pháp làm thỏa mãn và hài lòng cả đôi bên
- provide a fully satisfactory explanation for discrepanciesKhó đưa ra lời giải thích hoàn toàn thỏa đáng cho các điểm sai lệch
- deem performance merely satisfactory rather than stellarCực khó đánh giá kết quả chỉ ở mức đạt yêu cầu chứ chưa thể gọi là xuất chúng
satisfy /ˈsætəsˌfaɪ/
- satisfy one's hungerDễ làm thỏa mãn cơn đói bụng cồn cào
- satisfy customer requirements fullyTrung đáp ứng một cách đầy đủ và chu đáo mọi yêu cầu của khách hàng
- satisfy statutory liquidity criteria comprehensivelyKhó thỏa mãn toàn diện các tiêu chí pháp định về tính thanh khoản tài chính
- satisfy the rigorous demands of relentless perfectionismCực khó làm thỏa mãn những đòi hỏi khắt khe của chủ nghĩa hoàn hảo không nhân nhượng
scale /skeɪl/
- weigh luggage on the scaleDễ cân hành lý trên chiếc cân ở sân bay
- achieve economies of scale in productionTrung đạt được lợi thế kinh tế theo quy mô trong sản xuất
- scale up operations internationallyKhó mở rộng nâng tầm quy mô hoạt động trên trường quốc tế
- tip the scales decisively in favor of victoryCực khó làm nghiêng hẳn cán cân quyết định chiến thắng về một phía
schedule /ˈskedʒuːl/
- daily class scheduleDễ thời khóa biểu các lớp học mỗi ngày
- fall behind the project scheduleTrung bị chậm trễ tiến độ so với kế hoạch đã đề ra
- adhere rigorously to tight construction schedulesKhó tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình thi công công trình sít sao
- run ahead of schedule through superlative coordinationCực khó về đích trước thời hạn nhờ công tác điều phối xuất sắc tuyệt vời
scheme /skim/
- color scheme for bedroomDễ cách phối màu sắc cho căn phòng ngủ
- employee pension scheme enrollmentTrung việc đăng ký tham gia chương trình hưu trí dành cho nhân viên
- uncover an elaborate fraudulent pyramid schemeKhó vạch trần một đường dây lừa đảo đa cấp tinh vi xảo quyệt
- in the grand scheme of things this is trivialCực khó xét trong bức tranh tổng thể lớn lao thì điều này chỉ là chuyện nhỏ nhặt
scholar /ˈskɑlɚ/
- diligent high school scholarDễ người học sinh chăm chỉ học hành
- prominent legal scholar presenting researchTrung học giả pháp lý nổi tiếng trình bày công trình nghiên cứu
- collaborate with internationally renowned scholarsKhó hợp tác nghiên cứu với các học giả có tên tuổi lừng lẫy quốc tế
- an erudite Rhodes scholar of formidable intellectCực khó học giả đỗ học bổng Rhodes uyên bác với trí tuệ phi phàm đáng nể
scope /skoʊp/
- within the scope of workDễ nằm trong phạm vi công việc được giao
- define project scope before signing the contractTrung xác định rõ phạm vi dự án trước khi đặt bút ký hợp đồng
- broaden the analytical scope of macroeconomic modelsKhó mở rộng phạm vi phân tích của các mô hình kinh tế vĩ mô
- scope creep threatening project profitabilityCực khó hiện tượng phình to phạm vi dự án đe dọa trực tiếp biên lợi nhuận
score /skɔr/
- soccer match final scoreDễ tỷ số cuối cùng của trận đấu bóng đá
- achieve a high score on the certification examTrung đạt điểm số cao trong kỳ thi lấy chứng chỉ nghiệp vụ
- settle an old score during boardroom debatesKhó thanh toán món nợ ân oán cũ trong các cuộc tranh luận tại phòng họp
- scores of disgruntled investors demanding restitutionCực khó hàng tá nhà đầu tư phẫn nộ cùng lên tiếng đòi bồi thường tài chính
search /sɝtʃ/
- search for lost keysDễ tìm kiếm chùm chìa khóa bị đánh rơi
- search the employee database for qualified candidatesTrung tra cứu cơ sở dữ liệu nhân viên để tìm ứng viên phù hợp
- execute a judicial search warrant on premisesKhó thi hành lệnh khám xét nơi ở và làm việc do tòa án phê chuẩn
- search high and low without uncovering a traceCực khó tìm kiếm khắp nơi hang cùng ngõ hẻm mà chẳng tìm ra chút dấu vết
seasonal /ˈsizənəl/
- seasonal fruit varietyDễ các loại hoa quả tươi ngon theo từng mùa
- manage seasonal fluctuations in consumer demandTrung quản trị các đợt biến động theo mùa vụ trong nhu cầu mua sắm
- employ seasonal agricultural labor under temporary visasKhó thuê mướn lao động nông nghiệp thời vụ theo diện thị thực ngắn hạn
- adjust macroeconomic metrics for seasonal varianceCực khó hiệu chỉnh các chỉ số kinh tế vĩ mô để loại bỏ sai lệch yếu tố mùa vụ
- seasonal menuTrung thực đơn theo mùa tươi ngon
secondly /ˈsɛkəndli/
- secondly I want to thank the hostDễ thứ hai là tôi muốn cảm ơn người chủ nhà
- secondly we must consider budget limitsTrung thứ hai là chúng ta cần phải tính đến giới hạn của ngân sách
- secondly statutory compliance must be rigorously auditedKhó thứ hai là sự tuân thủ luật định cần phải được kiểm toán nghiêm ngặt
- secondly and more perniciously it undermines institutional trustCực khó thứ hai và nguy hại hơn là điều đó ngấm ngầm xói mòn niềm tin thể chế
segment /ˈseɡmənt/
- orange fruit segmentDễ múi cam mọng nước thơm ngon
- target a lucrative consumer market segmentTrung nhắm mục tiêu vào phân khúc thị trường người tiêu dùng béo bở
- segment customer databases along behavioral metricsKhó phân khúc cơ sở dữ liệu khách hàng theo các chỉ số hành vi
- a stagnant segment dragging down group profitabilityCực khó một mảng kinh doanh đình trệ kéo tụt lợi nhuận của toàn tập đoàn
select /səˈlɛkt/
- select items from the menuDễ chọn các món ăn ngon từ thực đơn
- select the best vendor based on competitive bidsTrung lựa chọn nhà thầu tốt nhất dựa trên bảng chào giá cạnh tranh
- convene a select committee on monetary oversightKhó triệu tập một ủy ban đặc trách chọn lọc về giám sát tiền tệ
- belong to a select coterie of visionary economistsCực khó thuộc về nhóm tinh hoa chọn lọc những nhà kinh tế học có tầm nhìn
sensitive /ˈsɛnsətɪv/
- sensitive skin careDễ sản phẩm chăm sóc dành cho làn da nhạy cảm
- handle sensitive client data with extreme careTrung xử lý dữ liệu nhạy cảm của khách hàng với sự cẩn trọng tối đa
- navigate price sensitive market segments deftlyKhó khéo léo điều hướng kinh doanh trong các phân khúc thị trường rất nhạy cảm về giá
- a politically sensitive diplomatic tightrope walkCực khó màn đi trên dây ngoại giao đầy nhạy cảm và cân não về mặt chính trị
separate /ˈsɛpɚˌeɪt/
- sleep in separate bedsDễ ngủ trên hai chiếc giường riêng biệt
- keep work and personal expenses separateTrung tách bạch rõ ràng giữa chi phí công việc và chi tiêu cá nhân
- maintain separate corporate entities to ringfence liabilitiesKhó duy trì các pháp nhân doanh nghiệp riêng biệt nhằm khoanh vùng trách nhiệm pháp lý
- separate the wheat from the chaff in intelligence analysisCực khó đãi cát tìm vàng và sàng lọc tin chuẩn xác khỏi mớ thông tin rác
separately /ˈsɛpɚətli/
- wrap each cup separatelyDễ gói riêng từng chiếc cốc để tránh bị vỡ
- bill items separately for accounting purposesTrung lập hóa đơn riêng cho từng hạng mục phục vụ công tác hạch toán
- evaluate merged entities separately under antitrust guidelinesKhó thẩm định riêng rẽ từng thực thể sáp nhập theo hướng dẫn chống độc quyền
- adjudicate distinct causes of action separately and seriatimCực khó xét xử phân định từng nguyên nhân khởi kiện riêng rẽ và theo thứ tự bài bản
sequence /ˈsikwəns/
- number sequence orderDễ thứ tự sắp xếp của một dãy số
- follow the correct sequence of assembly stepsTrung tuân thủ đúng trình tự các bước lắp ráp linh kiện
- map the entire genome sequence of organismsKhó giải mã toàn bộ trình tự bản đồ bộ gen của sinh vật
- a dizzying sequence of compounding catastrophesCực khó một chuỗi những thảm họa dồn dập nối tiếp nhau gây choáng váng
serious /ˈsɪriəs/
- serious face expressionDễ nét mặt nghiêm túc không cười
- address a serious problem in office communicationTrung giải quyết một vấn đề nghiêm trọng trong giao tiếp nội bộ
- threaten serious consequences for regulatory violationsKhó đe dọa sẽ áp dụng các hậu quả pháp lý nghiêm trọng đối với hành vi vi phạm
- deadly serious about rooting out institutional decayCực khó cực kỳ nghiêm túc và quyết liệt trong việc quét sạch sự suy thoái thể chế
servant /ˈsɝvənt/
- faithful house servantDễ người giúp việc trung thành trong gia đình
- career civil servant dedicated to public serviceTrung công chức nhà nước chuyên nghiệp tận tụy phụng sự cộng đồng
- act as humble servants of the public goodKhó hành động như những người đầy tớ khiêm nhường vì lợi ích chung của xã hội
- money is a good servant but a cruel masterCực khó tiền bạc là một người đầy tớ tốt nhưng lại là một ông chủ tàn nhẫn
service /ˈsɜːrvɪs/
- good customer serviceDễ dịch vụ khách hàng chu đáo tận tâm
- subscribe to a monthly internet serviceTrung đăng ký sử dụng gói dịch vụ mạng internet hằng tháng
- recognize decades of distinguished public serviceKhó vinh danh và ghi nhận những thập kỷ phụng sự cộng đồng xuất sắc
- pay lip service to values while undermining themCực khó nói đãi bôi ủng hộ các giá trị trong khi ngấm ngầm phá hoại chúng
session /ˈsɛʃən/
- training session todayDễ buổi tập huấn kỹ năng diễn ra hôm nay
- attend the afternoon conference breakout sessionTrung tham dự phiên thảo luận chuyên đề buổi chiều tại hội nghị
- convene an extraordinary legislative session on the crisisKhó triệu tập một kỳ họp quốc hội bất thường để giải quyết khủng hoảng
- jam session of improvisational virtuosityCực khó buổi hòa tấu ngẫu hưng thể hiện trình độ điêu luyện bậc thầy
- attend a training sessionDễ tham dự buổi đào tạo tập huấn
settle /ˈsɛtəl/
- settle down in a chairDễ ngồi yên vị thảnh thơi trên chiếc ghế
- settle the unpaid bill promptlyTrung thanh toán dứt điểm hóa đơn tiền cước còn tồn đọng
- settle commercial disputes through binding arbitrationKhó dàn xếp giải quyết các tranh chấp thương mại qua trọng tài ràng buộc
- settle scores with bitter political adversariesCực khó thanh toán sòng phẳng các món nợ ân oán với những đối thủ chính trị
severe /səˈvɪr/
- severe storm warningDễ cảnh báo cơn giông bão nghiêm trọng
- experience severe supply chain disruptionsTrung trải qua tình trạng gián đoạn chuỗi cung ứng hết sức nghiêm trọng
- impose severe penal sanctions on corporate fraudKhó áp dụng các chế tài hình sự nghiêm khắc trừng trị gian lận doanh nghiệp
- weather severe economic austerity with stoic fortitudeCực khó vượt qua chính sách thắt lưng buộc bụng khắc nghiệt bằng sự kiên cường sắt đá
shall /ʃæl/
- what shall we eatDễ chúng ta sẽ cùng ăn món gì bây giờ
- the contractor shall deliver within thirty daysTrung nhà thầu có nghĩa vụ phải giao hàng trong vòng ba mươi ngày
- the executive shall be held strictly accountableKhó cán bộ điều hành phải chịu trách nhiệm giải trình nghiêm ngặt theo luật
- truth shall prevail over insidious mendacityCực khó chân lý và sự thật tất yếu sẽ chiến thắng sự dối trá thâm hiểm
share /ʃɛr/
- share a pizza sliceDễ chia sẻ một miếng bánh pi-da thơm ngon
- gain market share against established competitorsTrung giành thêm thị phần kinh doanh trước các đối thủ lâu năm
- issue new corporate share capital to investorsKhó phát hành vốn cổ phần doanh nghiệp mới cho các nhà đầu tư
- shoulder the lion's share of fiscal sacrificeCực khó gánh vác phần lớn nhất những hy sinh tài khóa nặng nề
sharp /ʃɑrp/
- cut with a sharp knifeDễ cắt thái bằng một con dao sắc bén
- meeting begins at nine sharpTrung cuộc họp bắt đầu vào đúng chín giờ sáng chuẩn xác
- experience a sharp contraction in export revenuesKhó trải qua sự sụt giảm co cụm đột ngột và mạnh mẽ của doanh thu xuất khẩu
- keep a sharp lookout for emerging systemic vulnerabilitiesCực khó luôn luôn đề cao cảnh giác tột độ trước các lỗ hổng hệ thống mới phát sinh
shorten /ˈʃɔrtən/
- shorten a pair of pantsDễ cắt ngắn bớt gấu của một chiếc quần dài
- shorten meeting times to boost productivityTrung rút ngắn thời gian các cuộc họp nhằm nâng cao năng suất làm việc
- shorten supply chain lead times through nearshoringKhó rút ngắn thời gian cung ứng bằng cách dịch chuyển chuỗi về các nước láng giềng
- drastically shorten the lifecycle of obsolete technological paradigmsCực khó cắt ngắn triệt để vòng đời tồn tại của các mô hình công nghệ đã lỗi thời
shortly /ˈʃɔrtli/
- shortly afterDễ ngay sau khi
- arrive shortlyTrung sắp đến nơi ngay
- shortly before expiryKhó ngay trước khi hết hạn
- shortly thereafterCực khó ngay sau đó ít lâu
sign /saɪn/
- traffic signDễ biển báo giao thông
- sign a contractTrung ký kết hợp đồng kinh tế
- sign of market recoveryKhó dấu hiệu phục hồi của thị trường
- sign on the dotted lineCực khó đặt bút ký chính thức chấp thuận cam kết
signature /ˈsɪɡnətʃɚ/
- put your signature hereDễ ký tên bạn vào chỗ này
- authorized signatureTrung chữ ký của người có thẩm quyền
- obtain signature approvalKhó thu thập chữ ký phê duyệt hợp thức hóa
- signature styleCực khó phong cách dấu ấn đặc trưng độc nhất
significance /səɡˈnɪfɪkəns/
- of great significanceDễ có ý nghĩa hết sức to lớn
- commercial significanceTrung tầm quan trọng về mặt thương mại
- statistical significanceKhó ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu
- of paramount significanceCực khó mang tầm quan trọng tối thượng không gì sánh bằng
significant /səɡˈnɪfɪkənt/
- significant changeDễ sự thay đổi đáng kể
- significant increase in salesTrung sự gia tăng doanh số đáng kể
- statistically significant findingsKhó các kết quả có ý nghĩa thống kê rõ rệt
- significant paradigm shiftCực khó bước chuyển đổi hệ hình mang tính bước ngoặt
significantly /sɪɡˈnɪfɪkəntli/
- grow significantlyDễ tăng trưởng một cách đáng kể
- vary significantly across departmentsTrung khác biệt rõ rệt giữa các phòng ban
- contribute significantly to revenueKhó đóng góp đáng kể vào tổng doanh thu
- deviate significantly from baselineCực khó lệch chuẩn nghiêm trọng so với đường cơ sở ban đầu
signify /ˈsɪɡnəˌfaɪ/
- what does this signifyDễ điều này biểu thị ý nghĩa gì
- signify approvalTrung biểu thị sự đồng ý chấp thuận
- signify a trend reversalKhó báo hiệu sự đảo chiều của xu thế
- signify an insurmountable impasseCực khó biểu thị thế bế tắc hoàn toàn không thể tháo gỡ
similar /ˈsɪməlɚ/
- similar colorDễ màu sắc tương tự nhau
- similar backgroundTrung nền tảng học vấn và kinh nghiệm tương đồng
- strikingly similar patternKhó mô thức giống nhau đến mức kinh ngạc
- broadly similar in scope and tenorCực khó nhìn chung tương đồng về cả tầm mức lẫn tôn chỉ
similarity /ˌsɪməˈlɛrəti/
- clear similarityDễ nét tương đồng rõ ràng
- bear a close similarity toTrung có nét giống gũi chặt chẽ với
- uncanny similarityKhó sự giống nhau kỳ lạ khó hiểu
- superficial similarity masking divergenceCực khó nét tương đồng hời hợt bên ngoài che giấu sự bất đồng sâu xa
similarly /ˈsɪməlɚli/
- dress similarlyDễ ăn mặc theo phong cách tương tự nhau
- similarly situated firmsTrung các công ty có cùng vị thế điều kiện
- act similarly under market pressureKhó phản ứng tương tự trước áp lực cạnh tranh thị trường
- situated similarly vis-a-vis regulationsCực khó ở vị thế chịu điều chỉnh pháp lý tương đương nhau
simplify /ˈsɪmpləˌfaɪ/
- simplify the rulesDễ đơn giản hóa bộ quy tắc
- simplify the application processTrung tinh giản quy trình nộp hồ sơ xin việc
- over-simplify a complex economic issueKhó đơn giản hóa thái quá một vấn đề kinh tế phức tạp
- simplify procedural red tapeCực khó cắt giảm triệt để sự phiền hà của tệ quan liêu giấy tờ
sincerely /sɪnˈsɪrli/
- yours sincerelyDễ kính thư, trân trọng cuối thư
- sincerely apologize for the delayTrung chân thành cáo lỗi về sự chậm trễ
- sincerely held beliefsKhó những đức tin thành tâm kiên định
- sincerely hope against hopeCực khó thành tâm ôm giữ niềm hy vọng mong manh nhất
single /ˈsɪŋɡəl/
- single roomDễ phòng nghỉ đơn dành cho một người
- single point of contactTrung đầu mối liên lạc duy nhất
- single out for recognitionKhó tách riêng để tôn vinh khen thưởng đặc biệt
- single-handedly turn the tideCực khó tự thân một mình xoay chuyển toàn bộ cục diện
situation /ˌsɪtʃuˈeɪʃən/
- bad situationDễ tình huống xấu tồi tệ
- emergency situationTrung tình thế ứng phó khẩn cấp
- delicate situation requiring mediationKhó tình huống nhạy cảm đòi hỏi hòa giải khéo léo
- zero-sum situationCực khó cục diện một mất một còn triệt tiêu lẫn nhau
sketch /skɛtʃ/
- pencil sketchDễ bản vẽ phác thảo bằng bút chì
- sketch out a project timelineTrung phác thảo sơ lược lộ trình tiến độ dự án
- biographical sketchKhó bản lược thuật tiểu sử tóm tắt
- sketch a thumbnail outlineCực khó phác họa ngắn gọn bản đề cương súc tích cốt lõi
skim /skɪm/
- skim milkDễ sữa tách béo ít béo
- skim through the reportTrung đọc lướt qua nhanh nội dung bản báo cáo
- skim off surplus profitsKhó hớt ngọn rút bớt lợi nhuận dôi dư
- skim the cream off the marketCực khó vơ vét hết phần tinh túy màu mỡ nhất của thị trường
slide /slaɪd/
- water slideDễ máng trượt nước trong khu công viên
- presentation slidesTrung các trang trang chiếu phục vụ bài thuyết trình
- slide into recessionKhó trượt dốc rơi vào suy thoái kinh tế trầm trọng
- let standards slide into disreputeCực khó buông lỏng để kỷ cương tiêu chuẩn tha hóa làm tổn hại thanh danh
slightly /ˈslaɪtli/
- slightly coldDễ hơi se se lạnh một chút
- increase slightly by two percentTrung nhích tăng nhẹ hai phần trăm
- differ slightly from specificationsKhó có độ sai lệch đôi chút so với thông số kỹ thuật
- slightly ajar for negotiationsCực khó khép hờ cánh cửa ngỏ hy vọng cho tiến trình hòa đàm
slogan /ˈsloʊɡən/
- advertising sloganDễ câu khẩu hiệu quảng bá thương hiệu
- catchy marketing sloganTrung khẩu hiệu tiếp thị bắt tai dễ đi vào lòng người
- coin a memorable corporate sloganKhó sáng tạo nên câu khẩu hiệu doanh nghiệp ấn tượng
- empty political slogan masking inactionCực khó khẩu hiệu chính trị sáo rỗng che đậy sự bất lực không hành động
slow /sloʊ/
- slow downDễ giảm tốc độ đi chậm lại
- slow economic growthTrung tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm chạp
- slow season for retail salesKhó mùa kinh doanh thấp điểm ảm đạm của ngành bán lẻ
- slow on the uptakeCực khó tiếp thu vấn đề rất chậm chạp tối dạ
smoothly /ˈsmuðli/
- run smoothlyDễ vận hành máy móc trơn tru mượt mà
- project is progressing smoothlyTrung dự án công việc đang tiến triển rất suôn sẻ thuận lợi
- seamlessly and smoothly integratedKhó được kết nối và tích hợp trơn tru không tì vết
- sail smoothly through regulatory hurdlesCực khó băng băng vượt qua mọi rào cản pháp lý thuận buồm xuôi gió
solid /ˈsɑləd/
- solid wood tableDễ bàn trà chế tác hoàn toàn từ gỗ đặc nguyên khối
- solid track record of performanceTrung bề dày thành tích hoàn thành công việc rất vững chắc
- solid financial backing from investorsKhó sự bảo chứng hậu thuẫn tài chính vững như bàn thạch từ cổ đông
- stand on solid bedrock principleCực khó đứng vững trên nền tảng nguyên lý bất di bất dịch cốt lõi
solution /səˈluʃən/
- easy solutionDễ biện pháp giải quyết vấn đề dễ dàng
- viable business solutionTrung giải pháp kinh doanh có tính khả thi và bền vững
- comprehensive solution to logistical bottlenecksKhó giải pháp toàn diện tháo gỡ triệt để nút thắt hậu cần
- silver bullet solutionCực khó viên đạn bạc, giải pháp phép màu vạn năng xử lý dứt điểm mọi nguy khó
solve /sɑlv/
- solve the math problemDễ giải xong bài toán đại số
- solve customer complaints promptlyTrung nhanh chóng giải quyết ổn thỏa các lời phàn nàn của khách
- solve intricate supply chain snagsKhó gỡ bỏ các vướng mắc rối rắm trong chuỗi cung ứng
- solve the riddle of market anomaliesCực khó giải mã câu đố hóc búa về những dị biệt bất thường của thị trường
somewhat /ˈsʌmˈwʌt/
- somewhat tiredDễ cảm thấy trong người hơi mệt mỏi đôi chút
- somewhat surprised by the audit resultsTrung có phần ngạc nhiên trước kết quả kiểm toán đưa ra
- somewhat ambiguous clause in the contractKhó điều khoản có phần lập lờ mơ hồ trong văn bản giao ước
- tempered somewhat by lingering headwindsCực khó bị ghìm giữ giảm bớt phần nào bởi những luồng gió ngược bất lợi
source /sɔrs/
- source of waterDễ nguồn nước sinh hoạt trong lành
- reliable source of informationTrung nguồn cung cấp tin tức đáng tin cậy
- source materials locallyKhó thu mua tìm kiếm nguồn vật tư tại địa phương sở tại
- source of constant friction in negotiationsCực khó cội nguồn gây nên những xích mích va chạm triền miên trong hòa đàm
speaker /ˈspikɚ/
- audio speakerDễ chiếc loa phát khuếch đại âm thanh
- keynote speaker at the annual summitTrung diễn giả chính khai mạc hội nghị thượng đỉnh thường niên
- guest speaker itineraryKhó lịch trình đón tiếp và làm việc của diễn giả khách mời
- Speaker of the House presiding over debateCực khó Chủ tịch Hạ viện chủ tọa điều hành phiên thảo luận căng thẳng
specialize /ˈspɛʃəˌlaɪz/
- specialize in medicineDễ đi sâu chuyên khoa về ngành y học
- specialize in software developmentTrung chuyên sâu vào lĩnh vực sản xuất phần mềm công nghệ
- specialize exclusively in intellectual property lawKhó chuyên biệt hoàn toàn trong mảng luật sở hữu trí tuệ
- specialize to the point of obsolescenceCực khó chuyên môn hóa sâu đến mức tự triệt tiêu khi thời cuộc chuyển dời
specially /ˈspɛʃəli/
- specially made for youDễ được dày công chế tác dành riêng cho bạn
- specially designed for commercial kitchensTrung được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống bếp công nghiệp
- specially commissioned research reportKhó bản báo cáo nghiên cứu được đặt hàng chuyên khảo
- specially tailored hedging instrumentCực khó công cụ phòng hộ tài chính được may đo may biệt tinh xảo
specific /spəˈsɪfɪk/
- specific dateDễ ngày tháng mốc thời gian cụ thể rõ ràng
- specific instructions for the assignmentTrung những bản hướng dẫn cụ thể chi tiết cho nhiệm vụ
- site-specific environmental impact assessmentKhó đánh giá tác động môi trường đặc thù gắn liền với từng vị trí
- industry-specific jargon alienating laymenCực khó từ ngữ chuyên ngành hẹp tạo khoảng cách xa lạ với người thường
specifically /spəˈsɪfɪkli/
- ask specificallyDễ hỏi thẳng vào nội dung một cách cụ thể
- specifically requested by managementTrung được ban lãnh đạo đích thân yêu cầu thực hiện
- tailor solutions specifically to enterprise needsKhó may đo thiết kế các giải pháp đặc thù khớp với nhu cầu công ty
- designed specifically to exploit loopholesCực khó được thiết kế tinh vi chuyên biệt nhằm triệt để lách kẽ hở pháp lý
specify /ˈspesɪfaɪ/
- specify the colorDễ chỉ rõ yêu cầu lựa chọn màu sắc
- specify delivery terms in the purchase orderTrung ghi rõ ràng các điều khoản giao hàng trong đơn đặt mua
- specify punitive damages in legal clauseKhó ấn định rõ khoản bồi thường có tính răn đe trong điều khoản hợp đồng
- specify clear parameters to preclude ambiguityCực khó quy định chặt chẽ các thông số biên độ để ngăn chặn mọi sự mập mờ
speech /spitʃ/
- make a speechDễ đọc một bài diễn văn phát biểu
- keynote speech at the conferenceTrung bài phát biểu chủ đạo tại phiên họp hội nghị
- freedom of speech lawsuitKhó vụ kiện bảo vệ quyền tự do ngôn luận
- colorful figure of speechCực khó biện pháp tu từ ẩn dụ sinh động bóng bẩy
speed /spid/
- high speedDễ tốc độ di chuyển nhanh cao
- speed up the production lineTrung đẩy nhanh tiến độ dây chuyền sản xuất
- clock excessive speed in testsKhó ghi nhận tốc độ vượt mức trong các đợt kiểm định
- up to speed on recent developmentsCực khó nắm bắt kịp thời và thông thạo các diễn biến mới nhất
spite /spaɪt/
- in spite of the rainDễ bất chấp trời đang đổ mưa
- in spite of market difficultiesTrung bất chấp những khó khăn thách thức từ thị trường
- act out of sheer spiteKhó hành động hoàn toàn xuất phát từ sự ác ý hằn học
- cut off one's nose to spite one's faceCực khó giận quá mất khôn, tự làm hại bản thân để trả thù đối phương
split /splɪt/
- split the billDễ chia đều tiền hóa đơn thanh toán
- split into two project teamsTrung chia tách nhân sự thành hai đội dự án độc lập
- stock split aimed at boosting liquidityKhó chia tách cổ phiếu nhằm kích thích thanh khoản thị trường
- split hairs over minor technicalitiesCực khó bới lông tìm vết, so đo chi li những chi tiết vụn vặt
sponsor /ˈspɑːnsər/
- main sponsor of the raceDễ nhà tài trợ chính của giải chạy
- sponsor an educational workshopTrung tài trợ kinh phí tổ chức buổi hội thảo đào tạo
- corporate sponsor withdrawing financial backingKhó nhà tài trợ doanh nghiệp rút lại các cam kết hỗ trợ vốn
- sponsor bill steered through legislative gridlockCực khó bảo trợ dự luật mở lối vượt qua tình trạng bế tắc lập pháp
spread /sprɛd/
- spread butter on breadDễ quết một lớp bơ mịn lên lát bánh mì
- spread the word about the new policyTrung lan tỏa thông báo về chính sách mới tới nhân sự
- widen the bid-ask spread on equitiesKhó nới rộng khoảng chênh lệch giữa giá mua và giá bán cổ phiếu
- spread oneself too thin across disjointed venturesCực khó ôm đồm quá nhiều dự án khiến nguồn lực bị phân tán cạn kiệt
stage /steɪdʒ/
- on the stageDễ đứng biểu diễn trên bục sân khấu
- early stage of product developmentTrung giai đoạn ban đầu của quá trình phát triển sản phẩm
- set the stage for multilateral negotiationsKhó tạo tiền đề vững chắc cho tiến trình hòa đàm đa phương
- stage-manage a rehearsed public appearanceCực khó dàn dựng công phu từng cử chỉ cho màn xuất hiện trước công chúng
state /steɪt/
- state of mindDễ trạng thái tâm lý tinh thần
- state clearly in the agreementTrung nêu một cách rõ ràng minh bạch trong thỏa thuận
- state of the art technology deploymentKhó áp dụng triển khai công nghệ hiện đại tối tân nhất
- deep state resisting legislative reformCực khó bộ máy ngầm thâm căn cố đế cản trở mọi cải cách lập pháp
statistic /stəˈtɪstɪk/
- interesting statisticDễ con số thống kê rất thú vị
- vital demographic statistic for planningTrung chỉ số thống kê nhân khẩu học then chốt phục vụ quy hoạch
- statistic disproving the initial hypothesisKhó con số thống kê bác bỏ hoàn toàn giả thuyết ban đầu
- reduce human suffering to a mere cold statisticCực khó hạ thấp nỗi thống khổ của con người thành một con số thống kê vô cảm
statistics /stəˈtɪstɪks/
- look at the statisticsDễ xem xét các bảng biểu số liệu thống kê
- compiled sales statistics for managementTrung tổng hợp số liệu thống kê kinh doanh báo cáo ban giám đốc
- descriptive and inferential statistics analysisKhó phân tích dữ liệu bằng phương pháp thống kê mô tả và suy luận
- lies, damned lies, and statisticsCực khó những lời dối trá, dối trá trắng trợn và những số liệu thống kê bị bóp méo
status /ˈstætəs/
- social statusDễ địa vị vị thế trong nấc thang xã hội
- check order status onlineTrung tra cứu trạng thái tiến độ đơn hàng trên mạng
- update regulatory compliance statusKhó cập nhật tình trạng tuân thủ các quy định chuẩn mực pháp lý
- fiercely defend the institutional status quoCực khó quyết liệt bảo vệ hiện trạng trật tự thể chế sẵn có
steadily /ˈstɛdəli/
- rain steadilyDễ mưa rơi đều đặn bền bỉ suốt ngày
- grow steadily over the fiscal yearTrung tăng trưởng đều đặn vững chắc qua từng quý tài chính
- steadily decline in profitabilityKhó suy giảm đều đặn liên tục về tỷ suất sinh lời hoạt động
- climb steadily up the greasy pole of ambitionCực khó kiên trì trèo từng bước lên nấc thang danh vọng đầy rẫy hiểm hóc
steer /stɪr/
- steer the carDễ cầm lái điều khiển chiếc xe
- steer the project toward timely completionTrung lèo lái dẫn dắt dự án về đích đúng hạn định
- steer the organization through turbulent restructuringKhó dẫn dắt tổ chức vượt qua sóng gió tái cấu trúc phức tạp
- steer clear of regulatory pitfallsCực khó khôn khéo né tránh xa các cạm bẫy pháp lý nguy hại
step /stɛp/
- next stepDễ bước đi hành động tiếp theo
- take active steps to resolve the issueTrung chủ động thực hiện các biện pháp cụ thể để tháo gỡ vấn đề
- step down from executive directorshipKhó từ nhiệm rời khỏi chức vụ giám đốc điều hành
- in step with rapidly shifting customer tastesCực khó bắt nhịp nhịp nhàng với thị hiếu thay đổi từng ngày của người tiêu dùng
streamline /ˈstrimˌlaɪn/
- streamline tasksDễ tinh giản các đầu mục công việc
- streamline the procurement processTrung tinh gọn tối ưu hóa quy trình đấu thầu mua sắm
- streamline administrative bureaucracy to cut costsKhó tinh giản bộ máy bàn giấy quan liêu để tiết kiệm chi phí
- streamline supply logistics to surgical precisionCực khó tối ưu chuỗi hậu cần cung ứng đạt đến độ chuẩn xác tuyệt đối
strengthen /ˈstrɛŋθən/
- strengthen the bodyDễ tập luyện tăng cường thể chất khỏe khoắn
- strengthen internal audit controlsTrung củng cố siết chặt các cơ chế kiểm soát kiểm toán nội bộ
- strengthen bilateral trade ties between nationsKhó thắt chặt làm sâu sắc thêm quan hệ thương mại song phương
- strengthen resolve in the teeth of hostilityCực khó tôi luyện thêm ý chí thép kiên cường ngay giữa vòng vây thù địch
strict /strɪkt/
- strict rulesDễ những quy tắc kỷ luật nghiêm khắc
- strict adherence to confidentiality guidelinesTrung tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn bảo mật thông tin nội bộ
- impose strict regulatory penalties on non-complianceKhó áp chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với hành vi bất tuân thủ
- in the strictest confidence between counsel and clientCực khó trong vòng bảo mật tuyệt đối giữa luật sư và thân chủ
strictly /ˈstrɪktli/
- strictly prohibitedDễ bị nghiêm cấm hoàn toàn
- enforce company rules strictlyTrung thực thi các nội quy công ty một cách triệt để nghiêm minh
- strictly bound by fiduciary dutiesKhó bị ràng buộc chặt chẽ bởi các trách nhiệm ủy thác trung thực
- interpret the statute strictly according to original textCực khó giải nghĩa điều khoản luật một cách máy móc câu chữ theo nguyên bản
strong /strɔŋ/
- strong coffeeDễ cốc cà phê pha đậm đặc thơm ngon
- strong interpersonal skills requiredTrung đòi hỏi kỹ năng giao tiếp đối nhân xử thế xuất sắc
- strong economic fundamentals resisting shocksKhó những nền tảng kinh tế cơ bản vững chắc đẩy lùi mọi cú sốc
- going strong after decades in businessCực khó vẫn phát triển bền bỉ vững vàng sau nhiều thập kỷ chinh chiến thương trường
struggle /ˈstrʌɡəl/
- struggle with homeworkDễ vật lộn vất vả với đống bài tập về nhà
- struggle to meet quarterly production targetsTrung gắng gượng chật vật để bắt kịp chỉ tiêu sản lượng quý
- struggle against fierce international antitrust probesKhó vật lộn ứng phó các cuộc điều tra chống độc quyền quốc tế gay gắt
- power struggle culminating in a boardroom coupCực khó cuộc tranh giành quyền lực leo thang dẫn tới cuộc đảo chính hạ bệ lãnh đạo
submission /səbˈmɪʃən/
- deadline for submissionDễ hạn chót hoàn tất việc nộp tài liệu hồ sơ
- tender submission for the infrastructure contractTrung bộ hồ sơ nộp dự thầu công trình hạ tầng trọng điểm
- formal submission to the parliamentary inquiryKhó bản đệ trình văn bản chính thức gửi lên ủy ban thẩm tra quốc hội
- starve an adversary into total submissionCực khó bao vây cô lập đối thủ đến mức buộc phải quy phục đầu hàng vô điều kiện
subsequent /ˈsʌbsəkwənt/
- subsequent eventsDễ những sự kiện diễn ra tiếp theo sau đó
- subsequent meetings confirmed the timetableTrung các cuộc họp kế tiếp đã chốt xong lịch trình triển khai
- subsequent amendments to statutory regulationsKhó những văn bản sửa đổi bổ sung tiếp sau cho luật định
- subsequent remorse proved utterly futileCực khó nỗi ân hận muộn màng sau đó hóa ra hoàn toàn vô ích
subsequently /ˈsʌbsəkwəntli/
- and subsequently movedDễ và sau đó đã chuyển sang nơi ở khác
- investigated and subsequently exoneratedTrung bị điều tra gắt gao và sau đó đã được minh oan hoàn toàn
- subsequently adopted by international standards bodiesKhó sau đó được các cơ quan tiêu chuẩn quốc tế chính thức phê chuẩn
- subsequently recanted testimony under cross-examinationCực khó sau đó đã vội vã rút lại lời khai khi bị đối chất dồn dập trước tòa
substantially /səbˈstænʃəli/
- improve substantiallyDễ cải thiện một cách rõ rệt đáng kể
- reduce overhead costs substantiallyTrung cắt giảm đáng kể các chi phí vận hành chung của công ty
- substantially alter contractual liabilitiesKhó làm thay đổi căn bản thực chất các trách nhiệm pháp lý trong hợp đồng
- depart substantially from accepted scientific consensusCực khó đi chệch hướng rất xa khỏi sự đồng thuận chung của giới khoa học
substitute /ˈsʌbstəˌtut/
- sugar substituteDễ chất phụ gia ngọt dùng để thay thế đường
- find a substitute teacher for the classTrung tìm giáo viên dạy thế cho buổi lên lớp
- generic substitute for patented pharmaceuticalsKhó thuốc gốc tương đương sinh học thay thế dược phẩm có bản quyền
- there is no substitute for hard workCực khó không có bất kỳ đường tắt nào có thể thay thế được sự chăm chỉ cần cù
succeed /səkˈsid/
- succeed in schoolDễ đạt được kết quả tốt đẹp trong học tập
- succeed in closing the lucrative dealTrung thành công rực rỡ trong việc chốt được hợp đồng béo bở
- succeed the retiring chief executive officerKhó kế nhiệm vị trí tổng giám đốc điều hành vừa về hưu
- if at first you don't succeed, try againCực khó thất bại là mẹ thành công, nếu lần đầu chưa được hãy kiên trì thử lại
successful /səkˈsɛsfəl/
- successful candidateDễ ứng viên trúng tuyển xuất sắc
- highly successful marketing campaignTrung chiến dịch truyền thông tiếp thị gặt hái thành công lớn
- successful commercialization of patented techKhó thương mại hóa thành công công nghệ được cấp bằng sáng chế
- wildly successful venture exceeding all forecastsCực khó dự án kinh doanh thành công mỹ mãn vượt qua mọi dự báo lạc quan nhất
successfully /səkˈsɛsfəli/
- complete successfullyDễ hoàn thành một cách trọn vẹn mỹ mãn
- successfully negotiate contract extensionsTrung đàm phán thành công việc gia hạn thời hạn hợp đồng
- successfully navigate complex regulatory environmentsKhó chèo lái thành công vượt qua những môi trường quy định pháp lý rối rắm
- successfully weather unprecedented economic headwindsCực khó vượt qua một cách ngoạn mục những cơn sóng gió suy thoái chưa từng thấy
sudden /ˈsʌdən/
- sudden change in the weatherDễ sự biến chuyển bất ngờ đột ngột của thời tiết
- sudden resignation of the department headTrung sự xin thôi việc đột ngột của vị trưởng phòng ban
- sudden surge in market volatilityKhó sự bùng nổ gia tăng bất ngờ mức độ trồi sụt của thị trường
- all of a sudden without warningCực khó hoàn toàn bất thình lình ập đến mà không một lời cảnh báo báo trước
sue /su/
- sue for damagesDễ khởi kiện đòi bồi thường những thiệt hại đã gây ra
- threaten to sue for breach of contractTrung đe dọa sẽ phát đơn kiện ra tòa vì hành vi phá vỡ hợp đồng
- sue the municipality for regulatory negligenceKhó khởi kiện chính quyền thành phố vì sự tắc trách buông lỏng quản lý
- sue for peace after disastrous campaignCực khó cầu hòa chấp nhận nhượng bộ sau một chiến dịch thất bại ê chề
sufficient /səˈfɪʃənt/
- sufficient timeDễ có đủ thời gian cần thiết để giải quyết
- sufficient evidence to support the claimTrung đầy đủ chứng cứ thuyết phục để bảo vệ cho yêu cầu bồi thường
- self-sufficient renewable energy gridKhó mạng lưới năng lượng tái tạo có khả năng tự cung tự cấp độc lập
- sufficient unto the day is the evil thereofCực khó lo chuyện ngày nào biết ngày đó, đừng vơ thêm âu lo muộn phiền cho ngày mai
suggest /səˈdʒɛst/
- suggest a good restaurantDễ gợi ý giới thiệu một quán ăn ngon miệng
- suggest alternative solutions during the briefingTrung đề xuất các giải pháp thay thế khả dĩ trong cuộc họp phổ biến
- preliminary forensic data suggest systematic fraudKhó dữ liệu điều tra ban đầu chỉ ra dấu hiệu gian lận có tính hệ thống
- suggest itself to an observant mindCực khó tự nhiên hiển hiện rõ ràng trong tâm trí của một người quan sát sắc sảo
suggestion /səˈdʒɛstʃən/
- helpful suggestionDễ lời gợi ý mang lại nhiều sự giúp ích
- make a constructive suggestion in the meetingTrung đưa ra lời đóng góp mang tính xây dựng trong phòng họp
- reject the suggestion after careful deliberationKhó khước từ lời kiến nghị sau khi đã bàn bạc cân nhắc thận trọng
- not the slightest suggestion of improprietyCực khó hoàn toàn không có một chút mảy may nghi vấn nào về sự bất minh
summarize /ˈsʌmɚˌaɪz/
- summarize the storyDễ tóm tắt lại nội dung câu chuyện
- summarize key meeting pointsTrung tóm lược các ý chính then chốt của cuộc họp
- succinctly summarize audit findingsKhó tóm lược ngắn gọn súc tích các phát hiện kiểm toán
- summarize a lifetime of scholarship in a monographCực khó đúc kết sự nghiệp học thuật cả đời trong một chuyên khảo
summary /ˈsʌmɚi/
- brief summaryDễ bản tóm tắt ngắn gọn khái quát
- executive summary of the business planTrung bản tóm lược dành cho ban điều hành về kế hoạch kinh doanh
- comprehensive summary of regulatory complianceKhó bản tóm lược toàn diện về tình hình tuân thủ quy chuẩn pháp lý
- summary dismissal of frivolous lawsuitsCực khó sự bác bỏ ngay tức khắc những đơn kiện tụng vô căn cứ
support /səˈpɔrt/
- support your familyDễ nuôi nấng và chăm sóc gia đình
- customer technical support teamTrung đội ngũ chuyên viên hỗ trợ kỹ thuật khách hàng
- provide vital fiscal support to struggling industriesKhó cung ứng gói hỗ trợ tài khóa sống còn cho các ngành gặp khó khăn
- staunch support in the face of relentless vilificationCực khó sự ủng hộ sắt son kiên định trước những đợt bôi nhọ không ngừng
survey /ˈsɜːrveɪ/
- customer surveyDễ bản phiếu khảo sát ý kiến khách hàng
- conduct an employee satisfaction surveyTrung tiến hành cuộc điều tra khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên
- land survey determining cadastral property boundariesKhó cuộc đo đạc khảo sát địa chính xác định ranh giới thửa đất
- aerial survey mapping topography with LiDAR precisionCực khó khảo sát không ảnh lập bản đồ địa hình với độ chính xác cao bằng quét LiDAR
survive /sɚˈvaɪv/
- survive the winterDễ vượt qua mùa đông giá lạnh
- survive the severe economic downturn intactTrung sống sót vượt qua cuộc khủng hoảng kinh tế mà vẫn nguyên vẹn
- businesses struggle to survive amidst crushing debt loadsKhó các doanh nghiệp chật vật tìm đường sống sót dưới gánh nợ đè nặng
- survive by the skin of one's teethCực khó thoát chết trong gang tấc sống sót nhờ vào sự may rủi kỳ diệu
suspect /səˈspɛkt/
- prime suspectDễ nghi phạm số một trong vụ án
- suspect fraud in supplier billing statementsTrung nghi ngờ có hành vi gian dối trong bảng kê hóa đơn nhà cung cấp
- treat insider transactions as suspect under securities lawKhó xem các giao dịch của người nội bộ là đáng ngờ theo luật chứng khoán
- round up the usual suspects to deflect blameCực khó tóm cổ những kẻ tình nghi quen thuộc để đánh lạc hướng dư luận và trút bỏ trách nhiệm
suspend /səˈspɛnd/
- suspend from the ceilingDễ treo lơ lửng gắn chặt từ trần nhà
- suspend employee pending internal investigationTrung tạm đình chỉ công tác nhân sự trong thời gian thẩm tra nội bộ
- suspend trading on the stock exchange amid volatilityKhó tạm ngừng giao dịch trên sàn chứng khoán trước sự trồi sụt quá đà
- suspend judgment until all forensic audits concludeCực khó tạm hoãn đưa ra phán quyết sau cùng cho đến khi các cuộc kiểm toán pháp y hoàn tất
switch /swɪtʃ/
- light switchDễ công tắc bật tắt đèn điện
- switch to a cloud-based accounting systemTrung chuyển đổi nâng cấp sang phần mềm kế toán trên nền tảng đám mây
- switch suppliers to mitigate geopolitical risksKhó thay đổi nhà cung ứng nhằm giảm thiểu các rủi ro địa chính trị
- bait and switch marketing tactics condemned by regulatorsCực khó chiêu trò tiếp thị treo đầu dê bán thịt chó bị cơ quan quản lý nghiêm trị
tackle /ˈtækəl/
- tackle the problemDễ bắt tay vào giải quyết vướng mắc khó khăn
- tackle logistical challenges systematicallyTrung tháo gỡ các thách thức trong khâu hậu cần một cách bài bản
- tackle persistent structural inflation through rate hikesKhó chế ngự lạm phát cơ cấu dai dẳng thông qua các đợt tăng lãi suất điều hành
- tackle head-on without flinching in adversityCực khó trực diện đương đầu không hề chùn bước trước nghịch cảnh gian nan
taker /ˈteɪkɚ/
- test takerDễ thí sinh tham dự phòng thi
- price taker in highly competitive commodity marketsTrung bên phải chấp nhận mức giá sẵn có trên thị trường cạnh tranh gay gắt
- risk taker driving breakthrough venture innovationKhó người dám đương đầu rủi ro thúc đẩy đổi mới đột phá cho doanh nghiệp
- find no takers for toxic debt tranchesCực khó không tìm được bất kỳ bên mua nào đoái hoài tới các gói nợ độc hại
temporarily /ˌtɛmpɚˈɛrəli/
- temporarily closedDễ tạm thời đóng cửa ngừng đón khách
- temporarily assign duties during parental leaveTrung tạm thời phân công gánh vác phần việc trong thời gian đồng nghiệp nghỉ thai sản
- temporarily halt operations pending clearanceKhó tạm ngừng toàn bộ hoạt động sản xuất chờ giấy phép thẩm định
- temporarily paper over irreconcilable ideological riftsCực khó tạm thời dán vá che đậy những rạn nứt ý thức hệ không thể nào hàn gắn
tend /tɛnd/
- tend to agreeDễ có xu hướng thiên về đồng tình nhất trí
- sales tend to drop during the rainy seasonTrung doanh số bán ra thường có chiều hướng đi xuống vào mùa mưa bão
- tend carefully to investor relations amid turbulenceKhó chăm chút kỹ lưỡng các mối quan hệ cổ đông giữa thời kỳ thị trường biến động
- tend one's own garden rather than meddling in feudsCực khó tự chăm lo phần việc của mình thay vì dính mũi vào các mối thù hằn tranh chấp
tendency /ˈtɛndənsi/
- natural tendencyDễ thiên hướng khuynh hướng tự nhiên vốn có
- display a worrying tendency toward tardinessTrung bộc lộ xu hướng đáng lo ngại về tật thường xuyên đi làm muộn
- counteract inflationary tendencies through tighteningKhó kiểm soát triệt tiêu các mầm mống lạm phát qua chính sách thắt chặt tiền tệ
- suicidal tendency toward reckless debt-fueled expansionCực khó khuynh hướng tự sát lao vào mở rộng quy mô bằng cách vay nợ vô tội vạ
term /tɝm/
- short termDễ trong khoảng thời gian ngắn hạn
- negotiate contractual terms with the vendorTrung thương thảo các điều khoản hợp đồng mua bán với bên cung cấp
- serve out a full term as independent board directorKhó đảm nhiệm trọn vẹn một nhiệm kỳ thành viên độc lập hội đồng quản trị
- come to terms with the loss of market supremacyCực khó chấp nhận sự thật cay đắng về việc đánh mất vị thế bá chủ trên thị trường
terminate /ˈtɜːrmɪneɪt/
- terminate employmentDễ chấm dứt quan hệ hợp đồng lao động
- terminate a contract for material breachTrung đơn phương chấm dứt hợp đồng do đối tác vi phạm điều khoản nghiêm trọng
- terminate statutory licenses for non-complianceKhó thu hồi tước bỏ giấy phép kinh doanh vì hành vi bất tuân thủ luật định
- terminate negotiations with extreme prejudiceCực khó chấm dứt dứt khoát mọi cuộc hòa đàm với thái độ dứt khoát cự tuyệt hoàn toàn
- terminate an agreementKhó chấm dứt thỏa thuận hợp tác
territory /ˈtɛrɪˌtɔri/
- sales territoryDễ địa bàn kinh doanh phân công cho nhân viên
- assign regional sales territories to managersTrung phân định địa bàn thị trường theo vùng cho các nhà quản lý
- sovereign territory disputed in maritime arbitrationKhó vùng lãnh thổ chủ quyền bị tranh chấp trong phiên trọng tài biển quốc tế
- venture deep into uncharted commercial territoryCực khó tiến sâu vào mảnh đất thương trường hoàn toàn mới lạ chưa từng có dấu chân ai
theory /ˈθɪri/
- scientific theoryDễ thuyết lý khoa học được kiểm chứng
- put economic theory into practical business applicationsTrung đưa lý thuyết kinh tế học ứng dụng vào thực tế điều hành kinh doanh
- behavioral game theory models predicting competitor movesKhó các mô hình lý thuyết trò chơi hành vi dùng để dự đoán nước đi của đối thủ
- in theory infallible, in practice an unmitigated disasterCực khó trên lý thuyết thì không tì vết, trong thực tế lại là một thảm họa không thể cứu vãn
therefore /ˈðɛrˌfɔr/
- I think therefore I amDễ tôi tư duy nên tôi tồn tại
- we have met our quota and therefore earned the bonusTrung chúng ta đã hoàn thành xuất sắc chỉ tiêu và do đó xứng đáng nhận tiền thưởng
- data was manipulated, therefore invalidating findingsKhó dữ liệu bị làm giả mạo, do đó làm vô hiệu hóa hoàn toàn kết quả nghiên cứu
- it follows therefore as night follows dayCực khó tất yếu dẫn tới như quy luật tự nhiên đêm theo sau ngày
thorough /ˈθɝoʊ/
- thorough cleaningDễ việc dọn dẹp vệ sinh kỹ càng sạch sẽ
- conduct a thorough investigation into anomaliesTrung tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng về các điểm bất thường
- thorough due diligence review prior to closingKhó thẩm định chuyên sâu toàn diện trước khi ký kết hoàn tất thương vụ
- thorough forensic audit unearthing well-concealed kickbacksCực khó cuộc kiểm toán pháp y thấu đáo phơi bày những khoản tiền lót tay được che đậy tinh vi
thoroughly /ˈθɝoʊli/
- read thoroughlyDễ đọc kỹ lưỡng từ đầu đến cuối
- thoroughly check all invoices before signingTrung kiểm tra rà soát thấu đáo mọi hóa đơn trước khi đặt bút ký thanh toán
- thoroughly vetted candidates presented to the committeeKhó các ứng viên đã được sàng lọc thẩm tra lý lịch kỹ lưỡng trình lên hội đồng
- thoroughly debunk the fraudulent financial assertionsCực khó vạch trần và bác bỏ hoàn toàn những luận điệu tài chính dối trá lừa bịp
threat /θrɛt/
- serious threatDễ mối đe dọa nghiêm trọng hiện hữu
- cybersecurity threat assessment presented to managementTrung bản đánh giá các mối đe dọa an ninh mạng trình bày trước ban điều hành
- imminent threat of trade sanctions derailing flowsKhó mối đe dọa cận kề về các biện pháp trừng phạt thương mại làm gián đoạn dòng hàng
- empty threat designed to extract concessionsCực khó lời hăm dọa rỗng tuếch được tung ra nhằm ép đối phương phải nhượng bộ
threaten /ˈθrɛtən/
- threaten to tellDễ đe dọa sẽ mách lại cho người khác biết
- threaten to cancel the contract due to delivery delaysTrung đe dọa sẽ hủy bỏ hợp đồng vì tiến độ giao hàng bị chậm trễ kéo dài
- rising commodity input costs threaten profit marginsKhó giá nguyên vật liệu đầu vào tăng cao đe dọa trực tiếp tới biên lợi nhuận
- storm clouds threaten to engulf the financial sectorCực khó những đám mây giông bão đe dọa nhấn chìm toàn bộ ngành tài chính
throughout /θruˈaʊt/
- throughout the dayDễ suốt cả ngày
- throughout the companyTrung trong toàn thể công ty
- throughout the fiscal yearKhó trong suốt năm tài chính
- reverberate throughout the industryCực khó lan tỏa rộng khắp toàn ngành
thus /ðʌs/
- thus farDễ cho đến nay
- and thus avoid delaysTrung và do đó tránh được chậm trễ
- thus paving the way forKhó do đó mở đường cho việc
- thus creating an insurmountable barrierCực khó do đó tạo ra một rào cản bất khả vượt qua
timeline /ˈtaɪmlaɪn/
- project timelineDễ tiến độ dự án
- realistic timelineTrung lịch trình khả thi
- expedite the timelineKhó đẩy nhanh tiến độ dự kiến
- operate on an unforgiving timelineCực khó vận hành theo khung thời gian vô cùng khắc nghiệt
timely /ˈtaɪmli/
- in a timely mannerDễ một cách kịp thời
- timely responseTrung phản hồi đúng lúc, kịp thời
- timely interventionKhó sự can thiệp kịp thời
- of the most timely significanceCực khó mang ý nghĩa thời sự sống còn
tone /toʊn/
- tone of voiceDễ giọng điệu, âm điệu giọng nói
- professional toneTrung giọng điệu chuyên nghiệp, chuẩn mực
- strike a conciliatory toneKhó thể hiện giọng điệu hòa giải, xoa dịu
- set the tone for the entire tenureCực khó định hình phương châm cốt lõi cho toàn bộ nhiệm kỳ
topic /ˈtɑpɪk/
- hot topicDễ chủ đề nóng hổi
- discuss the main topicTrung thảo luận về chủ đề chính
- controversial research topicKhó đề tài nghiên cứu học thuật gây tranh cãi
- stray off topic during interrogationCực khó lạc đề lan man trong quá trình chất vấn
touch /tʌtʃ/
- keep in touchDễ giữ liên lạc thường xuyên
- personal touch in customer serviceTrung dấu ấn cá nhân chu đáo trong chăm sóc khách hàng
- touch upon delicate negotiation issuesKhó đề cập lướt qua các vấn đề đàm phán nhạy cảm
- lose one's touch in high-stakes diplomacyCực khó đánh mất phong độ sắc bén trong ngoại giao đỉnh cao
tough /tʌf/
- tough meatDễ thịt dai khó ăn
- tough business decisionTrung quyết định kinh doanh đầy cam go
- enforce tough regulatory standardsKhó áp đặt những quy chuẩn pháp lý vô cùng nghiêm khắc
- a tough nut to crackCực khó một bài toán hóc búa nan giải khôn cùng
trace /treɪs/
- trace the outlineDễ đồ theo đường nét phác họa
- trace the shipment onlineTrung truy vết kiện hàng vận chuyển trực tuyến
- disappear without a trace of fiscal fraudKhó biến mất không để lại dấu vết gian lận tài chính nào
- kick over the traces of bureaucratic orthodoxyCực khó nổi loạn phá vỡ những lề thói quan liêu cũ kỹ
track /træk/
- keep track of expensesDễ theo dõi chi tiêu hằng ngày
- track employee productivity metricsTrung theo dõi các chỉ số năng suất lao động
- track record of stellar revenue growthKhó chuỗi thành tích tăng trưởng doanh thu xuất sắc đã được minh chứng
- jump the track and descend into chaosCực khó chệch đường ray và rơi vào tình trạng hỗn loạn
tracking /ˈtrækɪŋ/
- order tracking numberDễ mã số theo dõi bưu kiện đơn hàng
- real-time shipment trackingTrung theo dõi hành trình chuyển hàng theo thời gian thực
- automated inventory tracking systemKhó hệ thống truy vết hàng tồn kho tự động hóa
- clandestine tracking of illicit capital flightCực khó hoạt động ngầm truy vết dòng vốn tháo chạy bất hợp pháp
trade /treɪd/
- fair trade coffeeDễ cà phê thương mại công bằng
- international trade agreementTrung hiệp định thương mại quốc tế
- trade deficit widening alarminglyKhó thâm hụt thương mại nới rộng ở mức báo động
- tricks of the trade passed down covertlyCực khó ngón nghề tuyệt chiêu được truyền thụ kín đáo
trademark /ˈtreɪdˌmɑrk/
- registered trademarkDễ nhãn hiệu đã được bảo hộ đăng ký
- trademark infringement lawsuitTrung vụ kiện xâm phạm nhãn hiệu thương mại
- file for international trademark protectionKhó nộp đơn đăng ký bảo hộ nhãn hiệu quốc tế
- bear the trademark audacity of visionary pioneersCực khó mang đậm dấu ấn táo bạo đặc trưng của những người tiên phong
transaction /trænˈzækʃn/
- online banking transactionDễ giao dịch ngân hàng trực tuyến
- fraudulent credit card transactionTrung giao dịch thẻ tín dụng gian lận
- conduct cross-border commercial transactionsKhó thực hiện các giao dịch thương mại xuyên biên giới
- arm's-length transaction under strict antitrust scrutinyCực khó giao dịch thương mại sòng phẳng độc lập dưới sự giám sát chống độc quyền gắt gao
translate /trænzˈleɪt/
- translate into VietnameseDễ dịch sang tiếng Việt
- translate legal documents accuratelyTrung dịch thuật chính xác các văn bản pháp lý
- translate policy proposals into tangible legislationKhó chuyển hóa các đề xuất chính sách thành luật định cụ thể
- translate noble rhetoric into enduring statecraftCực khó chuyển dịch những lời lẽ hoa mỹ thành nghệ thuật trị quốc trường tồn
translation /trænzˈleɪʃən/
- accurate translation of wordsDễ bản dịch từ ngữ chuẩn xác
- official translation for visa processingTrung bản dịch công chứng chính thức để làm thủ tục thị thực
- certified translation of corporate chartersKhó bản dịch có chứng thực điều lệ doanh nghiệp
- nuance lost in translation through cultural dissonanceCực khó sắc thái tinh tế bị mai một khi dịch thuật do bất đồng văn hóa
translator /trænˈsleɪtɚ/
- freelance language translatorDễ biên dịch viên ngôn ngữ tự do
- hire an accredited technical translatorTrung thuê biên dịch viên kỹ thuật có chứng chỉ hành nghề
- sworn court translator delivers verbatim depositionKhó biên dịch viên tòa án tuyên thệ cung cấp lời khai từng câu từng chữ
- an adroit translator bridging ideological chasmsCực khó người dịch thuật tài ba hàn gắn những hố sâu ngăn cách về hệ tư tưởng
tremendous /trəˈmɛndəs/
- tremendous successDễ thành công vang dội, to lớn
- exert tremendous effort on the projectTrung dồn nỗ lực to lớn vào dự án
- generate tremendous fiscal momentumKhó tạo ra xung lực tài chính vô cùng mạnh mẽ
- endure tremendous pressure without bucklingCực khó chịu đựng áp lực khủng khiếp mà không hề sụp đổ
trend /trɛnd/
- latest fashion trendDễ xu hướng thời trang mới nhất
- upward sales trend this quarterTrung xu hướng tăng trưởng doanh số trong quý này
- reverse the worrying inflationary trendKhó đảo ngược xu hướng lạm phát đáng lo ngại
- buck the prevailing economic trend through ingenuityCực khó lội ngược dòng xu thế kinh tế thịnh hành nhờ tài trí mưu lược
trial /ˈtraɪəl/
- free trial periodDễ thời gian dùng thử dịch vụ miễn phí
- clinical trial resultsTrung kết quả thử nghiệm lâm sàng
- await fair public trial under due processKhó chờ đợi phiên xét xử công khai công bằng theo đúng trình tự pháp luật
- trials and tribulations endured with stoic graceCực khó những nỗi thăng trầm thử thách gian truân được đón nhận bằng sự nhẫn nại phi thường
trust /trʌst/
- trust each otherDễ tin tưởng lẫn nhau
- mutual trust in business partnershipsTrung sự tin cậy lẫn nhau trong quan hệ đối tác kinh doanh
- establish a blind trust for public officialsKhó thành lập quỹ tín thác ủy thác độc lập cho các quan chức công quyền
- a breach of sacred trust that invites ruinCực khó sự phản bội niềm tin thiêng liêng dẫn đến họa diệt vong
turnover /ˈtɜːrnoʊvər/
- high staff turnoverDễ tỷ lệ thay thế luân chuyển nhân sự cao
- annual corporate turnover figuresTrung số liệu doanh thu luân chuyển vốn hằng năm của doanh nghiệp
- mitigate costly employee turnover ratesKhó giảm thiểu tỷ lệ nhảy việc tốn kém của nhân viên
- inventory turnover velocity outstrips competitorsCực khó tốc độ vòng quay hàng tồn kho vượt xa các đối thủ cạnh tranh
typical /ˈtɪpəkəl/
- a typical work dayDễ một ngày làm việc điển hình
- typical customer complaint patternTrung khuôn mẫu khiếu nại khách hàng tiêu biểu
- display typical traits of fiscal conservatismKhó bộc lộ những đặc điểm điển hình của chủ nghĩa tài chính thận trọng
- a typical example of administrative malaiseCực khó ví dụ kinh điển điển hình cho sự trì trệ của bộ máy hành chính
typically /ˈtɪpɪkli/
- typically eat breakfast at sevenDễ thường thường ăn bữa sáng lúc bảy giờ
- typically requires managerial authorizationTrung theo thông lệ thường yêu cầu sự phê chuẩn của cấp quản lý
- disputes typically resolved through binding arbitrationKhó các tranh chấp theo thông lệ thường được giải quyết qua trọng tài
- behavior typically exhibited by megalomaniacsCực khó hành vi thường thấy một cách điển hình ở những kẻ mắc chứng hoang tưởng
ultimately /ˈʌltəmətli/
- ultimately decide to goDễ cuối cùng quyết định lên đường
- CEO is ultimately responsible for performanceTrung tổng giám đốc sau cùng là người chịu trách nhiệm cao nhất về hiệu quả
- structural flaws will ultimately precipitate systemic defaultKhó những khiếm khuyết cấu trúc rốt cuộc sẽ đẩy nhanh nguy cơ vỡ nợ hệ thống
- truth ultimately triumphs over deceitCực khó chân lý sau cùng luôn tất thắng trước sự dối trá xảo quyệt
unable /əˈneɪbəl/
- unable to come to the partyDễ không thể tới dự bữa tiệc
- unable to process your payment at this timeTrung tạm thời chưa thể xử lý thanh toán của quý khách vào lúc này
- unable to meet statutory debt repayment covenantsKhó không thể đáp ứng các điều khoản cam kết trả nợ theo luật định
- utterly unable to stem the hemorrhage of capitalCực khó hoàn toàn bất lực không thể ngăn chặn sự tháo chạy ồ ạt của dòng vốn
unattended /ənəˈtɛndɪd/
- leave luggage unattended at the airportDễ để hành lý không có người trông coi tại sân bay
- do not leave laptops unattended in meeting roomsTrung không để máy tính xách tay sơ hở không người trông tại phòng họp
- unattended machinery poses severe industrial hazardsKhó máy móc vận hành không người giám sát gây nguy cơ tai nạn nghiêm trọng
- grievances left unattended festers into rebellionCực khó những bất bình bị phớt lờ không ngó ngàng sẽ mưng mủ biến thành nổi dậy
unauthorized /əˈnɔθɚˌaɪzd/
- unauthorized person entryDễ người lạ xâm nhập trái phép
- prevent unauthorized system accessTrung ngăn chặn hành vi truy cập hệ thống trái phép
- impose sanctions for unauthorized disclosures of state secretsKhó áp đặt chế tài đối với việc làm lộ bí mật nhà nước trái phép
- an unauthorized covert operation disavowed by the stateCực khó một chiến dịch ngầm trái phép bị chính quyền chối bỏ trách nhiệm
unavailable /ˌʌnəˈveɪləbəl/
- temporarily unavailable due to maintenanceDễ tạm thời không khả dụng do đang bảo trì kỹ thuật
- executive is unavailable for comment todayTrung vị lãnh đạo không thể có mặt để đưa ra bình luận hôm nay
- critical fiscal data remains unavailable to auditorsKhó dữ liệu tài chính then chốt vẫn nằm ngoài tầm tiếp cận của kiểm toán viên
- key witness rendered permanently unavailable through intrigueCực khó nhân chứng then chốt bị loại bỏ vĩnh viễn không thể xuất hiện bởi mưu mô
unclear /ənˈklɪr/
- unclear handwriting on the noteDễ chữ viết tay mờ nhạt không rõ ràng trên mảnh giấy
- project guidelines remain unclear to staffTrung hướng dẫn dự án vẫn còn mơ hồ chưa rõ ràng đối với nhân viên
- statutory interpretation of the clause remains unclearKhó cách diễn giải luật định của điều khoản này vẫn còn chưa sáng tỏ
- motive shrouded in haze and remains unclearCực khó động cơ bị bao phủ bởi màn sương bí ẩn và mãi không được sáng tỏ
undergo /ˌʌndɚˈɡoʊ/
- undergo a medical checkupDễ trải qua một đợt kiểm tra sức khỏe tổng quát
- undergo extensive software testingTrung trải qua quy trình thử nghiệm phần mềm quy mô lớn
- undergo comprehensive fiscal audit proceduresKhó kinh qua các thủ tục kiểm toán tài chính toàn diện
- undergo a profound metamorphosis under severe crucibleCực khó trải qua một sự lột xác sâu sắc dưới lò lửa thử thách nghiệt ngã
underlie /ˌʌndɚˈlaɪ/
- basic principles that underlie the systemDễ những nguyên tắc cơ bản làm nền tảng cho hệ thống
- issues that underlie poor team moraleTrung những vấn đề ngầm sâu xa dẫn đến tinh thần làm việc kém
- macroeconomic imbalances that underlie chronic inflationKhó những mất cân đối kinh tế vĩ mô vốn là gốc rễ của lạm phát kinh niên
- insidious motives that underlie seemingly benign philanthropyCực khó những động cơ hiểm độc nằm sau vỏ bọc từ thiện tưởng như nhân đức
underline /ˈʌndɚˌlaɪn/
- underline keywords in the textDễ gạch chân các từ khóa quan trọng trong văn bản
- underline the importance of teamworkTrung nhấn mạnh tầm quan trọng thiết yếu của tinh thần đồng đội
- data underlines the imperative for immediate fiscal reformKhó dữ liệu nhấn mạnh tính cấp bách của cải cách tài khóa
- fateful blunders underline the fragility of empiresCực khó những sai lầm chí mạng làm nổi bật sự mong manh của các đế chế
undertake /ˈʌndɚˌteɪk/
- undertake a simple taskDễ đảm nhận một công việc đơn giản
- undertake a feasibility study for the projectTrung tiến hành nghiên cứu tính khả thi cho dự án
- undertake comprehensive corporate restructuring under court supervisionKhó tiến hành tái cấu trúc doanh nghiệp toàn diện dưới sự giám sát của tòa án
- undertake a perilous quest fraught with treacheryCực khó dấn thân vào một sứ mệnh đầy hiểm nguy rình rập bởi sự phản trắc
underway /ˌʌndɚˈweɪ/
- preparations are now underwayDễ công tác chuẩn bị hiện đang được tiến hành khẩn trương
- construction work is underway on scheduleTrung công trình xây dựng đang được thi công đúng tiến độ
- an official investigation is underway regarding fiscal misappropriationKhó cuộc điều tra chính thức đang xúc tiến liên quan đến biển thủ công quỹ
- deep tectonic shifts are underway in global diplomacyCực khó những chuyển dịch kiến tạo sâu sắc đang âm thầm diễn ra trong ngoại giao
unexpected /ˌʌnɪkˈspɛktɪd/
- unexpected birthday giftDễ món quà sinh nhật đầy bất ngờ
- unexpected delay in deliveryTrung sự chậm trễ bất ngờ ngoài ý muốn trong việc giao hàng
- mitigate the financial impact of unexpected contingenciesKhó giảm thiểu tác động tài chính của những biến cố bất ngờ ngoài dự kiến
- an unexpected windfall rescues the firm from bankruptcyCực khó khoản tiền từ trên trời rơi xuống bất ngờ cứu công ty khỏi phá sản
unfortunately /ənˈfɔrtʃənətli/
- unfortunately I cannot comeDễ thật không may là tôi không thể đến
- unfortunately the shipment was delayedTrung thật đáng tiếc là chuyến hàng đã bị chậm trễ
- unfortunately market conditions deteriorated rapidlyKhó thật không may điều kiện thị trường xấu đi nhanh chóng
- an opportunity unfortunately squandered through hubrisCực khó cơ hội đáng tiếc bị bỏ phí bởi sự ngạo mạn
unique /juˈnik/
- unique giftDễ món quà độc đáo
- unique selling propositionTrung điểm bán hàng độc nhất
- possess unique comparative advantageKhó sở hữu lợi thế so sánh độc nhất vô nhị
- occupies a unique niche in the intellectual pantheonCực khó chiếm vị thế độc nhất vô nhị trong giới học giả
unless /ənˈlɛs/
- unless you hurryDễ trừ phi bạn khẩn trương nhanh lên
- cancel the order unless delivered todayTrung hủy đơn hàng trừ khi được giao ngay hôm nay
- void the agreement unless approved by parliamentKhó vô hiệu hóa hiệp định trừ phi được quốc hội phê chuẩn
- doom is sealed unless repentance is swiftCực khó án tử đã cận kề trừ khi sự hối cải diễn ra chớp nhoáng
unlike /ənˈlaɪk/
- unlike other daysDễ không giống như mọi ngày bình thường
- unlike our competitorsTrung khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh
- unlike traditional fiscal policiesKhó khác với các chính sách tài khóa truyền thống
- an audacious maneuver unlike anything in military annalsCực khó bước điều quân táo bạo chưa từng có tiền lệ trong lịch sử
unlimited /ənˈlɪmətɪd/
- unlimited internet accessDễ truy cập mạng internet không giới hạn
- unlimited paid time off policyTrung chính sách nghỉ phép có lương không giới hạn
- unlimited liability partnership structureKhó cơ cấu công ty hợp danh trách nhiệm vô hạn
- wield seemingly unlimited discretionary authorityCực khó nắm giữ quyền hạn tùy nghi dường như vô biên
unnecessary /ənˈnɛsəˌsɛri/
- unnecessary expenseDễ khoản chi tiêu không cần thiết
- avoid unnecessary meetingsTrung tránh các cuộc họp hành không cần thiết
- eliminate unnecessary bureaucratic hurdlesKhó loại bỏ rào cản quan liêu phiền toái không cần thiết
- incur unnecessary casualties through reckless bravadoCực khó gánh chịu thương vong vô ích do thói liều lĩnh huênh hoang
unreliable /ˌʌnrɪˈlaɪəbəl/
- unreliable carDễ chiếc xe ô tô hay hỏng hóc, không đáng tin
- unreliable internet connection at the officeTrung kết nối mạng chập chờn tại văn phòng
- discard unreliable statistical dataKhó loại bỏ dữ liệu thống kê thiếu tin cậy
- rely on an unreliable turncoat in high espionageCực khó đặt niềm tin vào kẻ phản trắc trong hoạt động gián điệp
unspecified /ənˈspɛsəˌfaɪd/
- unspecified dateDễ ngày chưa được xác định rõ
- postponed for unspecified reasonsTrung bị hoãn lại vì những lý do chưa nêu cụ thể
- unspecified terms in the bilateral treatyKhó các điều khoản chưa minh định rõ trong hiệp ước
- detained under vague and unspecified chargesCực khó bị giam giữ dưới những tội danh mơ hồ
unusual /əˈnjuˌʒuəl/
- unusual weatherDễ thời tiết khác thường, bất thường
- unusual spike in customer inquiriesTrung sự gia tăng đột biến bất thường về các yêu cầu
- unusual volatility in sovereign bond yieldsKhó sự biến động bất thường của lợi suất trái phiếu chính phủ
- marked by an unusual blend of cunning and charmCực khó mang sự hòa quyện lạ kỳ giữa mưu mô và lôi cuốn
upcoming /ˈʌpˌkʌmɪŋ/
- upcoming holidayDễ kỳ nghỉ lễ sắp tới gần
- upcoming product launch eventTrung sự kiện ra mắt sản phẩm sắp tới
- upcoming fiscal policy changesKhó những thay đổi sắp tới về mặt chính sách tài khóa
- brace for the upcoming onslaught of hostile acquisitionsCực khó chuẩn bị chống đỡ đợt thâu tóm thù địch sắp đổ bộ
upon /əˈpɑn/
- once upon a timeDễ ngày xửa ngày xưa
- upon receipt of the paymentTrung ngay khi nhận được khoản thanh toán
- contingent upon regulatory approvalKhó phụ thuộc vào sự phê chuẩn của cơ quan quản lý
- disaster was visited upon the reckless dynastyCực khó tai họa ập xuống đầu vương triều ngông cuồng
urge /ɝdʒ/
- urge a friend to hurryDễ thúc giục một người bạn nhanh chân lên
- urge employees to follow safety protocolsTrung thúc giục nhân viên tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn
- urge international consensus on carbon reductionKhó thúc đẩy đồng thuận quốc tế về giảm phát thải carbon
- resist the insidious urge to usurp sovereign prerogativesCực khó kìm nén sự thôi thúc hiểm độc muốn tiếm quyền lực tối cao
urgent /ˈɝdʒənt/
- urgent messageDễ tin nhắn khẩn cấp
- urgent meeting with the management teamTrung cuộc họp khẩn cấp với ban quản lý
- address urgent humanitarian crisesKhó giải quyết các cuộc khủng hoảng nhân đạo cấp bách
- an urgent imperative brook no bureaucratic delayCực khó mệnh lệnh khẩn thiết không cho phép trì hoãn quan liêu
urgently /ˈɝdʒəntli/
- call me urgentlyDễ gọi ngay cho tôi thật gấp
- urgently need replacements for missing partsTrung cần gấp linh kiện thay thế cho các bộ phận bị thiếu
- urgently appeal for international monetary assistanceKhó khẩn thiết kêu gọi viện trợ tài chính quốc tế
- summon ministers urgently to repel an invasionCực khó triệu tập khẩn cấp các đại thần để đẩy lui cuộc xâm lăng
useful /ˈjusfəl/
- very useful adviceDễ lời khuyên vô cùng hữu ích
- useful tool for project managementTrung công cụ đắc lực hữu ích cho quản lý dự án
- yield useful insights into market sentimentKhó đem lại những góc nhìn hữu ích về tâm lý thị trường
- discard an ally once they cease to be usefulCực khó vứt bỏ đồng minh ngay khi họ hết giá trị lợi dụng
valid /ˈvælɪd/
- valid passportDễ hộ chiếu còn thời hạn giá trị
- valid contract signed by both partiesTrung hợp đồng hợp lệ có chữ ký của cả hai bên
- offer valid grounds for treaty abrogationKhó đưa ra căn cứ pháp lý xác đáng để hủy bỏ hiệp ước
- a valid defense that shatters fraudulent claimsCực khó luận cứ bào chữa đanh thép đập tan yêu sách gian lận
validate /ˈvælədeɪt/
- validate a parking ticketDễ đóng dấu xác thực vé gửi xe
- validate user login credentialsTrung xác thực thông tin đăng nhập của người dùng
- empirically validate econometric assumptionsKhó kiểm chứng bằng thực nghiệm các giả định kinh tế lượng
- validate ancestral prophecy through deedsCực khó minh chứng cho lời sấm truyền của tiền nhân bằng hành động
valuable /ˈvæljəbəl/
- valuable lessonDễ bài học quý giá, bổ ích
- valuable team playerTrung thành viên đóng góp giá trị trong đội ngũ
- valuable intellectual property portfolioKhó danh mục tài sản sở hữu trí tuệ vô cùng giá trị
- impart valuable trade secrets under duressCực khó tiết lộ bí mật kinh doanh giá trị dưới sự cưỡng ép
variation /ˌvɛriˈeɪʃən/
- price variation between storesDễ sự chênh lệch giá cả giữa các cửa hàng
- seasonal variations in sales volumeTrung những biến động theo mùa về khối lượng doanh số
- coefficient of variation in portfolio riskKhó hệ số biến thiên trong đo lường rủi ro danh mục
- endless variations on an insidious themeCực khó vô vàn biến tấu khác nhau xoay quanh một chủ đề thâm hiểm
variety /vɚˈaɪəti/
- wide variety of choicesDễ nhiều sự lựa chọn phong phú, đa dạng
- variety of office supplies availableTrung nhiều loại văn phòng phẩm đa dạng có sẵn
- botanical variety protected by patent lawsKhó giống loài thực vật được bảo hộ bởi luật sáng chế
- garden-variety fraud elevated to state policyCực khó trò gian lận xoàng xĩnh được nâng lên tầm chính sách quốc gia
various /ˈvɛriəs/
- for various reasonsDễ vì nhiều lý do khác nhau
- consult various department headsTrung tham vấn ý kiến của các trưởng bộ phận khác nhau
- compile inputs from various multilateral agenciesKhó tổng hợp ý kiến từ các cơ quan đa phương khác nhau
- coordinate various covert arms in absolute secrecyCực khó điều phối các cánh quân ngầm đa dạng trong bảo mật tuyệt đối
vary /ˈvɛri/
- prices vary depending on sizeDễ giá cả thay đổi tùy thuộc vào kích cỡ
- results may vary by departmentTrung kết quả có thể khác nhau tùy theo từng bộ phận
- interest rates vary according to macroeconomic liquidityKhó lãi suất biến thiên theo tính thanh khoản kinh tế vĩ mô
- human appetites vary but greed remains constantCực khó dục vọng biến hóa khôn lường nhưng lòng tham thì bất biến
vast /væst/
- vast oceanDễ đại dương bao la rộng lớn
- vast majority of respondentsTrung đại đa số những người tham gia khảo sát
- deploy vast financial reserves to defend currencyKhó tung ra nguồn dự trữ tài chính khổng lồ để bảo vệ đồng nội tệ
- vast chasm separating state propaganda from realityCực khó hố sâu thăm thẳm ngăn cách luận điệu tuyên truyền với hiện thực
verbal /ˈvɝbəl/
- verbal communication skillsDễ kỹ năng giao tiếp bằng lời nói
- reach a verbal agreement with clientsTrung đạt được thỏa thuận miệng với khách hàng
- legally binding nature of verbal representationsKhó tính chất ràng buộc pháp lý của cam kết bằng lời nói
- subjected to relentless torrent of verbal abuseCực khó chịu đựng tràng mắng chửi xúc phạm bằng lời thậm tệ
verify /ˈvɛrəˌfaɪ/
- verify email addressDễ xác minh địa chỉ thư điện tử
- verify account credentials before accessTrung xác minh thông tin đăng nhập tài khoản trước khi truy cập
- verify compliance with statutory tax codesKhó kiểm tra xác minh sự tuân thủ các điều luật thuế
- verify intelligence through independent deep-cover assetsCực khó xác minh tin tức tình báo qua điệp viên nằm vùng độc lập
versus /ˈvɝsəs/
- team red versus team blueDễ đội đỏ đối đầu đội xanh
- cost versus benefit analysisTrung phân tích tương quan giữa chi phí và lợi ích
- labor productivity versus wage inflation dynamicsKhó động lực giữa năng suất lao động đối chiếu lạm phát tiền lương
- sovereign prerogative versus universal human dignityCực khó đặc quyền quốc gia đối đầu phẩm giá con người phổ quát
via /ˈvaɪə/
- send money via phoneDễ chuyển tiền thông qua điện thoại
- submit expense reports via online portalTrung nộp báo cáo chi phí qua cổng thông tin trực tuyến
- disburse emergency sovereign loans via escrow mechanismsKhó giải ngân khoản vay khẩn cấp quốc gia qua tài khoản ký quỹ
- exert clandestine leverage via dark money channelsCực khó tung đòn bẩy ngầm thao túng thông qua dòng tiền đen bí mật
violate /ˈvaɪəleɪt/
- violate traffic rulesDễ vi phạm luật lệ an toàn giao thông
- violate company code of conductTrung vi phạm bộ quy tắc ứng xử của công ty
- violate international maritime treatiesKhó vi phạm nghiêm trọng các hiệp ước hàng hải quốc tế
- violate sacred trust and invite ruinous retributionCực khó chà đạp lên niềm tin thiêng liêng và chuốc lấy quả báo
- violate a policyTrung vi phạm chính sách và quy chế
violation /vaɪəˈleɪʃən/
- parking violation fineDễ tiền phạt vi phạm đỗ xe trái phép
- gross violation of confidentiality policyTrung hành vi vi phạm nghiêm trọng chính sách bảo mật
- sanction punitive measures for human rights violationsKhó áp đặt biện pháp trừng phạt đối với vi phạm nhân quyền
- flagrant violation of sovereign borders precipitates warCực khó sự xâm phạm trắng trợn biên giới chủ quyền châm ngòi chiến tranh
visual /ˈvɪʒəwəl/
- visual artsDễ các môn nghệ thuật thị giác trực quan
- visual aids for business presentationsTrung phương tiện hỗ trợ hình ảnh trực quan cho bài thuyết trình
- visual inspection of aerospace weldsKhó kiểm tra trực quan độ chính xác mối hàn hàng không
- dazzling visual tapestry conceals intellectual rotCực khó bức tranh thị giác lộng lẫy che đậy sự suy đồi rỗng tuếch
vital /ˈvaɪtəl/
- vital signs like pulseDễ các dấu hiệu sinh tồn quan trọng như nhịp mạch
- play a vital role in project executionTrung đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong triển khai dự án
- protect vital national infrastructure against attacksKhó bảo vệ các cơ sở hạ tầng thiết yếu quốc gia
- strike at the vital artery of sovereign powerCực khó giáng đòn chí mạng trúng yết hầu của quyền lực tối cao
volume /ˈvɑljum/
- turn down the volume of the radioDễ vặn nhỏ âm lượng của đài phát thanh
- sales volume increased this quarterTrung khối lượng doanh số bán hàng tăng trưởng trong quý này
- trading volume surges on equity exchangesKhó khối lượng giao dịch bùng nổ trên các sàn chứng khoán
- speak volumes about covert motivesCực khó nói lên tất cả, bộc lộ rõ rệt về những động cơ đen tối
voucher /ˈvaʊtʃər/
- discount voucher for groceriesDễ phiếu giảm giá mua sắm hàng tạp hóa
- travel voucher for business expensesTrung phiếu chứng từ chi phí đi lại phục vụ công tác
- redeem municipal housing assistance vouchersKhó quy đổi sử dụng phiếu chứng từ hỗ trợ nhà ở đô thị
- treat sovereign pledges like worthless paper vouchersCực khó coi cam kết quốc gia thiêng liêng như mớ giấy lộn vô giá trị
warn /wɔrn/
- warn children about crossing the streetDễ cảnh báo trẻ nhỏ khi qua đường an toàn
- warn employees about phishing scamsTrung cảnh báo nhân viên về thủ đoạn lừa đảo qua thư điện tử
- warn against systemic perils of excessive leverageKhó cảnh báo hiểm họa hệ thống của đòn bẩy quá mức
- forewarned is forearmed against impending betrayalCực khó biết trước hiểm họa là đã trang bị sẵn vũ khí đối phó
warranty /ˈwɔːrənti/
- one-year warranty on the laptopDễ bảo hành một năm cho máy tính xách tay
- extended warranty coverage optionTrung lựa chọn gói bảo hành mở rộng thêm
- breach of express contractual warranty obligationsKhó vi phạm các nghĩa vụ bảo hành cam kết trong hợp đồng
- lifetime warranty rendered worthless by corporate dissolutionCực khó bảo hành trọn đời hóa thành giấy lộn khi công ty giải thể
- under warrantyDễ còn trong thời hạn bảo hành
weak /wik/
- weak coffeeDễ cà phê nhạt, loãng
- weak market demandTrung nhu cầu thị trường suy yếu
- vulnerable to a weak currency valuationKhó dễ bị tổn thương trước việc đồng nội tệ yếu
- prey on the weak and defenselessCực khó săn mồi bóc lột kẻ yếu và không nơi nương tựa
weakness /ˈwiknəs/
- physical weaknessDễ sự suy yếu về thể chất
- identify strengths and weaknessesTrung chỉ ra các điểm mạnh và điểm yếu
- exploit structural weakness in financial marketsKhó khai thác điểm yếu cấu trúc trên thị trường tài chính
- a fatal weakness that precipitates total downfallCực khó tử huyệt chí mạng dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn
weekly /ˈwikli/
- weekly magazineDễ tạp chí phát hành hằng tuần
- weekly team progress meetingTrung cuộc họp tiến độ hằng tuần của nhóm
- weekly macroeconomic briefing to executivesKhó bản tin vĩ mô tóm tắt hằng tuần cho các nhà điều hành
- audited on a weekly basis under regulatory oversightCực khó bị kiểm toán trên cơ sở hằng tuần dưới sự giám sát
whereas /wɛˈræz/
- some like tea whereas others like coffeeDễ người thích trà trong khi người khác thích cà phê
- revenues rose whereas operating costs fellTrung doanh thu tăng trong khi chi phí vận hành giảm
- whereas the parties agree to enter into arbitrationKhó xét thấy các bên đồng ý đưa vụ việc ra trọng tài
- truth endures whereas slander withers into dustCực khó chân lý trường tồn trong khi lời vu khống tan thành cát bụi
whilst /waɪlst/
- whilst walking in the parkDễ trong khi đang đi dạo trong công viên
- manage client expectations whilst controlling costsTrung quản lý kỳ vọng khách hàng trong khi kiểm soát chi phí
- preserve sovereign dignity whilst seeking multilateral consensusKhó giữ gìn phẩm giá quốc gia trong khi tìm kiếm đồng thuận
- smile sweetly whilst plotting lethal betrayalsCực khó mỉm cười ngọt ngào trong khi mưu tính những đòn phản trắc
wholesale /ˈhoʊlseɪl/
- buy goods at wholesale priceDễ mua hàng hóa với mức giá bán buôn
- wholesale distribution network expansionTrung mở rộng mạng lưới phân phối bán buôn bán sỉ
- wholesale revision of banking regulatory statutesKhó sự sửa đổi toàn diện các điều luật quản lý ngân hàng
- wholesale slaughter of civil liberties under dictatorshipCực khó tước đoạt triệt để các quyền tự do dưới chế độ độc tài
widely /ˈwaɪdli/
- widely available in storesDễ được bán rộng rãi trong các cửa hàng
- widely recognized brand in the industryTrung thương hiệu được công nhận rộng rãi trong ngành
- widely accepted accounting principles complianceKhó sự tuân thủ các nguyên tắc kế toán được chấp nhận rộng rãi
- opinions vary widely across ideological chasmsCực khó quan điểm dị biệt sâu sắc qua hố sâu ngăn cách tư tưởng
work /wɝk/
- go to work by busDễ đi làm bằng xe buýt
- teamwork makes the dream workTrung tinh thần đồng đội biến ước mơ thành hiện thực
- work out a viable restructuring agreement under insolvencyKhó dàn xếp thỏa thuận tái cấu trúc khả thi khi vỡ nợ
- throw a spanner in the works to sabotage negotiationsCực khó ném cát vào ổ máy nhằm phá hoại ngầm đàm phán
workbook /ˈwɝkˌbʊk/
- student practice workbookDễ sách bài tập thực hành dành cho học sinh
- corporate training workbook materialsTrung tài liệu sách bài tập dùng trong khóa đào tạo công ty
- financial modeling workbook containing automated macrosKhó bảng tính mô hình tài chính tích hợp lệnh macro tự động
- an exhaustive workbook detailing covert operational protocolsCực khó cuốn cẩm nang toàn diện ghi chép các giao thức bí mật
worthwhile /ˈwɝθˈwaɪl/
- worthwhile experience for studentsDễ trải nghiệm đáng giá và bổ ích cho sinh viên
- worthwhile investment for long-term productivityTrung khoản đầu tư rất xứng đáng cho năng suất dài hạn
- debate whether public infrastructure yields worthwhile economic returnsKhó tranh luận xem liệu hạ tầng công đem lại lợi ích xứng đáng
- a noble endeavor deemed worthwhile despite mortal hazardsCực khó nỗ lực cao thượng được xem là xứng đáng dẫu đối mặt hiểm nguy
yearly /ˈjɪrli/
- yearly medical checkupDễ khám sức khỏe định kỳ hằng năm
- submit yearly financial tax returnsTrung nộp tờ khai quyết toán thuế tài chính hằng năm
- calibrate yearly inflation benchmarks for the economyKhó hiệu chỉnh các mốc chuẩn lạm phát hằng năm cho nền kinh tế
- subject to rigorous yearly peer review in closed conclaveCực khó chịu sự bình duyệt hằng năm nghiêm ngặt trong mật nghị khép kín