Giải trí & truyền thông
Phim, âm nhạc, bảo tàng, truyền thông.
acclaim /əˈkleɪm/
- wide acclaimDễ sự hoan nghênh rộng rãi
- widely acclaimed filmTrung bộ phim được khen ngợi nhiệt liệt
- receive international acclaimKhó nhận được sự tán dương của cộng đồng quốc tế
- achieve universal acclaimCực khó đạt được sự ca ngợi nhất trí từ mọi giới
- critically acclaimedKhó được giới phê bình khen ngợi nồng nhiệt
actor /ˈæktɚ/
- famous movie actorDễ nam diễn viên điện ảnh nổi tiếng
- voice actor in commercialsTrung diễn viên lồng tiếng cho các mẫu quảng cáo
- key economic actorKhó chủ thể đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế
- non-state actor involvementCực khó sự can dự của các chủ thể phi nhà nước
actress /ˈæktrəs/
- talented young actressDễ nữ diễn viên trẻ đầy triển vọng
- lead actress in the playTrung nữ diễn viên chính trong vở kịch
- award-winning Hollywood actressKhó nữ diễn viên từng đoạt nhiều giải thưởng điện ảnh
- consummate dramatic actressCực khó nữ diễn viên kịch nghệ với kỹ năng diễn xuất bậc thầy
admission /ædˈmɪʃən/
- free admissionDễ vé vào cửa hoàn toàn miễn phí
- admission requirements for coursesTrung các điều kiện tuyển sinh của khóa học
- gain admission to the barKhó được chính thức gia nhập đoàn luật sư
- explicit admission of liabilityCực khó lời thừa nhận thẳng thắn về trách nhiệm pháp lý
album /ˈælbəm/
- photo album of the tripDễ cuốn album ảnh lưu niệm chuyến đi
- release a debut studio albumTrung phát hành album phòng thu đầu tay ra thị trường
- certified platinum album salesKhó doanh số bán album đạt chứng nhận đĩa bạch kim
- posthumous commemorative album collectionCực khó bộ sưu tập album kỷ niệm được phát hành sau khi nghệ sĩ qua đời
amateur /ˈæməˌtɝ/
- amateur photographerDễ nhiếp ảnh gia nghiệp dư
- amateur sports tournamentTrung giải đấu thể thao phong trào nghiệp dư
- amateur status regulationsKhó các quy định về tư cách vận động viên nghiệp dư
- distinguished from amateur dabblersCực khó được phân biệt rạch ròi với những kẻ học đòi nghiệp dư nửa vời
amuse /əˈmjuz/
- amuse children with storiesDễ kể chuyện mua vui cho trẻ nhỏ
- amuse clients at dinnerTrung tạo bầu không khí vui vẻ cho khách hàng trong bữa tiệc tối
- quietly amused by the ironyKhó cảm thấy thích thú ngầm trước sự mỉa mai của tình huống
- fail to amuse discerning criticsCực khó hoàn toàn không thể làm vừa lòng những nhà phê bình khắt khe
announcer /əˈnaʊnsɚ/
- stadium announcerDễ người phát thanh viên tại sân vận động
- news announcer on national radioTrung phát thanh viên bản tin trên đài truyền thanh quốc gia
- official court announcerKhó người tuyên đọc thông cáo chính thức của tòa án
- veteran broadcast announcer retiredCực khó phát thanh viên truyền hình kỳ cựu đã nghỉ hưu
art /ɑrt/
- piece of artDễ một tác phẩm nghệ thuật
- state of the art technologyTrung công nghệ tiên tiến và hiện đại bậc nhất hiện nay
- master the fine art of negotiationKhó làm chủ nghệ thuật đàm phán thương lượng đỉnh cao
- state of the art facility commissionedCực khó khánh thành cơ sở vật chất tối tân hiện đại bậc nhất
article /ˈɑrtəkəl/
- read an articleDễ đọc một bài báo trên mạng
- newspaper article about our launchTrung bài báo viết về sự kiện ra mắt sản phẩm của chúng tôi
- articles of incorporation filed with authoritiesKhó điều lệ thành lập công ty đã được nộp cho cơ quan chức năng
- staple article of international commerceCực khó mặt hàng thiết yếu chủ lực trong thương mại quốc tế
artist /ˈɑrtəst/
- graphic artistDễ họa sĩ thiết kế đồ họa
- hire a commercial artistTrung thuê một nghệ sĩ vẽ tranh quảng cáo thương mại
- recording artist royalty agreementsKhó các thỏa thuận về tiền bản quyền của nghệ sĩ thu âm
- consummate con artist scamCực khó vụ lừa đảo tinh vi của một kẻ đại bịp chuyên nghiệp
artistic /ɑrˈtɪstɪk/
- artistic talentDễ tài năng nghệ thuật bẩm sinh
- evaluate artistic merit of designsTrung đánh giá giá trị nghệ thuật của các bản thiết kế
- protect artistic intellectual propertyKhó bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với các tác phẩm nghệ thuật
- compromise artistic integrity for profitCực khó đánh đổi sự liêm chính nghệ thuật để chạy theo lợi nhuận
athlete /ˈæθˌlit/
- professional athleteDễ vận động viên thể thao chuyên nghiệp
- endorse by a famous athleteTrung được quảng bá bởi một vận động viên thể thao danh tiếng
- elite athlete sponsorship agreementKhó hợp đồng tài trợ quy mô lớn dành cho vận động viên đỉnh cao
- disciplined athlete regimen and mindsetCực khó chế độ tập luyện kỷ luật thép và tư duy kiên định của vận động viên
audience /ˈɑdiəns/
- target audienceDễ đối tượng khán thính giả mục tiêu
- address a corporate audienceTrung thuyết trình trước cử tọa các nhà quản lý doanh nghiệp
- granted a private audienceKhó được chấp thuận một buổi yết kiến riêng với ngài đại sứ
- captivate a skeptical audienceCực khó chinh phục hoàn toàn một cử tọa vốn đầy rẫy hoài nghi
audition /ɑˈdɪʃən/
- attend an auditionDễ tham gia một buổi thử giọng
- audition for a commercial roleTrung thử vai cho một đoạn phim quảng cáo
- competitive audition panel reviewKhó hội đồng đánh giá các buổi thử vai có tính cạnh tranh cao
- pass a grueling orchestral auditionCực khó vượt qua buổi sát hạch thử giọng dàn nhạc giao hưởng khắt khe
auditorium /ˌɔdəˈtɔriəm/
- school auditoriumDễ hội trường trường học
- convene in the main auditoriumTrung tập hợp tại hội trường lớn trung tâm
- convention auditorium facilitiesKhó khán phòng trung tâm hội nghị hiện đại tối tân
- acoustics in the grand auditoriumCực khó chất lượng âm học trong đại khán phòng biểu diễn
author /ˈɔθɚ/
- best-selling authorDễ tác giả có sách bán chạy nhất
- co-author of the research reportTrung đồng tác giả của bản báo cáo nghiên cứu
- corresponding author for the paperKhó tác giả chịu trách nhiệm liên hệ cho bài báo khoa học
- chief author of the deregulation decreeCực khó tác giả chính phác thảo nghị định dỡ bỏ rào cản quản lý
ball /bɔl/
- play with a ballDễ chơi đùa với quả bóng
- annual charity ball attendanceTrung tham dự buổi dạ vũ từ thiện trang trọng thường niên
- roll the ball forward on integrationKhó đẩy nhanh tiến trình hội nhập phát triển về phía trước
- keep your eye on the ballCực khó luôn luôn tập trung cao độ vào mục tiêu trọng tâm
balloon /bəˈlun/
- hot air balloonDễ khinh khí cầu bay trên không
- balloon mortgage payment structureTrung cơ cấu thanh toán khoản vay thế chấp với số tiền phình to ở kỳ cuối
- ballooning national public debt figuresKhó những con số nợ công quốc gia đang phình to chóng mặt
- balloon payment due upon maturityCực khó khoản thanh toán gốc phình to đến hạn tất toán khi kết thúc hợp đồng
ballroom /ˈbɔlˌrum/
- dance in the ballroomDễ khiêu vũ trong phòng đại tiệc
- hotel grand ballroom reservationTrung đặt phòng đại tiệc lớn tại khách sạn cho hội nghị
- ballroom capacity fire code regulationsKhó quy định phòng cháy chữa cháy về sức chứa tối đa của sảnh đại tiệc
- lavish gala ballroom receptionCực khó tiệc chiêu đãi dạ hội xa hoa lộng lẫy trong sảnh tiệc lớn
band /bænd/
- play in a rock bandDễ chơi nhạc trong một ban nhạc rock
- salary band classification frameworkTrung khung phân loại các dải bậc lương cho nhân viên
- narrow currency trading band establishedKhó thiết lập biên độ dao động hẹp cho giao dịch tiền tệ
- beat the band in sales performanceCực khó vượt xa mọi sự mong đợi về kết quả doanh thu
baseball /ˈbeɪsˈbɔl/
- baseball gameDễ trận đấu bóng chày hào hứng
- corporate baseball team sponsorshipTrung tài trợ cho đội bóng chày nội bộ của công ty
- baseball player contract arbitrationKhó trọng tài giải quyết tranh chấp hợp đồng cầu thủ bóng chày
- threw a baseball curveball at negotiatorsCực khó bất ngờ tung ra một chiêu bài hiểm hóc đánh lừa đối tác
basketball /ˈbæskətˌbɔl/
- play basketballDễ chơi bóng rổ giải trí
- basketball tournament sponsorshipTrung tài trợ cho giải thi đấu bóng rổ thường niên
- professional basketball franchise valuationKhó định giá thương hiệu nhượng quyền của đội bóng rổ chuyên nghiệp
- full-court basketball press tacticCực khó chiến thuật áp sát toàn sân gây sức ép toàn diện không ngừng
biography /baɪˈɑɡrəfi/
- read a biographyDễ đọc một cuốn sách tiểu sử
- executive biography for websiteTrung viết bản tóm tắt tiểu sử lãnh đạo để đăng tải lên trang web
- authorized biography of industrialistKhó cuốn tiểu sử chính thức được ủy quyền của nhà công nghiệp lớn
- definitive critical biography publishedCực khó xuất bản cuốn tiểu sử phê bình mang tính chuẩn mực và toàn diện nhất
booth /buθ/
- telephone calling boothDễ bốt điện thoại công cộng bên lề đường
- set up an exhibition boothTrung dựng gian hàng triển lãm giới thiệu sản phẩm
- trade fair booth designKhó thiết kế gian hàng hội chợ thương mại chuyên nghiệp
- soundproof interpretation boothCực khó buồng cabin dịch cabin cách âm tiêu chuẩn hội nghị
box /bɑks/
- cardboard storage boxDễ thùng hộp các-tông dùng để đựng đồ đạc
- drop suggestions in the boxTrung bỏ các phiếu góp ý kiến vào hòm thư nội bộ
- think outside the box creativelyKhó tư duy sáng tạo đột phá vượt ra ngoài chiếc hộp khuôn mẫu
- box oneself into a tight cornerCực khó tự dồn ép bản thân vào thế chân tường không lối thoát
- box officeTrung doanh thu phòng vé rạp chiếu phim
broadcast /ˈbrɔdˌkæst/
- watch live sports broadcastDễ xem chương trình thể thao phát sóng trực tiếp
- broadcast company announcement widelyTrung phát thanh thông báo của công ty rộng rãi đến nhân sự
- adhere to broadcast journalism ethicsKhó tuân thủ chuẩn mực đạo đức báo chí phát thanh truyền hình
- broadcast personal grievances publiclyCực khó rêu rao vạch áo cho người xem lưng những ấm ức riêng tư
camp /kæmp/
- set up summer camp tentDễ dựng lều bạt cắm trại trong kỳ nghỉ hè
- base camp facilities for researchersTrung khu căn cứ dã chiến tiện ích dành cho đoàn nghiên cứu khảo sát
- factional camp divide within committeeKhó sự chia rẽ sâu sắc thành hai phe phái đối địch trong ủy ban
- pitch one's camp firmly in oppositionCực khó khẳng định cắm chốt lập trường dứt khoát đứng về phía phe phản đối
cast /kæst/
- talented theatrical cast membersDễ các thành viên tài năng trong dàn diễn viên kịch
- cast a vote in the electionTrung bỏ một lá phiếu bầu trong cuộc bầu cử nội bộ
- cast serious doubt on figuresKhó gieo rắc sự hoài nghi nghiêm trọng về tính xác thực của số liệu
- the die is cast irrevocablyCực khó mũi tên đã bắn đi không thể thu lại, ván đã đóng thuyền
celebrate /ˈsɛləˌbreɪt/
- celebrate birthday with best friendsDễ ăn mừng sinh nhật vui vẻ cùng những người bạn thân
- celebrate company tenth anniversary milestoneTrung tổ chức kỷ niệm cột mốc mười năm ngày thành lập công ty
- celebrate cultural diversity across nationsKhó tôn vinh sự đa dạng văn hóa phong phú giữa các quốc gia
- celebrate modest triumphs with sober restraintCực khó đón nhận những thắng lợi khiêm tốn với thái độ điềm đạm chừng mực
celebration /ˌsɛləˈbreɪʃən/
- host a family holiday celebrationDễ tổ chức buổi liên hoan họp mặt gia đình trong dịp nghỉ lễ
- attend annual staff achievement celebrationTrung tham dự buổi tiệc liên hoan tôn vinh thành tích nhân viên thường niên
- golden jubilee celebration ceremoniesKhó các nghi thức đại lễ kỷ niệm năm mươi năm ngày thiết lập quan hệ
- raucous street celebration broke outCực khó buổi ăn mừng cuồng nhiệt huyên náo bùng nổ vỡ òa trên khắp phố phường
celebrity /səˈlɛbrɪti/
- admire a popular music celebrityDễ ngưỡng mộ một người nổi tiếng trong làng âm nhạc đại chúng
- sign a prominent celebrity brand ambassadorTrung ký hợp đồng mời một nhân vật nổi tiếng làm đại sứ hình ảnh thương hiệu
- negotiate lucrative celebrity endorsement contractsKhó đàm phán các hợp đồng quảng bá thương mại béo bở với người nổi tiếng
- chase fleeting fifteen minutes of celebrityCực khó mải miết săn đuổi mười lăm phút hào quang nổi tiếng phù du ngắn ngủi
ceremony /ˈsɛrəˌmoʊni/
- attend school graduation diploma ceremonyDễ tham dự buổi lễ trao văn bằng tốt nghiệp của nhà trường
- organize groundbreaking ribbon-cutting ceremonyTrung tổ chức buổi lễ khởi công cắt băng khánh thành dự án công trình
- official presidential investiture ceremony protocolKhó nghi thức lễ tấn phong nhậm chức tổng thống chính thức theo quy chuẩn
- stand on ceremony rigidly and coldlyCực khó câu nệ hình thức lễ nghi một cách cứng nhắc lạnh lùng xa cách
champion /ˈtʃæmpiən/
- crown the new tennis world championDễ trao vương miện cúp vàng cho tân nhà vô địch quần vợt thế giới
- champion workplace diversity and fair payTrung tiên phong cổ xúy và bảo vệ sự đa dạng cùng mức lương công bằng nơi công sở
- champion aggressive green corporate restructuringKhó dẫn đầu phong trào tái cơ cấu doanh nghiệp theo định hướng kinh tế xanh
- undisputed heavyweight champion defending crownCực khó nhà vô địch hạng nặng bất khả chiến bại đứng ra bảo vệ chiếc đai ngôi vương
championship /ˈtʃæmpiənˌʃɪp/
- win the city football championship cupDễ giành chiếc cúp vô địch bóng đá phong trào của thành phố
- host the regional collegiate athletics championshipTrung đăng cai tổ chức giải vô địch điền kinh sinh viên các trường trong khu vực
- claim the prestigious golf tournament championshipKhó xuất sắc đoạt chức vô địch giải đấu gôn danh giá đỉnh cao
- possess an unmatched championship pedigreeCực khó sở hữu bản lĩnh và phẩm chất vô địch đỉnh cao hiếm ai bì kịp
character /ˈkɛrɪktɚ/
- draw a funny comic book characterDễ vẽ một nhân vật hoạt hình truyện tranh hài hước
- display strong honest personal character traitsTrung thể hiện những nét tính cách cá nhân trung thực và kiên định
- tragic flaw of character causing downfallKhó khiếm khuyết nhân cách định mệnh dẫn đến sự sụp đổ sự nghiệp
- vicious character assassination smear campaignCực khó chiến dịch bôi nhọ hủy hoại thanh danh nhân phẩm một cách hiểm độc
cheer /tʃɪr/
- hear enthusiastic cheering from stadium crowdDễ lắng nghe tiếng hò reo cổ vũ cuồng nhiệt vang dậy từ khán đài sân vận động
- cheer up an overwhelmed work colleagueTrung động viên khích lệ tinh thần một đồng nghiệp đang bị quá tải trong công việc
- festive holiday cheer fills the workspaceKhó bầu không khí lễ hội vui tươi rộn rã tràn ngập khắp không gian làm việc
- cheer the heroic speaker to the echoCực khó đồng thanh hò reo tán thưởng diễn giả anh hùng vang dội như sấm dậy đất trời
cinema /ˈsɪnəmə/
- enjoy watching movies at local cinemaDễ thích thú đi xem phim chiếu rạp tại rạp chiếu phim địa phương
- reserve VIP cinema seats via mobile appTrung đặt trước các chỗ ngồi hạng VIP tại rạp chiếu phim qua ứng dụng di động
- celebrate the glorious golden age of cinemaKhó tôn vinh thời kỳ hoàng kim rực rỡ vàng son của nền điện ảnh nhân loại
- groundbreaking cinema verite documentary aestheticCực khó mỹ học tài liệu phong cách điện ảnh chân thực trần trụi mang tính đột phá
circus /ˈsɝkəs/
- watch trapeze artists perform at the circusDễ xem các nghệ sĩ đu bay biểu diễn nhào lộn điêu luyện tại rạp xiếc
- take excited young children to traveling circusTrung đưa các em nhỏ háo hức đi xem gánh xiếc lưu động biểu diễn tài nghệ
- deplore sensationalist media circus surrounding the trialKhó lên án sự đưa tin nhảm nhí ầm ĩ như gánh xiếc của báo giới quanh phiên tòa
- appease angry restless populace with bread and circusesCực khó xoa dịu dân chúng đang phẫn nộ bằng chính sách bánh mì và rạp xiếc mị dân
clap /klæp/
- clap hands rhythmically to musicDễ vỗ tay nhịp nhàng theo giai điệu vui vẻ của bản nhạc
- attendees clapped enthusiastically following presentationTrung các khách tham dự nhiệt tình vỗ tay tán thưởng sau khi bài thuyết trình kết thúc
- startled by a terrifying sudden thunderclapKhó giật thót mình kinh sợ trước một tiếng sét đánh vang trời đột ngột
- command guards to clap the traitor in ironsCực khó hạ lệnh cho lính canh lập tức tra cùm xích sắt kẻ phản nghịch tống vào ngục
classic /ˈklæsɪk/
- read an enduring classic storybookDễ đọc một cuốn sách truyện thiếu nhi kinh điển trường tồn với thời gian
- classic mistake of overestimating quarterly revenueTrung sai lầm kinh điển thường thấy khi đánh giá quá cao doanh thu quý
- display all classic symptoms of stagflationKhó thể hiện đầy đủ mọi triệu chứng kinh điển của tình trạng đình lạm kinh tế
- timeless architectural classic defying fleeting fadsCực khó kiệt tác kiến trúc kinh điển vượt thời gian bất chấp mọi xu hướng nhất thời
classical /ˈklæsɪkəl/
- enjoy listening to classical violin concertosDễ thưởng thức lắng nghe những bản hòa tấu vĩ cầm cổ điển du dương
- admire classical Greek architectural columnsTrung chiêm ngưỡng những hàng cột mang phong cách kiến trúc Hy Lạp cổ điển
- foundational tenets of classical macroeconomic theoryKhó những nguyên lý nền tảng của lý thuyết kinh tế vĩ mô trường phái cổ điển
- rigorous classical education steeped in humanitiesCực khó nền giáo dục cổ điển nghiêm cẩn thấm đẫm các môn nhân văn và ngữ văn cổ đại
club /klʌb/
- join a local neighborhood sports golf clubDễ gia nhập một câu lạc bộ thể thao đánh gôn tại địa phương
- hold private discussions at prestigious executive clubTrung tiến hành các cuộc thảo luận kín tại câu lạc bộ dành riêng cho cấp quản lý
- join the elite club of trillion-dollar corporationsKhó gia nhập câu lạc bộ tinh hoa gồm các tập đoàn có giá trị vốn hóa nghìn tỷ đô la
- wield a financial regulatory club menacinglyCực khó vung chiếc gậy quyền lực điều tiết tài chính đe dọa các bên yếu thế
collection /kəˈlɛkʃən/
- view private postal stamp collectionDễ ngắm nhìn bộ sưu tập tem bưu chính cá nhân độc đáo
- automate accounts receivable debt collection proceduresTrung tự động hóa các quy trình thu hồi công nợ phải thu của doanh nghiệp
- curated fine art museum collection galleryKhó phòng trưng bày bộ sưu tập tác phẩm mỹ thuật được tuyển chọn kỹ lưỡng
- pass around the charitable collection plateCực khó chuyền tay nhau chiếc đĩa quyên góp tiền trong buổi lễ thiện nguyện
collector /kəˈlɛktɚ/
- meet an antique silver coin collectorDễ gặp gỡ một nhà sưu tập các đồng tiền xu bạc cổ quý hiếm
- visit municipal tax collector officeTrung đến làm việc tại văn phòng của nhân viên thu thuế chính quyền thành phố
- retain an aggressive third-party debt collector agencyKhó thuê công ty thu hồi nợ trung gian thứ ba hoạt động ráo riết đòi tiền
- avid art collector driving competitive auction biddingCực khó nhà sưu tầm nghệ thuật cuồng nhiệt đẩy các mức giá đấu giá lên đỉnh điểm
comedy /ˈkɑmədi/
- laugh out loud watching TV sitcom comedyDễ cười sảng khoái khi xem phim hài tình huống vui nhộn trên tivi
- book tickets for live stand-up comedy performanceTrung đặt vé xem buổi biểu diễn hài độc thoại trực tiếp trên sân khấu
- biting satirical dark political comedy dramaKhó vở kịch hài đen châm biếm sâu cay vào các vấn đề chính trị đương thời
- turn the solemn proceedings into an absurd comedy of errorsCực khó biến một phiên làm việc trang nghiêm thành chuỗi hài kịch cười ra nước mắt
concert /ˈkɑnsɚt/
- buy tickets for live outdoor pop concertDễ mua vé đi xem buổi hòa nhạc nhạc trẻ biểu diễn ngoài trời sôi động
- attend formal classical symphony orchestra concert performanceTrung tham dự buổi biểu diễn hòa nhạc giao hưởng thính phòng cổ điển trang trọng
- act in close concert with multilateral global regulatorsKhó hành động phối hợp đồng bộ ăn ý cùng các cơ quan điều tiết đa phương toàn cầu
- diplomatic balance upheld by historical Concert of EuropeCực khó thế cân bằng ngoại giao được gìn giữ bởi Hòa ước các cường quốc châu Âu lịch sử
conductor /kənˈdʌktɚ/
- show passenger ticket to rail train conductorDễ xuất trình vé hành khách cho nhân viên soát vé trên chuyến tàu hỏa
- copper metal serves as an exceptional electrical conductorTrung kim loại đồng đóng vai trò là một chất dẫn điện đặc biệt tuyệt vời trong công nghiệp
- distinguished orchestra conductor directs classical symphony masterworkKhó vị nhạc trưởng dàn nhạc lừng danh đứng chỉ huy kiệt tác giao hưởng cổ điển
- deploy lightning rod conductor grounding catastrophic electrical surgesCực khó lắp đặt dây dẫn thu lôi tiếp địa triệt tiêu an toàn các xung sét đánh nguy hại
contemporary /kənˈtɛmpɚˌɛri/
- listen to popular contemporary radio pop hitsDễ lắng nghe những bản nhạc pop đương đại thịnh hành đang phát trên đài phát thanh
- furnish executive suite with sleek contemporary furnitureTrung trang bị cho phòng điều hành nội thất theo phong cách đương đại tinh tế và bóng bẩy
- celebrated as a brilliant contemporary of pioneering economistsKhó được ca ngợi như một nhân vật sống cùng thời xuất sắc của các nhà kinh tế học tiên phong
- radical contemporary conceptual art challenging traditional aesthetic dogmasCực khó nghệ thuật ý niệm đương đại cấp tiến thách thức mọi giáo điều mỹ học truyền thống
contest /ˈkɑntɛst/
- enter an amateur school speech oratorical contestDễ đăng ký tham gia một cuộc thi hùng biện tiếng Anh phong trào tại trường học
- announce official winners of regional student essay contestTrung công bố danh sách các thí sinh đoạt giải chính thức của cuộc thi viết luận sinh viên khu vực
- vigorously contest the legal validity of disputed testamentary dispositionsKhó quyết liệt khiếu kiện tranh biện về tính hợp pháp của các điều khoản di chúc bị tranh chấp
- hotly contested presidential election decided by microscopic recountCực khó cuộc bầu cử tổng thống tranh đua nghẹt thở chỉ được định đoạt sau đợt kiểm phiếu lại li ti từng lá
contestant /kənˈtɛstənt/
- game show contestantDễ thí sinh trò chơi truyền hình
- eligible contestantTrung thí sinh đủ điều kiện dự thi
- successful contestantKhó thí sinh đoạt giải xuất sắc
- eliminate a contestantCực khó loại một thí sinh khỏi cuộc thi
costume /kɑˈstum/
- Halloween costumeDễ trang phục hóa trang lễ hội Halloween
- costume designer for the showTrung nhà thiết kế trang phục cho buổi diễn
- traditional national costumeKhó trang phục truyền thống của quốc gia
- period costume meticulously restoredCực khó trang phục thời kỳ lịch sử được phục dựng tỉ mỉ
critic /ˈkrɪtɪk/
- food criticDễ nhà phê bình ẩm thực
- harsh critic of the policyTrung người chỉ trích gay gắt chính sách
- vocal critic of executive compensationKhó người công khai chỉ trích chế độ đãi ngộ lãnh đạo
- silence one's fiercest critic with resultsCực khó làm cho người chỉ trích gay gắt nhất cũng phải tâm phục bằng kết quả
crowd /kraʊd/
- large crowd gatheredDễ đám đông lớn tụ tập
- crowd control at the venueTrung biện pháp kiểm soát đám đông tại nơi tổ chức
- stand out from the crowdKhó tỏa sáng nổi bật giữa đám đông
- swayed by irrational crowd psychologyCực khó bị dao động cuốn theo tâm lý bầy đàn phi lý trí
cultural /ˈkʌltʃɚəl/
- cultural exchange programDễ chương trình giao lưu trao đổi văn hóa
- cultural diversity in workplaceTrung sự đa dạng văn hóa tại môi trường công sở
- cultural heritage preservationKhó sự bảo tồn các di sản văn hóa quý báu
- bridge cultural divides seamlesslyCực khó khéo léo khỏa lấp những ngăn cách về mặt văn hóa
dance /dæns/
- learn to dance gracefullyDễ học khiêu vũ nhảy múa một cách uyển chuyển
- dance performance at the galaTrung tiết mục biểu diễn múa trong đêm dạ tiệc
- traditional folk dance choreographyKhó nghệ thuật biên đạo điệu múa dân gian cổ truyền
- lead someone a merry dance in negotiationsCực khó dắt mũi đánh võng khiến đối phương mệt mỏi trong đàm phán
decoration /ˌdɛkɚˈeɪʃən/
- holiday decorationDễ đồ trang trí cho dịp nghỉ lễ
- interior decoration styleTrung phong cách bài trí trang trí nội thất
- elaborate floral decoration centerpieceKhó lẵng hoa trang trí cầu kỳ ở giữa bàn tiệc
- receive high military decorationCực khó được nhận phần thưởng huân chương quân sự cao quý
defeat /dɪˈfit/
- defeat the opponentDễ đánh bại đối thủ trong trận đấu
- concede defeat gracefullyTrung lịch thiệp thừa nhận thất bại
- suffer a crushing defeat at the pollsKhó chịu một thất bại nặng nề tại cuộc bỏ phiếu
- defeat the very purpose of regulationCực khó làm vô hiệu hóa hoàn toàn mục đích ban đầu của quy định
dive /daɪv/
- dive into the poolDễ nhảy lặn đầu xuống hồ bơi
- deep sea dive with instructorTrung chuyến lặn biển sâu có huấn luyện viên đi kèm
- stock prices take a dive sharplyKhó giá cổ phiếu bất ngờ lao dốc cắm đầu thẳng đứng
- take a deep dive into root causesCực khó nghiên cứu mổ xẻ phân tích tận gốc rễ nguyên nhân sâu xa
documentary /ˌdɑkjəˈmɛntɚi/
- watch a nature documentaryDễ xem một bộ phim tài liệu thiên nhiên
- award-winning documentary filmmakerTrung nhà làm phim tài liệu từng đoạt nhiều giải thưởng
- compile documentary evidence for trialKhó thu thập bằng chứng tài liệu chứng cứ phục vụ phiên tòa
- documentary proof establishing chain of custodyCực khó bằng chứng chứng từ chứng minh chuỗi bảo quản tang vật
drama /ˈdrɑmə/
- watch a television dramaDễ xem một bộ phim truyền hình kịch tính
- avoid unnecessary workplace dramaTrung tránh những thị phi xích mích không đáng có ở công sở
- high-stakes corporate boardroom dramaKhó vở kịch đấu đá quyền lực gay cấn trong phòng họp lãnh đạo
- a real-life human drama unfoldingCực khó một bi kịch kiếp nhân sinh đời thực đang dần hé lộ
drum /drʌm/
- beat the drum loudlyDễ đánh trống vang dội
- oil drum storage containerTrung thùng phuy kim loại chứa dầu mỏ
- drum up support among shareholdersKhó vận động lôi kéo sự ủng hộ từ các cổ đông
- drum out of the profession for misconductCực khó bị tước bỏ quyền hành nghề và đuổi khỏi ngành vì sai phạm
edition /əˈdɪʃən/
- first edition of the novelDễ bản in đầu tiên của cuốn tiểu thuyết
- special anniversary edition publishedTrung ấn bản kỷ niệm đặc biệt vừa được xuất bản
- revised and updated textbook editionKhó ấn bản sách giáo khoa được sửa đổi và cập nhật mới
- definitive collector's edition released posthumouslyCực khó ấn bản sưu tầm mẫu mực được phát hành sau khi tác giả qua đời
editor /ˈɛdətɚ/
- newspaper editor deskDễ bàn làm việc của biên tập viên báo chí
- submit the draft to the editorTrung nộp bản thảo sơ khởi cho biên tập viên thẩm định
- editor-in-chief final approval grantedKhó sự phê duyệt cuối cùng của tổng biên tập tòa soạn
- incur the wrath of the senior editorCực khó chuốc lấy cơn thịnh nộ lôi đình của vị biên tập viên kỳ cựu
elephant /ˈɛləfənt/
- baby elephantDễ chú voi con đáng yêu
- elephant sanctuaryTrung khu bảo tồn loài voi
- elephant poachingKhó nạn săn trộm voi lấy ngà phi pháp
- elephant in the roomCực khó vấn đề nhức nhối ai cũng thấy nhưng né tránh đề cập
enjoy /ˌɛnˈdʒɔɪ/
- enjoy the mealDễ thưởng thức bữa ăn ngon miệng cùng người thân
- enjoy the holidayTrung tận hưởng kỳ nghỉ dưỡng trọn vẹn
- enjoy high reputationKhó thụ hưởng danh tiếng và uy tín vang dội
- enjoy diplomatic immunityCực khó được hưởng đặc quyền miễn trừ ngoại giao quốc tế
enjoyable /ˌɛnˈdʒɔɪəbəl/
- enjoyable tripDễ chuyến đi tham quan đầy thú vị
- enjoyable experienceTrung trải nghiệm dễ chịu và thoải mái nơi công sở
- thoroughly enjoyable stayKhó kỳ lưu trú hoàn toàn hài lòng tại khách sạn
- create an eminently enjoyable atmosphereCực khó tạo lập một bầu không khí vô cùng thư thái và tao nhã
entertain /ˌɛntɚˈteɪn/
- entertain kidsDễ mua vui giải trí cho các bạn nhỏ
- entertain business clientsTrung chiêu đãi tiệc các đối tác khách hàng công ty
- entertain multiple offersKhó cân nhắc và xem xét nhiều lời đề nghị hợp tác
- refuse to entertain fraudulent claimsCực khó thẳng thừng từ chối xem xét các yêu cầu bồi thường gian dối
entertainment /ˌɛntɚˈteɪnmənt/
- entertainment parkDễ công viên vui chơi giải trí ngoài trời
- live entertainmentTrung chương trình biểu diễn nghệ thuật giải trí trực tiếp
- entertainment industry revenueKhó tổng doanh thu của ngành công nghiệp giải trí
- entertainment expense deduction capCực khó mức trần khấu trừ chi phí tiếp khách giải trí hợp lý
enthusiast /ɛnˈθuziˌæst/
- car enthusiastDễ người đam mê xe hơi cuồng nhiệt
- fitness enthusiastTrung người say mê rèn luyện thể thao giữ vóc dáng
- tech enthusiastKhó tín đồ đam mê cập nhật công nghệ mới
- discerning aviation enthusiastCực khó người đam mê hàng không có kiến thức am tường sâu sắc
episode /ˈɛpəˌsoʊd/
- latest episodeDễ tập phim truyền hình mới phát sóng gần nhất
- podcast episodeTrung tập phát thanh thảo luận trực tuyến trên mạng
- brief episode of inflationKhó một giai đoạn lạm phát ngắn hạn của nền kinh tế
- recurrent depressive episodeCực khó giai đoạn suy nhược trầm cảm tái diễn theo chu kỳ
event /ɪˈvɛnt/
- special eventDễ sự kiện kỷ niệm đặc biệt và đáng nhớ
- corporate event plannerTrung chuyên viên lên kế hoạch tổ chức sự kiện cho công ty
- in the unlikely event of failureKhó trong tình huống hy hữu nếu dự án gặp thất bại
- unforeseen force majeure eventCực khó sự kiện bất khả kháng không thể lường trước được
evil /ˈivəl/
- fight against evilDễ đứng lên chiến đấu chống lại cái ác
- evil intentionsTrung những mưu mô toan tính xấu xa độc ác
- lesser of two evilsKhó sự lựa chọn ít tệ hại hơn giữa hai điều bất lợi
- necessary evil of overheadCực khó chi phí quản lý gián tiếp như một sự phiền toái bắt buộc phải chịu
excite /ɪkˈsaɪt/
- excite the crowdDễ khuấy động đám đông khán giả sôi nổi
- excite interest in projectTrung khơi dậy sự quan tâm hào hứng đối với dự án mới
- excite market speculationKhó kích thích làn sóng đầu cơ sôi sục trên thị trường tài chính
- excite intense debate on antitrustCực khó châm ngòi cuộc tranh luận học thuật nảy lửa về luật chống độc quyền
excitement /ɪkˈsaɪtmənt/
- full of excitementDễ tràn ngập niềm vui và sự phấn khích tột độ
- sense of excitement among teamTrung bầu không khí hào hứng phấn chấn lan tỏa khắp đội ngũ
- quell investor excitementKhó xoa dịu tâm lý hưng phấn thái quá của các nhà đầu tư
- quell speculative excitement in marketCực khó dập tắt cơn sốt đầu cơ cuồng nhiệt trên thị trường tài chính
exhibit /ɪɡˈzɪbɪt/
- exhibit artDễ trưng bày tác phẩm tranh ảnh nghệ thuật
- exhibit products at expoTrung trưng bày sản phẩm tại hội chợ triển lãm thương mại
- exhibit symptoms of burnoutKhó bộc lộ những triệu chứng kiệt sức vì công việc
- mark as Exhibit A in depositionCực khó đánh dấu làm Vật chứng A trong bản khai lấy lời chứng
exhibition /ˌɛksəˈbɪʃən/
- photo exhibitionDễ triển lãm ảnh nghệ thuật đương đại
- trade exhibitionTrung hội chợ triển lãm xúc tiến thương mại quốc tế
- visit the annual exhibitionKhó tham quan triển lãm thường niên lớn nhất của ngành
- retrospective art exhibition catalogueCực khó danh mục ấn phẩm cho triển lãm hồi tưởng sự nghiệp nghệ thuật
famous /ˈfeɪməs/
- famous actorDễ diễn viên điện ảnh nổi tiếng được mến mộ
- world famous brandTrung thương hiệu nổi tiếng vang danh khắp toàn cầu
- justly famous for qualityKhó nổi tiếng hoàn toàn xứng đáng nhờ chất lượng sản phẩm tuyệt hảo
- famous last words before insolvencyCực khó những lời phát biểu lạc quan trớ trêu ngay trước giờ công ty vỡ nợ
fan /fæn/
- ceiling fanDễ quạt điện gắn trên trần nhà làm mát
- sports fan baseTrung cộng đồng người hâm mộ thể thao nhiệt thành đông đảo
- fan the flames of speculationKhó thổi bùng ngọn lửa tâm lý đầu cơ trên thị trường chứng khoán
- avid fan of value investingCực khó người theo đuổi trường phái đầu tư giá trị một cách trung kiên
fascinate /ˈfæsəˌneɪt/
- fascinate childrenDễ làm cho trẻ nhỏ thích thú say mê khám phá
- continue to fascinate touristsTrung tiếp tục thu hút và làm say lòng du khách thập phương
- fascinate industry analystsKhó cuốn hút sự chú ý sâu sắc của giới chuyên gia phân tích trong ngành
- utterly fascinate venture capitalistsCực khó hoàn toàn mê hoặc các quỹ đầu tư mạo hiểm bằng công nghệ đột phá
festival /ˈfɛstəvəl/
- music festivalDễ lễ hội âm nhạc mùa hè sôi động đông vui
- film festival ticketTrung vé tham dự liên hoan phim điện ảnh quốc tế
- cultural festival sponsorKhó nhà tài trợ chính cho lễ hội giao lưu văn hóa thường niên
- festival organizers face indemnity liabilitiesCực khó ban tổ chức lễ hội đối mặt với các trách nhiệm bồi hoàn tổn thất
fiction /ˈfɪkʃən/
- science fiction novelDễ cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng lôi cuốn
- non fiction business bookTrung sách phi hư cấu viết về quản trị kinh doanh thực chiến
- separate fact from fictionKhó tách bạch rõ ràng giữa sự thật và những điều hư cấu thêu dệt
- legal fiction convenient for liability limitsCực khó giả định pháp lý tiện lợi phục vụ cho việc giới hạn trách nhiệm
film /fɪlm/
- watch a filmDễ xem một bộ phim chiếu rạp hấp dẫn cuối tuần
- documentary film productionTrung hoạt động sản xuất phim tài liệu phóng sự xã hội
- commercial film rights agreementKhó hợp đồng chuyển nhượng bản quyền phát hành phim thương mại
- film distribution syndicate inquiryCực khó cuộc điều tra chống độc quyền đối với liên minh các nhà phát hành phim
firework /ˈfaɪrˌwɝk/
- watch firework showDễ ngắm nhìn màn bắn pháo hoa rực rỡ đêm giao thừa
- spectacular firework displayTrung màn trình diễn pháo hoa vô cùng ngoạn mục kỷ niệm thành phố
- firework safety regulation enforcementKhó thực thi nghiêm ngặt các quy định an toàn quản lý pháo hoa
- fireworks in boardroom during audit reviewCực khó những cuộc khẩu chiến nảy lửa xảy ra trong phòng họp ban điều hành
folk /foʊk/
- folk music concertDễ buổi biểu diễn hòa nhạc dân gian truyền thống
- business folk gatheringTrung buổi họp mặt giao lưu của những người làm ăn kinh doanh
- traditional folk art exhibitionKhó triển lãm các tác phẩm nghệ thuật dân gian độc đáo
- folk wisdom fails econometric stress testingCực khó những kinh nghiệm dân gian truyền miệng thất bại trước các bài thử nghiệm kinh tế lượng
football /ˈfʊtˌbɔl/
- play football with friendsDễ chơi đá bóng rèn luyện sức khỏe cùng bạn bè
- football club corporate sponsorshipTrung hợp đồng tài trợ doanh nghiệp cho câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp
- political football in budget negotiationsKhó quân bài chính trị mặc cả trong các cuộc thương lượng ngân sách
- turn pension reform into political footballCực khó biến cuộc cải cách lương hưu thành trò chơi đùn đẩy trách nhiệm chính trị
fountain /ˈfaʊntən/
- water fountain in parkDễ vòi nước uống công cộng mát lành trong công viên
- fountain in office lobbyTrung đài phun nước phong thủy trang trí ở sảnh chính tòa nhà
- fountain of knowledgeKhó nguồn tri thức dồi dào vô tận khai sáng cho mọi người
- tap fountain of venture capital reservesCực khó khai thông và tiếp cận nguồn dự trữ dồi dào từ các quỹ đầu tư mạo hiểm
fun /fʌn/
- have fun at the partyDễ vui vẻ tận hưởng những giây phút giải trí trong bữa tiệc
- organize team building fun gamesTrung tổ chức các trò chơi hoạt náo vui nhộn gắn kết đội ngũ nhân viên
- poke fun at bureaucracyKhó châm biếm giễu cợt thói quan liêu cửa quyền nơi công sở
- fun and games cease when audit beginsCực khó mọi sự đùa cợt vui vẻ chấm dứt ngay khi cuộc thanh tra kiểm toán bắt đầu
funny /ˈfʌni/
- funny storyDễ câu chuyện khôi hài gây cười cho mọi người
- funny coincidence in meetingTrung sự trùng hợp kỳ lạ đầy thú vị trong buổi họp mặt làm việc
- something funny in accounting booksKhó có điều gì đó khuất tất kỳ quặc trong hồ sơ sổ sách kế toán
- funny money laundered through shell vehiclesCực khó tiền bẩn phi pháp được tẩy rửa qua các công ty bình phong ma
gallery /ˈɡælɚi/
- art gallery exhibitionDễ buổi triển lãm tranh tại phòng trưng bày mỹ thuật
- visit private gallery collectionTrung đến chiêm ngưỡng bộ sưu tập tư nhân tại phòng tranh danh tiếng
- commercial gallery representation contractKhó hợp đồng đại diện độc quyền tác phẩm của phòng tranh thương mại
- play to the gallery during hearingsCực khó phát biểu mị dân hướng tới công chúng trong phiên điều trần căng thẳng
game /ɡeɪm/
- play a video gameDễ chơi trò chơi điện tử thư giãn giải trí đầu óc
- ahead of the game in innovationTrung đi trước đón đầu đối thủ trong cuộc đua đổi mới sáng tạo
- fair game under antitrust rulesKhó mục tiêu tấn công thương mại hợp pháp theo các quy định chống độc quyền
- give the game away during talksCực khó vô tình làm lộ tẩy toàn bộ bí mật chiến lược trong cuộc thương lượng kín
genre /ˈʒɑnrə/
- literary genreDễ thể loại tác phẩm văn học nghệ thuật
- popular music genreTrung thể loại âm nhạc thịnh hành được giới trẻ đón nhận
- genre defining breakthroughKhó bước đột phá công nghệ định hình lại cả một phân khúc ngành kinh doanh
- defy established genre boundaries in advertisingCực khó phá vỡ mọi khuôn mẫu thể loại ước lệ trong các chiến dịch quảng cáo
golf /ɡɑlf/
- play golfDễ chơi môn thể thao đánh gôn
- golf courseTrung sân đánh gôn đạt chuẩn
- golf tournamentKhó giải đấu gôn tranh cúp chuyên nghiệp
- golf diplomacyCực khó ngoại giao sân gôn giữa các chính khách
guitar /ɡɪˈtɑr/
- play the guitarDễ chơi đàn ghi-ta biểu diễn
- acoustic guitarTrung đàn ghi-ta mộc truyền thống
- classical guitar recitalKhó buổi độc tấu đàn ghi-ta cổ điển
- air guitar virtuosoCực khó người giả vờ gảy đàn ghi-ta điệu nghệ trong không khí
hike /haɪk/
- go for a hike in the woodsDễ đi bộ dã ngoại leo núi trong rừng
- interest rate hikeTrung đợt tăng mạnh lãi suất của ngân hàng trung ương
- hike tuition fees across educational institutionsKhó tăng mạnh học phí trên diện rộng tại các trường
- take a hikeCực khó đi chỗ khác chơi, biến đi đừng quấy rầy nữa
hiker /ˈhaɪkɚ/
- experienced hikerDễ người đi bộ leo núi dày dạn kinh nghiệm
- trail guide for amateur hikersTrung sổ tay hướng dẫn lộ trình dành cho người đi bộ dã ngoại
- stranded hiker rescue operationKhó chiến dịch cứu nạn người leo núi bị mắc kẹt
- lone hiker braving inclement alpine weatherCực khó người leo núi đơn độc kiên cường đương đầu với thời tiết khắc nghiệt
historian /hɪˈstɔriən/
- famous historianDễ nhà nghiên cứu sử học nổi tiếng
- art historian lectureTrung bài thuyết trình chuyên đề của nhà sử học nghệ thuật
- prominent economic historianKhó nhà sử học kinh tế học lỗi lạc hàng đầu
- court historian chronicling royal intrigueCực khó sử gia cung đình ghi chép những mưu mô tranh quyền chốn hoàng gia
historical /hɪˈstɔrɪkəl/
- historical novelDễ tiểu thuyết dựa trên bối cảnh lịch sử có thật
- historical data analysisTrung phân tích dữ liệu chuỗi lịch sử kinh doanh
- historical accuracy of the archived documentsKhó độ xác thực mang tính lịch sử của tài liệu lưu trữ
- viewed through a nuanced historical perspectiveCực khó được soi chiếu qua lăng kính lịch sử tinh tế và sâu sắc
hobby /ˈhɑbi/
- favorite hobbyDễ sở thích yêu thích nhất khi rảnh rỗi
- pursue a creative hobby outside workTrung theo đuổi một sở thích sáng tạo ngoài giờ làm
- lucrative hobby turned commercial ventureKhó sở thích sinh lời được chuyển thành dự án kinh doanh
- ride your hobby horse endlessly in meetingsCực khó thao thao bất tuyệt về chủ đề tâm đắc trong cuộc họp
host /hoʊst/
- party hostDễ chủ nhà đứng ra tổ chức bữa tiệc
- host an international conferenceTrung đăng cai tổ chức hội nghị quốc tế
- host country treaty obligationsKhó nghĩa vụ của quốc gia sở tại theo hiệp ước
- whole host of unforeseen hurdlesCực khó vô số rào cản bất ngờ nảy sinh ngoài dự kiến
indoor /ˈɪnˌdɔr/
- indoor swimming poolDễ bể bơi trong nhà
- indoor air quality assessmentTrung đánh giá chất lượng không khí trong văn phòng
- indoor sports arenaKhó nhà thi đấu thể thao trong nhà quy mô thương mại
- indoor hydroponic vertical farmingCực khó cơ sở canh tác nông nghiệp thẳng đứng thủy canh trong nhà
interview /ˈɪntərvjuː/
- job interviewDễ buổi phỏng vấn xin việc làm
- interview prospective candidatesTrung phỏng vấn các ứng viên tiềm năng
- conduct in-depth exit interviewKhó tiến hành phỏng vấn sâu nhân sự thôi việc
- gruelling interview during prime timeCực khó cuộc phỏng vấn căng thẳng nghẹt thở trong khung giờ vàng
jazz /dʒæz/
- listen to jazzDễ lắng nghe những giai điệu nhạc jazz
- live jazz performance at galaTrung buổi biểu diễn nhạc jazz trực tiếp tại dạ tiệc
- classical jazz improvisation masteryKhó sự thuần thục bậc thầy trong ngẫu hứng nhạc jazz
- and all that jazz dismissed as excusesCực khó và tất cả những thứ nhảm nhí đại loại thế bị gạt bỏ
kick /kɪk/
- kick the ballDễ sút mạnh quả bóng
- kick off marketing campaignTrung chính thức khởi động chiến dịch tiếp thị
- kickback scandal in procurementKhó bê bối tiền lại quả hoa hồng bủa vây phòng thu mua
- kick the bucket leaving estateCực khó qua đời nhắm mắt xuôi tay để lại khối di sản đồ sộ
league /liɡ/
- football leagueDễ giải bóng đá
- premier leagueTrung giải đấu hàng đầu
- enter into a competitive leagueKhó gia nhập một liên minh cạnh tranh
- be in a league of one's ownCực khó ở một đẳng cấp hoàn toàn vượt trội
leisure /ˈlɛʒɚ/
- leisure timeDễ thời gian rảnh rỗi giải trí
- leisure facilitiesTrung khu tiện ích phục vụ giải trí
- rapid expansion of leisure industryKhó sự mở rộng nhanh chóng của ngành dịch vụ giải trí
- peruse documents at one's leisureCực khó thong thả nghiền ngẫm tài liệu lúc nhàn rỗi
lifeguard /ˈlaɪfˌɡɑrd/
- call the lifeguardDễ gọi nhân viên cứu hộ
- lifeguard on dutyTrung nhân viên cứu hộ đang trong ca trực
- certified beach lifeguard stationKhó trạm nhân viên cứu hộ bãi biển đạt chuẩn
- vigilant lifeguard surveillanceCực khó sự quan sát giám sát túc trực thường xuyên của cứu hộ viên
listener /ˈlɪsənɚ/
- good listenerDễ người biết lắng nghe
- radio listener surveyTrung khảo sát thính giả nghe đài phát thanh
- captive listener audienceKhó khán thính giả tập trung chăm chú nghe bài thuyết trình
- empathetic listener in crisis managementCực khó người lắng nghe thấu cảm sâu sắc trong xử lý khủng hoảng
literary /ˈlɪtɚˌɛri/
- literary workDễ tác phẩm văn học
- literary magazine reviewTrung bài đánh giá trên tạp chí văn học
- prestigious literary award recipientKhó người được trao giải thưởng văn học danh giá
- analyze subtle literary nuancesCực khó phân tích những sắc thái văn phong tinh vi sâu sắc
literature /ˈlɪtɚətʃɚ/
- world literatureDễ nền văn học thế giới
- product literature brochureTrung tập gấp tài liệu giới thiệu chi tiết sản phẩm
- comprehensive scientific literature reviewKhó bản tổng quan tài liệu khoa học toàn diện
- obscure citations in ancient literatureCực khó những dẫn chứng cổ xưa khuất lấp trong thư tịch cổ
magazine /ˈmæɡəˌzin/
- read a magazineDễ đọc cuốn tạp chí
- industry trade magazine subscriptionTrung đăng ký theo dõi tạp chí chuyên ngành thương mại
- feature article in a business magazineKhó bài viết tiêu điểm trên tạp chí tài chính kinh doanh
- glossy lifestyle magazine spreadsCực khó những trang ảnh bóng bẩy trên tạp chí phong cách thượng lưu
magic /ˈmædʒɪk/
- magic showDễ buổi diễn ảo thuật
- work magic on sales numbersTrung tạo nên điều kỳ diệu cải thiện doanh số bán hàng
- dispel the magic of overhyped venturesKhó xua tan ảo tưởng về các dự án bị thổi phồng quá mức
- no magic bullet for fiscal deficitsCực khó không có thần dược mầu nhiệm nào cứu vãn thâm hụt ngân sách
movie /ˈmuvi/
- watch a movieDễ xem một cuốn phim
- discounted movie ticket vouchers for staffTrung phiếu giảm giá vé xem phim dành cho nhân viên
- independent movie production financingKhó thu xếp tài trợ vốn sản xuất phim độc lập
- bizarre plot twists straight out of a noir movieCực khó những cú ngoặt bất ngờ như bước ra từ phim trinh thám u tối
museum /mjuˈziəm/
- visit a museumDễ đi tham quan viện bảo tàng
- city museum admission fees discountTrung giảm giá vé vào cửa bảo tàng thành phố
- museum curator conservation credentials and ethicsKhó chứng chỉ chuyên môn và đạo đức của giám tuyển bảo tàng
- consign obsolete methodologies to a museumCực khó xếp xó các phương pháp luận cổ hủ vào bảo tàng dĩ vãng
music /ˈmjuzɪk/
- listen to musicDễ nghe nhạc giải trí
- annual music festival sponsorship dealTrung thỏa thuận tài trợ cho lễ hội âm nhạc thường niên
- digital streaming music licensing agreementsKhó hợp đồng cấp phép khai thác âm nhạc phát trực tuyến
- finally face the music for fiscal negligenceCực khó cuối cùng phải đứng ra hứng chịu đòn trừng phạt vì tắc trách
musical /ˈmjuzɪkəl/
- musical instrumentDễ nhạc cụ biểu diễn
- musical entertainment at corporate dinnerTrung tiết mục văn nghệ âm nhạc tại tiệc chiêu đãi công ty
- grants for diverse musical heritage preservationKhó khoản tài trợ bảo tồn di sản nghệ thuật âm nhạc đa dạng
- complex musical counterpoint evoking corporate intriguesCực khó nghệ thuật đối âm phức tạp gợi tả những mưu toan nơi công sở
musician /mjuˈzɪʃən/
- street musicianDễ nhạc công biểu diễn đường phố
- hire professional session musicians for jinglesTrung thuê các nhạc sĩ chuyên nghiệp thu âm bài hát quảng cáo
- equitable royalty distribution for recording musiciansKhó phân chia tiền tác quyền công bằng cho các nghệ sĩ thu âm
- consummate musician mastering microtonal subtletiesCực khó nhạc sĩ bậc thầy thấu triệt từng vi sắc thái âm luật tinh tế
mystery /ˈmɪstɚi/
- mystery novelDễ tiểu thuyết trinh thám kỳ bí
- employ mystery shoppers for store evaluationTrung thuê khách hàng bí mật để đánh giá cửa hàng
- unravel the accounting mystery behind missing fundsKhó làm sáng tỏ bí ẩn kế toán đằng sau những khoản tiền thất thoát
- shrouded in impenetrable bureaucratic mysteryCực khó bị che đậy trong tấm màn bí ẩn quan liêu không thể vén mở
narrative /ˈnærətɪv/
- simple narrativeDễ lời kể chuyện mộc mạc đơn giản
- craft a coherent corporate narrative for investorsTrung xây dựng thông điệp doanh nghiệp nhất quán gửi nhà đầu tư
- challenge the prevailing macro-economic narrativeKhó thách thức quan điểm kinh tế vĩ mô đang chiếm thế độc tôn
- weave a seductive but entirely fabricated narrativeCực khó thêu dệt câu chuyện mê hoặc lòng người nhưng hoàn toàn bịa đặt
newspaper /ˈnuzˌpeɪpɚ/
- read the newspaperDễ đọc báo in hàng ngày
- place a full-page newspaper advertisementTrung đăng quảng cáo nguyên trang trên mặt báo
- front-page expose in leading national newspapersKhó bài phóng sự phanh phui trang nhất trên các nhật báo lớn
- yesterday's newspaper wrapping tomorrow's forgotten fishCực khó tin tức báo hôm qua đã trở thành giấy gói đồ bỏ đi hôm nay
novel /ˈnɑvəl/
- read a novelDễ đọc cuốn tiểu thuyết
- novel approach to streamlining workflowsTrung cách tiếp cận mới lạ nhằm tinh giản luồng công việc
- novel intellectual property patent claimsKhó yêu cầu cấp bằng sáng chế sở hữu trí tuệ mang tính mới mẻ
- pioneer radically novel fintech paradigmsCực khó tiên phong mở ra những mô hình công nghệ tài chính hoàn toàn mới lạ
occasion /əˈkeɪʒən/
- special occasionDễ dịp sự kiện đặc biệt
- mark the corporate anniversary occasion with a galaTrung kỷ niệm dịp sinh nhật công ty bằng đêm dạ tiệc
- rise to the occasion amid acute market turbulenceKhó vươn lên khẳng định bản lĩnh giữa lúc thị trường chao đảo dữ dội
- a historic occasion of profound constitutional gravityCực khó sự kiện lịch sử mang sức nặng và ý nghĩa hiến pháp sâu sắc
opera /ˈɑprə/
- go to the operaDễ đi xem nhạc kịch opera
- opera houseTrung nhà hát nhạc kịch opera
- opera productionKhó việc dàn dựng vở nhạc kịch
- soap opera of corporate politicsCực khó vở kịch dài tập về các toan tính chốn công sở
orchestra /ˈɔrkəstrə/
- play in an orchestraDễ chơi nhạc trong dàn nhạc
- symphony orchestra concertTrung buổi hòa nhạc của dàn nhạc giao hưởng
- front rows of the orchestraKhó những hàng ghế đầu của khu vực khán phòng
- conduct an entire orchestraCực khó chỉ huy điêu luyện toàn bộ một dàn nhạc lớn
outdoor /ˈaʊtˌdɔr/
- outdoor activitiesDễ các hoạt động vui chơi ngoài trời
- outdoor parking lot spacesTrung các vị trí đỗ xe tại bãi ngoài trời
- outdoor advertising billboardKhó biển quảng cáo tấm lớn đặt ngoài trời
- brave harsh outdoor conditionsCực khó dũng cảm chống chọi với điều kiện ngoài trời khắc nghiệt
paperback /ˈpeɪpɚˌbæk/
- buy a paperback bookDễ mua một cuốn sách ấn bản bìa mềm
- paperback edition releaseTrung đợt phát hành phiên bản sách bìa mềm
- bestselling paperback reprintKhó bản in lại dạng bìa mềm của cuốn sách bán chạy nhất
- cheap mass-market paperback trashCực khó tiểu thuyết bìa mềm rẻ tiền kém chất lượng bày bán đại trà
parade /pɚˈeɪd/
- watch the holiday paradeDễ xem đoàn diễu hành chào mừng ngày lễ hội
- annual downtown parade routeTrung lộ trình diễu hành thường niên qua trung tâm thành phố
- impressive military parade of forcesKhó cuộc duyệt binh diễu binh quân sự hùng hậu
- rain on someone's paradeCực khó tạt gáo nước lạnh làm tan nát niềm vui của ai đó
performance /pɚˈfɔrməns/
- enjoy musical performanceDễ thưởng thức buổi biểu diễn âm nhạc đặc sắc
- quarterly employee performance appraisalTrung kỳ đánh giá kết quả hoàn thành công việc của nhân sự hàng quý
- financial portfolio performance metricsKhó các chỉ số đo lường hiệu suất sinh lời của danh mục tài chính
- stellar performance eclipsing all rivalsCực khó màn thể hiện xuất thần làm lu mờ hoàn toàn mọi đối thủ
- live performanceDễ buổi biểu diễn trực tiếp trên sân khấu
performer /pɚˈfɔrmɚ/
- talented circus performerDễ nghệ sĩ xiếc biểu diễn tài ba điêu luyện
- top sales performer of the yearTrung nhân viên kinh doanh có thành tích xuất sắc nhất năm
- reward consistent high performersKhó khen thưởng các cá nhân duy trì hiệu suất cao ổn định
- perennial underperformer facing dismissalCực khó kẻ yếu kém kinh niên đang đối diện nguy cơ bị sa thải
photo /ˈfoʊˌtoʊ/
- take a family photoDễ chụp một bức ảnh kỷ niệm gia đình
- attach a photo ID badgeTrung đính kèm thẻ căn cước có dán ảnh nhận diện
- high-resolution product catalog photoKhó ảnh chụp danh mục sản phẩm độ phân giải cao
- photo finish decided by a fraction of a secondCực khó cuộc đua gay cấn phải soi ảnh cán đích từng phần nghìn giây
photograph /ˈfoʊtəˌɡræf/
- frame a color photographDễ lồng khung một bức ảnh chụp màu
- photograph architectural landmarksTrung chụp ảnh các công trình kiến trúc biểu tượng
- commission official executive photographsKhó đặt chụp bộ ảnh chân dung ban điều hành chính thức
- aerial photograph revealing terrain detailsCực khó ảnh chụp từ trên không hé lộ chi tiết địa hình hiểm trở
photographer /fəˈtɑɡrəfɚ/
- hire a wedding photographerDễ thuê thợ chụp ảnh cho lễ cưới
- commercial advertising photographerTrung nhiếp ảnh gia chuyên chụp hình quảng cáo thương mại
- award-winning photojournalism photographerKhó nhiếp ảnh gia phóng sự ảnh từng đoạt giải thưởng lớn
- relentless celebrity stalker photographerCực khó tay săn ảnh lá cải bám đuổi người nổi tiếng không buông
photography /fəˈtɑɡrəfi/
- enjoy digital photographyDễ yêu thích nghệ thuật nhiếp ảnh kỹ thuật số
- commercial product photography studioTrung phòng thu chuyên chụp ảnh sản phẩm thương mại
- master black-and-white fine art photographyKhó làm chủ nghệ thuật nhiếp ảnh đen trắng đỉnh cao
- prohibit flash photography inside the galleryCực khó nghiêm cấm tuyệt đối việc chụp ảnh sử dụng đèn flash trong phòng tranh
piano /piˈænoʊ/
- play classical piano songsDễ chơi những bản nhạc pi-a-nô cổ điển
- grand piano recital concertTrung buổi độc tấu đại dương cầm trang trọng
- expert acoustic piano tuning servicesKhó dịch vụ cân chỉnh âm đàn pi-a-nô cơ chuyên nghiệp
- tickle the ivories on the pianoCực khó lướt nhẹ những ngón tay tài hoa trên phím đàn dương cầm
picnic /ˈpɪkˌnɪk/
- pack a picnic basketDễ chuẩn bị giỏ thức ăn cho buổi dã ngoại
- annual corporate summer picnic eventTrung sự kiện dã ngoại mùa hè thường niên của công ty
- designated national park picnic groundsKhó khu vực cắm trại dã ngoại quy hoạch của công viên quốc gia
- that assignment was no picnicCực khó nhiệm vụ đó chẳng phải là chuyện dạo chơi dễ dàng gì
play /pleɪ/
- play football with friendsDễ chơi đá bóng cùng bè bạn
- play a key role in the projectTrung đóng vai trò then chốt trong dự án
- play hardball in contract negotiationsKhó áp dụng chiến thuật đàm phán rắn rỏi không nhượng bộ
- play fast and loose with accounting rulesCực khó làm ăn tùy tiện bát nháo coi thường các chuẩn mực kế toán
player /ˈpleɪɚ/
- good football team playerDễ cầu thủ giỏi có tinh thần phối hợp đồng đội
- major global market playerTrung tay chơi lớn trên thị trường toàn cầu
- key institutional players in financingKhó các định chế tài chính chủ chốt trong việc cấp vốn
- consummate power player in the corridors of powerCực khó tay trùm quyền lực lão luyện nơi hậu trường chính trường
plot /plɑt/
- plot of the exciting movieDễ cốt truyện hấp dẫn của bộ phim
- purchase a vacant building plotTrung mua một mảnh đất trống để xây dựng
- plot quarterly sales trajectories accuratelyKhó vẽ đồ thị biểu diễn chính xác quỹ đạo doanh số từng quý
- the plot thickens with new evidenceCực khó tình tiết vụ việc ngày càng trở nên ly kỳ rắc rối
poem /ˈpoʊəm/
- recite a lovely poemDễ ngâm một bài thơ hay chứa chan cảm xúc
- write a short commemorative poemTrung sáng tác một bài thơ ngắn mang tính kỷ niệm
- interpret symbolism in epic poemsKhó giải mã tính biểu tượng trong các tác phẩm sử thi trường ca
- the engineering blueprint was a poem of precisionCực khó bản vẽ kỹ thuật đó đẹp tựa một áng thơ về sự chuẩn xác tuyệt đối
poet /ˈpoʊət/
- famous romantic poetDễ nhà thơ lãng mạn lừng danh
- poet laureate delivering inaugural verseTrung thi sĩ quốc gia ngâm thơ tại lễ nhậm chức
- celebrated modernist avant-garde poetKhó nhà thơ tiền phong theo trường phái hiện đại được vinh danh
- poetic justice served to corrupt financiersCực khó quả báo nhãn tiền đích đáng giáng xuống đầu các tay trùm tài chính tha hóa
poetry /ˈpoʊətri/
- read poetry before sleepingDễ đọc thơ ca thư giãn trước giờ đi ngủ
- anthology of contemporary poetryTrung tuyển tập thơ ca đương đại đặc sắc
- lyrical elegance of classical poetryKhó vẻ đẹp tao nhã đầy chất trữ tình của thi ca cổ điển
- poetry in motion on the dance floorCực khó tuyệt tác chuyển động mềm mại uyển chuyển trên sàn khiêu vũ
pop /pɑp/
- listen to lively pop musicDễ lắng nghe những giai điệu nhạc pop sôi động
- pop into the office for a quick signatureTrung tạt qua văn phòng một lát để xin chữ ký nhanh
- launch temporary pop-up retail storesKhó khai trương các cửa hàng bán lẻ chớp nhoáng lưu động
- pop the question in a romantic settingCực khó ngỏ lời cầu hôn đối phương trong khung cảnh lãng mạn
popcorn /ˈpɑpˌkɔrn/
- eat buttery cinema popcornDễ ăn món bắp rang bơ giòn thơm ở rạp chiếu phim
- buy large tubs of salted popcornTrung mua những xô lớn bắp rang vị mặn
- commercial hot air popcorn popper machinesKhó máy nổ bỏng ngô bằng khí nóng thương mại
- grab some popcorn and watch the drama unfoldCực khó ngồi ăn bắp rang rung đùi xem màn kịch kịch tính diễn ra
portrait /ˈpɔrtrət/
- paint a family portraitDễ vẽ một bức tranh chân dung gia đình
- official executive portrait on the corporate websiteTrung ảnh chân dung lãnh đạo chính thức trên trang web công ty
- commissioned oil portrait of the founderKhó bức tranh sơn dầu vẽ chân dung nhà sáng lập được đặt hàng riêng
- paint a devastating portrait of institutional incompetenceCực khó khắc họa chân dung thảm hại về sự bất tài của cả một thể chế
poster /ˈpoʊstɚ/
- hang a movie poster in the bedroomDễ treo áp phích phim ảnh trong phòng ngủ
- design a conference promotional posterTrung thiết kế áp phích pano quảng bá cho hội thảo
- academic research poster presentation sessionKhó phiên báo cáo trưng bày áp phích nghiên cứu khoa học
- poster child for fiscal mismanagementCực khó tấm gương điển hình tiêu biểu cho thói quản lý tài chính yếu kém
pottery /ˈpɑtɚi/
- make handmade clay potteryDễ nặn đồ gốm bằng đất sét thủ công
- traditional ceramic pottery workshopTrung xưởng làm đồ gốm sứ truyền thống
- ancient archaeological pottery artifactsKhó các cổ vật đồ gốm khai quật khảo cổ học
- master the delicate art of fine potteryCực khó thuần thục nghệ thuật tinh xảo chế tác đồ gốm mỹ nghệ đỉnh cao
preview /ˈpriˌvju/
- watch a movie previewDễ xem đoạn giới thiệu xem trước của bộ phim
- exclusive product feature preview for VIPsTrung buổi giới thiệu tính năng sản phẩm xem trước cho khách VIP
- host a private gallery exhibition previewKhó tổ chức buổi xem trước triển lãm phòng tranh khép kín
- preview the dire consequences of defaultCực khó hình dung thấy trước những hậu quả thảm khốc của việc vỡ nợ
prize /praɪz/
- win first prize in the raffleDễ trúng giải nhất trong chương trình rút thăm may mắn
- award-winning enterprise prize winnerTrung đơn vị đoạt giải thưởng doanh nghiệp xuất sắc
- compete for the prestigious Nobel PrizeKhó tranh tài để hướng tới giải thưởng Nobel danh giá nhất
- keep one's eyes firmly on the ultimate prizeCực khó giữ vững sự tập trung cao độ vào phần thưởng tối thượng cuối cùng
puzzle /ˈpʌzəl/
- solve a puzzleDễ giải một câu đố
- jigsaw puzzle pieceTrung mảnh ghép của bức tranh ghép hình
- puzzle over the budget deficitKhó trăn trở suy nghĩ tìm cách bù đắp thâm hụt ngân sách
- piece together the puzzleCực khó xâu chuỗi từng manh mối vụ việc phức tạp
race /reɪs/
- running raceDễ cuộc thi chạy bộ
- race against a tight deadlineTrung chạy đua gấp rút với thời hạn nộp công việc sít sao
- rat race of corporate lifeKhó vòng luẩn quẩn cạnh tranh khốc liệt nơi công sở
- cutthroat arms race in technologyCực khó cuộc chạy đua vũ trang công nghệ khốc liệt không khoan nhượng
radio /ˈreɪdiˌoʊ/
- listen to the car radioDễ nghe đài phát thanh trên xe ô tô
- radio advertising campaignTrung chiến dịch phát thanh quảng bá sản phẩm
- syndicate broadcast via public radioKhó phân phối chương trình phát thanh trên sóng đại chúng
- maintain total radio silence during negotiationsCực khó giữ kín như bưng và ngắt đứt liên lạc suốt thời gian đàm phán
reader /ˈridɚ/
- avid reader of detective storiesDễ người đọc say mê thể loại truyện trinh thám
- recommend books to regular readersTrung giới thiệu đầu sách bổ ích tới quý độc giả thường xuyên
- gauge reader engagement through analyticsKhó đo lường mức độ tương tác của bạn đọc thông qua dữ liệu phân tích
- captivate the discerning reader throughoutCực khó cuốn hút trọn vẹn sự chú ý của độc giả có gu thưởng thức uyên bác
recreation /ˌrɛkriˈeɪʃən/
- family recreation areaDễ khu vực vui chơi giải trí dành cho cả gia đình
- outdoor recreation opportunities for staffTrung các hoạt động giải trí ngoài trời gắn kết đội ngũ nhân viên
- municipal parks and recreation departmentKhó phòng ban phụ trách công viên và sinh hoạt giải trí đô thị
- pursue restorative forms of intellectual recreationCực khó tìm đến những thú vui giải trí trí tuệ giúp tái tạo nguồn năng lượng
recreational /ˌrɛkriˈeɪʃənəl/
- recreational park trailDễ đường mòn đi dạo trong công viên giải trí
- recreational activities for conference attendeesTrung các hoạt động thư giãn bên lề dành cho đại biểu dự hội nghị
- recreational vehicle parking restrictionsKhó các quy định hạn chế đỗ xe chuyên dụng du lịch dã ngoại
- engage exclusively in recreational anglingCực khó chỉ tham gia bộ môn câu cá hoàn toàn vì mục đích tiêu khiển
referee /ˌrɛfɚˈi/
- football referee whistleDễ tiếng còi hiệu của trọng tài trận bóng đá
- provide contact information for character refereesTrung cung cấp thông tin liên hệ của những người làm chứng lý lịch
- act as an impartial peer-review refereeKhó đóng vai trò chuyên gia bình duyệt công tâm cho bài báo khoa học
- vehemently contest the match referee's rulingCực khó quyết liệt phản đối phán quyết của trọng tài điều khiển trận đấu
rehearsal /rɪˈhɝsəl/
- choir rehearsal at churchDễ buổi tập dượt của dàn hợp xướng ở nhà thờ
- attend the final dress rehearsalTrung tham dự buổi tổng duyệt trang phục cuối cùng
- conduct a technical rehearsal for the live broadcastKhó tiến hành diễn tập kỹ thuật cho buổi phát sóng trực tiếp
- treat real life not as an inconsequential rehearsalCực khó nhận thức rõ cuộc đời thực không phải màn tập dượt vô thưởng vô phạt
rehearse /riˈhɝs/
- rehearse a dance routineDễ tập dượt lại các động tác nhảy
- rehearse the sales pitch thoroughlyTrung tập luyện kỹ lưỡng bài thuyết trình chào hàng
- rehearse courtroom cross-examination questionsKhó luyện tập chuẩn bị sẵn các câu hỏi chất vấn trước tòa
- repeat well-rehearsed corporate platitudesCực khó lặp lại những lời sáo rỗng quen thuộc đã được chuẩn bị sẵn từ trước
relax /rɪˈlæks/
- relax on the sofaDễ nghỉ ngơi thư giãn trên ghế sô pha
- take time to relax after a long projectTrung dành thời gian xả hơi phục hồi sau dự án dài
- relax regulatory barriers for foreign direct investmentKhó nới lỏng các rào cản pháp lý nhằm thu hút vốn đầu tư nước ngoài
- never relax one's vigil against complacencyCực khó tuyệt đối không bao giờ lơ là buông lỏng cảnh giác trước sự tự mãn
release /riˈlis/
- release a new pop songDễ phát hành một bài hát nhạc trẻ mới
- issue an official press releaseTrung phát đi một bản thông cáo báo chí chính thức
- release audited annual financial disclosuresKhó công bố các báo cáo tài chính thường niên đã qua kiểm toán
- sign an unconditional liability release waiverCực khó ký văn bản từ bỏ và miễn trừ mọi khiếu nại trách nhiệm bồi thường
- be releasedDễ được phát hành, công chiếu chính thức
rock /rɑk/
- skip a small rock on waterDễ ném hòn sỏi nhỏ lia thia lướt trên mặt nước
- rock music concert ticketTrung tấm vé đi xem buổi hòa nhạc rock sôi động
- an anchor providing rock-solid stability during crisesKhó điểm tựa vững chãi như bàn thạch mang lại sự ổn định giữa bão giông
- do not rock the boat during delicate delicate negotiationsCực khó đừng gây chuyện xáo trộn làm hỏng đại cuộc giữa lúc đàm phán tế nhị
row /roʊ/
- front row seat in the theaterDễ ghế ngồi ở hàng đầu tiên trong rạp hát
- arrange desks in neat rowsTrung kê bàn làm việc thành các dãy ngay ngắn thẳng hàng
- win the sales trophy three years in a rowKhó giành cúp vô địch doanh số bán hàng trong ba năm liên tiếp
- a bitter row erupting between coalition partnersCực khó một cuộc cãi vã đấu đá nảy lửa bùng nổ giữa các đối tác trong liên minh
runner /ˈrʌnɚ/
- fast runnerDễ người chạy bộ rất nhanh
- marathon runner training scheduleTrung lịch trình tập luyện của vận động viên chạy marathon
- emerge as the front runner in the electionKhó vươn lên trở thành ứng cử viên sáng giá dẫn đầu cuộc bầu cử
- finish as first runner-up in the tournamentCực khó về đích với ngôi vị á quân chung cuộc của giải đấu
scene /sin/
- movie scene clipDễ đoạn trích một cảnh trong bộ phim hay
- arrive at the crime scene promptlyTrung nhanh chóng có mặt phong tỏa hiện trường xảy ra vụ án
- make a quiet exit from the political sceneKhó lặng lẽ rút lui khỏi vũ đài chính trường nhiều biến động
- make an embarrassing scene in publicCực khó làm ầm ĩ một trận đáng xấu hổ ngay chốn đông người
scream /skrim/
- scream with excitementDễ hét lên vì vui sướng phấn khích
- do not scream at team members during crisesTrung không được to tiếng la hét vào mặt thành viên nhóm khi gặp khủng hoảng
- scream blue murder about perceived slightsKhó la làng phản đối ầm ĩ về những điều xem như xúc phạm nhỏ nhặt
- silence that screams louder than impassioned oratoryCực khó sự im lặng thét gào còn vang dội hơn cả những bài hùng biện nảy lửa
sculpture /ˈskʌlptʃɚ/
- marble stone sculptureDễ bức tượng điêu khắc tinh xảo bằng đá cẩm thạch
- display contemporary sculpture in the corporate lobbyTrung trưng bày tác phẩm điêu khắc đương đại tại sảnh trụ sở công ty
- commission an outdoor bronze sculpture from a masterKhó đặt hàng bậc thầy nghệ thuật đúc bức tượng điêu khắc đồng ngoài trời
- sculpture molded with breath-taking anatomical verisimilitudeCực khó tác phẩm điêu khắc được tạc với độ chân thực giải phẫu đến nghẹt thở
sell /sɛl/
- sell fresh bread in the morningDễ bán bánh mì nóng hổi thơm ngon vào mỗi sáng
- sell products directly to enterprise clientsTrung bán sản phẩm trực tiếp tới các khách hàng doanh nghiệp
- sell off non-core assets to pare down corporate debtKhó bán tháo các tài sản không cốt lõi nhằm giảm bớt nợ doanh nghiệp
- sell one's soul for transient commercial advantageCực khó bán rẻ lương tâm linh hồn chỉ để đổi lấy lợi thế thương mại phù du
- sell out all ticketsDễ bán sạch vé tham dự (sold out)
- sold outDễ đã bán hết sạch vé tham dự
series /ˈsɪriz/
- read a book seriesDễ đọc trọn bộ một loạt sách hay
- conduct a series of training workshops for staffTrung tổ chức một chuỗi các buổi hội thảo đào tạo kỹ năng cho nhân viên
- issue a new series of preferred corporate sharesKhó phát hành một đợt cổ phiếu ưu đãi mới của doanh nghiệp
- an unbroken series of triumph upon triumphCực khó một chuỗi liên tiếp những chiến tích vang dội không hề đứt đoạn
shoot /ʃut/
- shoot a short home videoDễ quay một đoạn video gia đình ngắn vui nhộn
- shoot commercial photos for the product catalogTrung chụp ảnh quảng cáo sản phẩm phục vụ cuốn danh mục chào hàng
- shoot up dramatically following positive earnings announcementsKhó tăng vọt phi mã ngay sau khi công bố kết quả lợi nhuận rực rỡ
- shoot oneself in the foot by alienating core partnersCực khó tự bắn vào chân mình gậy ông đập lưng ông khi làm mất lòng đối tác cốt lõi
show /ʃoʊ/
- TV showDễ chương trình truyền hình
- trade showTrung triển lãm thương mại
- show significant improvementKhó cho thấy sự cải thiện đáng kể
- steal the showCực khó chiếm trọn sự chú ý và tán thưởng
sing /sɪŋ/
- sing a songDễ hát vang một bài hát
- sing along with the choirTrung hát hòa giọng cùng dàn hợp xướng
- sing high praises ofKhó nhiệt liệt tán tụng khen ngợi ai hết lời
- sing like a canaryCực khó khai báo tuôn ra mọi thông tin bí mật
singer /ˈsɪŋɚ/
- lead singerDễ ca sĩ hát chính của ban nhạc
- guest singer at the galaTrung ca sĩ khách mời tại đêm dạ hội
- opera singerKhó nghệ sĩ ca kịch thính phòng nhạc kịch
- backing singer stepping into stardomCực khó người hát bè vụt sáng trở thành ngôi sao danh vọng
skate /skeɪt/
- ice skateDễ đôi giày trượt băng hoặc môn trượt băng
- roller skate in the parkTrung trượt patin vui chơi trong công viên
- figure skate competitionKhó cuộc tranh tài trượt băng nghệ thuật đỉnh cao
- skate on thin iceCực khó hành động liều mạng dấn thân vào hiểm cảnh nguy kịch
skateboard /ˈskeɪtˌbɔrd/
- ride a skateboardDễ lướt đi trên ván trượt
- custom skateboard deckTrung mặt ván trượt thiết kế theo phong cách riêng
- skateboard park regulationKhó quy định an toàn tại công viên trượt ván thể thao
- perform vert skateboard maneuversCực khó thực hiện các tuyệt kỹ trượt ván lòng máng lòng chảo mạo hiểm
ski /ski/
- ski resortDễ khu nghỉ dưỡng trượt tuyết mùa đông
- rent ski equipmentTrung thuê trang thiết bị dụng cụ trượt tuyết
- cross-country ski trailKhó cung đường dã ngoại trượt tuyết băng đồng
- ski off the beaten trackCực khó trượt tuyết mạo hiểm ngoài lộ trình mòn an toàn
soccer /ˈsɑkɚ/
- soccer ballDễ quả bóng da dùng trong môn bóng đá
- corporate soccer tournamentTrung giải bóng đá phong trào nội bộ khối doanh nghiệp
- professional soccer scoutKhó chuyên gia trinh sát săn đón tài năng bóng đá chuyên nghiệp
- soccer mom demographicCực khó phân khúc phụ nữ gia đình trung lưu bận rộn chăm sóc con cái
song /sɔŋ/
- favorite songDễ bài hát yêu thích ngân nga mỗi ngày
- theme song for the ad campaignTrung bài hát chủ đề chính cho chiến dịch quảng cáo
- traditional folk song preservationKhó công tác sưu tầm bảo tồn di sản làn điệu dân ca truyền thống
- buy a company for a songCực khó thâu tóm cả một công ty với giá rẻ như cho không
soul /soʊl/
- kind soulDễ con người có tâm hồn lương thiện hiền từ
- heart and soul of the teamTrung trái tim và linh hồn gắn kết cả một tập thể
- bare one's soul in an autobiographyKhó bộc bạch trút hết tâm can trong cuốn hồi ký đời mình
- sell one's soul to corporate greedCực khó bán rẻ lương tâm linh hồn cho lòng tham vô đáy của tư bản
sound /saʊnd/
- loud soundDễ âm thanh vang dội đinh tai
- sound business adviceTrung lời khuyên bảo kinh doanh sáng suốt và đáng tin cậy
- sound financial footingKhó nền tảng tài chính lành mạnh vững chãi
- sound the death knell forCực khó gióng lên hồi chuông báo tử cho sự suy vong tàn lụi của
spectator /ˈspɛkteɪtɚ/
- sports spectatorDễ khán giả xem thi đấu thể thao
- spectator admission ticketTrung vé vào cửa dành cho khán giả
- spectator safety protocolKhó quy chuẩn bảo đảm an toàn cho người xem
- mere spectator in geopolitical shiftsCực khó kẻ đứng ngoài bàng quan trước các biến chuyển địa chính trị
sport /spɔrt/
- play sportsDễ tập luyện các môn thể thao
- sport equipment storeTrung cửa hàng chuyên doanh đồ dùng thể thao
- water sports facility licensingKhó cấp phép vận hành khu dịch vụ thể thao dưới nước
- be a good sport about losingCực khó biết chấp nhận thất bại với tinh thần thượng võ mã thượng
stadium /ˈsteɪdiəm/
- big stadiumDễ sân vận động quy mô rộng lớn
- sports stadium hosting international eventsTrung sân vận động thể thao đăng cai các giải đấu quốc tế
- public funding allocated to stadium renovationsKhó ngân sách nhà nước phân bổ cho cải tạo nâng cấp sân vận động
- packing the stadium to the raftersCực khó lấp kín chật như nêm khán giả đến tận nóc sân vận động
star /stɑr/
- bright starDễ ngôi sao lấp lánh sáng rực trên bầu trời
- five-star luxury hotel accommodationTrung dịch vụ lưu trú tại khách sạn cao cấp năm sao
- star performer commanding hefty annual bonusKhó nhân sự xuất sắc đạt thưởng lớn cuối năm
- thank one's lucky stars for escaping defaultCực khó cảm tạ ngôi sao may mắn vì đã thoát khỏi cảnh vỡ nợ trong gang tấc
statue /ˈstæˌtʃu/
- bronze statueDễ bức tượng nghệ thuật đúc bằng đồng
- statue unveiled at the civic plazaTrung bức tượng điêu khắc được khánh thành tại quảng trường thành phố
- historical statue protection ordinancesKhó các sắc lệnh bảo tồn tượng đài di tích lịch sử văn hóa
- stand like a statue frozen in utter shockCực khó đứng bất động như tượng gỗ vì quá đỗi kinh hoàng bàng hoàng
stereo /ˈstɛriˌoʊ/
- stereo systemDễ dàn âm thanh nổi chất lượng cao
- connect the stereo speakersTrung cắm kết nối các loa âm thanh nổi với đầu phát
- high-fidelity stereo broadcasting standardsKhó chuẩn phát sóng âm thanh nổi độ trung thực cao
- stereo vision depth perception algorithmCực khó thuật toán cảm nhận chiều sâu không gian dựa trên thị giác hai mắt
story /ˈstɔri/
- bedtime storyDễ câu chuyện cổ tích kể trước giờ đi ngủ
- top news story covered by financial mediaTrung tin tức thời sự tiêu điểm được báo giới tài chính đưa tin rầm rộ
- corroborate the whistleblower's inside storyKhó kiểm chứng lời khai thâm cung bí sử của người tố giác
- only half the story has been disclosedCực khó mới chỉ có một nửa sự thật góc khuất được phơi bày ra
stream /strim/
- small streamDễ con suối nhỏ róc rách nước chảy
- live stream the annual product unveilingTrung phát sóng trực tiếp sự kiện ra mắt sản phẩm thường niên
- steady stream of recurring revenueKhó dòng doanh thu định kỳ bền bỉ đổ về ngân sách
- swim against the stream of public opinionCực khó bơi ngược dòng chống chọi lại toàn bộ sức ép của dư luận xã hội
studio /ˈstudiˌoʊ/
- photo studioDễ hiệu chụp ảnh nghệ thuật
- recording studio equipment maintenanceTrung bảo trì trang thiết bị phòng thu thanh chuyên nghiệp
- studio apartment for business travelersKhó căn hộ nhỏ kiểu studio tiện lợi cho doanh nhân công tác
- major film studio locking in exclusive IP rightsCực khó hãng phim lớn thâu tóm độc quyền khai thác toàn bộ tài sản trí tuệ
subscribe /səbˈskraɪb/
- subscribe to a YouTube channelDễ bấm theo dõi đăng ký một kênh YouTube
- subscribe to an industry magazineTrung đặt mua dài hạn một cuốn tạp chí chuyên ngành
- subscribe to the philosophy of value investingKhó tán đồng hoàn toàn triết lý đầu tư vào giá trị thực chất
- subscribe to outmoded economic dogmaCực khó mù quáng tin theo những giáo điều kinh tế đã lỗi thời từ lâu
subscriber /səbˈskraɪbɚ/
- new subscriberDễ người đăng ký theo dõi mới của dịch vụ
- paid subscriber database managementTrung quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng sử dụng dịch vụ trả phí
- churn rate among broadband subscribersKhó tỷ lệ hủy bỏ dịch vụ trong nhóm thuê bao internet băng thông rộng
- subscriber base bleeding profusely after price hikesCực khó lượng thuê bao khách hàng sụt giảm nghiêm trọng sau đợt tăng giá cước
subscription /səbˈskrɪpʃən/
- monthly subscriptionDễ gói thuê bao đăng ký tính phí định kỳ theo tháng
- renew annual software subscriptionTrung gia hạn gói thuê bao bản quyền phần mềm thường niên
- subscription-based recurring revenue modelKhó mô hình doanh thu định kỳ bền vững dựa trên phí thuê bao
- cancel subscription after hidden fee disclosureCực khó hủy bỏ gói thuê bao sau khi các khoản phí ngầm bị vạch trần
surf /sɝf/
- surf the internetDễ lướt mạng internet xem thông tin
- surf the web for market trendsTrung lướt mạng tìm kiếm các xu hướng tiêu dùng thị trường
- surf high waves during championship heatsKhó lướt trên những ngọn sóng cao trong vòng đấu giải vô địch
- surf the crest of the technological revolutionCực khó cưỡi trên đỉnh ngọn sóng dẫn đầu cuộc cách mạng công nghệ mới
swim /swɪm/
- swim in the poolDễ bơi lội sảng khoái trong hồ bơi
- morning swim routine before office hoursTrung thói quen bơi lội rèn luyện thể lực buổi sáng trước giờ làm
- sink or swim scenario for unhedged commodity tradersKhó tình thế chìm hoặc tự bơi sống còn cho các nhà buôn không bảo hộ vị thế
- swim against the tide of established dogmaCực khó bơi ngược lại toàn bộ dòng chảy xiết của những định kiến giáo điều bảo thủ
swing /swɪŋ/
- swing in the playgroundDễ đu đưa trên chiếc xích đu sân chơi
- wild swing in commodity pricesTrung sự trồi sụt chao đảo dữ dội bất thường của giá cả hàng hóa
- swing the decisive votes in the board electionKhó xoay chuyển cục diện các lá phiếu mang tính quyết định trong hội đồng
- in full swing around the clockCực khó đang diễn ra hết công suất sôi động rầm rộ suốt cả ngày lẫn đêm
tale /teɪl/
- fairy taleDễ câu chuyện cổ tích kỳ ảo
- cautionary tale about reckless financial leverageTrung câu chuyện cảnh tỉnh sâu sắc về việc lạm dụng đòn bẩy tài chính vô độ
- tell-tale signs of impending corporate insolvencyKhó những dấu hiệu chỉ điểm rõ rệt báo trước nguy cơ vỡ nợ doanh nghiệp
- dead men tell no tales in espionage intriguesCực khó người chết không thể nói ra bí mật trong các cuộc đấu trí gián điệp
television /ˈtɛləˌvɪʒən/
- watch televisionDễ ngồi xem các kênh chương trình truyền hình
- commercial television advertisement campaignTrung chiến dịch phát sóng quảng bá trên sóng truyền hình thương mại
- peak prime-time television broadcast advertising ratesKhó khung giá cước quảng cáo đắt đỏ vào giờ vàng phát sóng truyền hình
- television personality engineered for viral notorietyCực khó ngôi sao truyền hình được dàn dựng có kịch bản nhằm câu view tạo tai tiếng
tennis /ˈtɛnəs/
- tennis ballDễ quả bóng nỉ dùng trong môn quần vợt
- corporate tennis tournament networking eventTrung giải quần vợt doanh nghiệp nhằm mục đích giao lưu kết nối đối tác
- professional tennis tour sponsorship contractKhó bản hợp đồng tài trợ cho giải thi đấu quần vợt chuyên nghiệp
- verbal tennis match of evasive non-answersCực khó màn giao đấu bóng bàn khẩu chiến bằng những câu trả lời lảng tránh vòng vo
theater /ˈθiətɚ/
- movie theaterDễ rạp chiếu phim màn ảnh rộng
- reserve tickets at the city theater for the galaTrung đặt chỗ trước tại nhà hát thành phố để tổ chức đêm dạ tiệc công ty
- theater operations compliance with fire safety codesKhó sự tuân thủ của nhà hát với các quy chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy
- mere political theater distracting from paralysisCực khó chỉ là màn kịch chính trị mị dân nhằm đánh lạc hướng sự bất lực tê liệt của bộ máy
theme /θim/
- party themeDễ chủ đề xuyên suốt của buổi tiệc mừng
- conference theme focusing on renewable energyTrung chủ đề hội thảo tập trung vào bước chuyển đổi sang năng lượng xanh
- overarching strategic theme guiding investmentsKhó chủ đề chiến lược xuyên suốt dẫn dắt danh mục phân bổ đầu tư
- recurring theme running through corporate historyCực khó mô típ chủ đề then chốt lặp đi lặp lại như sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử công ty
thrill /θrɪl/
- seek thrillsDễ tìm kiếm những cảm giác mạnh phấn khích
- thrilled to announce the successful product launchTrung vô cùng hào hứng và phấn khởi thông báo về lễ ra mắt sản phẩm thành công
- vicarious thrill of high-stakes corporate acquisitionsKhó cảm giác hồi hộp phấn khích lây từ những thương vụ mua bán doanh nghiệp bạc tỷ
- thrills and spills of volatile cryptocurrency tradingCực khó những phen thót tim nghẹt thở và cú sẩy chân đau đớn trong giao dịch tiền ảo
tour /tʊr/
- guided city tourDễ chuyến tham quan thành phố có hướng dẫn viên
- tour of the factory facilitiesTrung chuyến đi thị sát các cơ sở nhà máy sản xuất
- extensive promotional tourKhó chuyến lưu diễn quảng bá quy mô sâu rộng
- embark on a grand tour of diplomatic outreachCực khó bắt tay vào chuyến công du ngoại giao lịch sử quy mô lớn
- guided tourDễ chuyến tham quan có hướng dẫn viên
tournament /ˈtʊrnəmənt/
- football tournamentDễ giải đấu bóng đá
- host the annual golf tournamentTrung đăng cai tổ chức giải đấu gôn thường niên
- single-elimination tournament formatKhó thể thức thi đấu đấu loại trực tiếp
- a tournament of wits among corporate titansCực khó cuộc so tài đấu trí nảy lửa giữa các gã khổng lồ doanh nghiệp
tune /tun/
- catchy tuneDễ giai điệu bài hát bắt tai
- stay tuned for company updatesTrung hãy tiếp tục theo dõi các thông báo cập nhật từ công ty
- fine-tune macroeconomic forecasting modelsKhó tinh chỉnh tỉ mỉ các mô hình dự báo kinh tế vĩ mô
- sing a different tune when indictedCực khó đổi giọng thay đổi thái độ khi bị truy tố chính thức
victory /ˈvɪktɚi/
- victory in the football matchDễ chiến thắng trong trận đấu bóng đá
- decisive victory in patent litigationTrung chiến thắng quyết định trong vụ kiện tụng sáng chế
- Pyrrhic victory at staggering economic costKhó chiến thắng cay đắng phải trả bằng giá kinh tế quá đắt
- snatch victory from the jaws of catastrophic defeatCực khó xoay chuyển cờ tàn giành thắng lợi từ miệng hố thất bại
video /ˈvɪdioʊ/
- watch a funny videoDễ xem một đoạn video vui nhộn
- promotional video production budgetTrung ngân sách sản xuất đoạn video quảng bá sản phẩm
- evidentiary video surveillance footage submitted in courtKhó đoạn phim giám sát video nộp làm bằng chứng trước tòa
- deepfake video deployed to foment political turmoilCực khó video giả mạo công nghệ cao tung ra để kích động bất ổn
violin /vaɪəˈlɪn/
- play the violinDễ kéo đàn vĩ cầm, chơi đàn violin
- classical violin concert ticketsTrung vé tham dự buổi hòa nhạc đàn violin cổ điển
- Stradivarius violin auctioned at record priceKhó chiếc đàn vĩ cầm Stradivarius được bán đấu giá kỷ lục
- fiddle the violin while Rome burnsCực khó thản nhiên vui say đàn ca khi cơ đồ đang sụp đổ
volleyball /ˈvɑliˌbɔl/
- play beach volleyballDễ chơi bóng chuyền bãi biển thư giãn
- participate in corporate volleyball leagueTrung tham gia giải đấu bóng chuyền phong trào doanh nghiệp
- professional volleyball federation regulationsKhó các quy định của liên đoàn bóng chuyền chuyên nghiệp
- volley political blame like a spiked volleyballCực khó đùn đẩy trách nhiệm chính trị như đập một quả bóng chuyền
watch /wɑtʃ/
- wear a gold watchDễ đeo một chiếc đồng hồ bằng vàng
- keep a close watch on project milestonesTrung theo dõi sát sao các mốc tiến độ dự án
- regulatory agency steps up watch on market manipulationKhó cơ quan quản lý siết chặt giám sát với thao túng thị trường
- not on my watch shall corruption flourishCực khó chừng nào tôi còn tại vị thì thói tham nhũng không có đất sống
whale /weɪl/
- blue whale in the oceanDễ cá voi xanh khổng lồ trong đại dương
- commercial whale watching toursTrung tour du lịch thương mại ngắm cá voi trên biển
- institutional crypto whale moves millionsKhó cá voi tổ chức tiền điện tử chuyển dịch hàng triệu đô la
- land a whale in high-stakes corporate acquisitionsCực khó câu được con cá voi sộp trong thương vụ thâu tóm
wildlife /ˈwaɪldˌlaɪf/
- protect local wildlifeDễ bảo vệ động vật hoang dã địa phương
- wildlife conservation fund sponsorshipTrung tài trợ cho quỹ bảo tồn động vật hoang dã
- combat illegal international wildlife traffickingKhó đấu tranh chống buôn bán động vật hoang dã trái phép
- decimating pristine wildlife habitats for venal greedCực khó tàn sát môi trường sống nguyên sinh của muông thú vì lòng tham
win /wɪn/
- win the championship gameDễ giành chiến thắng trong trận chung kết
- win a multi-million-dollar contractTrung giành được bản hợp đồng trị giá nhiều triệu đô la
- win crucial antitrust concessions from regulatorsKhó giành được nhượng bộ chống độc quyền từ cơ quan quản lý
- win a Pyrrhic victory at the cost of utter ruinCực khó giành chiến thắng cay đắng với cái giá là sự sụp đổ
winner /ˈwɪnɚ/
- tournament winner receives a trophyDễ người chiến thắng giải đấu nhận cúp vô địch
- clear winner in the bidding contestTrung kẻ chiến thắng rõ ràng trong cuộc đấu thầu
- winner-take-all dynamics in tech monopoly marketsKhó quy luật kẻ thắng cuộc thâu tóm tất cả trong thị trường độc quyền
- back a losing horse masquerading as a surefire winnerCực khó đặt cược nhầm vào kẻ thua cuộc đội lốt kẻ nắm chắc phần thắng
writer /ˈraɪtɚ/
- famous book writerDễ nhà văn viết sách nổi tiếng
- technical content writer job openingTrung cơ hội việc làm nhân viên viết nội dung kỹ thuật
- award-winning investigative writer exposes graftKhó cây bút điều tra đoạt giải thưởng lật tẩy hành vi tham nhũng
- a prolific writer whose biting satire unnerves monarchsCực khó cây bút sung sức mà văn châm biếm khiến đế vương run sợ
zoo /zu/
- visit animals at the city zooDễ đến thăm thú nuôi tại sở thú thành phố
- zoo conservation education programs for schoolsTrung các chương trình giáo dục bảo tồn của sở thú cho trường học
- municipal accreditation standards for modern metropolitan zoosKhó tiêu chuẩn chứng nhận đô thị cho các sở thú hiện đại
- turning parliament into an anarchic political zooCực khó biến nghị viện quốc gia thành một vườn bách thú chính trị